Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 12211 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 159 thuật ngữ trong danh mục Kiểm toán & Tuân thủ
Giám sát trước
Ex-ante Supervision
Giám sát tuân thủ ngay tại thời điểm phát sinh giao dịch hoặc hoạt động, giúp can thiệp và ngăn chặn vi phạm kịp thời.
Giám sát tuân thủ từ xa
Remote Compliance Monitoring
Phương thức giám sát tuân thủ thông qua hệ thống công nghệ thông tin, không yêu cầu kiểm tra trực tiếp tại đơn vị. Cho phép hội sở giám sát liên tục hoạt động tuân thủ tại các chi nhánh.
Giấy tờ làm việc kiểm toán
Audit Working Papers
Tài liệu ghi chép quá trình thu thập bằng chứng và phân tích của kiểm toán viên.
Hành vi vi phạm
Violation Behavior
Hành động cụ thể không tuân thủ quy định pháp luật hoặc nội quy, chính sách ngân hàng.
Họp khai mạc
Opening Meeting
Cuộc họp đầu tiên giữa đoàn kiểm toán và đơn vị được kiểm toán nhằm thống nhất mục tiêu, phạm vi, lịch trình và yêu cầu hỗ trợ.
Họp kết thúc
Closing Meeting
Cuộc họp cuối cùng giữa kiểm toán viên và đơn vị được kiểm toán để trình bày kết quả, phát hiện và khuyến nghị trước khi phát hành báo cáo.
Hồ sơ kiểm toán vĩnh viễn
Permanent Audit File
Hồ sơ lưu trữ lâu dài các thông tin tổng quát về đơn vị kiểm toán như điều lệ, cơ cấu tổ chức, chính sách kế toán trọng yếu.
Hồ sơ rủi ro khách hàng
Customer Risk Profile
Tổng hợp thông tin rủi ro của khách hàng trên nhiều chiều gồm nghề nghiệp, nguồn tiền, quốc gia, sản phẩm sử dụng và lịch sử giao dịch.
Hội đồng kiểm toán
Audit Committee
Cơ quan chuyên trách giám sát hoạt động kiểm toán nội bộ và báo cáo tài chính, hoạt động độc lập với Ban Giám đốc theo quy định NHNN.
KYC điện tử
eKYC
Quy trình xác minh danh tính khách hàng bằng phương thức số như sinh trắc học, NFC, video call và OCR theo Thông tư hướng dẫn của NHNN.
Khung COSO
COSO Framework
Khung kiểm soát nội bộ gồm 5 thành phần: môi trường, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và giám sát.
Khuyến nghị kiểm toán
Audit Recommendation
Đề xuất của kiểm toán viên về biện pháp cải thiện quy trình và kiểm soát nội bộ.
Kiểm soát kép
Dual Control / Four-Eyes Principle
Nguyên tắc yêu cầu ít nhất hai người tham gia phê duyệt giao dịch quan trọng.
Kiểm soát nội bộ
Internal Control
Hệ thống quy trình, chính sách nhằm đảm bảo hiệu quả hoạt động, tin cậy BCTC và tuân thủ pháp luật.
Kiểm toán chi nhánh
Branch Audit
Kiểm toán toàn diện hoạt động nghiệp vụ và quản lý tại từng chi nhánh ngân hàng.
Kiểm toán công nghệ thông tin
IT Audit
Kiểm tra đánh giá hệ thống CNTT về bảo mật, kiểm soát truy cập, tính sẵn sàng và toàn vẹn dữ liệu.
Kiểm toán dựa trên dữ liệu
Data-Driven Auditing
Phương pháp kiểm toán sử dụng phân tích dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo để kiểm tra toàn bộ tổng thể giao dịch thay vì lấy mẫu. Giúp tăng phạm vi kiểm toán và phát hiện các mẫu bất thường.
Kiểm toán giao dịch
Transaction Audit
Kiểm toán chi tiết từng giao dịch tài chính để phát hiện sai sót, gian lận và vi phạm quy trình.
Kiểm toán hoạt động
Operational Audit
Đánh giá hiệu quả, hiệu suất của các quy trình hoạt động và quản lý trong tổ chức.
Kiểm toán hệ thống
System Audit
Kiểm toán toàn bộ hệ thống thông tin, quy trình nghiệp vụ và kiểm soát liên quan, đánh giá tính hiệu lực và tuân thủ của hệ thống.
Kiểm toán hợp đồng
Contract Audit
Kiểm tra việc tuân thủ các điều khoản hợp đồng tín dụng, mua bán hoặc dịch vụ giữa ngân hàng và khách hàng.
Kiểm toán kho quỹ
Cash Vault Audit
Kiểm toán kiểm kê, đối chiếu tiền mặt, vàng và tài sản quý giữ trong kho quỹ ngân hàng.
Kiểm toán liên tục
Continuous Auditing
Phương pháp kiểm toán sử dụng công nghệ để thực hiện kiểm tra tự động theo thời gian thực hoặc gần thời gian thực, thay vì kiểm toán định kỳ. Giúp phát hiện sai sót và gian lận nhanh chóng hơn.
Kiểm toán môi trường
Environmental Audit
Kiểm toán đánh giá tác động môi trường và mức độ tuân thủ các quy định pháp luật về bảo vệ môi trường của doanh nghiệp.
Kiểm toán mạng lưới
Network Audit
Kiểm toán nhiều chi nhánh, phòng giao dịch trong cùng chu kỳ kiểm toán, thường áp dụng khi phát hiện vấn đề tương tự ở nhiều đơn vị.
Kiểm toán nội bộ
Internal Audit
Hoạt động đánh giá, tư vấn độc lập nhằm cải thiện hoạt động và hệ thống kiểm soát nội bộ.
Kiểm toán quy trình
Process Audit
Đánh giá mức độ tuân thủ và hiệu quả của một quy trình nghiệp vụ cụ thể tại ngân hàng.
Kiểm toán soát xét
Review Engagement
Dịch vụ soát xét báo cáo tài chính với mức bảo đảm giới hạn, thường áp dụng cho báo cáo quý hoặc báo cáo tạm thời.
Kiểm toán thuế
Tax Audit
Hoạt động kiểm tra, xác minh tính đúng đắn của việc kê khai và nộp thuế do cơ quan thuế hoặc kiểm toán độc lập thực hiện. Ngân hàng là đối tượng kiểm toán thuế thường xuyên do quy mô giao dịch lớn.
Kiểm toán trắc địa
Forensic Audit
Kiểm toán chuyên sâu nhằm phát hiện gian lận, tham nhũng và các hành vi vi phạm pháp luật tại ngân hàng.