Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 12578 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Tất cả danh mục / Nghiệp vụ tín dụng

Hiển thị 73 thuật ngữ trong danh mục Nghiệp vụ tín dụng

5C (Mô hình thẩm định tín dụng)

Nghiệp vụ tín dụng

5C là mô hình thẩm định tín dụng được sử dụng rộng rãi tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, bao gồm năm tiêu chí đánh giá khách hàng vay vốn: Character (Tư cách), Capacity (Năng lực), Capital (Vốn), Collateral (Tài sản bảo đảm) và Conditions (Điều kiện).

5c trong tín dụng

Nghiệp vụ tín dụng

5C trong tín dụng là bộ năm tiêu chí cơ bản mà các ngân hàng và tổ chức tín dụng sử dụng để đánh giá khả năng tín dụng và mức độ tin cậy của khách hàng khi xem xét hồ sơ cấp tín dụng.

Bài tập cho vay từng lần

Nghiệp vụ tín dụng

Cho vay từng lần là một hình thức cấp tín dụng trong đó ngân hàng giải ngân toàn bộ số tiền vay cho khách hàng một lần duy nhất ngay tại thời điểm ký hợp đồng tín dụng, thay vì giải ngân theo tiến độ hay từng đợt như một số hình thức cho vay khác.

Bài tập thẩm định dự án đầu tư

Nghiệp vụ tín dụng

Bài tập thẩm định dự án đầu tư là một dạng bài tập tính toán phổ biến trong các kỳ thi tuyển dụng vào ngân hàng Việt Nam, đặc biệt là vị trí chuyên viên tín dụng hoặc thẩm định dự án.

Bài tập thẩm định dự án đầu tư

Nghiệp vụ tín dụng

Bài tập thẩm định dự án đầu tư là các bài tập tình huống, case study được sử dụng trong đào tạo và thực hành nghiệp vụ tín dụng ngân hàng, nhằm mô phỏng quy trình thẩm định dự án đầu tư thực tế mà các cán bộ tín dụng phải thực hiện khi đánh giá hồ sơ vay vốn của khách hàng doanh nghiệp.

Bài tập trích lập dự phòng rủi ro tín dụng

Nghiệp vụ tín dụng

Bài tập trích lập dự phòng rủi ro tín dụng là bài toán thực hành trong lĩnh vực ngân hàng, yêu cầu người học hoặc nhân viên ngân hàng tính toán số tiền dự phòng mà tổ chức tín dụng cần trích lập để dự phòng cho các khoản nợ có khả năng không thu hồi được đầy đủ.

CCLĐ (Cơ cấu lại nợ / Chứng chỉ lao động)

Nghiệp vụ tín dụng

CCLĐ trong ngữ cảnh nghiệp vụ tín dụng ngân hàng được hiểu là "Cơ cấu lại đời sống" — một biện pháp xử lý khoản vay khi khách hàng gặp khó khăn tài chính tạm thời và không có khả năng trả nợ đúng hạn theo hợp đồng tín dụng ban đầu.

CCLĐ trong ngân hàng

Nghiệp vụ tín dụng

CCLĐ là viết tắt của Cơ cấu lại đời sống khoản vay, là một chương trình hỗ trợ khách hàng gặp khó khăn trong việc trả nợ được các ngân hàng thương mại triển khai theo hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

CIC (Trung tâm Thông tin Tín dụng)

Nghiệp vụ tín dụng

CIC (Credit Information Center) — Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia Việt Nam, trực thuộc NHNN, thu thập và cung cấp thông tin tín dụng của tất cả KH vay tại các TCTD.

Cho vay bất động sản

Nghiệp vụ tín dụng

Cho vay bất động sản (Real Estate Lending) — hình thức NH cấp tín dụng cho KH mua, xây dựng, sửa chữa nhà ở hoặc kinh doanh BĐS.

Cho vay hợp vốn (Syndicated Loan)

Nghiệp vụ tín dụng

Cho vay hợp vốn (Syndicated Loan) — nhiều TCTD cùng cho vay đối với một dự án/phương án, trong đó một NH làm đầu mối (Lead Arranger) tổ chức thẩm định, quản lý khoản vay.

Cho vay thấu chi (Overdraft)

Nghiệp vụ tín dụng

Cho vay thấu chi (Overdraft) là một hình thức cấp tín dụng mà ngân hàng cho phép khách hàng chi trả vượt quá số dư hiện có trong tài khoản thanh toán, trong phạm vi hạn mức thấu chi đã được phê duyệt.

Cho vay từng lần (Term Loan)

Nghiệp vụ tín dụng

Cho vay từng lần (Term Loan) — phương thức cho vay trong đó mỗi lần vay, KH phải lập hồ sơ vay mới, NH thẩm định và ký hợp đồng tín dụng riêng.

Chuyên viên thẩm định tín dụng

Nghiệp vụ tín dụng

Chuyên viên thẩm định tín dụng là người có vai trò quan trọng trong hệ thống ngân hàng, chịu trách nhiệm đánh giá và phân tích hồ sơ vay vốn của khách hàng để đưa ra quyết định về việc cấp tín dụng.

Chuyển nợ nhóm

Nghiệp vụ tín dụng

Chuyển nợ nhóm — việc điều chỉnh phân loại khoản vay từ nhóm nợ này sang nhóm khác theo quy định tại Thông tư 11/2021/TT-NHNN.

Các loại rủi ro tín dụng

Nghiệp vụ tín dụng

Rủi ro tín dụng là khả năng xảy ra tổn thất khi người vay không thể hoặc không có ý định thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ trả nợ theo cam kết ban đầu với ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng.

Các loại thư tín dụng

Nghiệp vụ tín dụng

Thư tín dụng (Letter of Credit - L/C) là một cam kết thanh toán do ngân hàng phát hành theo yêu cầu của khách hàng (bên mua hàng), trong đó ngân hàng cam kết sẽ thanh toán cho bên thụ hưởng (bên bán hàng) một số tiền nhất định khi bên thụ hưởng xuất trình đầy đủ các chứng từ phù hợp với các điều kiện quy định trong thư tín dụng.

Cơ cấu lại nợ (Debt Restructuring)

Nghiệp vụ tín dụng

Cơ cấu lại nợ là biện pháp xử lý tín dụng mà ngân hàng áp dụng nhằm điều chỉnh các điều kiện của khoản vay đối với khách hàng đang gặp khó khăn tài chính tạm thời, nhằm giúp khách hàng có khả năng hoàn thành nghĩa vụ trả nợ theo cam kết mới.

Doanh số cho vay

Nghiệp vụ tín dụng

Doanh số cho vay là tổng số tiền mà ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng đã giải ngân cho khách hàng trong một khoảng thời gian nhất định, bao gồm cả việc cho vay mới và giải ngân thêm đối với các khoản vay hiện có.

Doanh số cho vay và dư nợ cho vay

Nghiệp vụ tín dụng

Doanh số cho vay là tổng giá trị các khoản tín dụng được giải ngân trong một khoảng thời gian nhất định (tháng, quý, năm), phản ánh lượng vốn tín dụng mới được đưa ra thị trường.

Doanh số nợ năm

Nghiệp vụ tín dụng

Doanh số nợ năm là tổng giá trị các khoản nợ phát sinh trong một năm tài chính của ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng, bao gồm doanh số cho vay (giải ngân mới) và doanh số thu nợ (khách hàng trả nợ gốc và lãi).

Doanh số thu nợ

Nghiệp vụ tín dụng

Doanh số thu nợ là tổng số tiền mà tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng hoặc đơn vị kinh doanh thu hồi được từ các khoản nợ đã cho vay trong một khoảng thời gian nhất định, bao gồm cả gốc, lãi và các khoản phí phạt (nếu có).

Dư nợ (Outstanding Loan Balance)

Nghiệp vụ tín dụng

Dư nợ (Outstanding Loan Balance) — số tiền nợ gốc mà khách hàng còn phải trả ngân hàng tại một thời điểm.

Dự chi

Nghiệp vụ tín dụng

Dự chi là khoản chi phí mà ngân hàng đã hạch toán vào bên có tài khoản chi phí trong kỳ báo cáo nhưng chưa thực sự chi tiền hoặc chưa đến hạn thanh toán.

Gia hạn nợ và Giãn nợ

Nghiệp vụ tín dụng

Gia hạn nợ (Loan Extension) — kéo dài thời hạn trả nợ gốc hoặc lãi khi KH chứng minh không thể trả đúng hạn nhưng có khả năng trả nợ trong thời gian gia hạn.

Hoạt động cho vay

Nghiệp vụ tín dụng

Hoạt động cho vay là nghiệp vụ tín dụng cơ bản của ngân hàng, trong đó tổ chức tín dụng cấp cho khách hàng một khoản tiền hoặc tài sản với nguyên tắc hoàn trả cả gốc và lãi trong một thời hạn nhất định theo những điều kiện đã thỏa thuận.

Hoạt động cho vay của NHTM

Nghiệp vụ tín dụng

Hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại — nghiệp vụ cốt lõi tạo ra phần lớn thu nhập cho NHTM.

Hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại

Nghiệp vụ tín dụng

Hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại là việc ngân hàng thương mại sử dụng vốn tự có và vốn huy động để cung cấp tín dụng cho khách hàng thông qua các hình thức cho vay theo quy định của pháp luật, nhằm thu lại khoản lãi và gốc trong một thời gian nhất định.

Hồ sơ tín dụng gồm những gì

Nghiệp vụ tín dụng

Hồ sơ tín dụng là tập hợp các giấy tờ, tài liệu và thông tin cần thiết mà khách hàng phải chuẩn bị để phục vụ cho việc vay vốn hoặc sử dụng các sản phẩm tín dụng tại ngân hàng và các tổ chức tài chính.

Hỗ trợ tín dụng

Nghiệp vụ tín dụng

Hỗ trợ tín dụng là các biện pháp, chính sách và cơ chế được áp dụng nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho cá nhân, tổ chức tiếp cận nguồn vốn tín dụng từ hệ thống ngân hàng và các tổ chức tín dụng, đồng thời giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng cho các bên liên quan.