Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 33/139 · 4154 thuật ngữ
Hội đồng quản trị phê duyệt kế hoạch vốn
Board Approval of Capital Plan
HĐQT phê duyệt kế hoạch vốn hằng năm và trung hạn, bao gồm mục tiêu CAR, phương án tăng vốn và khung quản trị rủi ro vốn.
Hội đồng quản trị phê duyệt phát hành vốn
Board Approval for Capital Issuance
Quyết định của HĐQT thông qua phương án phát hành cổ phiếu, trái phiếu vốn với khối lượng, giá và thời điểm cụ thể, trình cổ đông và NHNN chấp thuận.
Hội đồng quản trị phê duyệt phương án vốn
Board Approval of Capital Plan
HĐQT có thẩm quyền phê duyệt phương án tăng vốn dưới 20% vốn điều lệ, phương án trên 20% phải trình ĐHĐCĐ thông qua.
Hợp nhất kinh doanh ảnh hưởng vốn
Business Combination Impact on Capital
Ảnh hưởng đến cơ cấu vốn khi ngân hàng sáp nhập hoặc mua lại, phát sinh lợi thế thương mại ảnh hưởng đến vốn chủ sở hữu.
Hợp nhất vốn tập đoàn
Group capital consolidation
Quy trình tổng hợp và loại trừ các khoản vốn liên quan để tính vốn hợp nhất của toàn tập đoàn ngân hàng theo yêu cầu Basel.
Hợp đồng bảo lãnh phát hành vốn
Underwriting Agreement for Capital Issuance
Hợp đồng giữa ngân hàng phát hành và tổ chức bảo lãnh cam kết mua lại phần vốn cổ phần/trái phiếu vốn không bán hết trong đợt chào bán.
Hợp đồng cấp vốn nội bộ
Internal capital supply contract
Văn bản pháp lý nội bộ ghi nhận cam kết cấp vốn giữa các đơn vị trong ngân hàng với điều kiện, thời hạn và lãi suất cụ thể.
Hợp đồng phân bổ vốn
Capital Allocation Agreement
Văn bản thỏa thuận giữa hội sở chính và chi nhánh về hạn mức vốn phân bổ, thời hạn và nghĩa vụ báo cáo.
Hủy cổ phiếu quỹ giảm vốn điều lệ
Cancellation of Treasury Shares Reducing Charter Capital
Thủ tục hủy bỏ cổ phiếu quỹ đã mua để giảm vốn điều lệ, phải thông qua ĐHĐCĐ và đăng ký với cơ quan quản lý.
Hủy cổ phiếu quỹ điều chỉnh vốn
Treasury Share Cancellation
Sau khi mua lại, ngân hàng hủy cổ phiếu quỹ để vĩnh viễn giảm vốn điều lệ, tăng giá trị sổ hữu trên mỗi cổ phiếu.
Hủy cổ phiếu quỹ để giảm vốn
Cancellation of treasury shares for capital reduction
Sau khi mua lại, ngân hàng hủy cổ phiếu quỹ để giảm vốn điều lệ thực sự thay vì chỉ giảm vốn trên sổ sách.
Hủy cổ phiếu quỹ để giảm vốn điều lệ
Treasury Share Cancellation to Reduce Charter Capital
Là phương pháp điều chỉnh giảm vốn điều lệ bằng cách hủy bỏ cổ phiếu quỹ đang nắm giữ, phù hợp khi vốn vượt nhu cầu.
ICAAP so với SREP trong quản lý vốn
ICAAP vs SREP in Capital Management
ICAAP là quy trình tự đánh giá đủ vốn của ngân hàng; SREP là đánh giá giám sát của NHNN/EBA. Hai quy trình song song giúp đảm bảo mức vốn phù hợp với rủi ro.
ICAAP vs SREP
ICAAP vs SREP
ICAAP là quy trình đánh giá đủ vốn nội bộ do ngân hàng tự thực hiện, SREP là quy trình giám sát đủ vốn do cơ quan quản lý thực hiện.
IMA so với SA trong vốn rủi ro thị trường
IMA vs SA for Market Risk Capital
IMA cho phép dùng mô hình nội bộ (VaR, SVaR) để tính vốn; SA dùng hệ số chuẩn của Basel, ít rủi ro mô hình hơn.
IRB Foundation vs IRB Advanced
Foundation IRB vs Advanced IRB
Foundation IRB: ngân hàng chỉ ước lượng PD; Advanced IRB: ngân hàng ước lượng cả PD, LGD và EAD - đòi hỏi dữ liệu và quản trị mạnh hơn.
IRB cơ bản vs IRB nâng cao
FIRB vs AIRB
IRB cơ bản (FIRB) chỉ tự ước lượng PD; IRB nâng cao (AIRB) cho phép tự ước lượng cả LGD và EAD.
IRB so với phương pháp chuẩn
IRB vs Standardized Approach
IRB dùng mô hình nội bộ tính RWA, có thể giảm RWA 20-40% so với phương pháp chuẩn nhưng đòi hỏi dữ liệu lịch sử và kiểm chứng chặt chẽ.
IRB so với phương pháp tiêu chuẩn
IRB vs Standardized Approach
IRB cho phép dùng mô hình nội bộ tính RWA thấp hơn trong khi SA dùng hệ số rủi ro cố định do cơ quan quản lý quy định. IRB giúp tối ưu vốn nhưng yêu cầu hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ đạt chuẩn.
IRB vs Standardized Approach
IRB vs SA
So sánh hai phương pháp tính RWA tín dụng: IRB dùng mô hình nội bộ có thể giảm RWA, SA dùng trọng số cố định theo quy định.
IRB vs Standardized approach vốn
IRB vs Standardized Approach Capital
So sánh hai phương pháp tính vốn cho rủi ro tín dụng - nội bộ (IRB) và tiêu chuẩn (SA).
IRC tính vốn
Incremental Risk Charge
Vốn bổ sung cho rủi ro tín dụng trái phiếu trong sổ kinh doanh, bắt buộc đối với ngân hàng sử dụng mô hình nội bộ rủi ro thị trường.
KVA điều chỉnh giá trị vốn
Capital Valuation Adjustment (KVA)
Điều chỉnh giá trị vốn phản ánh chi phí vốn kinh tế dành cho giao dịch, giúp xác định giá chuyển nhượng nội bộ chính xác hơn.
Khoản giảm trừ vốn CET1 theo Basel
CET1 Regulatory Deductions
Các khoản như goodwill, tài sản vô hình, đầu tư vào công ty con tài chính phải được khấu trừ trực tiếp vào vốn CET1 theo quy định Basel III.
Khoản khấu trừ khỏi vốn tự có
Capital Deduction Item
Các khoản mục như lợi thế thương mại, đầu tư vào công ty tài chính, tài sản vô hình phải được khấu trừ trực tiếp khỏi vốn CET1 theo quy định.
Khoản khấu trừ vốn ngưỡng
Threshold Capital Deductions
Phương pháp trừ vốn từng phần theo ngưỡng quy định, áp dụng cho các khoản đầu tư tài chính vào tổ chức tín dụng khác theo Basel III.
Khoản mục giảm trừ vốn cấp 1
CET1 Regulatory Deductions
Các khoản mục như lợi thế thương mại, tài sản vô hình, đầu tư vào công ty tài chính phải trừ ra khỏi vốn CET1.
Khoản mục ngoại bảng hấp thụ vốn
Off-Balance Sheet Capital Absorption
Các khoản mục ngoại bảng như bảo lãnh, thư tín dụng, swap có hệ số chuyển đổi RWA, làm tăng yêu cầu vốn pháp định của ngân hàng.
Khoản mục điều chỉnh vốn theo Basel III
Basel III Capital Adjustments
Các điều chỉnh kỹ thuật và bộ lọc được Basel III yêu cầu nhằm nâng cao chất lượng vốn ngân hàng.
Khoản vốn cần loại bỏ dần
Phase-out Capital Instruments
Là các công cụ vốn phát hành theo chuẩn cũ không còn đáp ứng Basel III nhưng được hưởng cơ chế chuyển tiếp, phải loại bỏ dần khỏi vốn theo lộ trình quy định.