Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 3193 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 19/107 · 3193 thuật ngữ
Hành lang vốn quản trị
Capital Management Corridor
Khoảng giới hạn giữa mức vốn cảnh báo và mức vốn mục tiêu mà ngân hàng thiết lập để đảm bảo biến động vốn luôn nằm trong vùng an toàn.
Hành vi quản trị khi vốn sắp vi phạm
Management Actions When Capital Near Breach
Các hành động khẩn cấp (giảm cổ tức, hạn chế cho vay, phát hành vốn, giảm RWA) được kích hoạt khi các chỉ số vốn tiến gần ngưỡng cảnh báo hoặc vi phạm.
Hành vi vi phạm tỷ lệ an toàn vốn
Capital Adequacy Ratio Violation
Hành vi ngân hàng duy trì tỷ lệ CAR thấp hơn mức tối thiểu 8% theo quy định, bị xử lý theo Nghị định 86/2019 và các văn bản hướng dẫn.
Hành động khắc phục khi vi phạm đệm vốn
Remedial Action for Buffer Breach
Các bước xử lý bắt buộc khi ngân hàng không duy trì được các bộ đệm vốn theo quy định của Basel.
Hành động khắc phục vốn
Capital Remediation Actions
Các biện pháp cụ thể như tăng vốn, giảm RWA hoặc hạn chế cổ tức để đưa tỷ lệ vốn về mức an toàn.
Hành động quản lý vốn CMA
Capital Management Actions (CMA)
Các hành động ngân hàng thực hiện khi vốn sụt giảm: phát hành cổ phiếu, giảm cổ tức, hạn chế cho vay, thoái vốn đầu tư.
Hành động vốn tự động theo cơ chế đã cam kết
Pre-committed Capital Actions
Các biện pháp tăng/giảm vốn đã được HĐQT phê duyệt trước, kích hoạt tự động khi CAR chạm ngưỡng cảnh báo.
HĐQT phê duyệt kế hoạch vốn
Board Approval of Capital Plan
Nghị quyết của Hội đồng quản trị phê duyệt kế hoạch vốn hàng năm, bao gồm mức vốn mục tiêu, lộ trình tăng vốn và ngân sách phân bổ.
Hướng dẫn Pillar 2
Pillar 2 Guidance
Là phần vốn Pillar 2 mà NHNN khuyến nghị ngân hàng duy trì vượt mức yêu cầu. Pillar 2 Guidance không bắt buộc nhưng nếu vi phạm có thể dẫn đến biện pháp giám sát.
Hướng dẫn vốn Pillar 2 (P2G)
Pillar 2 Capital Guidance (P2G)
Hướng dẫn vốn Pillar 2 là mức vốn dự phòng do cơ quan giám sát khuyến nghị nhưng không bắt buộc, giúp ngân hàng vượt qua kịch bản suy giảm.
Hướng dẫn vốn bổ sung Pillar 2
Pillar 2 Capital Guidance
Khuyến nghị không bắt buộc từ NHNN về mức vốn nên duy trì vượt trên yêu cầu tối thiểu, giúp ngân hàng chuẩn bị cho các kịch bản suy thoái tiềm ẩn.
Hạch toán dự phòng để bảo vệ vốn
Provisioning to Protect Capital
Việc trích lập dự phòng rủi ro tín dụng nhằm giảm lợi nhuận phân phối, bảo vệ vốn khỏi tổn thất tiềm ẩn và cải thiện chất lượng tài sản.
Hạn chế chi trả cổ tức bằng tiền
Cash Dividend Distribution Restrictions
Quy định giới hạn chi trả cổ tức bằng tiền khi CAR không đạt ngưỡng an toàn theo quy định của NHNN.
Hạn chế chi trả cổ tức khi CAR dưới ngưỡng
Dividend Restriction When CAR Below Threshold
Theo Thông tư hướng dẫn của NHNN, ngân hàng phải hạn chế chi trả cổ tức bằng tiền khi tỷ lệ CAR xuống dưới một ngưỡng nhất định để bảo toàn vốn.
Hạn chế chuyển vốn giữa các công ty con
Intra-group Capital Transfer Restrictions
Các quy định giới hạn khả năng chuyển vốn tự do giữa ngân hàng mẹ và công ty con nhằm bảo vệ an toàn vốn từng đơn vị.
Hạn chế chuyển vốn giữa công ty con
Intra-Group Capital Transfer Restriction
Là giới hạn pháp lý về việc chuyển vốn giữa công ty mẹ và công ty con trong cùng tập đoàn. Hạn chế này nhằm bảo vệ từng pháp nhân nhưng có thể cản trở quản lý vốn tập trung.
Hạn chế chuyển vốn nội bộ tập đoàn
Intra-group Capital Transfer Restrictions
Giới hạn chuyển vốn từ công ty mẹ sang công ty con và ngược lại nhằm bảo vệ năng lực vốn từng pháp nhân.
Hạn chế chuyển vốn ra nước ngoài
Capital Outflow Restrictions
Hạn chế chuyển vốn ra nước ngoài nhằm kiểm soát dòng vốn, đảm bảo thanh khoản ngoại tệ và ổn định tỷ giá theo quy định quản lý ngoại hối.
Hạn chế chuyển vốn xuyên biên giới
Cross-border Capital Transfer Restrictions
Các quy định pháp lý giới hạn việc chuyển vốn giữa ngân hàng mẹ và công ty con ở các quốc gia khác nhau, ảnh hưởng đến khả năng bổ sung vốn.
Hạn chế phân phối lợi nhuận
Distribution Restriction
Hạn chế trả cổ tức, thưởng cổ phiếu khi CAR dưới ngưỡng bộ đệm bảo tồn theo Basel III.
Hạn chế phân phối lợi nhuận khi CAR thấp
Capital Distribution Restriction Trigger
Quy định buộc ngân hàng không được trả cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu nếu CAR rơi vào vùng đệm, nhằm bảo toàn vốn an toàn.
Hạn chế phân phối lợi nhuận khi vi phạm đệm vốn kết hợp
Distribution Restrictions under Combined Buffer Breach
Theo Basel III, khi CAR rơi vào vùng đệm kết hợp, ngân hàng bị hạn chế chia cổ tức, thưởng và mua lại cổ phiếu quỹ.
Hạn chế phân phối vốn
Capital Distribution Restrictions
Các biện pháp hạn chế trả cổ tức, thưởng cổ phiếu hoặc mua lại cổ phiếu khi ngân hàng vi phạm biên đệm vốn.
Hạn chế phân phối vốn MDA
Maximum Distributable Amount (MDA)
Giới hạn số tiền tối đa ngân hàng được phân phối vốn khi CAR hoặc bộ đệm vốn vi phạm ngưỡng quy định, theo chuẩn Basel III và pháp luật Việt Nam.
Hạn chế phân phối vốn theo quy định
Regulatory restrictions on capital distribution
Quy định hạn chế chi trả cổ tức, mua lại cổ phiếu ưu đãi khi ngân hàng không đáp ứng biên đệm vốn kết hợp.
Hạn chế rút vốn khi ngân hàng bị kiểm soát đặc biệt
Capital withdrawal restrictions under special control
Lệnh cấm hoặc hạn chế chuyển nhượng vốn, chia cổ tức khi ngân hàng được đặt vào tình trạng kiểm soát đặc biệt theo quyết định của NHNN.
Hạn chế thưởng biến đổi khi vi phạm vốn
Variable Pay Restrictions on Capital Breach
Quy định giới hạn hoặc cấm chi trả thưởng biến đổi cho ban điều hành khi ngân hàng vi phạm các ngưỡng vốn pháp định theo Thông tư 41.
Hạn chế trả cổ tức khi thiếu hụt vốn
Dividend Restriction under Capital Shortfall
Quy định của NHNN hạn chế hoặc cấm chi trả cổ tức khi ngân hàng không đáp ứng yêu cầu vốn tối thiểu hoặc bộ đệm bảo tồn.
Hạn mức chuyển vốn giữa chi nhánh
Inter-branch Capital Transfer Limit
Hạn mức chuyển vốn giữa chi nhánh quy định mức vốn tối đa được điều chuyển giữa các chi nhánh trong cùng hệ thống ngân hàng nhằm quản trị thanh khoản.
Hạn mức phân bổ vốn
Capital Allocation Limit
Giới hạn phân bổ vốn cho từng danh mục nghiệp vụ hoặc chi nhánh nhằm kiểm soát rủi ro tập trung.