Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 119/139 · 4154 thuật ngữ
Vốn kinh tế cho rủi ro hoạt động
Economic Capital for Operational Risk
Lượng vốn phân bổ để đối phó với tổn thất do lỗi hệ thống, gian lận hoặc sự cố quy trình.
Vốn kinh tế cho rủi ro hoạt động theo AMA
Economic Capital for Operational Risk under AMA
Vốn nội bộ cho rủi ro hoạt động tính theo phương pháp đo lường nâng cao AMA, kết hợp dữ liệu nội bộ và ngoại bộ.
Vốn kinh tế cho rủi ro lãi suất
Economic Capital for Interest Rate Risk
Vốn nội bộ phân bổ để bù đắp tổn thất tiềm ẩn do biến động lãi suất trên sổ ngân hàng (IRRBB).
Vốn kinh tế cho rủi ro thanh khoản
Economic Capital for Liquidity Risk
Vốn dự phòng để đối phó với tổn thất khi ngân hàng gặp khó khăn trong việc huy động vốn ngắn hạn hoặc bán tài sản nhanh.
Vốn kinh tế cho rủi ro thị trường
Economic Capital for Market Risk
Lượng vốn dành để bù đắp tổn thất từ biến động giá thị trường của các vị thế nắm giữ.
Vốn kinh tế cho rủi ro tín dụng
Economic Capital for Credit Risk
Lượng vốn cần thiết để hấp thụ tổn thất tín dụng bất ngờ với mức độ tin cậy đã định trong mô hình nội bộ.
Vốn kinh tế cho rủi ro tín dụng IRB
Economic capital for IRB credit risk
Vốn kinh tế phân bổ cho rủi ro tín dụng theo mô hình IRB nội bộ, dựa trên phân phối lỗ tổn thất của từng phân khúc khách hàng và ngành.
Vốn kinh tế cho rủi ro tín dụng tập trung
Economic Capital for Concentration Credit Risk
Vốn dự phòng nội bộ để hấp thụ tổn thất từ rủi ro tập trung tín dụng vào một khách hàng, ngành hoặc khu vực địa lý.
Vốn kinh tế cho rủi ro tập trung
Economic Capital for Concentration Risk
Mức vốn nội bộ dành để bù đắp rủi ro từ việc tập trung tín dụng vào một khách hàng, ngành hoặc khu vực địa lý.
Vốn kinh tế cho rủi ro vận hành
Economic Capital for Operational Risk
Lượng vốn đệm để bù đắp tổn thất phát sinh từ sai sót con người, gian lận, sự cố hệ thống.
Vốn kinh tế nội bộ
Internal Economic Capital
Mức vốn ngân hàng tự tính toán dựa trên mô hình rủi ro nội bộ để phân bổ cho các đơn vị và sản phẩm.
Vốn kinh tế nội bộ vs Vốn pháp định
Economic Capital vs Regulatory Capital
Vốn kinh tế là vốn cần thiết để hấp thụ rủi ro theo mô hình nội bộ của ngân hàng ở một mức độ tin cậy nhất định, trong khi vốn pháp định là vốn tối thiểu theo yêu cầu của NHNN và chuẩn Basel.
Vốn kinh tế phân bổ cho chi nhánh
Branch Economic Capital Allocation
Là phần vốn kinh tế được phân bổ cho từng chi nhánh dựa trên mức độ rủi ro danh mục và đóng góp lợi nhuận, làm cơ sở đánh giá hiệu quả hoạt động.
Vốn kinh tế phân bổ theo rủi ro
Risk-Allocated Economic Capital
Phần vốn kinh tế được phân bổ cho từng đơn vị kinh doanh dựa trên mức đóng góp rủi ro của họ.
Vốn kinh tế ròng
Net Economic Capital
Vốn nội bộ ngân hàng tự tính toán để đối phó với rủi ro ở mức độ tin cậy nhất định theo mô hình nội bộ.
Vốn kinh tế so với vốn pháp lý
Economic Capital vs Regulatory Capital
Vốn kinh tế là vốn nội bộ ước tính theo mô hình rủi ro, trong khi vốn pháp lý là vốn tự có tuân thủ quy định của NHNN và Basel.
Vốn kinh tế so với vốn pháp quy
Economic capital vs regulatory capital
Vốn kinh tế do ngân hàng tự ước tính theo mô hình nội bộ, còn vốn pháp quy tuân theo quy định của NHNN và Basel.
Vốn kinh tế so với vốn pháp định
Economic Capital vs Regulatory Capital
So sánh giữa mức vốn nội bộ ước tính theo rủi ro và vốn tối thiểu theo quy định pháp luật.
Vốn kinh tế so với vốn quy định
Economic Capital vs Regulatory Capital
Vốn kinh tế phản ánh nhu cầu vốn nội bộ theo mức độ rủi ro thực tế của ngân hàng, trong khi vốn quy định là mức tối thiểu pháp lý do NHNN yêu cầu theo chuẩn Basel.
Vốn kinh tế theo Basel III
Economic Capital under Basel III
Mức vốn nội bộ cần thiết để hấp thụ tổn thất bất ngờ với xác suất tin cậy nhất định, được tính toán độc lập với yêu cầu vốn pháp lý.
Vốn kinh tế theo LGD
LGD-Based Economic Capital
Vốn kinh tế điều chỉnh theo tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (LGD), phản ánh mức độ thu hồi thực tế từ tài sản đảm bảo và quy trình xử lý nợ.
Vốn kinh tế theo PD
PD-Based Economic Capital
Vốn kinh tế tính dựa trên xác suất vỡ nợ (PD) của khách hàng và danh mục, phản ánh rủi ro tín dụng dự kiến ở mức độ tổn thất đuôi.
Vốn kinh tế theo RAROC
Economic Capital by RAROC
Mức vốn cần thiết để bù đắp rủi ro không ngờ tới, tính toán theo mô hình RAROC với xác suất tin cậy 99,9%.
Vốn kinh tế theo VaR
Economic Capital Based on VaR
Mức vốn nội bộ cần thiết để bù đắp tổn thất bất ngờ được tính toán theo phương pháp Value at Risk ở mức độ tin cậy nhất định.
Vốn kinh tế theo mô hình VaR
VaR-Based Economic Capital
Vốn kinh tế được tính bằng giá trị chịu rủi ro ở mức tin cậy 99,9% trong vòng 1 năm, phản ánh tổn thất cực đoan.
Vốn kinh tế theo phương pháp Monte Carlo
Economic Capital via Monte Carlo Simulation
Phương pháp Monte Carlo mô phỏng hàng loạt kịch bản rủi ro để ước tính phân phối tổn thất và tính vốn kinh tế với độ chính xác cao.
Vốn kinh tế tính theo VaR
Economic capital calculated via VaR
Vốn kinh tế được tính bằng giá trị chịu rủi ro (Value at Risk) ở mức tin cậy 99,9% theo khung thời gian một năm, phản ánh vốn cần thiết để bù đắp tổn thất bất ngờ.
Vốn kinh tế tổng hợp
Aggregate Economic Capital
Tổng vốn kinh tế kết hợp từ các loại rủi ro có tính đến hiệu ứng đa dạng hóa danh mục.
Vốn kinh tế vs Vốn pháp lý
Economic Capital vs Regulatory Capital
Vốn pháp lý là mức vốn tối thiểu theo quy định của NHNN, trong khi vốn kinh tế là mức vốn ngân hàng cần duy trì dựa trên mô hình rủi ro nội bộ.
Vốn kinh tế vs Vốn pháp định
Economic Capital vs Regulatory Capital
Vốn kinh tế phản ánh mức độ rủi ro thực tế theo mô hình nội bộ, vốn pháp định tuân thủ yêu cầu của NHNN và thường cao hơn vốn kinh tế.