Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 18/139 · 4154 thuật ngữ

Cấu trúc vốn tối ưu ngân hàng

Optimal Capital Structure

Quản lý vốn

Tỷ trọng giữa vốn chủ sở hữu và vốn vay giúp tối đa hóa giá trị ngân hàng trong khi vẫn đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn theo quy định.

Cấu trúc vốn tối ưu theo Modigliani-Miller

Modigliani-Miller Optimal Capital Structure

Quản lý vốn

Lý thuyết Modigliani-Miller được điều chỉnh cho ngân hàng cho thấy cấu trúc vốn tối ưu cân bằng giữa chi phí vốn, lợi ích khiết từ tấm chắn thuế và rủi ro phá sản.

Cổ phiếu phổ thông trong CET1

Common Equity in CET1

Quản lý vốn

Cổ phiếu phổ thông, thặng dư vốn, lợi nhuận giữ lại và dự trữ được công nhận là thành phần chính của vốn CET1.

Cổ phiếu quỹ Treasury Shares

Treasury Shares

Quản lý vốn

Cổ phiếu đã phát hành và được ngân hàng mua lại nhưng chưa hủy, không có quyền biểu quyết và không được tính vào vốn chủ sở hữu.

Cổ phiếu quỹ ngân hàng

Treasury shares of bank

Quản lý vốn

Cổ phiếu đã phát hành và được ngân hàng mua lại, làm giảm vốn chủ sở hữu trên bảng cân đối và cần được theo dõi trong quản trị vốn.

Cổ phiếu quỹ và tác động lên vốn

Treasury Shares and Capital Impact

Quản lý vốn

Khi mua lại cổ phiếu quỹ, ngân hàng giảm vốn chủ sở hữu và ảnh hưởng đến các hệ số an toàn vốn.

Cổ phiếu quỹ và tác động vốn

Treasury Shares Impact on Capital

Quản lý vốn

Cổ phiếu đã phát hành và được ngân hàng mua lại đang nắm giữ, làm giảm vốn chủ sở hữu hữu dụng khi tính CAR. Theo Thông tư 41/2016, cổ phiếu quỹ phải được trừ trực tiếp khỏi vốn cấp 1.

Cổ phiếu quỹ và ảnh hưởng đến CAR

Treasury Stock Impact on CAR

Quản lý vốn

Cổ phiếu quỹ không được tính vào vốn tự có và phải được khấu trừ khỏi vốn chủ sở hữu khi tính CAR theo quy định.

Cổ phiếu thưởng tăng vốn

Bonus Shares from Capital Increase

Quản lý vốn

Phát hành cổ phiếu miễn phí cho cổ đông từ nguồn thặng dư vốn hoặc quỹ dự trữ bổ sung vốn, làm tăng vốn điều lệ mà không cần tiền mặt.

Cổ phiếu ưu đãi có quyền hoàn lại

Redeemable Preference Shares

Quản lý vốn

Công cụ vốn cấp 2 dạng cổ phiếu ưu đãi, ngân hàng có quyền mua lại sau một thời gian nhất định với sự chấp thuận của cơ quan quản lý.

Cổ phiếu ưu đãi có quyền mua lại

Redeemable Preferred Stock

Quản lý vốn

Cổ phiếu ưu đãi mà ngân hàng phát hành có quyền mua lại sau một thời gian nhất định, giúp linh hoạt trong quản lý cơ cấu vốn.

Cổ phiếu ưu đãi có thể mua lại

Redeemable preferred shares

Quản lý vốn

Cổ phiếu ưu đãi có điều khoản ngân hàng được quyền mua lại sau một thời gian nhất định theo quy định Basel.

Cổ phiếu ưu đãi cổ tức chuyển đổi

Convertible Preferred Shares

Quản lý vốn

Cổ phiếu ưu đãi cổ tức có thể chuyển đổi thành cổ phần phổ thông khi đạt điều kiện quy định, đây là công cụ vốn linh hoạt.

Cổ phiếu ưu đãi cổ tức trong vốn

Preference Share Capital

Quản lý vốn

Là cổ phiếu ưu đãi không có quyền biểu quyết, có thể được tính vào vốn Tier 1 bổ sung nếu đáp ứng điều kiện pháp lý.

Cổ phiếu ưu đãi cộng dồn

Cumulative Preferred Shares

Quản lý vốn

Cổ phiếu ưu đãi có cổ tức cộng dồn khi không chi trả được, được xếp vào vốn Tier 1 bổ sung (AT1) theo Basel III với điều kiện chuyển đổi hoặc hạ giảm.

Cổ phiếu ưu đãi cộng dồn bổ sung vốn

Cumulative preferred shares for capital supplement

Quản lý vốn

Cổ phiếu ưu đãi có cổ tức cộng dồn khi không trả được, có khả năng hấp thụ lỗ và được tính vào vốn Tier 1 bổ sung.

Cổ phiếu ưu đãi hoàn lại

Redeemable Preferred Shares

Quản lý vốn

Là công cụ vốn Tier 1 bổ sung (AT1) hoặc Tier 2 tùy điều kiện, có khả năng ngân hàng mua lại sau một thời gian phát hành theo thỏa thuận.

Cổ phiếu ưu đãi hoàn lại bắt buộc

Mandatory Redeemable Preference Shares

Quản lý vốn

Là cổ phiếu ưu đãi có kỳ hạn hoàn lại cố định, được tính vào vốn Tier 2 và phải khấu hao danh nghĩa dần trong 5 năm cuối trước ngày đáo hạn.

Cổ phiếu ưu đãi hoàn trả với NHNN

Redeemable Preferred Shares Approved by SBV

Quản lý vốn

Cổ phiếu ưu đãi có thể hoàn trả theo điều kiện, phải được NHNN phê duyệt để đảm bảo tiêu chuẩn vốn theo quy định pháp luật.

Cổ phiếu ưu đãi không cộng dồn

Non-cumulative Preferred Shares

Quản lý vốn

Loại cổ phiếu ưu đãi mà cổ tức không chi trả trong kỳ sẽ bị mất, không cộng dồn sang kỳ sau.

Cổ phiếu ưu đãi không tích lũy

Non-cumulative Preferred Stock

Quản lý vốn

Cổ phiếu ưu đãi mà cổ tức không trả trong kỳ sẽ bị mất vĩnh viễn, thường có chất lượng vốn thấp hơn loại tích lũy.

Cổ phiếu ưu đãi so với cổ phiếu phổ thông trong vốn

Preferred shares vs common shares in capital

Quản lý vốn

Cổ phiếu ưu đãi có quyền ưu tiên nhận cổ tức nhưng hạn chế quyền biểu quyết và chỉ được tính vào AT1 hoặc Tier 2 tùy điều khoản. Cổ phiếu phổ thông thuộc CET1 với chất lượng vốn cao nhất.

Cổ phiếu ưu đãi trong cấu trúc vốn

Preferred Shares in Capital Structure

Quản lý vốn

Loại cổ phiếu ưu đãi có thể được tính vào vốn cấp 1 bổ sung (AT1) hoặc vốn cấp 2 tùy theo điều kiện pháp lý và đặc điểm phát hành.

Cổ phiếu ưu đãi trong vốn

Preferred Stock as Capital

Quản lý vốn

Cổ phiếu ưu đãi không có quyền biểu quyết, có thể được tính vào vốn cấp 1 bổ sung (AT1) theo điều kiện của Basel III.

Cổ phiếu ưu đãi tích lũy

Cumulative Preferred Stock

Quản lý vốn

Loại cổ phiếu ưu đãi có khả năng cộng dồn cổ tức nếu không được chi trả trong một kỳ, cải thiện chất lượng vốn cấp 1 cho ngân hàng.

Cổ phiếu ưu đãi tích lũy có quyền biểu quyết

Voting Cumulative Preferred Shares

Quản lý vốn

Cổ phiếu ưu đãi với cổ tức tích lũy nếu không được chi trả và có quyền biểu quyết tại ĐHCĐ trong trường hợp cụ thể.

Cổ phiếu ưu đãi tích lũy và chuyển đổi

Cumulative Convertible Preferred Share

Quản lý vốn

Loại cổ phiếu ưu đãi có cổ tức tích lũy nếu không chi trả được và quyền chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông theo điều kiện nhất định.

Cổ phiếu ưu đãi tích lũy vào vốn

Cumulative Preferred Share Capital

Quản lý vốn

Cổ phiếu ưu đãi mà cổ tức chưa chi sẽ cộng dồn, cấu thành một phần vốn Tier 1 bổ sung nếu đáp ứng điều kiện của Basel.

Cổ phiếu ưu đãi tăng vốn

Preferred Shares Capital Increase

Quản lý vốn

Phát hành cổ phiếu ưu đãi để tăng vốn cấp 1 bổ sung (AT1) hoặc vốn cấp 2, phù hợp với tiêu chuẩn Basel III.

Cổ phiếu ưu đãi vốn

Preferred Stock Capital

Quản lý vốn

Loại cổ phiếu có cổ tức cố định và ưu tiên nhận cổ tức, được dùng làm nguồn vốn bổ sung.