Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 25/139 · 4154 thuật ngữ

Hiệu suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu

Return on Equity (ROE)

Quản lý vốn

ROE = Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu bình quân, thước đo hiệu quả sử dụng vốn mà cổ đông quan tâm nhất.

Hiệu suất sử dụng tài sản

Asset Utilization

Quản lý vốn

Là chỉ tiêu đánh giá hiệu quả chuyển đổi tài sản thành thu nhập, thường được tính bằng thu nhập thuần trên tổng tài sản bình quân.

Hiệu suất sử dụng vốn

Capital Efficiency

Quản lý vốn

Chỉ tiêu đo lường khả năng ngân hàng tạo ra doanh thu và lợi nhuận trên mỗi đơn vị vốn sử dụng.

Hiệu suất sử dụng vốn pháp định

Regulatory Capital Efficiency

Quản lý vốn

Chỉ số đo lường lợi nhuận sinh ra trên mỗi đồng vốn pháp định, giúp so sánh hiệu quả giữa các ngân hàng và các năm.

Hiệu suất vốn

Capital Productivity

Quản lý vốn

Chỉ tiêu đo lường doanh thu hoặc lợi nhuận tạo ra trên mỗi đồng vốn sử dụng.

Hiệu suất vốn RAROC

Risk-Adjusted Return on Capital

Quản lý vốn

Chỉ số đo lợi nhuận sau rủi ro trên vốn phân bổ, giúp so sánh hiệu quả giữa các đơn vị kinh doanh.

Hiệu suất vốn chủ sở hữu ROE

Return on Equity (ROE)

Quản lý vốn

Chỉ số lợi nhuận sau thuế chia cho vốn chủ sở hữu bình quân, đo lường hiệu quả sinh lời của vốn.

Hiệu ứng đa dạng hóa danh mục tín dụng

Credit Portfolio Diversification Effect

Quản lý vốn

Lợi ích giảm vốn kinh tế khi danh mục tín dụng được đa dạng hóa giữa các ngành, vùng miền và loại khách hàng.

Hiệu ứng đa dạng hóa vốn

Capital Diversification Benefit

Quản lý vốn

Lợi ích khi tổng vốn kinh tế của ngân hàng nhỏ hơn tổng vốn kinh tế của từng rủi ro riêng lẻ do tương quan giữa các rủi ro không hoàn hảo.

Hiệu ứng đòn bẩy vốn trên ROE

Capital Leverage Effect on ROE

Quản lý vốn

Mức độ mà ROE được khuếch đại khi ngân hàng sử dụng nhiều đòn bẩy tài chính hơn trong cùng điều kiện kinh doanh.

Hoàn trả phần vốn góp

Capital Contribution Refund

Quản lý vốn

Việc ngân hàng hoàn trả một phần vốn góp cho cổ đông sau khi được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận và đảm bảo CAR vẫn đạt yêu cầu.

Hoàn trả vốn góp

Capital Refund

Quản lý vốn

Việc ngân hàng trả lại phần vốn cho cổ đông khi giảm vốn điều lệ hoặc thanh lý, chịu sự kiểm soát chặt của NHNN.

Hoàn trả vốn góp cho cổ đông

Capital Refund to Shareholders

Quản lý vốn

Việc trả lại một phần vốn góp cho cổ đông, phải đảm bảo CAR vẫn đạt ngưỡng an toàn và được NHNN chấp thuận.

Hoán đổi nợ thành vốn

Debt-to-Equity Swap

Quản lý vốn

Giao dịch chuyển đổi khoản nợ phải trả của ngân hàng thành vốn cổ phần nhằm cải thiện cơ cấu vốn và giảm đòn bẩy.

Hoán đổi nợ thành vốn cổ phần

Debt-to-Equity Swap

Quản lý vốn

Thỏa thuận chuyển khoản nợ phải trả của ngân hàng thành vốn cổ phần của chủ nợ, thường áp dụng trong tái cơ cấu.

Hoạch định vốn dài hạn

Long-term capital planning

Quản lý vốn

Quá trình lập kế hoạch nhu cầu vốn trong khung thời gian 3-5 năm, gắn liền với chiến lược kinh doanh và tăng trưởng tài sản.

Hoạch định vốn ngắn hạn

Short-term capital planning

Quản lý vốn

Kế hoạch vốn trong khung thời gian dưới 12 tháng, tập trung vào dự báo biến động RWA và nhu cầu vốn pháp định hàng tháng.

Hoạch định vốn trung hạn 3 năm

Three-year Medium-term Capital Planning

Quản lý vốn

Hoạch định vốn trung hạn giúp ngân hàng dự báo nhu cầu vốn, lập kế hoạch phát hành và đánh giá khả năng tuân thủ Basel III trong chu kỳ 3 năm.

Hurdle Rate (Mức sinh lời tối thiểu trên vốn)

Hurdle Rate

Quản lý vốn

Tỷ suất lợi nhuận tối thiểu mà một giao dịch hoặc danh mục phải đạt để được phê duyệt cấp vốn, thường bằng hoặc cao hơn WACC.

Hurdle rate vốn

Capital hurdle rate

Quản lý vốn

Là tỷ lệ lợi nhuận tối thiểu trên vốn mà một giao dịch phải đạt để được phê duyệt. Tỷ lệ này đảm bảo giao dịch tạo giá trị cho cổ đông sau khi trừ chi phí rủi ro.

Hurdle rate vốn ngân hàng

Capital hurdle rate for banks

Quản lý vốn

Ngưỡng lợi nhuận tối thiểu mà ngân hàng đặt ra cho mỗi đồng vốn phân bổ, làm cơ sở quyết định đầu tư và phân bổ nguồn lực.

Hurdle rate vốn nội bộ

Internal Capital Hurdle Rate

Quản lý vốn

Mức sinh lời tối thiểu trên vốn (thường là RAROC) mà một giao dịch hoặc đơn vị phải đạt để được phân bổ vốn kinh tế.

Huy động vốn qua phát hành riêng lẻ

Private Placement Capital Raising

Quản lý vốn

Phát hành cổ phiếu hoặc trái phiếu vốn cho dưới 100 nhà đầu tư, không qua đấu giá công khai, theo quy định tại Luật Chứng khoán.

Hành lang vốn quản trị

Capital Management Corridor

Quản lý vốn

Khoảng giới hạn giữa mức vốn cảnh báo và mức vốn mục tiêu mà ngân hàng thiết lập để đảm bảo biến động vốn luôn nằm trong vùng an toàn.

Hành vi quản trị khi vốn sắp vi phạm

Management Actions When Capital Near Breach

Quản lý vốn

Các hành động khẩn cấp (giảm cổ tức, hạn chế cho vay, phát hành vốn, giảm RWA) được kích hoạt khi các chỉ số vốn tiến gần ngưỡng cảnh báo hoặc vi phạm.

Hành vi vi phạm tỷ lệ an toàn vốn

Capital Adequacy Ratio Violation

Quản lý vốn

Hành vi ngân hàng duy trì tỷ lệ CAR thấp hơn mức tối thiểu 8% theo quy định, bị xử lý theo Nghị định 86/2019 và các văn bản hướng dẫn.

Hành vi vượt rào vốn

Capital Threshold Breach

Quản lý vốn

Hành vi vi phạm các giới hạn vốn nội bộ hoặc quy định pháp luật về tỷ lệ an toàn vốn.

Hành động khắc phục khi vi phạm đệm vốn

Remedial Action for Buffer Breach

Quản lý vốn

Các bước xử lý bắt buộc khi ngân hàng không duy trì được các bộ đệm vốn theo quy định của Basel.

Hành động khắc phục vốn

Capital Remediation Actions

Quản lý vốn

Các biện pháp cụ thể như tăng vốn, giảm RWA hoặc hạn chế cổ tức để đưa tỷ lệ vốn về mức an toàn.

Hành động quản lý vốn CMA

Capital Management Actions (CMA)

Quản lý vốn

Các hành động ngân hàng thực hiện khi vốn sụt giảm: phát hành cổ phiếu, giảm cổ tức, hạn chế cho vay, thoái vốn đầu tư.