Thuật ngữ: Kiểm toán & Tuân thủ
Hiển thị 203 thuật ngữ trong danh mục Kiểm toán & Tuân thủ.
Trang 3/7 · 203 thuật ngữ
Kiểm toán ESG
ESG Audit
Là hình thức kiểm toán đánh giá hoạt động của ngân hàng trên ba tiêu chí: Môi trường (E), Xã hội (S) và Quản trị (G), ngày càng phổ biến trong bối cảnh phát triển bền vững.
Kiểm toán chi nhánh
Branch Audit
Kiểm toán toàn diện hoạt động nghiệp vụ và quản lý tại từng chi nhánh ngân hàng.
Kiểm toán chuỗi khối
Blockchain Audit
Là kiểm toán giao dịch và hợp đồng thông minh trên nền tảng blockchain, đảm bảo tính toàn vẹn và truy xuất nguồn gốc dữ liệu.
Kiểm toán công nghệ thông tin
IT Audit
Kiểm tra đánh giá hệ thống CNTT về bảo mật, kiểm soát truy cập, tính sẵn sàng và toàn vẹn dữ liệu.
Kiểm toán dựa trên dữ liệu
Data-Driven Auditing
Phương pháp kiểm toán sử dụng phân tích dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo để kiểm tra toàn bộ tổng thể giao dịch thay vì lấy mẫu. Giúp tăng phạm vi kiểm toán và phát hiện các mẫu bất thường.
Kiểm toán giao dịch
Transaction Audit
Kiểm toán chi tiết từng giao dịch tài chính để phát hiện sai sót, gian lận và vi phạm quy trình.
Kiểm toán hoạt động
Operational Audit
Đánh giá hiệu quả, hiệu suất của các quy trình hoạt động và quản lý trong tổ chức.
Kiểm toán hành vi sai phạm
Misconduct Audit
Là kiểm toán tập trung vào việc phát hiện, điều tra các hành vi sai phạm như tham nhũng, lạm dụng quyền hạn hoặc vi phạm đạo đức.
Kiểm toán hệ thống
System Audit
Kiểm toán toàn bộ hệ thống thông tin, quy trình nghiệp vụ và kiểm soát liên quan, đánh giá tính hiệu lực và tuân thủ của hệ thống.
Kiểm toán hợp đồng
Contract Audit
Kiểm tra việc tuân thủ các điều khoản hợp đồng tín dụng, mua bán hoặc dịch vụ giữa ngân hàng và khách hàng.
Kiểm toán kho quỹ
Cash Vault Audit
Kiểm toán kiểm kê, đối chiếu tiền mặt, vàng và tài sản quý giữ trong kho quỹ ngân hàng.
Kiểm toán liên tục
Continuous Auditing
Phương pháp kiểm toán sử dụng công nghệ để thực hiện kiểm tra tự động theo thời gian thực hoặc gần thời gian thực, thay vì kiểm toán định kỳ. Giúp phát hiện sai sót và gian lận nhanh chóng hơn.
Kiểm toán môi trường
Environmental Audit
Kiểm toán đánh giá tác động môi trường và mức độ tuân thủ các quy định pháp luật về bảo vệ môi trường của doanh nghiệp.
Kiểm toán mạng lưới
Network Audit
Kiểm toán nhiều chi nhánh, phòng giao dịch trong cùng chu kỳ kiểm toán, thường áp dụng khi phát hiện vấn đề tương tự ở nhiều đơn vị.
Kiểm toán nội bộ
Internal Audit
Hoạt động đánh giá, tư vấn độc lập nhằm cải thiện hoạt động và hệ thống kiểm soát nội bộ.
Kiểm toán quy trình
Process Audit
Đánh giá mức độ tuân thủ và hiệu quả của một quy trình nghiệp vụ cụ thể tại ngân hàng.
Kiểm toán soát xét
Review Engagement
Dịch vụ soát xét báo cáo tài chính với mức bảo đảm giới hạn, thường áp dụng cho báo cáo quý hoặc báo cáo tạm thời.
Kiểm toán theo sự kiện
Event-driven Audit
Là kiểm toán được kích hoạt khi xảy ra sự kiện bất thường (sự cố, vụ việc lớn) để đánh giá tác động và nguyên nhân.
Kiểm toán thuế
Tax Audit
Hoạt động kiểm tra, xác minh tính đúng đắn của việc kê khai và nộp thuế do cơ quan thuế hoặc kiểm toán độc lập thực hiện. Ngân hàng là đối tượng kiểm toán thuế thường xuyên do quy mô giao dịch lớn.
Kiểm toán trên nền tảng đám mây
Cloud-based Audit
Là phương pháp kiểm toán sử dụng công cụ và dữ liệu lưu trữ trên đám mây, cho phép truy cập và phân tích từ xa theo thời gian thực.
Kiểm toán trắc địa
Forensic Audit
Kiểm toán chuyên sâu nhằm phát hiện gian lận, tham nhũng và các hành vi vi phạm pháp luật tại ngân hàng.
Kiểm toán tuân thủ
Compliance Audit
Đánh giá mức độ tuân thủ các quy định pháp luật, tiêu chuẩn ngành và chính sách nội bộ.
Kiểm toán tín dụng
Credit Audit
Kiểm tra quy trình cấp tín dụng, chất lượng hồ sơ vay và tuân thủ quy chế cho vay.
Kiểm toán viên chính
Lead Auditor
Người chịu trách nhiệm điều phối, quản lý cuộc kiểm toán và ký báo cáo kiểm toán cuối cùng.
Kiểm toán viên hành nghề
Practicing Auditor
Cá nhân được Bộ Tài chính cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện hành nghề kiểm toán và đăng ký hành nghề tại doanh nghiệp kiểm toán.
Kiểm toán viên nhà nước
State Auditor
Là kiểm toán viên thuộc Kiểm toán Nhà nước Việt Nam, thực hiện kiểm toán việc quản lý, sử dụng tài chính công tại các ngân hàng có vốn nhà nước.
Kiểm toán vận hành
Operations Audit
Kiểm toán tập trung vào hiệu quả, an toàn và tuân thủ của quy trình vận hành ngân hàng.
Kiểm toán đặc biệt
Special Audit
Kiểm toán thực hiện theo yêu cầu đột xuất khi phát sinh sự kiện bất thường hoặc nghi ngờ gian lận.
Kiểm toán độc lập
External / Independent Audit
Kiểm toán do tổ chức kiểm toán bên ngoài thực hiện nhằm xác nhận tính trung thực của BCTC.
Kiểm toán đột xuất
Surprise Audit
Là cuộc kiểm toán không thông báo trước về thời gian và phạm vi, nhằm đánh giá tính tuân thủ thực tế và phát hiện gian lận.