Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 2710 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 12/91 · 2710 thuật ngữ
Dải dung sai vốn
Capital Tolerance Band
Khoảng dao động cho phép giữa tỷ lệ vốn thực tế và tỷ lệ vốn mục tiêu, trong đó ngân hàng có thể hoạt động mà không cần hành động điều chỉnh.
Dự báo nhu cầu vốn
Capital Demand Forecast
Việc xây dựng kịch bản dự kiến nhu cầu vốn trong 3-5 năm tới để chủ động lập kế hoạch huy động và phân bổ.
Dự báo nhu cầu vốn 12 tháng tới
12-month Forward Capital Demand Forecast
Dự báo nhu cầu vốn trong 12 tháng tiếp theo dựa trên kế hoạch tăng trưởng tín dụng, biến động RWA và chính sách cổ tức của ngân hàng.
Dự báo nhu cầu vốn cho tăng trưởng tín dụng
Capital Demand Forecast for Credit Growth
Mô hình dự báo lượng vốn bổ sung cần thiết để hỗ trợ tốc độ tăng trưởng tín dụng mục tiêu trong tương lai.
Dự báo nhu cầu vốn theo kế hoạch kinh doanh
Capital Demand Forecast
Ước tính vốn cần thiết dựa trên kế hoạch tăng trưởng tín dụng, phát triển sản phẩm và mở rộng mạng lưới trong ngắn và trung hạn.
Dự báo nhu cầu vốn trong tương lai
Future Capital Requirement Forecast
Việc ước tính mức vốn cần thiết trong tương lai dựa trên tăng trưởng tài sản rủi ro, kế hoạch kinh doanh và thay đổi quy định.
Dự báo vốn theo kịch bản vĩ mô
Capital Forecasting under Macroeconomic Scenarios
Xây dựng kịch bản cơ sở, kịch bản thuận lợi và kịch bản bất lợi về tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất để dự báo nhu cầu vốn tương ứng.
EAD mức độ phơi nhiễm
Exposure at Default
Tổng giá trị khoản phơi nhiễm tín dụng tại thời điểm khách hàng vỡ nợ, bao gồm cả dư nợ và cam kết ngoại bảng. EAD là tham số then chốt trong công thức tính RWA.
ESOP ngân hàng
Employee Stock Ownership Plan
Chương trình cho nhân viên mua cổ phiếu ưu đãi của ngân hàng nhằm gắn kết lợi ích lâu dài. ESOP có thể gây pha loãng vốn nhưng tăng vốn dài hạn và nâng cao động lực làm việc.
EVA - Giá trị kinh tế gia tăng
Economic Value Added (EVA)
Phần lợi nhuận vượt quá chi phí sử dụng vốn, phản ánh giá trị thực tạo ra cho cổ đông trong quản lý vốn.
EVA trong phân bổ vốn
EVA In Capital Allocation
Giá trị gia tăng kinh tế (Economic Value Added) đo lường lợi nhuận vượt chi phí sử dụng vốn, là chỉ số then chốt trong quyết định phân bổ vốn.
EVA trong quản lý vốn
Economic Value Added (EVA)
Giá trị gia tăng kinh tế - chênh lệch giữa lợi nhuận hoạt động thực và chi phí sử dụng vốn.
EVA trong quản lý vốn ngân hàng
Economic Value Added (EVA) in Bank Capital Management
Chỉ số đo lường giá trị kinh tế gia tăng sau khi trừ chi phí sử dụng vốn, được dùng để đánh giá hiệu quả phân bổ vốn cho từng đơn vị.
EVA và quản lý vốn
Economic Value Added (EVA) and Capital Management
Giá trị gia tăng kinh tế = Lợi nhuận hoạt động - Chi phí sử dụng vốn, dùng đánh giá đóng góp của các đơn vị kinh doanh.
EVA và quản lý vốn kinh tế
Economic Value Added (EVA) in Capital Management
EVA = NOPAT - WACC × Vốn kinh tế; là thước đo hiệu quả sử dụng vốn giúp đánh giá việc phân bổ vốn có tạo giá trị hay không.
EVA và quản trị giá trị vốn
Economic Value Added in capital management
Giá trị kinh tế gia tăng bằng lợi nhuận hoạt động sau thuế trừ chi phí sử dụng vốn, đo lường đóng góp thực sự của đơn vị vào giá trị vốn chủ sở hữu.
EVA vốn
Economic Value Added (Capital)
Giá trị kinh tế gia tăng sau khi trừ chi phí cơ hội của vốn, phản ánh việc sử dụng vốn có tạo ra giá trị thực cho cổ đông.
Expected Shortfall và yêu cầu vốn
Expected Shortfall and Capital Requirement
Phép đo rủi ro nhạy hơn VaR vì tính tổn thất trung bình trong các kịch bản xấu nhất. Basel 3.5 đang dần thay thế VaR bằng Expected Shortfall trong tính toán vốn rủi ro thị trường.
FRTB - Tiêu chuẩn vốn rủi ro thị trường
Fundamental Review of the Trading Book (FRTB)
Khung tiêu chuẩn mới về yêu cầu vốn cho sách giao dịch, sử dụng mô hình VaR có điều kiện và mô hình nội bộ.
FRTB rủi ro thị trường
Fundamental Review of Trading Book
Khung chuẩn sửa đổi cách tính vốn cho rủi ro thị trường theo mô hình nội bộ (IMA) hoặc phương pháp chuẩn sửa đổi (SA).
Foundation IRB vs Advanced IRB
Foundation IRB vs Advanced IRB
Foundation IRB ngân hàng ước lượng PD còn LGD và EAD do cơ quan quản lý cung cấp; Advanced IRB ngân hàng tự ước lượng cả ba tham số rủi ro.
Giao dịch vốn liên ngân hàng
Interbank capital transaction
Các giao dịch mua bán vốn, hợp nhất, sáp nhập hoặc liên doanh giữa các ngân hàng, có tác động trực tiếp đến cơ cấu vốn và CAR hợp nhất.
Giá chuyển đổi trái phiếu thành vốn
Bond Conversion Price
Mức giá cố định hoặc có điều chỉnh mà trái phiếu có thể chuyển đổi thành cổ phiếu ngân hàng, quyết định mức pha loãng cổ phần khi chuyển đổi.
Giá phát hành cổ phiếu mới
New Share Issue Price
Mức giá được ĐHĐCĐ hoặc HĐQT phê duyệt khi phát hành thêm cổ phiếu tăng vốn, thường được định giá dựa trên giá thị trường và chiết khâu phát hành.
Giá phát hành và thặng dư vốn cổ phần
Issue Price and Share Premium
Phần chênh lệch giữa giá phát hành cổ phiếu và mệnh giá được hạch toán vào thặng dư vốn cổ phần, là một phần của vốn tự có.
Giá trị chịu lỗ
Loss Absorbing Value
Khả năng hấp thụ tổn thất của các công cụ vốn khi ngân hàng rơi vào tình trạng khó khăn tài chính nghiêm trọng.
Giá trị cổ đông gia tăng SVA
Shareholder Value Added (SVA)
Phần giá trị thị trường mới được tạo ra cho cổ đông sau khi trừ chi phí vốn. SVA là thước đo tổng thể giúp đánh giá chiến lược vốn dài hạn của ngân hàng.
Giá trị gia tăng kinh tế
Economic Value Added (EVA)
Chỉ số đo lường lợi nhuận kinh tế sau khi trừ chi phí sử dụng vốn, dùng để đánh giá hiệu quả quản lý vốn.
Giá trị gia tăng kinh tế EVA
Economic Value Added (EVA)
Chênh lệch giữa lợi nhuận hoạt động sau thuế và chi phí sử dụng toàn bộ vốn, dùng đánh giá việc tạo giá trị thực cho cổ đông.
Giá trị kinh tế gia tăng EVA và vốn
Economic Value Added (EVA) and Capital
EVA đo lường lợi nhuận kinh tế vượt quá chi phí sử dụng vốn, là chỉ số quan trọng để đánh giá việc tạo ra giá trị thực cho cổ đông ngân hàng.