Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 12945 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Tất cả danh mục / Nghiệp vụ tín dụng

Hiển thị 73 thuật ngữ trong danh mục Nghiệp vụ tín dụng

Thẩm định ngân hàng

Nghiệp vụ tín dụng

Thẩm định ngân hàng là quy trình đánh giá toàn diện và có hệ thống nhằm xác định khả năng tài chính, mức độ tín nhiệm và rủi ro liên quan đến đối tượng thẩm định, bao gồm khách hàng vay vốn, dự án đầu tư hoặc tài sản đảm bảo.

Thẩm định ngân hàng

Nghiệp vụ tín dụng

Thẩm định ngân hàng là quá trình đánh giá, phân tích và xác minh có hệ thống các thông tin liên quan đến khách hàng, tài sản bảo đảm và dự án đầu tư nhằm đưa ra kết luận về mức độ an toàn, khả năng sinh lời và rủi ro trước khi ra quyết định cấp tín dụng hoặc thực hiện nghiệp vụ ngân hàng khác.

Thẩm định thực địa

Nghiệp vụ tín dụng

Thẩm định thực địa (Field Appraisal / Site Visit) — hoạt động cán bộ tín dụng trực tiếp đến cơ sở kinh doanh, nhà xưởng, kho hàng của khách hàng vay để xác minh thông tin hồ sơ.

Thế chấp và Cầm cố — So sánh

Nghiệp vụ tín dụng

Thế chấp (Mortgage) — bên bảo đảm dùng tài sản thuộc sở hữu để bảo đảm nghĩa vụ mà KHÔNG chuyển giao tài sản cho bên nhận.

Thực địa ngân hàng

Nghiệp vụ tín dụng

Thực địa ngân hàng là hoạt động cán bộ tín dụng trực tiếp đến địa điểm kinh doanh, nơi ở hoặc nơi đặt tài sản bảo đảm của khách hàng vay để kiểm tra, xác minh và đối chiếu các thông tin trong hồ sơ tín dụng.

Tài sản bảo đảm (Collateral)

Nghiệp vụ tín dụng

Tài sản bảo đảm (Collateral / Pledged Assets) — tài sản mà KH vay dùng để đảm bảo nghĩa vụ trả nợ cho ngân hàng.

Tín dụng xuất khẩu

Nghiệp vụ tín dụng

Tín dụng xuất khẩu (Export Credit) — hình thức NH cấp tín dụng cho doanh nghiệp xuất khẩu để tài trợ sản xuất hàng xuất khẩu hoặc chiết khấu bộ chứng từ xuất khẩu.

Tờ trình thẩm định tín dụng

Nghiệp vụ tín dụng

Tờ trình thẩm định tín dụng là văn bản chính thức do Chuyên viên Thẩm định lập sau khi hoàn thành việc phân tích, đánh giá hồ sơ tín dụng của khách hàng, trình cấp có thẩm quyền xem xét và quyết định phê duyệt hoặc từ chối cấp tín dụng.

VAMC (Công ty Quản lý tài sản)

Nghiệp vụ tín dụng

VAMC (Vietnam Asset Management Company) — Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam, trực thuộc NHNN, thành lập 2013.

Vay bù đắp (Compensating Balance)

Nghiệp vụ tín dụng

Vay bù đắp (Compensating Balance) — điều kiện cho vay trong đó ngân hàng yêu cầu khách hàng duy trì một số dư tối thiểu trên tài khoản tiền gửi (thường 10-20% khoản vay) trong suốt thời gian vay.

Vòng quay vốn tín dụng

Nghiệp vụ tín dụng

Vòng quay vốn tín dụng là chỉ số phản ánh tốc độ luân chuyển của nguồn vốn mà ngân hàng đã cho vay, thể hiện qua số lần vốn tín dụng được sử dụng, thu hồi và tái cho vay trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một năm).

Vị trí arm

Nghiệp vụ tín dụng

Vị trí ARM (Assistant Relationship Manager) là Trợ lý Quản lý Quan hệ Khách hàng, đây là vị trí nhân viên cấp dưới trong bộ phận tín dụng ngân hàng, chịu trách nhiệm hỗ trợ Relationship Manager (RM) trong các công việc liên quan đến quản lý và phát triển quan hệ khách hàng.

Ân hạn (Grace Period)

Nghiệp vụ tín dụng

Ân hạn (Grace Period) là khoảng thời gian được tính từ ngày giải ngân khoản vay đến ngày khách hàng bắt đầu thanh toán nợ gốc lần đầu tiên theo hợp đồng tín dụng.