Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 2988 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 16/100 · 2988 thuật ngữ
Giới hạn vốn cho một nhóm khách hàng
Capital Limit per Customer Group
Hạn mức vốn phân bổ cho nhóm khách hàng liên quan nhằm kiểm soát rủi ro tập trung và tuân thủ giới hạn cho vay theo quy định.
Giới hạn vốn cho ngân hàng 100% vốn nước ngoài
Capital Cap for Wholly Foreign-owned Banks
Quy định của NHNN giới hạn tỷ trọng vốn và tài sản của các chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam trong tổng hệ thống ngân hàng.
Giới hạn vốn cho nhóm khách hàng liên quan
Related Party Group Capital Limit
Giới hạn phân bổ vốn cho nhóm khách hàng có quan hệ sở hữu chéo, cổ đông lớn và người nội bộ.
Giới hạn vốn nội bộ
Internal Capital Limit
Mức vốn tối đa mà ngân hàng tự đặt cho từng đơn vị, danh mục hoặc sản phẩm, chặt hơn giới hạn pháp lý để quản trị rủi ro.
Giới hạn vốn phân bổ cho ngân hàng con
Subsidiary capital allocation limit
Mức trần vốn tối đa mà ngân hàng mẹ phân bổ cho từng công ty con nhằm kiểm soát rủi ro tập trung và bảo đảm an toàn vốn hợp nhất.
Giới hạn vốn phân bổ cho đơn vị kinh doanh
Business Unit Capital Limit
Mức trần vốn kinh tế mà ALCO phân bổ cho từng khối nghiệp vụ, làm cơ sở đánh giá hiệu quả RAROC và giới hạn tăng trưởng.
Giới hạn vốn phân bổ theo ngành
Sectoral Capital Limits
Mức trần vốn tối đa mà ngân hàng cho phép phân bổ cho từng ngành kinh tế cụ thể nhằm kiểm soát tập trung tín dụng.
Giới hạn vốn theo ngành
Sectoral Capital Limits
Giới hạn phân bổ vốn cho từng ngành kinh tế nhằm kiểm soát rủi ro tập trung và đa dạng hóa danh mục.
Giới hạn vốn theo sản phẩm
Product-level capital limit
Mức vốn tối đa dành cho từng sản phẩm tín dụng, dịch vụ ngân hàng, giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn.
Giới hạn vốn tối đa cho danh mục ngành
Sectoral Maximum Capital Limit
Mức vốn tối đa ngân hàng được phân bổ cho một ngành kinh tế cụ thể để kiểm soát rủi ro tập trung danh mục tín dụng.
Giới hạn vốn đầu tư vào công ty con
Capital Investment Limit in Subsidiaries
Là mức trần tối đa mà ngân hàng được phép đầu tư vốn vào cổ phiếu của công ty con, thường giới hạn bằng tỷ lệ phần trăm vốn điều lệ ngân hàng mẹ.
Giới hạn đòn bẩy mục tiêu
Target Leverage Limit
Mức trần đòn bẩy mà ngân hàng đặt ra nội bộ, thường thấp hơn giới hạn pháp định để bảo đảm an toàn vốn.
Giữ lại lợi nhuận tăng vốn nội bộ organic
Retained Earnings for Organic Capital Growth
Việc giữ lại lợi nhuận sau thuế thay vì chi trả cổ tức là nguồn tăng vốn nội bộ quan trọng, không phát sinh chi phí phát hành nhưng có thể gây áp lực lên giá cổ phiếu.
Giữ lại lợi nhuận để tăng vốn
Retained Earnings for Capital Growth
Chiến lược không chia hoặc chia cổ tức thấp để tích lũy lợi nhuận giữ lại, từ đó gia tăng vốn tự có một cách bền vững.
Goodwill khấu trừ khỏi vốn hữu cơ
Goodwill Deduction from Equity
Lợi thế thương mại phát sinh từ mua lại doanh nghiệp phải được loại trừ hoàn toàn khỏi vốn CET1 vì giá trị này không có khả năng hấp thụ tổn thất hiệu quả.
Góp vốn bằng tài sản
Capital Contribution in Kind
Hình thức cổ đông góp vốn điều lệ bằng tài sản hữu hình hoặc vô hình thay vì tiền mặt, phải được thẩm định giá.
Góp vốn bằng tài sản phi tiền tệ
Capital contribution in non-cash assets
Cổ đông góp vốn bằng bất động sản, máy móc, giá trị thương hiệu với điều kiện phải định giá và được NHNN chấp thuận.
Hiệp ước Basel IV và yêu cầu vốn
Basel IV (Output Floor) Capital Standards
Bộ chuẩn mực cải cách kế tiếp Basel III với cơ chế sàn đầu ra, giới hạn lợi thế vốn từ mô hình nội bộ IRB và yêu cầu tỷ lệ RWA tối thiểu 72,5%.
Hiệu chỉnh mô hình vốn kinh tế
Economic capital model calibration
Quá trình điều chỉnh tham số của mô hình vốn kinh tế để đảm bảo kết quả ước tính phù hợp với dữ liệu thực tế và mức độ chấp nhận rủi ro.
Hiệu chỉnh vốn khi chuyển đổi chính sách kế toán
Capital Adjustment on Accounting Policy Change
Xử lý ảnh hưởng của việc thay đổi chính sách kế toán hoặc chuẩn mực mới đến số dư vốn và tỷ lệ CAR.
Hiệu chỉnh vốn theo chuẩn IFRS
Capital Adjustment under IFRS
Điều chỉnh số liệu vốn từ VAS sang IFRS khi áp dụng IFRS 9 về dự phòng, ảnh hưởng đến CET1 ngay tại ngày chuyển đổi.
Hiệu quả phân bổ vốn kinh tế
Economic Capital Allocation Efficiency
Chỉ số đánh giá đơn vị nào tạo ra nhiều giá trị trên một đồng vốn kinh tế được phân bổ, là cơ sở để điều chỉnh danh mục.
Hiệu quả sử dụng vốn (ROCE)
Return on Capital Employed (ROCE)
Chỉ tiêu ROCE = EBIT / Vốn sử dụng, đo lường hiệu quả phân bổ vốn cho hoạt động sinh lời.
Hiệu quả sử dụng vốn ROE
Return on Equity (ROE)
Chỉ tiêu phản ánh hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu của ngân hàng = Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân.
Hiệu quả sử dụng vốn ROIC
Return on Invested Capital
Là chỉ số đo lường khả năng sinh lời của toàn bộ vốn đầu tư vào ngân hàng, bao gồm cả vốn chủ sở hữu và vốn vay, giúp so sánh hiệu quả giữa các đơn vị.
Hiệu quả sử dụng đòn bẩy vốn
Capital Leverage Efficiency
Mức sinh lời từ một đồng vốn chủ sở hữu, phản ánh khả năng sử dụng đòn bẩy tài chính mà vẫn đảm bảo an toàn vốn theo quy định.
Hiệu quả vốn trên rủi ro
Risk-Adjusted Capital Efficiency
Chỉ số đánh giá khả năng sinh lời của vốn sau khi đã trừ chi phí rủi ro, là mở rộng của RAROC trong quản trị vốn nội bộ.
Hiệu quả vốn trên tài sản rủi ro
Return on Risk-Weighted Assets (RoRWA)
Hiệu quả vốn trên tài sản rủi ro là chỉ tiêu đo lường thu nhập ròng trên mỗi đồng RWA, giúp so sánh hiệu quả giữa các ngân hàng có quy mô vốn khác nhau.
Hiệu quả điều chỉnh rủi ro RAROC
Risk-Adjusted Return on Capital
Chỉ tiêu đo lường lợi nhuận sau rủi ro trên vốn kinh tế phân bổ, dùng để đánh giá hiệu quả danh mục và định giá sản phẩm.
Hiệu quả điều chỉnh rủi ro RORAC
Return on Risk-Adjusted Capital
Chỉ tiêu tương tự RAROC, phản ánh tỷ suất sinh lợi trên vốn đã điều chỉnh theo mức độ rủi ro của danh mục.