Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 2923 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 15/98 · 2923 thuật ngữ
Giới hạn sàn đầu ra
Output Floor
Quy định Basel IV yêu cầu tài sản rủi ro theo phương pháp nội bộ không được thấp hơn 72,5% RWA theo phương pháp chuẩn hóa.
Giới hạn sở hữu cổ phần trong ngân hàng
Shareholding Limit in Banks
Quy định về tỷ lệ cổ phần tối đa mà một cá nhân hoặc tổ chức được phép nắm giữ tại ngân hàng, đảm bảo tính minh bạch và an toàn vốn.
Giới hạn sở hữu nước ngoài trong ngân hàng
Foreign Ownership Limit in Banks
Trần tỷ lệ phần trăm cổ phần ngân hàng thương mại cổ phần mà nhà đầu tư nước ngoài được phép nắm giữ theo pháp luật chứng khoán.
Giới hạn trần vốn
Capital Ceiling
Mức vốn tối đa mà một đơn vị kinh doanh hoặc danh mục được sử dụng, nhằm kiểm soát rủi ro tập trung và bảo vệ năng lực hấp thụ tổn thất toàn hệ thống.
Giới hạn tăng trưởng tín dụng theo vốn
Capital-constrained Credit Growth Limit
Mức tăng trưởng tín dụng tối đa được phép dựa trên vốn hiện có và dự kiến, đảm bảo CAR không vi phạm ngưỡng quy định.
Giới hạn tập trung vốn cho khách hàng lớn
Large Exposure Capital Concentration Limit
Giới hạn vốn tối đa được phép phân bổ cho một khách hàng hoặc nhóm khách hàng liên quan theo quy định về giới hạn cho vay.
Giới hạn tập trung vốn cho ngành
Sectoral Capital Concentration Limit
Hạn mức tối đa vốn phân bổ cho các ngành kinh tế cụ thể (BĐS, XDCB, thủy sản) nhằm hạn chế rủi ro tập trung danh mục tín dụng.
Giới hạn tập trung vốn theo ngành
Sectoral capital concentration limit
Hạn mức tối đa về vốn phân bổ cho một ngành kinh tế cụ thể, nhằm kiểm soát rủi ro tập trung tín dụng ngành trong phạm vi quản lý vốn.
Giới hạn tỷ lệ sở hữu nhà đầu tư nước ngoài
Foreign ownership limit in banks
Tỷ lệ tối đa cổ phần ngân hàng mà nhà đầu tư nước ngoài được nắm giữ, quy định tại Luật và phụ thuộc điều ước quốc tế.
Giới hạn vốn cho danh mục đầu tư
Investment Portfolio Capital Limit
Hạn mức vốn kinh tế tối đa được phép phân bổ cho danh mục đầu tư chứng khoán, trái phiếu và các tài sản sinh lời khác.
Giới hạn vốn cho giao dịch ngoại hối
FX Trading Capital Limit
Hạn mức vốn phân bổ cho hoạt động kinh doanh ngoại tệ nhằm kiểm soát rủi ro thị trường và rủi ro thanh khoản ngoại tệ.
Giới hạn vốn cho hoạt động ngoại bảng
Capital Limit for Off-Balance Sheet Activities
Hạn mức vốn phân bổ cho các khoản bảo lãnh, LC, cam kết tín dụng, phái sinh - nhằm kiểm soát RWA ngoại bảng.
Giới hạn vốn cho khách hàng lớn
Large Exposure Capital Limit
Hạn mức tối đa vốn có thể phân bổ cho một khách hàng hoặc nhóm khách hàng liên quan, nhằm kiểm soát rủi ro tập trung.
Giới hạn vốn cho một khách hàng
Single Customer Capital Limit
Hạn mức tối đa về yêu cầu vốn cho một khách hàng đơn lẻ theo quy định nội bộ và pháp luật.
Giới hạn vốn cho một nhóm khách hàng
Capital Limit per Customer Group
Hạn mức vốn phân bổ cho nhóm khách hàng liên quan nhằm kiểm soát rủi ro tập trung và tuân thủ giới hạn cho vay theo quy định.
Giới hạn vốn cho ngân hàng 100% vốn nước ngoài
Capital Cap for Wholly Foreign-owned Banks
Quy định của NHNN giới hạn tỷ trọng vốn và tài sản của các chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam trong tổng hệ thống ngân hàng.
Giới hạn vốn cho nhóm khách hàng liên quan
Related Party Group Capital Limit
Giới hạn phân bổ vốn cho nhóm khách hàng có quan hệ sở hữu chéo, cổ đông lớn và người nội bộ.
Giới hạn vốn nội bộ
Internal Capital Limit
Mức vốn tối đa mà ngân hàng tự đặt cho từng đơn vị, danh mục hoặc sản phẩm, chặt hơn giới hạn pháp lý để quản trị rủi ro.
Giới hạn vốn phân bổ cho ngân hàng con
Subsidiary capital allocation limit
Mức trần vốn tối đa mà ngân hàng mẹ phân bổ cho từng công ty con nhằm kiểm soát rủi ro tập trung và bảo đảm an toàn vốn hợp nhất.
Giới hạn vốn phân bổ cho đơn vị kinh doanh
Business Unit Capital Limit
Mức trần vốn kinh tế mà ALCO phân bổ cho từng khối nghiệp vụ, làm cơ sở đánh giá hiệu quả RAROC và giới hạn tăng trưởng.
Giới hạn vốn phân bổ theo ngành
Sectoral Capital Limits
Mức trần vốn tối đa mà ngân hàng cho phép phân bổ cho từng ngành kinh tế cụ thể nhằm kiểm soát tập trung tín dụng.
Giới hạn vốn theo ngành
Sectoral Capital Limits
Giới hạn phân bổ vốn cho từng ngành kinh tế nhằm kiểm soát rủi ro tập trung và đa dạng hóa danh mục.
Giới hạn vốn theo sản phẩm
Product-level capital limit
Mức vốn tối đa dành cho từng sản phẩm tín dụng, dịch vụ ngân hàng, giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn.
Giới hạn vốn tối đa cho danh mục ngành
Sectoral Maximum Capital Limit
Mức vốn tối đa ngân hàng được phân bổ cho một ngành kinh tế cụ thể để kiểm soát rủi ro tập trung danh mục tín dụng.
Giới hạn vốn đầu tư vào công ty con
Capital Investment Limit in Subsidiaries
Là mức trần tối đa mà ngân hàng được phép đầu tư vốn vào cổ phiếu của công ty con, thường giới hạn bằng tỷ lệ phần trăm vốn điều lệ ngân hàng mẹ.
Giới hạn đòn bẩy mục tiêu
Target Leverage Limit
Mức trần đòn bẩy mà ngân hàng đặt ra nội bộ, thường thấp hơn giới hạn pháp định để bảo đảm an toàn vốn.
Giữ lại lợi nhuận tăng vốn nội bộ organic
Retained Earnings for Organic Capital Growth
Việc giữ lại lợi nhuận sau thuế thay vì chi trả cổ tức là nguồn tăng vốn nội bộ quan trọng, không phát sinh chi phí phát hành nhưng có thể gây áp lực lên giá cổ phiếu.
Giữ lại lợi nhuận để tăng vốn
Retained Earnings for Capital Growth
Chiến lược không chia hoặc chia cổ tức thấp để tích lũy lợi nhuận giữ lại, từ đó gia tăng vốn tự có một cách bền vững.
Goodwill khấu trừ khỏi vốn hữu cơ
Goodwill Deduction from Equity
Lợi thế thương mại phát sinh từ mua lại doanh nghiệp phải được loại trừ hoàn toàn khỏi vốn CET1 vì giá trị này không có khả năng hấp thụ tổn thất hiệu quả.
Góp vốn bằng tài sản
Capital Contribution in Kind
Hình thức cổ đông góp vốn điều lệ bằng tài sản hữu hình hoặc vô hình thay vì tiền mặt, phải được thẩm định giá.