Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 3546 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 25/119 · 3546 thuật ngữ
Hệ số tăng trưởng vốn nội sinh
Internal capital generation rate
Tỷ lệ lợi nhuận giữ lại trên vốn chủ sở hữu đầu kỳ, phản ánh khả năng ngân hàng tự tăng vốn mà không cần phát hành thêm cổ phiếu.
Hệ số tạo vốn từ lợi nhuận
Internal Capital Generation Rate
Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận sau thuế được giữ lại để bổ sung vốn, là chỉ báo quan trọng về khả năng tăng trưởng vốn nội sinh.
Hệ số vòng quay vốn ngân hàng
Bank Capital Turnover Ratio
Tỷ số giữa doanh thu hoặc tổng tài sản trên vốn chủ sở hữu, đo lường hiệu quả khai thác vốn.
Hệ số vốn cho hoạt động cho vay margin
Capital ratio for margin lending
Cho vay margin có RWA cao do áp dụng hệ số rủi ro đối tác và rủi ro thị trường đồng thời. Ngân hàng phải tính riêng tách bạch và hạn chế cấp tín dụng margin phù hợp vốn phân bổ.
Hệ số vốn cho tài sản vô hình
Capital Ratio for Intangible Assets
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu phải duy trì đối với phần tài sản vô hình (thương hiệu, phần mềm, lợi thế thương mại) theo quy định quản lý vốn.
Hệ số vốn chủ sở hữu
Equity Multiplier
Là tỷ lệ giữa tổng tài sản trên vốn chủ sở hữu, phản ánh mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính trong cơ cấu vốn ngân hàng.
Hệ số vốn giả định trong stress test
Hypothetical Capital Ratio in Stress Test
Tỷ lệ CAR được tính toán trong các kịch bản sốc giả định để đánh giá khả năng chịu đựng của ngân hàng trong điều kiện cực đoan.
Hệ số vốn ngắn hạn
Short-Term Capital Ratio
Tỷ lệ vốn ngắn hạn so với tài sản ngắn hạn, phản ánh khả năng thanh khoản và cơ cấu vốn thời vụ.
Hệ số vốn trên thu nhập
Capital to Income Ratio
Là chỉ tiêu đo lường quy mô vốn so với thu nhập ròng, phản ánh mức đệm vốn để hấp thụ tổn thất trong tương lai.
Hệ số vốn trên tài sản
Capital to Total Assets Ratio
Tỷ lệ vốn tự có trên tổng tài sản, phản ánh mức độ đệm vốn cho toàn bộ hoạt động của ngân hàng, khác với hệ số CAR chỉ tính trên RWA.
Hệ số vốn trên tài sản có trọng số rủi ro
Capital Ratio to Risk-Weighted Assets
Tỷ lệ phần trăm giữa vốn tự có của ngân hàng và tổng tài sản có trọng số rủi ro (RWA), dùng để đo lường mức độ an toàn vốn theo chuẩn Basel.
Hệ số điều chỉnh vốn
Capital adjustment factor
Hệ số nhân áp dụng cho từng thành phần vốn nhằm phản ánh mức độ hấp thụ lỗ thực tế, ví dụ AT1 được nhân 0 hoặc 1 tùy điều kiện.
Hệ số đòn bẩy
Leverage Ratio
Tỷ lệ giữa vốn cấp 1 với tổng tài sản (không phân biệt trọng số rủi ro), nhằm hạn chế mức đòn bẩy tổng thể của ngân hàng.
Hệ số đòn bẩy Basel III
Basel III Leverage Ratio
Tỷ lệ Tier 1 trên tổng tài sản bình quân bao gồm cả tài sản ngoại bảng, quy định tối thiểu 3% theo Basel III.
Hệ số đòn bẩy Basel III chi tiết
Basel III Leverage Ratio in Detail
Tỷ lệ vốn cấp 1 trên tổng tài sản không tính theo rủi ro, đạt tối thiểu 3% theo Basel III, nhằm hạn chế đòn bẩy quá mức tại ngân hàng thương mại.
Hệ số đòn bẩy an toàn
Safety Leverage Ratio
Hệ số đòn bẩy vượt mức tối thiểu Basel III nhằm tạo dự phòng cho ngân hàng.
Hệ số đòn bẩy an toàn theo Basel III
Basel III leverage ratio
Tỷ lệ giữa vốn Tier 1 trên tổng tài sản theo giá trị trên bảng cân đối, bổ sung cho CAR để kiểm soát đòn bẩy tổng thể.
Hệ số đòn bẩy kinh doanh
Operating Leverage Ratio
Tỷ lệ giữa chi phí cố định và chi phí biến đổi trong cơ cấu chi phí, ảnh hưởng đến mức độ biến động lợi nhuận và nhu cầu vốn dự phòng.
Hệ số đòn bẩy mục tiêu
Target Leverage Ratio
Tỷ lệ vốn cấp 1 trên tổng tài sản (không phân biệt rủi ro) mà ngân hàng cam kết duy trì theo chiến lược tài chính.
Hệ số đòn bẩy theo Basel III
Basel III Leverage Ratio
Tỷ lệ vốn cấp 1 chia cho tổng tài sản trên bảng cân đối và ngoại bảng, là giới hạn bổ sung cho tỷ lệ CAR.
Hệ số đòn bẩy vốn pháp định
Regulatory Capital Leverage Ratio
Tỷ lệ vốn cấp 1 trên tổng tài sản không tính theo rủi ro, theo quy định của Basel III và Thông tư hướng dẫn.
Hệ số đòn bẩy điều chỉnh rủi ro
Risk-Weighted Leverage Ratio
Tỷ lệ giữa vốn cấp 1 và tổng tài sản có rủi ro mở rộng, dùng để giám sát đòn bẩy độc lập với mô hình rủi ro tín dụng.
Hệ số đòn bẩy điều chỉnh theo Basel
Basel-Adjusted Leverage Ratio
Tỷ lệ đòn bẩy được điều chỉnh theo chuẩn Basel III, loại bỏ một số khoản mục ngoại bảng để phản ánh trung thực hơn mức đòn bẩy thực tế của ngân hàng.
Hệ thống IT quản lý vốn
Capital Management IT System
Phần mềm và cơ sở dữ liệu tích hợp để tính toán RWA, giám sát CAR và lập báo cáo COREP tự động. Hệ thống IT là hạ tầng quan trọng giúp ngân hàng quản lý vốn hiệu quả và chính xác.
Hệ thống công nghệ quản lý vốn
Capital Management Technology System
Là hệ thống phần mềm chuyên dụng hỗ trợ tính toán, giám sát, báo cáo và phân tích vốn. Hệ thống cần tích hợp với Core Banking, Data Warehouse và các hệ thống rủi ro khác.
Hệ thống cảnh báo sớm ngưỡng vốn
Capital Threshold Early Warning System
Hệ thống tự động giám sát liên tục và phát cảnh báo khi các tỷ lệ CAR, Tier 1 hoặc đòn bẩy tiệm cận ngưỡng tối thiểu quy định, giúp ban lãnh đạo ứng phó kịp thời.
Hệ thống cảnh báo sớm suy giảm vốn
Capital Early Warning System
Hệ thống giám sát liên tục các chỉ tiêu vốn để phát tín hiệu khi CAR, hệ số đòn bẩy tiệm cận ngưỡng cảnh báo hoặc vượt ngưỡng.
Hệ thống cảnh báo sớm về vốn
Capital Early Warning System
Hệ thống cảnh báo sớm về vốn giám sát các chỉ tiêu CAR, tỷ lệ đòn bẩy, tốc độ tăng RWA và phát tín hiệu khi tỷ lệ an toàn vốn có dấu hiệu xấu đi.
Hệ thống giám sát tỷ lệ an toàn vốn
Capital Adequacy Monitoring System
Hệ thống công nghệ thông tin tự động theo dõi, cảnh báo sớm các chỉ tiêu vốn theo thời gian thực và báo cáo cho cấp quản lý.
Hệ thống phân bổ vốn nội bộ
Internal Capital Allocation System
Nền tảng công nghệ và quy trình giúp ngân hàng theo dõi, phân bổ và giám sát việc sử dụng vốn giữa các đơn vị kinh doanh.