Thuật ngữ: Kinh tế vi mô

Hiển thị 132 thuật ngữ trong danh mục Kinh tế vi mô.

Tất cả danh mục / Kinh tế vi mô

Trang 2/5 · 132 thuật ngữ

Hàng hoá Veblen

Veblen Good

Kinh tế vi mô

Hàng hoá xa xỉ mà cầu tăng khi giá tăng vì giá cao tạo ra địa vị xã hội cho người sở hữu.

Hàng hoá bổ sung

Complementary Good

Kinh tế vi mô

Hai hàng hoá được dùng kết hợp với nhau; khi giá một loại tăng, cầu loại kia giảm.

Hàng hoá thay thế

Substitute Good

Kinh tế vi mô

Hai hàng hoá có thể thay thế nhau trong tiêu dùng; khi giá một loại tăng, cầu loại kia tăng.

Hàng hoá thông thường

Normal Good

Kinh tế vi mô

Hàng hoá mà cầu tăng khi thu nhập tăng, có co giãn thu nhập dương.

Hàng hoá thứ cấp

Inferior Good

Kinh tế vi mô

Hàng hoá mà cầu giảm khi thu nhập tăng vì người tiêu dùng chuyển sang hàng hoá tốt hơn.

Hàng hoá xa xỉ

Luxury Good

Kinh tế vi mô

Hàng hoá có co giãn thu nhập lớn hơn 1, cầu tăng mạnh hơn tốc độ tăng thu nhập.

Hộp Edgeworth

Edgeworth Box

Kinh tế vi mô

Công cụ đồ thị biểu diễn các khả năng phân bổ nguồn lực giữa hai cá nhân hoặc hai hàng hoá, phân tích hiệu quả trao đổi.

Kinh tế học hành vi

Behavioural Economics

Kinh tế vi mô

Lĩnh vực kết hợp kinh tế học và tâm lý học, nghiên cứu cách con người thực sự ra quyết định thay vì mô hình tối ưu hoá thuần tuý.

Kinh tế học thực nghiệm

Experimental Economics

Kinh tế vi mô

Nhánh kinh tế học sử dụng các thí nghiệm có kiểm soát trong phòng thí nghiệm hoặc thực địa để kiểm tra các lý thuyết kinh tế.

Kinh tế nền tảng

Platform Economics

Kinh tế vi mô

Mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng kết nối các bên tham gia, tạo ra giá trị từ hiệu ứng mạng lưới.

Kinh tế phúc lợi

Welfare Economics

Kinh tế vi mô

Nhánh kinh tế học nghiên cứu cách phân bổ nguồn lực ảnh hưởng đến phúc lợi xã hội và hiệu quả Pareto.

Kinh tế theo quy mô

Economies of Scale

Kinh tế vi mô

Chi phí bình quân giảm khi quy mô sản xuất tăng do phân bổ chi phí cố định và hiệu quả chuyên môn hoá.

Lý thuyết hợp đồng

Contract Theory

Kinh tế vi mô

Lý thuyết kinh tế nghiên cứu cách thiết kế hợp đồng tối ưu giữa các bên có thông tin bất cân xứng.

Lý thuyết triển vọng

Prospect Theory

Kinh tế vi mô

Mô hình hành vi của Kahneman và Tversky mô tả cách người ta định giá lãi và lỗ không đối xứng, với tâm lý né tránh tổn thất mạnh hơn ưa thích lợi ích.

Lý thuyết trò chơi

Game Theory

Kinh tế vi mô

Ngành nghiên cứu toán học về chiến lược của các bên tương tác, mỗi bên kết quả phụ thuộc vào hành động của nhau.

Lợi nhuận biên

Marginal Profit

Kinh tế vi mô

Chênh lệch giữa doanh thu biên và chi phí biên; khi bằng 0 là điểm sản lượng tối ưu.

Lợi nhuận bình thường

Normal Profit

Kinh tế vi mô

Mức lợi nhuận vừa đủ bù đắp chi phí cơ hội của doanh nghiệp, tương đương lợi nhuận kinh tế bằng không.

Lợi nhuận kinh tế

Economic Profit

Kinh tế vi mô

Doanh thu trừ tổng chi phí kế toán và chi phí cơ hội của vốn chủ sở hữu, khác với lợi nhuận kế toán.

Lợi nhuận kế toán

Accounting Profit

Kinh tế vi mô

Doanh thu trừ chi phí kế toán thực tế, chưa trừ chi phí cơ hội và thường cao hơn lợi nhuận kinh tế.

Lợi ích biên

Marginal Utility

Kinh tế vi mô

Mức thoả mãn tăng thêm khi tiêu dùng thêm một đơn vị hàng hoá, thường giảm dần theo số lượng.

Mô hình Hotelling

Hotelling Model

Kinh tế vi mô

Mô hình cạnh tranh không gian mô tả cách doanh nghiệp chọn vị trí và giá để thu hút khách hàng phân tán đều.

Ngoại tác tiêu cực

Negative Externality

Kinh tế vi mô

Chi phí mà một hoạt động kinh tế áp đặt lên bên thứ ba không tham gia giao dịch, ví dụ: ô nhiễm.

Ngoại tác tích cực

Positive Externality

Kinh tế vi mô

Lợi ích mà một hoạt động kinh tế mang lại cho bên thứ ba không tham gia giao dịch, ví dụ: tiêm vắc-xin.

Năng suất biên của lao động

Marginal Product of Labor

Kinh tế vi mô

Sản lượng tăng thêm khi thuê thêm một lao động, các yếu tố đầu vào khác không đổi.

Phi kinh tế theo quy mô

Diseconomies of Scale

Kinh tế vi mô

Chi phí bình quân tăng khi quy mô quá lớn do khó quản lý, giao tiếp kém và quan liêu.

Phân biệt giá

Price Discrimination

Kinh tế vi mô

Chiến lược bán cùng sản phẩm với giá khác nhau cho các nhóm khách hàng khác nhau để tối đa hoá lợi nhuận.

Phân biệt sản phẩm

Product Differentiation

Kinh tế vi mô

Chiến lược doanh nghiệp tạo ra sự khác biệt về tính năng, chất lượng, thương hiệu để giảm cạnh tranh giá trực tiếp.

Phân tích lợi ích — chi phí

Cost-Benefit Analysis

Kinh tế vi mô

Phương pháp đánh giá dự án bằng cách so sánh tổng lợi ích và tổng chi phí, bao gồm cả giá trị xã hội.

Quy luật năng suất biên giảm dần

Law of Diminishing Marginal Returns

Kinh tế vi mô

Khi tăng dần một yếu tố đầu vào trong khi các yếu tố khác cố định, năng suất biên sẽ giảm dần.

Rào cản gia nhập thị trường

Barriers to Entry

Kinh tế vi mô

Yếu tố ngăn cản doanh nghiệp mới gia nhập ngành: chi phí vốn lớn, bằng sáng chế, quy định pháp lý.