Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 17/139 · 4154 thuật ngữ

Cơ cấu vốn Pyramid ngân hàng

Bank Capital Pyramid Structure

Quản lý vốn

Cơ cấu vốn Pyramid phản ánh tầng vốn: vốn cổ phiếu phổ thông ở đỉnh, tiếp đến là các công cụ AT1, vốn cấp 2 và các công cụ nợ có khả năng bail-in.

Cơ cấu vốn Tier 1 và Tier 2

Tier 1 and Tier 2 Capital Composition

Quản lý vốn

Cơ cấu tỷ trọng giữa vốn cấp 1 (CET1 + AT1) và vốn cấp 2, phải đảm bảo CET1 ≥ 4,5%, T1 ≥ 6%, CAR ≥ 8% theo Basel III.

Cơ cấu vốn cấp 1

Tier 1 Capital Structure

Quản lý vốn

Bao gồm vốn cổ phần phổ thông, thặng dư vốn, lợi nhuận giữ lại và công cụ vốn cấp 1 bổ sung (AT1), có khả năng hấp thụ lỗ liên tục.

Cơ cấu vốn cấp 2

Tier 2 Capital Structure

Quản lý vốn

Bao gồm trái phiếu kỳ hạn trên 5 năm, dự phòng bổ sung và các công cụ nợ cấp hai, hấp thụ lỗ khi ngân hàng giải thể.

Cơ cấu vốn mục tiêu

Target capital structure

Quản lý vốn

Tỷ trọng tối ưu giữa CET1, AT1, Tier 2 và đòn bẩy mà ngân hàng hướng đến trong dài hạn. Cơ cấu vốn mục tiêu giúp cân bằng giữa chi phí vốn, lợi nhuận và yêu cầu pháp định.

Cơ cấu vốn mục tiêu dài hạn

Long-term target capital structure

Quản lý vốn

Tỷ trọng lý tưởng giữa vốn cấp 1, vốn cấp 2 và các thành phần khác mà ngân hàng hướng đến để đảm bảo an toàn và tối ưu chi phí vốn.

Cơ cấu vốn ngân hàng

Bank Capital Structure

Quản lý vốn

Tỷ trọng giữa vốn cấp 1, vốn cấp 2 và vốn nợ trong tổng nguồn vốn, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vốn và mức độ rủi ro.

Cơ cấu vốn phân tầng ngân hàng

Capital Stack in Banking

Quản lý vốn

Cách sắp xếp thứ tự ưu tiên các loại vốn và nợ (cổ phiếu thường, cổ phiếu ưu đãi, AT1, Tier 2, nợ cao cấp) theo khả năng hấp thụ lỗ và thứ hạng thanh toán.

Cơ cấu vốn theo kỳ hạn

Capital Structure by Maturity

Quản lý vốn

Tỷ trọng giữa vốn ngắn hạn, trung hạn và dài hạn trong tổng nguồn vốn, ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản và chi phí vốn.

Cơ cấu vốn tối ưu

Optimal Capital Structure

Quản lý vốn

Tỷ trọng giữa các thành phần vốn giúp tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn trong khi vẫn đáp ứng yêu cầu pháp lý và rủi ro.

Cơ cấu vốn tối ưu của ngân hàng

Optimal capital structure of bank

Quản lý vốn

Tỷ trọng giữa vốn cấp 1, vốn cấp 2 và nợ dài hạn nhằm tối đa hóa giá trị doanh nghiệp đồng thời duy trì tỷ lệ an toàn vốn theo quy định.

Cơ cấu vốn tối ưu theo Modigliani-Miller

Optimal Capital Structure per Modigliani-Miller

Quản lý vốn

Áp dụng lý thuyết M&M vào quản lý vốn ngân hàng để xác định tỷ lệ nợ-vốn tối ưu, cân bằng giữa lợi ích từ đòn bẩy và chi phí phá sản.

Cơ cấu vốn tối ưu theo WACC

Optimal Capital Structure by WACC

Quản lý vốn

Tỷ trọng giữa vốn cấp 1, vốn cấp 2 và nợ được tối ưu nhằm tối thiểu hóa chi phí vốn bình quân gia quyền của ngân hàng.

Cơ cấu vốn tối ưu theo khẩu vị rủi ro

Risk Appetite-based Optimal Capital Structure

Quản lý vốn

Cơ cấu vốn mục tiêu phù hợp với khẩu vị rủi ro đã phê duyệt, cân bằng giữa chi phí vốn và mức độ an toàn vốn.

Cơ cấu vốn tối ưu theo mô hình RAROC

Optimal capital structure per RAROC model

Quản lý vốn

Xác định tỷ lệ phối hợp giữa các thành phần vốn để tối đa hóa RAROC và đáp ứng yêu cầu pháp định tối thiểu.

Cơ sở dữ liệu vốn

Capital Database

Quản lý vốn

Hệ thống dữ liệu tập trung lưu trữ các thông tin về vốn điều lệ, vốn phân bổ, RWA và các chỉ tiêu an toàn vốn theo thời gian thực.

Cường độ sử dụng vốn

Capital Intensity

Quản lý vốn

Tỷ lệ giữa tài sản có trọng số rủi ro và tổng tài sản, cho biết mức độ sử dụng vốn cho các hoạt động chịu rủi ro.

Cảnh báo sớm về hệ số CAR

Early Warning on CAR Ratio

Quản lý vốn

Hệ thống giám sát đưa ra tín hiệu cảnh báo khi CAR tiệm cận hoặc xuyên thủng các ngưỡng quy định, giúp ban điều hành có biện pháp ứng phó kịp thời.

Cảnh báo sớm về vốn

Early Warning Indicator on Capital

Quản lý vốn

Hệ thống các chỉ tiêu giám sát nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm vốn trước khi vi phạm tỷ lệ quy định.

Cảnh báo vượt hạn mức vốn

Capital Limit Breach Alert

Quản lý vốn

Tín hiệu cảnh báo tự động từ hệ thống khi đơn vị kinh doanh sử dụng vốn vượt ngưỡng cảnh báo (thường ở mức 90% hạn mức).

Cảnh báo vốn mức cam

Amber Capital Alert

Quản lý vốn

Mức cảnh báo trung gian trong hệ thống giám sát vốn, kích hoạt khi tỷ lệ an toàn vốn xuống dưới ngưỡng quản trị nội bộ nhưng trên ngưỡng pháp định.

Cấp tín dụng theo hạn mức vốn

Capital-Constrained Lending

Quản lý vốn

Phương pháp giới hạn mức tín dụng dựa trên vốn khả dụng đã phân bổ, đảm bảo tăng trưởng tín dụng không vượt khả năng hấp thụ vốn của ngân hàng.

Cấu phần vốn đủ tiêu chuẩn

Eligible capital instruments

Quản lý vốn

Các công cụ vốn đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn của Basel về khả năng hấp thụ tổn thất, vĩnh viễn và không có nghĩa vụ trả cố định.

Cấu thành vốn cấp 1 bổ sung AT1

Additional Tier 1 capital composition

Quản lý vốn

Gồm cổ phiếu ưu đãi cổ tức không tích lũy và trái phiếu vốn vĩnh viễn có khả năng hấp thụ lỗ khi ngân hàng hoạt động tiếp tục.

Cấu thành vốn cấp 1 cứng CET1

Common Equity Tier 1 composition

Quản lý vốn

Bao gồm vốn điều lệ, thặng dư vốn cổ phần, lợi nhuận giữ lại và các khoản dự trữ được công nhận, trừ đi các khoản giảm trừ theo quy định.

Cấu trúc nguồn vốn ngân hàng

Bank Funding Structure

Quản lý vốn

Tỷ trọng giữa tiền gửi khách hàng, phát hành giấy tờ có giá, vay liên ngân hàng và vốn chủ sở hữu trong tổng nguồn vốn.

Cấu trúc vốn mục tiêu

Target Capital Structure

Quản lý vốn

Tỷ lệ tối ưu giữa vốn cấp 1, vốn cấp 2 và tổng tài sản rủi ro mà ngân hàng hướng tới trong dài hạn, phản ánh khẩu vị rủi ro và chiến lược kinh doanh.

Cấu trúc vốn mục tiêu của NHTM

Target capital structure of commercial bank

Quản lý vốn

Tỷ trọng mục tiêu giữa CET1, AT1 và Tier 2 trong tổng vốn pháp định, được HĐQT phê duyệt trong chính sách quản lý vốn.

Cấu trúc vốn ngân hàng

Bank capital structure

Quản lý vốn

Tỷ trọng các loại vốn cấp 1, vốn cấp 2 và vốn bổ sung trong tổng vốn tự có, phản ánh chất lượng và khả năng hấp thụ tổn thất của ngân hàng.

Cấu trúc vốn ngân hàng nhiều tầng

Multi-tier Bank Capital Structure

Quản lý vốn

Cấu trúc vốn gồm nhiều tầng (CET1, AT1, T2) theo khả năng hấp thụ lỗ và thứ tự thanh toán.