Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 3317 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 20/111 · 3317 thuật ngữ

Hành động khắc phục vốn

Capital Remediation Actions

Quản lý vốn

Các biện pháp cụ thể như tăng vốn, giảm RWA hoặc hạn chế cổ tức để đưa tỷ lệ vốn về mức an toàn.

Hành động quản lý vốn CMA

Capital Management Actions (CMA)

Quản lý vốn

Các hành động ngân hàng thực hiện khi vốn sụt giảm: phát hành cổ phiếu, giảm cổ tức, hạn chế cho vay, thoái vốn đầu tư.

Hành động vốn tự động theo cơ chế đã cam kết

Pre-committed Capital Actions

Quản lý vốn

Các biện pháp tăng/giảm vốn đã được HĐQT phê duyệt trước, kích hoạt tự động khi CAR chạm ngưỡng cảnh báo.

HĐQT phê duyệt kế hoạch vốn

Board Approval of Capital Plan

Quản lý vốn

Nghị quyết của Hội đồng quản trị phê duyệt kế hoạch vốn hàng năm, bao gồm mức vốn mục tiêu, lộ trình tăng vốn và ngân sách phân bổ.

Hướng dẫn Pillar 2

Pillar 2 Guidance

Quản lý vốn

Là phần vốn Pillar 2 mà NHNN khuyến nghị ngân hàng duy trì vượt mức yêu cầu. Pillar 2 Guidance không bắt buộc nhưng nếu vi phạm có thể dẫn đến biện pháp giám sát.

Hướng dẫn vốn Pillar 2 (P2G)

Pillar 2 Capital Guidance (P2G)

Quản lý vốn

Hướng dẫn vốn Pillar 2 là mức vốn dự phòng do cơ quan giám sát khuyến nghị nhưng không bắt buộc, giúp ngân hàng vượt qua kịch bản suy giảm.

Hướng dẫn vốn bổ sung Pillar 2

Pillar 2 Capital Guidance

Quản lý vốn

Khuyến nghị không bắt buộc từ NHNN về mức vốn nên duy trì vượt trên yêu cầu tối thiểu, giúp ngân hàng chuẩn bị cho các kịch bản suy thoái tiềm ẩn.

Hạch toán dự phòng để bảo vệ vốn

Provisioning to Protect Capital

Quản lý vốn

Việc trích lập dự phòng rủi ro tín dụng nhằm giảm lợi nhuận phân phối, bảo vệ vốn khỏi tổn thất tiềm ẩn và cải thiện chất lượng tài sản.

Hạn chế chi trả cổ tức bằng tiền

Cash Dividend Distribution Restrictions

Quản lý vốn

Quy định giới hạn chi trả cổ tức bằng tiền khi CAR không đạt ngưỡng an toàn theo quy định của NHNN.

Hạn chế chi trả cổ tức khi CAR dưới ngưỡng

Dividend Restriction When CAR Below Threshold

Quản lý vốn

Theo Thông tư hướng dẫn của NHNN, ngân hàng phải hạn chế chi trả cổ tức bằng tiền khi tỷ lệ CAR xuống dưới một ngưỡng nhất định để bảo toàn vốn.

Hạn chế chuyển vốn giữa các công ty con

Intra-group Capital Transfer Restrictions

Quản lý vốn

Các quy định giới hạn khả năng chuyển vốn tự do giữa ngân hàng mẹ và công ty con nhằm bảo vệ an toàn vốn từng đơn vị.

Hạn chế chuyển vốn giữa công ty con

Intra-Group Capital Transfer Restriction

Quản lý vốn

Là giới hạn pháp lý về việc chuyển vốn giữa công ty mẹ và công ty con trong cùng tập đoàn. Hạn chế này nhằm bảo vệ từng pháp nhân nhưng có thể cản trở quản lý vốn tập trung.

Hạn chế chuyển vốn nội bộ tập đoàn

Intra-group Capital Transfer Restrictions

Quản lý vốn

Giới hạn chuyển vốn từ công ty mẹ sang công ty con và ngược lại nhằm bảo vệ năng lực vốn từng pháp nhân.

Hạn chế chuyển vốn ra nước ngoài

Capital Outflow Restrictions

Quản lý vốn

Hạn chế chuyển vốn ra nước ngoài nhằm kiểm soát dòng vốn, đảm bảo thanh khoản ngoại tệ và ổn định tỷ giá theo quy định quản lý ngoại hối.

Hạn chế chuyển vốn xuyên biên giới

Cross-border Capital Transfer Restrictions

Quản lý vốn

Các quy định pháp lý giới hạn việc chuyển vốn giữa ngân hàng mẹ và công ty con ở các quốc gia khác nhau, ảnh hưởng đến khả năng bổ sung vốn.

Hạn chế phân phối lợi nhuận

Distribution Restriction

Quản lý vốn

Hạn chế trả cổ tức, thưởng cổ phiếu khi CAR dưới ngưỡng bộ đệm bảo tồn theo Basel III.

Hạn chế phân phối lợi nhuận khi CAR thấp

Capital Distribution Restriction Trigger

Quản lý vốn

Quy định buộc ngân hàng không được trả cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu nếu CAR rơi vào vùng đệm, nhằm bảo toàn vốn an toàn.

Hạn chế phân phối lợi nhuận khi vi phạm đệm vốn kết hợp

Distribution Restrictions under Combined Buffer Breach

Quản lý vốn

Theo Basel III, khi CAR rơi vào vùng đệm kết hợp, ngân hàng bị hạn chế chia cổ tức, thưởng và mua lại cổ phiếu quỹ.

Hạn chế phân phối vốn

Capital Distribution Restrictions

Quản lý vốn

Các biện pháp hạn chế trả cổ tức, thưởng cổ phiếu hoặc mua lại cổ phiếu khi ngân hàng vi phạm biên đệm vốn.

Hạn chế phân phối vốn MDA

Maximum Distributable Amount (MDA)

Quản lý vốn

Giới hạn số tiền tối đa ngân hàng được phân phối vốn khi CAR hoặc bộ đệm vốn vi phạm ngưỡng quy định, theo chuẩn Basel III và pháp luật Việt Nam.

Hạn chế phân phối vốn theo quy định

Regulatory restrictions on capital distribution

Quản lý vốn

Quy định hạn chế chi trả cổ tức, mua lại cổ phiếu ưu đãi khi ngân hàng không đáp ứng biên đệm vốn kết hợp.

Hạn chế rút vốn khi ngân hàng bị kiểm soát đặc biệt

Capital withdrawal restrictions under special control

Quản lý vốn

Lệnh cấm hoặc hạn chế chuyển nhượng vốn, chia cổ tức khi ngân hàng được đặt vào tình trạng kiểm soát đặc biệt theo quyết định của NHNN.

Hạn chế thưởng biến đổi khi vi phạm vốn

Variable Pay Restrictions on Capital Breach

Quản lý vốn

Quy định giới hạn hoặc cấm chi trả thưởng biến đổi cho ban điều hành khi ngân hàng vi phạm các ngưỡng vốn pháp định theo Thông tư 41.

Hạn chế trả cổ tức khi thiếu hụt vốn

Dividend Restriction under Capital Shortfall

Quản lý vốn

Quy định của NHNN hạn chế hoặc cấm chi trả cổ tức khi ngân hàng không đáp ứng yêu cầu vốn tối thiểu hoặc bộ đệm bảo tồn.

Hạn mức chuyển vốn giữa chi nhánh

Inter-branch Capital Transfer Limit

Quản lý vốn

Hạn mức chuyển vốn giữa chi nhánh quy định mức vốn tối đa được điều chuyển giữa các chi nhánh trong cùng hệ thống ngân hàng nhằm quản trị thanh khoản.

Hạn mức phân bổ vốn

Capital Allocation Limit

Quản lý vốn

Giới hạn phân bổ vốn cho từng danh mục nghiệp vụ hoặc chi nhánh nhằm kiểm soát rủi ro tập trung.

Hạn mức phân bổ vốn cho chi nhánh

Branch Capital Allocation Limit

Quản lý vốn

Giới hạn vốn tối đa được phân bổ cho từng chi nhánh trong hệ thống, căn cứ vào quy mô hoạt động, danh mục tín dụng và mức độ rủi ro của chi nhánh.

Hạn mức phân bổ vốn theo ủy quyền

Delegated capital allocation authority

Quản lý vốn

Cơ chế phân cấp phê duyệt hạn mức vốn cho các cấp quản lý khác nhau tùy theo quy mô và loại hình giao dịch.

Hạn mức sở hữu cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài

Foreign Shareholding Limit

Quản lý vốn

Giới hạn tối đa tỷ lệ vốn cổ phần mà nhà đầu tư nước ngoài được nắm giữ tại ngân hàng Việt Nam theo quy định pháp luật và cam kết WTO.

Hạn mức tăng trưởng tài sản dựa trên vốn

Capital-Constrained Asset Growth Limit

Quản lý vốn

Mức tăng trưởng tài sản tối đa ngân hàng có thể thực hiện mà không vi phạm tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu đã cam kết.