Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 114/139 · 4154 thuật ngữ

Vốn cứng và vốn mềm

Hard Capital vs Soft Capital

Quản lý vốn

Phân loại vốn dựa trên khả năng hấp thụ lỗ - vốn cứng (như CET1) hấp thụ ngay lập tức, vốn mềm cần kích hoạt theo điều kiện.

Vốn cứng và vốn mềm trong ngân hàng

Hard Capital vs Soft Capital

Quản lý vốn

Vốn cứng là vốn chủ sở hữu thực có khả năng hấp thụ lỗ ngay lập tức, trong khi vốn mềm là các công cụ vốn tiềm năng chỉ chuyển đổi khi có sự kiện nhất định.

Vốn cứu trợ

Bailout capital

Quản lý vốn

Là nguồn vốn do Chính phủ hoặc Ngân hàng Trung ương cung cấp khẩn cấp cho ngân hàng gặp khó khăn về thanh khoản hoặc vốn. Hình thức này thường đi kèm điều kiện tái cơ cấu ngân hàng.

Vốn danh nghĩa vs Vốn thực

Nominal vs Real Capital

Quản lý vốn

Vốn danh nghĩa là giá trị vốn theo mệnh giá ban đầu, vốn thực là giá trị vốn sau khi điều chỉnh theo lạm phát và biến động giá thị trường.

Vốn duy trì hoạt động liên tục

Going Concern Capital

Quản lý vốn

Vốn CET1, AT1 và một phần Tier 2 được thiết kế để ngân hàng tiếp tục hoạt động và hấp thụ lỗ trong lúc kinh doanh bình thường.

Vốn dài hạn cho tài trợ dự án

Long-Term Capital for Project Finance

Quản lý vốn

Nguồn vốn có kỳ hạn từ 5 năm trở lên, dùng để tài trợ các dự án đầu tư lớn, đòi hỏi khớp với vòng đời dự án.

Vốn dài hạn hỗ trợ tài sản dài hạn

Long-term Capital Supporting Long-term Assets

Quản lý vốn

Nguyên tắc quản lý vốn đảm bảo tài sản dài hạn được tài trợ bằng nguồn vốn có kỳ hạn tương ứng, giảm rủi ro thanh khoản.

Vốn dài hạn so với vốn ngắn hạn

Long-term Capital vs Short-term Capital

Quản lý vốn

Cơ cấu vốn theo kỳ hạn cần cân đối để phù hợp với tài sản có kỳ hạn dài, đảm bảo an toàn thanh khoản và CAR.

Vốn dài hạn vs vốn ngắn hạn

Long-term Capital vs Short-term Capital

Quản lý vốn

Vốn dài hạn (trên 1 năm) ổn định hơn nhưng chi phí cao, trong khi vốn ngắn hạn linh hoạt nhưng tiềm ẩn rủi ro tái cấp vốn và thanh khoản.

Vốn dài hạn đầu tư cho chuyển đổi số

Long-term Capital for Digital Transformation

Quản lý vốn

Phần vốn tự có được phân bổ dài hạn cho các dự án chuyển đổi số, hạ tầng công nghệ và đổi mới sáng tạo của ngân hàng.

Vốn dài hạn ổn định

Stable Long-Term Capital

Quản lý vốn

Nguồn vốn có kỳ hạn trên 1 năm, bao gồm vốn cổ phần và nợ dài hạn, dùng để tài trợ tài sản dài hạn.

Vốn dư thừa

Excess Capital

Quản lý vốn

Mức vốn tự có cao hơn đáng kể so với ngưỡng quy định, thể hiện năng lực hấp thụ tổn thất và tiềm năng tăng trưởng tín dụng.

Vốn dư thừa Excess Capital

Excess Capital

Quản lý vốn

Phần vốn vượt quá mức CAR mục tiêu nội bộ, có thể dùng để tăng trưởng tín dụng, M&A hoặc tăng chi trả cổ tức.

Vốn dự kiến cho rủi ro

Expected Capital for Risk

Quản lý vốn

Mức vốn ước tính cần thiết để hấp thụ tổn thất kỳ vọng và tổn thất bất thường trong một khoảng thời gian nhất định.

Vốn dự phòng chiến lược

Strategic Capital Reserve

Quản lý vốn

Lượng vốn được trích dự phòng cho các mục tiêu chiến lược dài hạn như M&A, mở rộng thị trường hoặc đầu tư công nghệ.

Vốn dự phòng cho rủi ro

Provisional Capital for Risks

Quản lý vốn

Phần vốn được trích từ lợi nhuận hoặc quỹ dự trữ để dự phòng cho các rủi ro tiềm ẩn chưa xảy ra.

Vốn dự phòng cho rủi ro cô đặc

Idiosyncratic Risk Capital

Quản lý vốn

Phần vốn kinh tế dự phòng cho rủi ro riêng của từng khoản vay hoặc khách hàng (rủi ro cô đặc), tách biệt với vốn cho rủi ro hệ thống.

Vốn dự phòng cho rủi ro hoạt động

Operational Risk Capital Reserve

Quản lý vốn

Vốn yêu cầu cho rủi ro hoạt động, tính theo ba phương pháp: chỉ báo cơ bản, chuẩn hóa hoặc đo lường nâng cao.

Vốn dự phòng cho rủi ro lãi suất

Capital reserve for interest rate risk

Quản lý vốn

Vốn dự phòng cho tổn thất tiềm ẩn do biến động lãi suất trên sổ ngân hàng (IRRBB) và sổ kinh doanh.

Vốn dự phòng cho rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng

IRRBB Capital Provision

Quản lý vốn

Vốn phân bổ cho rủi ro lãi suất trên banking book theo EVE (Economic Value of Equity) và NII sensitivity.

Vốn dự phòng cho rủi ro mô hình

Capital add-on for model risk

Quản lý vốn

Phần vốn bổ sung khi ngân hàng sử dụng mô hình nội bộ chưa đạt yêu cầu hoặc có khiếm khuyết theo đánh giá của cơ quan giám sát.

Vốn dự phòng cho rủi ro thanh khoản

Capital reserve for liquidity risk

Quản lý vốn

Phần vốn nội bộ phân bổ để hấp thụ tổn thất nếu xảy ra khủng hoảng thanh khoản dù chưa có yêu cầu pháp định trực tiếp.

Vốn dự phòng cho rủi ro thị trường

Capital reserve for market risk

Quản lý vốn

Phần vốn kinh tế được trích riêng để hấp thụ tổn thất từ biến động giá trị danh mục giao dịch, tính theo VaR hoặc mô hình stress test.

Vốn dự phòng cho rủi ro tín dụng

Credit Risk Provision Capital

Quản lý vốn

Là phần vốn được trích lập để bù đắp tổn thất ước tính từ rủi ro tín dụng, là một bộ phận trong cơ cấu vốn pháp định của ngân hàng.

Vốn dự phòng cho rủi ro tăng vốn

Capital Provision for Capital Risk

Quản lý vốn

Lượng vốn dự trữ thêm để đối phó với rủi ro pha loãng khi phát hành cổ phiếu mới hoặc rủi ro không thực hiện được kế hoạch tăng vốn.

Vốn dự phòng cho rủi ro tập trung

Capital Buffer for Concentration Risk

Quản lý vốn

Phần vốn bổ sung được trích thêm khi danh mục cho vay có tập trung quá mức vào một ngành, một khách hàng hoặc một khu vực địa lý.

Vốn dự phòng cho rủi ro tập trung tín dụng

Credit Concentration Risk Capital

Quản lý vốn

Vốn bổ sung khi danh mục tín dụng tập trung vào một ngành/khách hàng, tính theo Herfindahl-Hirschman Index.

Vốn dự phòng cho tổn thất bất ngờ

Capital Provision for Unexpected Losses

Quản lý vốn

Vốn kinh tế được dự phòng để hấp thụ các tổn thất vượt quá kỳ vọng (unexpected loss) ở mức độ tin cậy cao, khác với dự phòng cho EL.

Vốn dự phòng cho tổn thất bất thường

Tail Risk Capital Buffer

Quản lý vốn

Vốn bổ sung để bù đắp các tổn thất cực đoan vượt quá mức kỳ vọng, được tính theo phân phối tổn thất ở percentile 99.9%.

Vốn dự phòng cho việc phát hành mới

Capital Reserve for New Issuance

Quản lý vốn

Phần vốn được trích trước nhằm đảm bảo đủ nguồn khi phát hành cổ phiếu, trái phiếu vốn mới hoặc tăng vốn điều lệ.