Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 12211 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 159 thuật ngữ trong danh mục Kiểm toán & Tuân thủ
Thông báo vi phạm
Violation Notice
Văn bản chính thức ghi nhận và thông báo về hành vi vi phạm quy định đến các bên liên quan.
Thư cam kết quản lý
Management Representation Letter
Văn bản do ban điều hành ký gửi cho kiểm toán viên, xác nhận trách nhiệm đối với báo cáo tài chính và các thông tin đã cung cấp. Đây là bằng chứng kiểm toán bắt buộc theo chuẩn mực kiểm toán quốc tế ISA 580.
Thư quản lý
Management Letter
Thư kiểm toán viên gửi ban quản lý nêu các điểm yếu kiểm soát nội bộ và khuyến nghị.
Thư xác nhận
Confirmation Letter
Thư gửi bên thứ ba (ngân hàng đối tác, khách hàng, công ty luật) để xác nhận số dư tài khoản, công nợ hoặc điều khoản hợp đồng.
Tiêu chí kiểm toán
Audit Criteria
Chuẩn mực, quy định hoặc chính sách được dùng làm cơ sở đánh giá đối tượng kiểm toán.
Trách nhiệm kiểm toán viên
Auditor's Responsibility
Nghĩa vụ pháp lý và nghề nghiệp của kiểm toán viên trong việc đưa ý kiến về báo cáo tài chính theo chuẩn mực ISA hoặc VAS.
Trắc địa kỹ thuật số
Digital Forensics
Kỹ thuật thu thập, phân tích bằng chứng số để phục vụ điều tra gian lận trong ngân hàng.
Trọng yếu kiểm toán
Audit Materiality
Mức sai lệch mà nếu vượt quá có thể ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng BCTC.
Trọng yếu định lượng
Quantitative Materiality
Trọng yếu được xác định bằng giá trị tuyệt đối hoặc tỷ lệ phần trăm trên các chỉ tiêu tài chính như doanh thu, lợi nhuận, tổng tài sản.
Trọng yếu định tính
Qualitative Materiality
Trọng yếu dựa trên tính chất giao dịch, ngữ cảnh vi phạm pháp luật hoặc ảnh hưởng đến lợi ích công chúng, bất kể giá trị.
Tuyên bố Ban Giám đốc
Management Representation Letter
Văn bản Ban Giám đốc xác nhận tính đầy đủ, trung thực của thông tin cung cấp cho kiểm toán và không có gian lận hay sai sót trọng yếu.
Tuân thủ Basel III
Basel III Compliance
Tuân thủ chuẩn mực quốc tế về yêu cầu vốn tối thiểu, đòn bẩy và quản lý rủi ro thanh khoản mà các ngân hàng Việt Nam phải áp dụng theo lộ trình NHNN.
Tuân thủ ESG
ESG Compliance
Tuân thủ các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp theo thông lệ quốc tế.
Tuân thủ FATF
FATF Compliance
Tuân thủ 40 khuyến nghị của Nhóm Hành động Tài chính Quốc tế về phòng chống rửa tiền, tài trợ khủng bố và tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt.
Tuân thủ GDPR
GDPR Compliance
Tuân thủ Quy định chung về bảo vệ dữ liệu cá nhân của Liên minh châu Âu khi xử lý dữ liệu khách hàng.
Tuân thủ quy định
Regulatory Compliance
Việc đảm bảo tổ chức hoạt động đúng theo các quy định pháp luật và tiêu chuẩn ngành.
Tuân thủ thuế
Tax Compliance
Tuân thủ các quy định về kê khai, nộp thuế và thực hiện nghĩa vụ thuế với cơ quan nhà nước.
Tố giác gian lận
Whistleblowing
Hành động tố cáo gian lận hoặc vi phạm nội bộ thông qua kênh bảo mật của tổ chức.
Tự đánh giá kiểm soát (CSA)
Control Self-Assessment
Quy trình đơn vị kinh doanh tự đánh giá hiệu quả kiểm soát nội bộ và báo cáo cho bộ phận tuân thủ.
Tỷ lệ tuân thủ
Compliance Ratio
Chỉ số đo lường tỷ lệ phần trăm tuân thủ quy định trong tổng số lần kiểm tra, giám sát.
Uỷ ban kiểm toán
Audit Committee
Uỷ ban thuộc HĐQT giám sát hoạt động kiểm toán nội bộ, kiểm toán độc lập và kiểm soát nội bộ.
Xung đột lợi ích
Conflict of Interest
Tình huống cá nhân có lợi ích riêng mâu thuẫn với lợi ích của tổ chức, ảnh hưởng quyết định.
Xếp hạng CAMELS
CAMELS Rating
Hệ thống xếp hạng an toàn hoạt động ngân hàng theo 6 tiêu chí: Vốn, Tài sản, Quản lý, Thu nhập, Thanh khoản và Nhạy cảm thị trường.
Xếp hạng rủi ro
Risk Rating
Phân loại rủi ro theo mức độ nghiêm trọng và xác suất xảy ra để ưu tiên xử lý.
Xếp hạng tuân thủ
Compliance Rating
Đánh giá mức độ tuân thủ quy định của đơn vị, chi nhánh hoặc toàn hệ thống ngân hàng.
Ý kiến chấp nhận có ngoại trừ
Qualified Opinion
Ý kiến kiểm toán cho rằng BCTC trung thực ngoại trừ một số vấn đề cụ thể được nêu.
Ý kiến chấp nhận toàn phần
Unqualified Opinion
Ý kiến kiểm toán xác nhận BCTC phản ánh trung thực và hợp lý về mọi khía cạnh trọng yếu.
Ý kiến kiểm toán
Audit Opinion
Kết luận của kiểm toán viên về tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính.
Ý kiến trái ngược
Adverse Opinion
Ý kiến cho rằng BCTC không phản ánh trung thực, có sai lệch trọng yếu và lan toả.
Ý kiến từ chối
Disclaimer of Opinion
Kiểm toán viên không thể đưa ra ý kiến do hạn chế phạm vi kiểm toán nghiêm trọng.