Thuật ngữ: Kiểm toán & Tuân thủ
Hiển thị 203 thuật ngữ trong danh mục Kiểm toán & Tuân thủ.
Trang 6/7 · 203 thuật ngữ
Thông báo vi phạm
Violation Notice
Văn bản chính thức ghi nhận và thông báo về hành vi vi phạm quy định đến các bên liên quan.
Thư cam kết quản lý
Management Representation Letter
Văn bản do ban điều hành ký gửi cho kiểm toán viên, xác nhận trách nhiệm đối với báo cáo tài chính và các thông tin đã cung cấp. Đây là bằng chứng kiểm toán bắt buộc theo chuẩn mực kiểm toán quốc tế ISA 580.
Thư quản lý
Management Letter
Thư kiểm toán viên gửi ban quản lý nêu các điểm yếu kiểm soát nội bộ và khuyến nghị.
Thư xác nhận
Confirmation Letter
Thư gửi bên thứ ba (ngân hàng đối tác, khách hàng, công ty luật) để xác nhận số dư tài khoản, công nợ hoặc điều khoản hợp đồng.
Tiêu chí kiểm toán
Audit Criteria
Chuẩn mực, quy định hoặc chính sách được dùng làm cơ sở đánh giá đối tượng kiểm toán.
Trách nhiệm kiểm toán viên
Auditor's Responsibility
Nghĩa vụ pháp lý và nghề nghiệp của kiểm toán viên trong việc đưa ý kiến về báo cáo tài chính theo chuẩn mực ISA hoặc VAS.
Trí tuệ nhân tạo trong kiểm toán
AI in Audit
Là việc ứng dụng AI và machine learning để phân tích dữ liệu lớn, phát hiện bất thường và hỗ trợ kiểm toán viên đưa ra kết luận.
Trắc địa kỹ thuật số
Digital Forensics
Kỹ thuật thu thập, phân tích bằng chứng số để phục vụ điều tra gian lận trong ngân hàng.
Trọng yếu kiểm toán
Audit Materiality
Mức sai lệch mà nếu vượt quá có thể ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng BCTC.
Trọng yếu định lượng
Quantitative Materiality
Trọng yếu được xác định bằng giá trị tuyệt đối hoặc tỷ lệ phần trăm trên các chỉ tiêu tài chính như doanh thu, lợi nhuận, tổng tài sản.
Trọng yếu định tính
Qualitative Materiality
Trọng yếu dựa trên tính chất giao dịch, ngữ cảnh vi phạm pháp luật hoặc ảnh hưởng đến lợi ích công chúng, bất kể giá trị.
Tuyên bố Ban Giám đốc
Management Representation Letter
Văn bản Ban Giám đốc xác nhận tính đầy đủ, trung thực của thông tin cung cấp cho kiểm toán và không có gian lận hay sai sót trọng yếu.
Tuân thủ Basel III
Basel III Compliance
Tuân thủ chuẩn mực quốc tế về yêu cầu vốn tối thiểu, đòn bẩy và quản lý rủi ro thanh khoản mà các ngân hàng Việt Nam phải áp dụng theo lộ trình NHNN.
Tuân thủ CRS
CRS Compliance
Là việc ngân hàng tuân thủ Chuẩn mực Báo cáo Chung của OECD về tự động trao đổi thông tin tài khoản tài chính giữa các quốc gia.
Tuân thủ ESG
ESG Compliance
Tuân thủ các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp theo thông lệ quốc tế.
Tuân thủ FATCA
FATCA Compliance
Là việc ngân hàng tuân thủ Đạo luật Tuân thủ Thuế của Mỹ, yêu cầu báo cáo tài khoản của công dân Mỹ cho Sở Thuế Mỹ (IRS).
Tuân thủ FATF
FATF Compliance
Tuân thủ 40 khuyến nghị của Nhóm Hành động Tài chính Quốc tế về phòng chống rửa tiền, tài trợ khủng bố và tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt.
Tuân thủ GDPR
GDPR Compliance
Tuân thủ Quy định chung về bảo vệ dữ liệu cá nhân của Liên minh châu Âu khi xử lý dữ liệu khách hàng.
Tuân thủ liên tục
Continuous Compliance
Là phương pháp tuân thủ duy trì đánh giá và giám sát liên tục thay vì kiểm tra theo định kỳ, phát hiện vi phạm kịp thời hơn.
Tuân thủ pháp luật
Legal Compliance
Là việc ngân hàng đảm bảo tất cả hoạt động tuân thủ quy định pháp luật Việt Nam và pháp luật nước ngoài có liên quan.
Tuân thủ phòng ngừa
Preventive Compliance
Là hệ thống tuân thủ chủ động được thiết kế để ngăn chặn vi phạm xảy ra thông qua đào tạo, quy trình và kiểm soát nội bộ.
Tuân thủ quy định
Regulatory Compliance
Việc đảm bảo tổ chức hoạt động đúng theo các quy định pháp luật và tiêu chuẩn ngành.
Tuân thủ quy định NHNN
SBV Regulation Compliance
Là việc ngân hàng thực hiện đầy đủ các thông tư, chỉ thị và quyết định do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ban hành.
Tuân thủ sửa chữa
Corrective Compliance
Là hoạt động tuân thủ tập trung vào việc khắc phục vi phạm đã xảy ra, sửa đổi quy trình và ngăn tái diễn sự cố.
Tuân thủ thuế
Tax Compliance
Tuân thủ các quy định về kê khai, nộp thuế và thực hiện nghĩa vụ thuế với cơ quan nhà nước.
Tố cáo nội bộ
Whistleblowing
Là kênh tiếp nhận thông tin từ nhân viên về các hành vi vi phạm pháp luật, gian lận hoặc vi phạm quy định nội bộ tại ngân hàng.
Tố giác gian lận
Whistleblowing
Hành động tố cáo gian lận hoặc vi phạm nội bộ thông qua kênh bảo mật của tổ chức.
Tự đánh giá kiểm soát (CSA)
Control Self-Assessment
Quy trình đơn vị kinh doanh tự đánh giá hiệu quả kiểm soát nội bộ và báo cáo cho bộ phận tuân thủ.
Tự động hóa kiểm toán
Audit Automation
Là ứng dụng công nghệ RPA, phân tích dữ liệu và script tự động để thực hiện các thủ tục kiểm toán lặp lại, giảm sai sót và tiết kiệm thời gian.
Tỷ lệ tuân thủ
Compliance Ratio
Chỉ số đo lường tỷ lệ phần trăm tuân thủ quy định trong tổng số lần kiểm tra, giám sát.