Thuật ngữ: Kiểm toán & Tuân thủ
Hiển thị 203 thuật ngữ trong danh mục Kiểm toán & Tuân thủ.
Trang 2/7 · 203 thuật ngữ
Chương trình tuân thủ
Compliance Program
Tổng thể chính sách, quy trình, đào tạo nhằm đảm bảo tổ chức tuân thủ quy định pháp luật.
Chương trình tuân thủ chống tham nhũng
Anti-Corruption Compliance Program
Bộ chính sách, quy trình và kiểm soát nhằm ngăn ngừa, phát hiện và xử lý các hành vi tham nhũng, hối lộ trong tổ chức tín dụng. Bao gồm đào tạo nhân viên, kênh tố giác và cơ chế điều tra nội bộ.
Chỉ báo đáng ngờ
Red Flags
Các dấu hiệu cảnh báo về hành vi rửa tiền, gian lận hoặc vi phạm pháp luật, được ngân hàng sử dụng để sàng lọc và điều tra nội bộ.
Chỉ số KPI tuân thủ
Compliance KPI
Là các chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động tuân thủ như số lượng vi phạm, tỷ lệ đóng cửa phát hiện, thời gian xử lý sự cố.
Chức năng tuân thủ
Compliance Function
Bộ phận chuyên trách giám sát và đảm bảo tuân thủ pháp luật và quy định nội bộ tại TCTD.
Chứng nhận tuân thủ
Compliance Certification
Là văn bản xác nhận ngân hàng đáp ứng yêu cầu tuân thủ theo tiêu chuẩn quốc tế hoặc tiêu chuẩn ngành cụ thể.
Cảnh báo sớm tuân thủ
Compliance Early Warning
Là hệ thống tự động phát hiện và cảnh báo các dấu hiệu vi phạm quy định, ngăn ngừa rủi ro tuân thủ trước khi xảy ra sự cố.
Cập nhật KYC
KYC Refresh
Việc rà soát và cập nhật thông tin khách hàng định kỳ theo chu kỳ 1, 3 hoặc 5 năm tùy theo mức độ rủi ro đã phân loại.
Danh sách trừng phạt
Sanctions List
Danh sách cá nhân, tổ chức bị cấm giao dịch tài chính do liên quan đến khủng bố, rửa tiền.
Dấu vết kiểm toán
Audit Trail
Chuỗi bằng chứng cho phép truy vết mọi giao dịch từ đầu vào đến báo cáo cuối cùng, phục vụ kiểm tra và điều tra sau kiểm toán.
EDD
Enhanced Due Diligence
Quy trình thẩm tra nâng cao áp dụng cho khách hàng có rủi ro cao hơn mức bình thường.
Gian lận ngân hàng
Banking Fraud
Hành vi lừa đảo, gian dối trong hoạt động ngân hàng nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích bất hợp pháp.
Giám sát hậu kiểm
Ex-post Supervision
Giám sát tuân thủ sau khi giao dịch hoặc hoạt động đã hoàn tất, phù hợp cho phát hiện xu hướng vi phạm và sai sót tích lũy.
Giám sát liên tục
Continuous Monitoring
Quá trình theo dõi tự động và liên tục hoạt động kiểm soát nội bộ bằng công nghệ.
Giám sát trước
Ex-ante Supervision
Giám sát tuân thủ ngay tại thời điểm phát sinh giao dịch hoặc hoạt động, giúp can thiệp và ngăn chặn vi phạm kịp thời.
Giám sát tuân thủ từ xa
Remote Compliance Monitoring
Phương thức giám sát tuân thủ thông qua hệ thống công nghệ thông tin, không yêu cầu kiểm tra trực tiếp tại đơn vị. Cho phép hội sở giám sát liên tục hoạt động tuân thủ tại các chi nhánh.
Giấy tờ làm việc kiểm toán
Audit Working Papers
Tài liệu ghi chép quá trình thu thập bằng chứng và phân tích của kiểm toán viên.
Hành vi vi phạm
Violation Behavior
Hành động cụ thể không tuân thủ quy định pháp luật hoặc nội quy, chính sách ngân hàng.
Hệ thống GRC
Governance, Risk, and Compliance (GRC)
Là hệ thống tích hợp quản trị, quản lý rủi ro và tuân thủ trong cùng một nền tảng, giúp ngân hàng điều phối hiệu quả ba chức năng.
Họp khai mạc
Opening Meeting
Cuộc họp đầu tiên giữa đoàn kiểm toán và đơn vị được kiểm toán nhằm thống nhất mục tiêu, phạm vi, lịch trình và yêu cầu hỗ trợ.
Họp kết thúc
Closing Meeting
Cuộc họp cuối cùng giữa kiểm toán viên và đơn vị được kiểm toán để trình bày kết quả, phát hiện và khuyến nghị trước khi phát hành báo cáo.
Hồ sơ kiểm toán vĩnh viễn
Permanent Audit File
Hồ sơ lưu trữ lâu dài các thông tin tổng quát về đơn vị kiểm toán như điều lệ, cơ cấu tổ chức, chính sách kế toán trọng yếu.
Hồ sơ rủi ro khách hàng
Customer Risk Profile
Tổng hợp thông tin rủi ro của khách hàng trên nhiều chiều gồm nghề nghiệp, nguồn tiền, quốc gia, sản phẩm sử dụng và lịch sử giao dịch.
Hội đồng kiểm toán
Audit Committee
Cơ quan chuyên trách giám sát hoạt động kiểm toán nội bộ và báo cáo tài chính, hoạt động độc lập với Ban Giám đốc theo quy định NHNN.
KYC điện tử
eKYC
Quy trình xác minh danh tính khách hàng bằng phương thức số như sinh trắc học, NFC, video call và OCR theo Thông tư hướng dẫn của NHNN.
Khung COSO
COSO Framework
Khung kiểm soát nội bộ gồm 5 thành phần: môi trường, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và giám sát.
Khuyến nghị kiểm toán
Audit Recommendation
Đề xuất của kiểm toán viên về biện pháp cải thiện quy trình và kiểm soát nội bộ.
Kiểm soát bù trừ
Compensating Control
Là kiểm soát thay thế được thiết kế khi kiểm soát chính không khả thi, nhằm giảm thiểu rủi ro đến mức chấp nhận được.
Kiểm soát kép
Dual Control / Four-Eyes Principle
Nguyên tắc yêu cầu ít nhất hai người tham gia phê duyệt giao dịch quan trọng.
Kiểm soát nội bộ
Internal Control
Hệ thống quy trình, chính sách nhằm đảm bảo hiệu quả hoạt động, tin cậy BCTC và tuân thủ pháp luật.