Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 3143 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 18/105 · 3143 thuật ngữ

Hiệu suất sinh lời trên vốn CET1

Return on CET1

Quản lý vốn

Chỉ tiêu ROE tính trên vốn CET1, phản ánh khả năng sinh lời thực sự từ nguồn vốn chất lượng cao nhất của ngân hàng.

Hiệu suất sử dụng tài sản

Asset Utilization

Quản lý vốn

Là chỉ tiêu đánh giá hiệu quả chuyển đổi tài sản thành thu nhập, thường được tính bằng thu nhập thuần trên tổng tài sản bình quân.

Hiệu suất sử dụng vốn

Capital Efficiency

Quản lý vốn

Chỉ tiêu đo lường khả năng ngân hàng tạo ra doanh thu và lợi nhuận trên mỗi đơn vị vốn sử dụng.

Hiệu suất vốn

Capital Productivity

Quản lý vốn

Chỉ tiêu đo lường doanh thu hoặc lợi nhuận tạo ra trên mỗi đồng vốn sử dụng.

Hiệu suất vốn chủ sở hữu ROE

Return on Equity (ROE)

Quản lý vốn

Chỉ số lợi nhuận sau thuế chia cho vốn chủ sở hữu bình quân, đo lường hiệu quả sinh lời của vốn.

Hiệu ứng đa dạng hóa danh mục tín dụng

Credit Portfolio Diversification Effect

Quản lý vốn

Lợi ích giảm vốn kinh tế khi danh mục tín dụng được đa dạng hóa giữa các ngành, vùng miền và loại khách hàng.

Hoàn trả vốn góp cho cổ đông

Capital Refund to Shareholders

Quản lý vốn

Việc trả lại một phần vốn góp cho cổ đông, phải đảm bảo CAR vẫn đạt ngưỡng an toàn và được NHNN chấp thuận.

Hoán đổi nợ thành vốn

Debt-to-Equity Swap

Quản lý vốn

Giao dịch chuyển đổi khoản nợ phải trả của ngân hàng thành vốn cổ phần nhằm cải thiện cơ cấu vốn và giảm đòn bẩy.

Hoán đổi nợ thành vốn cổ phần

Debt-to-Equity Swap

Quản lý vốn

Thỏa thuận chuyển khoản nợ phải trả của ngân hàng thành vốn cổ phần của chủ nợ, thường áp dụng trong tái cơ cấu.

Hoạch định vốn dài hạn

Long-term capital planning

Quản lý vốn

Quá trình lập kế hoạch nhu cầu vốn trong khung thời gian 3-5 năm, gắn liền với chiến lược kinh doanh và tăng trưởng tài sản.

Hoạch định vốn ngắn hạn

Short-term capital planning

Quản lý vốn

Kế hoạch vốn trong khung thời gian dưới 12 tháng, tập trung vào dự báo biến động RWA và nhu cầu vốn pháp định hàng tháng.

Hoạch định vốn trung hạn 3 năm

Three-year Medium-term Capital Planning

Quản lý vốn

Hoạch định vốn trung hạn giúp ngân hàng dự báo nhu cầu vốn, lập kế hoạch phát hành và đánh giá khả năng tuân thủ Basel III trong chu kỳ 3 năm.

Hurdle Rate (Mức sinh lời tối thiểu trên vốn)

Hurdle Rate

Quản lý vốn

Tỷ suất lợi nhuận tối thiểu mà một giao dịch hoặc danh mục phải đạt để được phê duyệt cấp vốn, thường bằng hoặc cao hơn WACC.

Hurdle rate vốn

Capital hurdle rate

Quản lý vốn

Là tỷ lệ lợi nhuận tối thiểu trên vốn mà một giao dịch phải đạt để được phê duyệt. Tỷ lệ này đảm bảo giao dịch tạo giá trị cho cổ đông sau khi trừ chi phí rủi ro.

Hurdle rate vốn ngân hàng

Capital hurdle rate for banks

Quản lý vốn

Ngưỡng lợi nhuận tối thiểu mà ngân hàng đặt ra cho mỗi đồng vốn phân bổ, làm cơ sở quyết định đầu tư và phân bổ nguồn lực.

Hurdle rate vốn nội bộ

Internal Capital Hurdle Rate

Quản lý vốn

Mức sinh lời tối thiểu trên vốn (thường là RAROC) mà một giao dịch hoặc đơn vị phải đạt để được phân bổ vốn kinh tế.

Hành lang vốn quản trị

Capital Management Corridor

Quản lý vốn

Khoảng giới hạn giữa mức vốn cảnh báo và mức vốn mục tiêu mà ngân hàng thiết lập để đảm bảo biến động vốn luôn nằm trong vùng an toàn.

Hành vi quản trị khi vốn sắp vi phạm

Management Actions When Capital Near Breach

Quản lý vốn

Các hành động khẩn cấp (giảm cổ tức, hạn chế cho vay, phát hành vốn, giảm RWA) được kích hoạt khi các chỉ số vốn tiến gần ngưỡng cảnh báo hoặc vi phạm.

Hành vi vi phạm tỷ lệ an toàn vốn

Capital Adequacy Ratio Violation

Quản lý vốn

Hành vi ngân hàng duy trì tỷ lệ CAR thấp hơn mức tối thiểu 8% theo quy định, bị xử lý theo Nghị định 86/2019 và các văn bản hướng dẫn.

Hành động khắc phục khi vi phạm đệm vốn

Remedial Action for Buffer Breach

Quản lý vốn

Các bước xử lý bắt buộc khi ngân hàng không duy trì được các bộ đệm vốn theo quy định của Basel.

Hành động khắc phục vốn

Capital Remediation Actions

Quản lý vốn

Các biện pháp cụ thể như tăng vốn, giảm RWA hoặc hạn chế cổ tức để đưa tỷ lệ vốn về mức an toàn.

Hành động quản lý vốn CMA

Capital Management Actions (CMA)

Quản lý vốn

Các hành động ngân hàng thực hiện khi vốn sụt giảm: phát hành cổ phiếu, giảm cổ tức, hạn chế cho vay, thoái vốn đầu tư.

Hành động vốn tự động theo cơ chế đã cam kết

Pre-committed Capital Actions

Quản lý vốn

Các biện pháp tăng/giảm vốn đã được HĐQT phê duyệt trước, kích hoạt tự động khi CAR chạm ngưỡng cảnh báo.

HĐQT phê duyệt kế hoạch vốn

Board Approval of Capital Plan

Quản lý vốn

Nghị quyết của Hội đồng quản trị phê duyệt kế hoạch vốn hàng năm, bao gồm mức vốn mục tiêu, lộ trình tăng vốn và ngân sách phân bổ.

Hướng dẫn Pillar 2

Pillar 2 Guidance

Quản lý vốn

Là phần vốn Pillar 2 mà NHNN khuyến nghị ngân hàng duy trì vượt mức yêu cầu. Pillar 2 Guidance không bắt buộc nhưng nếu vi phạm có thể dẫn đến biện pháp giám sát.

Hướng dẫn vốn Pillar 2 (P2G)

Pillar 2 Capital Guidance (P2G)

Quản lý vốn

Hướng dẫn vốn Pillar 2 là mức vốn dự phòng do cơ quan giám sát khuyến nghị nhưng không bắt buộc, giúp ngân hàng vượt qua kịch bản suy giảm.

Hướng dẫn vốn bổ sung Pillar 2

Pillar 2 Capital Guidance

Quản lý vốn

Khuyến nghị không bắt buộc từ NHNN về mức vốn nên duy trì vượt trên yêu cầu tối thiểu, giúp ngân hàng chuẩn bị cho các kịch bản suy thoái tiềm ẩn.

Hạch toán dự phòng để bảo vệ vốn

Provisioning to Protect Capital

Quản lý vốn

Việc trích lập dự phòng rủi ro tín dụng nhằm giảm lợi nhuận phân phối, bảo vệ vốn khỏi tổn thất tiềm ẩn và cải thiện chất lượng tài sản.

Hạn chế chi trả cổ tức bằng tiền

Cash Dividend Distribution Restrictions

Quản lý vốn

Quy định giới hạn chi trả cổ tức bằng tiền khi CAR không đạt ngưỡng an toàn theo quy định của NHNN.

Hạn chế chi trả cổ tức khi CAR dưới ngưỡng

Dividend Restriction When CAR Below Threshold

Quản lý vốn

Theo Thông tư hướng dẫn của NHNN, ngân hàng phải hạn chế chi trả cổ tức bằng tiền khi tỷ lệ CAR xuống dưới một ngưỡng nhất định để bảo toàn vốn.