Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 3061 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 17/103 · 3061 thuật ngữ

Hiệu quả phân bổ vốn kinh tế

Economic Capital Allocation Efficiency

Quản lý vốn

Chỉ số đánh giá đơn vị nào tạo ra nhiều giá trị trên một đồng vốn kinh tế được phân bổ, là cơ sở để điều chỉnh danh mục.

Hiệu quả sử dụng vốn (ROCE)

Return on Capital Employed (ROCE)

Quản lý vốn

Chỉ tiêu ROCE = EBIT / Vốn sử dụng, đo lường hiệu quả phân bổ vốn cho hoạt động sinh lời.

Hiệu quả sử dụng vốn ROE

Return on Equity (ROE)

Quản lý vốn

Chỉ tiêu phản ánh hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu của ngân hàng = Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân.

Hiệu quả sử dụng vốn ROIC

Return on Invested Capital

Quản lý vốn

Là chỉ số đo lường khả năng sinh lời của toàn bộ vốn đầu tư vào ngân hàng, bao gồm cả vốn chủ sở hữu và vốn vay, giúp so sánh hiệu quả giữa các đơn vị.

Hiệu quả sử dụng vốn ngân hàng

Bank Capital Efficiency

Quản lý vốn

Khả năng ngân hàng tạo ra thu nhập ròng từ mỗi đồng vốn sử dụng, thường đo bằng ROE hoặc RAROC.

Hiệu quả sử dụng đòn bẩy vốn

Capital Leverage Efficiency

Quản lý vốn

Mức sinh lời từ một đồng vốn chủ sở hữu, phản ánh khả năng sử dụng đòn bẩy tài chính mà vẫn đảm bảo an toàn vốn theo quy định.

Hiệu quả vốn trên rủi ro

Risk-Adjusted Capital Efficiency

Quản lý vốn

Chỉ số đánh giá khả năng sinh lời của vốn sau khi đã trừ chi phí rủi ro, là mở rộng của RAROC trong quản trị vốn nội bộ.

Hiệu quả vốn trên tài sản rủi ro

Return on Risk-Weighted Assets (RoRWA)

Quản lý vốn

Hiệu quả vốn trên tài sản rủi ro là chỉ tiêu đo lường thu nhập ròng trên mỗi đồng RWA, giúp so sánh hiệu quả giữa các ngân hàng có quy mô vốn khác nhau.

Hiệu quả điều chỉnh rủi ro RAROC

Risk-Adjusted Return on Capital

Quản lý vốn

Chỉ tiêu đo lường lợi nhuận sau rủi ro trên vốn kinh tế phân bổ, dùng để đánh giá hiệu quả danh mục và định giá sản phẩm.

Hiệu quả điều chỉnh rủi ro RORAC

Return on Risk-Adjusted Capital

Quản lý vốn

Chỉ tiêu tương tự RAROC, phản ánh tỷ suất sinh lợi trên vốn đã điều chỉnh theo mức độ rủi ro của danh mục.

Hiệu suất phân bổ vốn

Capital Allocation Efficiency

Quản lý vốn

Chỉ số đo lường mức độ sử dụng hiệu quả vốn phân bổ cho từng đơn vị kinh doanh, thường tính bằng RAROC hoặc ROE điều chỉnh rủi ro.

Hiệu suất sinh lời trên vốn CET1

Return on CET1

Quản lý vốn

Chỉ tiêu ROE tính trên vốn CET1, phản ánh khả năng sinh lời thực sự từ nguồn vốn chất lượng cao nhất của ngân hàng.

Hiệu suất sử dụng tài sản

Asset Utilization

Quản lý vốn

Là chỉ tiêu đánh giá hiệu quả chuyển đổi tài sản thành thu nhập, thường được tính bằng thu nhập thuần trên tổng tài sản bình quân.

Hiệu suất sử dụng vốn

Capital Efficiency

Quản lý vốn

Chỉ tiêu đo lường khả năng ngân hàng tạo ra doanh thu và lợi nhuận trên mỗi đơn vị vốn sử dụng.

Hiệu suất vốn

Capital Productivity

Quản lý vốn

Chỉ tiêu đo lường doanh thu hoặc lợi nhuận tạo ra trên mỗi đồng vốn sử dụng.

Hiệu suất vốn chủ sở hữu ROE

Return on Equity (ROE)

Quản lý vốn

Chỉ số lợi nhuận sau thuế chia cho vốn chủ sở hữu bình quân, đo lường hiệu quả sinh lời của vốn.

Hiệu ứng đa dạng hóa danh mục tín dụng

Credit Portfolio Diversification Effect

Quản lý vốn

Lợi ích giảm vốn kinh tế khi danh mục tín dụng được đa dạng hóa giữa các ngành, vùng miền và loại khách hàng.

Hoàn trả vốn góp cho cổ đông

Capital Refund to Shareholders

Quản lý vốn

Việc trả lại một phần vốn góp cho cổ đông, phải đảm bảo CAR vẫn đạt ngưỡng an toàn và được NHNN chấp thuận.

Hoán đổi nợ thành vốn

Debt-to-Equity Swap

Quản lý vốn

Giao dịch chuyển đổi khoản nợ phải trả của ngân hàng thành vốn cổ phần nhằm cải thiện cơ cấu vốn và giảm đòn bẩy.

Hoán đổi nợ thành vốn cổ phần

Debt-to-Equity Swap

Quản lý vốn

Thỏa thuận chuyển khoản nợ phải trả của ngân hàng thành vốn cổ phần của chủ nợ, thường áp dụng trong tái cơ cấu.

Hoạch định vốn dài hạn

Long-term capital planning

Quản lý vốn

Quá trình lập kế hoạch nhu cầu vốn trong khung thời gian 3-5 năm, gắn liền với chiến lược kinh doanh và tăng trưởng tài sản.

Hoạch định vốn ngắn hạn

Short-term capital planning

Quản lý vốn

Kế hoạch vốn trong khung thời gian dưới 12 tháng, tập trung vào dự báo biến động RWA và nhu cầu vốn pháp định hàng tháng.

Hoạch định vốn trung hạn 3 năm

Three-year Medium-term Capital Planning

Quản lý vốn

Hoạch định vốn trung hạn giúp ngân hàng dự báo nhu cầu vốn, lập kế hoạch phát hành và đánh giá khả năng tuân thủ Basel III trong chu kỳ 3 năm.

Hurdle Rate (Mức sinh lời tối thiểu trên vốn)

Hurdle Rate

Quản lý vốn

Tỷ suất lợi nhuận tối thiểu mà một giao dịch hoặc danh mục phải đạt để được phê duyệt cấp vốn, thường bằng hoặc cao hơn WACC.

Hurdle rate vốn

Capital hurdle rate

Quản lý vốn

Là tỷ lệ lợi nhuận tối thiểu trên vốn mà một giao dịch phải đạt để được phê duyệt. Tỷ lệ này đảm bảo giao dịch tạo giá trị cho cổ đông sau khi trừ chi phí rủi ro.

Hurdle rate vốn ngân hàng

Capital hurdle rate for banks

Quản lý vốn

Ngưỡng lợi nhuận tối thiểu mà ngân hàng đặt ra cho mỗi đồng vốn phân bổ, làm cơ sở quyết định đầu tư và phân bổ nguồn lực.

Hurdle rate vốn nội bộ

Internal Capital Hurdle Rate

Quản lý vốn

Mức sinh lời tối thiểu trên vốn (thường là RAROC) mà một giao dịch hoặc đơn vị phải đạt để được phân bổ vốn kinh tế.

Hành lang vốn quản trị

Capital Management Corridor

Quản lý vốn

Khoảng giới hạn giữa mức vốn cảnh báo và mức vốn mục tiêu mà ngân hàng thiết lập để đảm bảo biến động vốn luôn nằm trong vùng an toàn.

Hành vi quản trị khi vốn sắp vi phạm

Management Actions When Capital Near Breach

Quản lý vốn

Các hành động khẩn cấp (giảm cổ tức, hạn chế cho vay, phát hành vốn, giảm RWA) được kích hoạt khi các chỉ số vốn tiến gần ngưỡng cảnh báo hoặc vi phạm.

Hành vi vi phạm tỷ lệ an toàn vốn

Capital Adequacy Ratio Violation

Quản lý vốn

Hành vi ngân hàng duy trì tỷ lệ CAR thấp hơn mức tối thiểu 8% theo quy định, bị xử lý theo Nghị định 86/2019 và các văn bản hướng dẫn.