Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 3872 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 34/130 · 3872 thuật ngữ

Kiểm toán nội bộ về tuân thủ vốn

Internal Audit on Capital Compliance

Quản lý vốn

Hoạt động kiểm toán nội bộ đánh giá việc tuân thủ các quy định về vốn pháp định và chính sách vốn nội bộ.

Kiểm toán nội bộ về vốn

Internal Capital Audit

Quản lý vốn

Hoạt động kiểm toán nội bộ đánh giá tính đầy đủ, tuân thủ và hiệu quả của hệ thống quản lý vốn và phân bổ vốn.

Kiểm toán vốn nội bộ

Internal Capital Audit

Quản lý vốn

Hoạt động kiểm toán độc lập của kiểm toán nội bộ về tính đầy đủ, chính xác và tuân thủ quy trình quản lý vốn.

Kiểm toán độc lập về quản lý vốn

Independent Audit of Capital Management

Quản lý vốn

Cuộc kiểm toán do kiểm toán nội bộ hoặc công ty kiểm toán độc lập thực hiện nhằm đánh giá tuân thủ và hiệu quả của hệ thống quản lý vốn.

Kiểm toán độc lập về đầy đủ vốn

Independent Audit on Capital Adequacy

Quản lý vốn

Kiểm toán viên độc lập đánh giá mức đủ vốn, chất lượng vốn và tính chính xác của các báo cáo CAR.

Kiểm tra chất lượng mô hình vốn nội bộ

Internal Capital Model Validation

Quản lý vốn

Quy trình xác nhận tính hiệu quả, phù hợp và tuân thủ của mô hình tính vốn do ngân hàng tự xây dựng.

Kiểm tra căng thẳng vốn

Capital Stress Test

Quản lý vốn

Phương pháp mô phỏng các kịch bản bất lợi nghiêm trọng để đánh giá khả năng chịu đựng và mức độ sụt giảm vốn của ngân hàng trong điều kiện khắc nghiệt.

Kiểm tra hậu kiểm vốn

Capital Post-Inspection Review

Quản lý vốn

Hoạt động kiểm tra sau khi NHNN hoặc kiểm toán độc lập xem xét tính chính xác của các báo cáo và số liệu vốn đã công bố.

Kiểm tra ngược kịch bản căng thẳng

Reverse Stress Test on Capital

Quản lý vốn

Phương pháp xác định kịch bản nghiêm trọng đến mức làm vốn ngân hàng cạn kiệt, giúp đánh giá điểm yếu và thiết kế kế hoạch phục hồi vốn.

Kiểm tra ngược mức đủ vốn

Capital adequacy backtesting

Quản lý vốn

Quy trình so sánh mức vốn dự phòng thực tế với ước tính ban đầu nhằm đánh giá độ chính xác của mô hình rủi ro và điều chỉnh hệ số vốn.

Kiểm tra sức chịu đựng về vốn

Capital Stress Test

Quản lý vốn

Bài kiểm tra giả định ngân hàng chịu cú sốc lớn để đánh giá khả năng duy trì tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu.

Kiểm tra sức chịu đựng vốn ngược

Reverse Stress Test on Capital

Quản lý vốn

Phương pháp xác định các kịch bản khiến mô hình kinh doanh ngân hàng thất bại, từ đó đánh giá khả năng chịu đựng vốn trong điều kiện cực đoan.

Kiểm tra trạng thái vốn

Capital Position Check

Quản lý vốn

Quy trình rà soát hàng ngày hoặc định kỳ tình trạng các tỷ lệ vốn so với ngưỡng quy định và mục tiêu nội bộ.

Kiểm tra vốn tại chỗ

On-site Capital Examination

Quản lý vốn

Hoạt động thanh tra trực tiếp tại trụ sở ngân hàng nhằm xác minh tính chính xác của số liệu vốn và tuân thủ quy định an toàn vốn.

Kiểm tra vốn từ xa

Off-site Capital Surveillance

Quản lý vốn

Giám sát tỷ lệ vốn và báo cáo COREP của ngân hàng qua hệ thống báo cáo điện tử, thực hiện liên tục và định kỳ.

Kiểm định hồi quy mô hình vốn nội bộ

Regression Test for Internal Capital Model

Quản lý vốn

Kiểm định hồi quy đánh giá mức độ phù hợp giữa vốn dự báo từ mô hình và vốn thực tế phát sinh, giúp hiệu chỉnh và nâng cao độ tin cậy của mô hình.

Kiểm định mô hình tính vốn nội bộ

Internal Capital Model Validation

Quản lý vốn

Hoạt động kiểm định độc lập mô hình phân bổ vốn và tính vốn kinh tế trước khi đưa vào sử dụng chính thức.

Kiểm định mô hình vốn

Capital Model Validation

Quản lý vốn

Quy trình kiểm định độc lập các mô hình tính vốn nội bộ để đảm bảo tính chính xác, phù hợp và tuân thủ theo quy định của NHNN.

Kiểm định mô hình vốn kinh tế

Economic capital model validation

Quản lý vốn

Quy trình đánh giá độc lập nhằm đảm bảo mô hình vốn kinh tế hoạt động chính xác, ổn định và phù hợp với mục đích sử dụng.

Kế hoạch bảo toàn vốn

Capital Preservation Plan

Quản lý vốn

Chiến lược giữ vốn không bị suy giảm trong các kịch bản khủng hoảng thông qua hạn chế phân phối lợi nhuận.

Kế hoạch bảo tồn vốn chi tiết

Detailed capital conservation plan

Quản lý vốn

Bản kế hoạch cụ thể về biện pháp giữ vốn khi CAR sụt giảm, bao gồm lộ trình tăng vốn và hạn chế phân phối lợi nhuận.

Kế hoạch duy trì tỷ lệ an toàn vốn

Capital Adequacy Maintenance Plan

Quản lý vốn

Là kế hoạch chi tiết về các biện pháp nhằm duy trì tỷ lệ CAR ở mức an toàn theo quy định, bao gồm phương án tăng vốn và giảm RWA.

Kế hoạch duy trì vốn

Capital contingency plan

Quản lý vốn

Phương án dự phòng được kích hoạt khi các chỉ số vốn có dấu hiệu suy giảm, nhằm duy trì tỷ lệ an toàn vốn ổn định.

Kế hoạch duy trì vốn dài hạn 5 năm

Five-year capital maintenance plan

Quản lý vốn

Kế hoạch 5 năm bao gồm lộ trình tăng vốn, dự kiến tăng trưởng RWA và các phương án dự phòng khi thị trường biến động. Kế hoạch phải được NHNN đánh giá trong SREP.

Kế hoạch dự phòng vốn

Capital Contingency Plan

Quản lý vốn

Kế hoạch ứng phó khi CAR sụt giảm bất ngờ, xác định trước các nguồn vốn bổ sung khẩn cấp và thứ tự ưu tiên huy động.

Kế hoạch giải cứu ngân hàng

Bank Resolution Plan

Quản lý vốn

Phương án do cơ quan quản lý xây dựng để xử lý ngân hàng gặp khó khăn mà không ảnh hưởng hệ thống tài chính.

Kế hoạch giải cứu ngân hàng (Resolution Plan)

Bank Resolution Plan

Quản lý vốn

Kế hoạch do NHNN phối hợp xây dựng để xử lý ngân hàng yếu kém thông qua bail-in, sáp nhập hoặc thanh lý mà không dùng tiền ngân sách.

Kế hoạch giải cứu vốn khẩn cấp

Emergency Capital Rescue Plan

Quản lý vốn

Phương án dự phòng khi ngân hàng đối mặt với suy giảm vốn nghiêm trọng, bao gồm các biện pháp can thiệp từ cổ đông và NHNN.

Kế hoạch giải cứu vốn trong khủng hoảng

Capital resolution plan in crisis

Quản lý vốn

Kế hoạch phối hợp với cơ quan quản lý để tái cơ cấu vốn, bao gồm bail-in, chuyển đổi nợ thành vốn và các công cụ phục hồi.

Kế hoạch giải quyết ngân hàng khẩn cấp

Bank resolution plan

Quản lý vốn

Kế hoạch của cơ quan quản lý để xử lý ngân hàng gặp khó khăn nghiêm trọng về vốn, bao gồm tái cơ cấu, sáp nhập hoặc thanh lý có kiểm soát.