Thuật ngữ: Kiểm toán & Tuân thủ

Hiển thị 203 thuật ngữ trong danh mục Kiểm toán & Tuân thủ.

Tất cả danh mục / Kiểm toán & Tuân thủ

Trang 4/7 · 203 thuật ngữ

Kiểm tra chi tiết

Substantive Testing

Kiểm toán & Tuân thủ

Thủ tục kiểm toán tập trung vào số liệu và giao dịch nhằm phát hiện sai sót trọng yếu tại cấp độ còn lại của báo cáo tài chính.

Kiểm tra giao dịch đáng ngờ tự động

Automated Suspicious Transaction Monitoring

Kiểm toán & Tuân thủ

Hệ thống phần mềm tự động sàng lọc giao dịch dựa trên quy tắc và mô hình AI phát hiện bất thường.

Kiểm tra kiểm soát

Test of Controls

Kiểm toán & Tuân thủ

Thủ tục đánh giá thiết kế và hiệu quả vận hành của kiểm soát nội bộ trong phòng ngừa và phát hiện sai sót.

Kiểm tra ngẫu nhiên

Random Check

Kiểm toán & Tuân thủ

Phương pháp lựa chọn mẫu ngẫu nhiên không báo trước để kiểm tra tuân thủ tại chi nhánh.

Kiểm tra tại chỗ

On-site Examination

Kiểm toán & Tuân thủ

Kiểm tra trực tiếp tại trụ sở đơn vị được kiểm toán, cho phép kiểm toán viên xem xét tài liệu gốc và phỏng vấn nhân viên.

Kiểm tra từ xa

Off-site Examination

Kiểm toán & Tuân thủ

Kiểm tra gián tiếp qua báo cáo định kỳ, dữ liệu điện tử và công cụ phân tích từ xa, không cần cử đoàn đến đơn vị.

Ký số kiểm toán

Digital Audit Signature

Kiểm toán & Tuân thủ

Chữ ký điện tử dùng để xác thực giấy tờ kiểm toán trong môi trường số hóa theo Luật Giao dịch điện tử.

Kế hoạch kiểm toán

Audit Plan

Kiểm toán & Tuân thủ

Văn bản xác định phạm vi, mục tiêu, thời gian và phương pháp thực hiện cuộc kiểm toán.

Kế hoạch tuân thủ hàng năm

Annual Compliance Plan

Kiểm toán & Tuân thủ

Văn bản liệt kê các hoạt động tuân thủ, đào tạo và giám sát được phê duyệt thực hiện trong năm tài chính.

Lấy mẫu kiểm toán

Audit Sampling

Kiểm toán & Tuân thủ

Kỹ thuật kiểm toán trong đó kiểm toán viên chỉ kiểm tra một số phần tử được chọn từ tổng thể, rồi suy rộng kết luận cho toàn bộ tổng thể. Có hai phương pháp: lấy mẫu thống kê và phi thống kê.

Lịch trình kiểm toán

Audit Schedule

Kiểm toán & Tuân thủ

Kế hoạch thời gian chi tiết cho các hoạt động kiểm toán theo từng giai đoạn và đơn vị.

Lỗ hổng kiểm soát

Control Gap

Kiểm toán & Tuân thủ

Điểm yếu hoặc khoảng trống trong hệ thống kiểm soát nội bộ cần được khắc phục kịp thời.

Ma trận kiểm soát

Control Matrix

Kiểm toán & Tuân thủ

Bảng mô tả chi tiết các kiểm soát, chủ sở hữu, tần suất và rủi ro liên quan trong quy trình.

Ma trận rủi ro AML

AML Risk Matrix

Kiểm toán & Tuân thủ

Công cụ đánh giá rủi ro kết hợp giữa rủi ro khách hàng, rủi ro sản phẩm và rủi ro địa lý để xếp hạng tổng thể rủi ro rửa tiền.

Mô hình ba tuyến phòng thủ

Three Lines of Defense

Kiểm toán & Tuân thủ

Mô hình phân bổ trách nhiệm quản lý rủi ro gồm đơn vị kinh doanh, kiểm soát và kiểm toán nội bộ theo chuẩn IIA.

Mẫu kiểm toán

Audit Template

Kiểm toán & Tuân thủ

Mẫu biểu chuẩn hóa dùng để ghi nhận thông tin và bằng chứng trong quá trình kiểm toán.

Mức trọng yếu thực hiện

Performance Materiality

Kiểm toán & Tuân thủ

Mức trọng yếu được xác định thấp hơn mức trọng yếu tổng thể, nhằm giảm xác suất tổng hợp các sai sót không được phát hiện vượt mức trọng yếu. Thường bằng 50-75% mức trọng yếu tổng thể.

Ngân sách kiểm toán

Audit Budget

Kiểm toán & Tuân thủ

Kinh phí được Hội đồng kiểm toán phê duyệt cho hoạt động kiểm toán nội bộ trong năm tài chính.

Ngưỡng trọng yếu

Materiality Threshold

Kiểm toán & Tuân thủ

Ngưỡng giá trị mà kiểm toán viên thiết lập để phân loại sai sót là trọng yếu hay không trọng yếu.

Nhóm kiểm toán

Audit Team

Kiểm toán & Tuân thủ

Tập hợp các kiểm toán viên tham gia thực hiện một cuộc kiểm toán cụ thể theo phân công của kiểm toán viên chính.

Nhật ký kiểm toán

Audit Log

Kiểm toán & Tuân thủ

Sổ ghi chép chi tiết tất cả hoạt động kiểm toán, bao gồm thời gian, đối tượng, thủ tục đã thực hiện và kết quả phát hiện.

PEP

Politically Exposed Person

Kiểm toán & Tuân thủ

Người giữ vị trí chính trị quan trọng, có rủi ro rửa tiền và tham nhũng cao hơn, cần thẩm tra nâng cao.

Phiên điều trần

Hearing Session

Kiểm toán & Tuân thủ

Buổi làm việc chính thức giữa kiểm toán viên và đối tượng liên quan để làm rõ các vấn đề phức tạp hoặc tranh chấp về phát hiện kiểm toán.

Phiếu thu thập bằng chứng

Evidence Collection Form

Kiểm toán & Tuân thủ

Mẫu biểu chuẩn hóa dùng để ghi nhận, lưu trữ bằng chứng kiểm toán trong giấy tờ làm việc.

Phát hiện kiểm toán

Audit Finding

Kiểm toán & Tuân thủ

Kết quả của việc đánh giá bằng chứng kiểm toán so với tiêu chí kiểm toán, bao gồm phát hiện về sai sót, vi phạm quy trình hoặc điểm yếu kiểm soát nội bộ. Phát hiện kiểm toán được ghi nhận trong báo cáo kiểm toán.

Phân loại tổ chức tín dụng

Credit Institution Classification

Kiểm toán & Tuân thủ

Xếp loại TCTD theo nhóm mức độ an toàn hoạt động theo hệ thống xếp hạng của NHNN, làm cơ sở cho can thiệp sớm.

Phân tách nhiệm vụ

Segregation of Duties

Kiểm toán & Tuân thủ

Nguyên tắc phân chia trách nhiệm giữa các cá nhân để ngăn ngừa gian lận và sai sót.

Phân tích dữ liệu kiểm toán

Audit Data Analytics

Kiểm toán & Tuân thủ

Sử dụng công cụ phân tích dữ liệu để phát hiện bất thường, xu hướng rủi ro trong toàn bộ tập dữ liệu.

Phân tích nguyên nhân gốc

Root Cause Analysis (RCA)

Kiểm toán & Tuân thủ

Là phương pháp điều tra có hệ thống nhằm xác định nguyên nhân sâu xa của vi phạm tuân thủ để đề xuất biện pháp khắc phục triệt để.

Phòng chống tài trợ khủng bố

Counter-Terrorism Financing (CTF)

Kiểm toán & Tuân thủ

Các biện pháp ngăn chặn việc sử dụng hệ thống tài chính để tài trợ cho hoạt động khủng bố.