Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 47/139 · 4154 thuật ngữ

Mua lại trái phiếu vốn

Capital Bond Buyback

Quản lý vốn

Ngân hàng mua lại trái phiếu vốn đã phát hành trước ngày đáo hạn, phải được NHNN chấp thuận và thông báo trước.

Mô hình Black-Scholes định giá quyền chọn vốn

Black-Scholes Model for Capital Option Valuation

Quản lý vốn

Áp dụng mô hình định giá quyền chọn để định giá quyền chuyển đổi vốn và quyền mua cổ phiếu.

Mô hình CAPM cho chi phí vốn

Capital Asset Pricing Model (CAPM) for Cost of Capital

Quản lý vốn

Công thức tính chi phí vốn cổ phần: Ke = Rf + Beta × (Rm - Rf), ứng dụng phổ biến khi định giá ngân hàng.

Mô hình CAPM trong ngân hàng

Capital Asset Pricing Model for Banks

Quản lý vốn

Mô hình định giá tài sản vốn ứng dụng cho ngân hàng để tính chi phí vốn cổ phần, có hiệu chỉnh beta theo rủi ro hệ thống ngành.

Mô hình CAPM trong quản lý vốn

Capital Asset Pricing Model in Capital Management

Quản lý vốn

Mô hình định giá tài sản vốn dùng tính chi phí vốn chủ sở hữu = lãi suất phi rủi ro + Beta × phần bù rủi ro thị trường, làm cơ sở phân bổ vốn.

Mô hình CAPM ứng dụng trong ngân hàng

CAPM Model Applied to Banking

Quản lý vốn

Mô hình CAPM ước lượng chi phí vốn cổ phần của ngân hàng dựa trên lãi suất phi rủi ro, beta ngân hàng và phần bù rủi ro thị trường Việt Nam.

Mô hình EAD

Exposure at Default Model

Quản lý vốn

Mô hình ước lượng giá trị dư nợ tại thời điểm khách hàng vỡ nợ, bao gồm cả phần cam kết ngoại bảng.

Mô hình Euler phân bổ vốn

Euler Capital Allocation Model

Quản lý vốn

Mô hình toán học phân bổ vốn kinh tế về từng đơn vị kinh doanh dựa trên đóng góp rủi ro biên, được nhiều ngân hàng lớn áp dụng.

Mô hình Expected Shortfall cho vốn

Expected Shortfall Model for Capital

Quản lý vốn

Sử dụng ES (CVaR) làm cơ sở tính vốn cho rủi ro thị trường theo tiêu chuẩn FRTB của Basel III.5.

Mô hình Gordon về tăng trưởng vốn

Gordon Growth Model for Capital Growth

Quản lý vốn

Công thức định giá cổ phiếu tăng trưởng vĩnh viễn P = D/(k-g), giúp lập kế hoạch tăng vốn theo chiến lược cổ tức.

Mô hình IRB nâng cao

Advanced Internal Ratings-Based Model

Quản lý vốn

Mô hình IRB nâng cao cho phép ngân hàng tự ước lượng xác suất vỡ nợ, tỷ lệ tổn thất và mức phơi nhiễm để tính vốn yêu cầu rủi ro tín dụng.

Mô hình IRB tính vốn rủi ro tín dụng

IRB Approach for Credit Risk Capital

Quản lý vốn

Phương pháp dựa trên xếp hạng nội bộ để ước lượng xác suất vỡ nợ (PD), tỷ lệ tổn thất (LGD) nhằm tính vốn yêu cầu cho rủi ro tín dụng theo Basel II.

Mô hình KMV đo lường vốn

KMV Model for Capital

Quản lý vốn

Áp dụng mô hình KMV tính khoảng cách đến mặc định (DD) và EDF để xác định yêu cầu vốn.

Mô hình LGD

Loss Given Default Model

Quản lý vốn

Mô hình ước lượng tỷ lệ tổn thất khi khách hàng vỡ nợ, ảnh hưởng trực tiếp đến mức vốn yêu cầu cho rủi ro tín dụng.

Mô hình Merton đo lường vốn

Merton Model for Capital

Quản lý vốn

Áp dụng mô hình Merton lấy vốn chủ sở hữu làm quyền chọn để ước lượng xác suất vỡ nợ.

Mô hình Monte Carlo cho vốn

Monte Carlo Simulation for Capital

Quản lý vốn

Phương pháp mô phỏng ngẫu nhiên hàng loạt kịch bản tổn thất để ước lượng phân phối tổn thất, từ đó tính mức vốn kinh tế tại một khoảng tin cậy cho trước.

Mô hình Monte Carlo cho vốn kinh tế

Monte Carlo Model for Economic Capital

Quản lý vốn

Phương pháp mô phỏng ngẫu nhiên hàng loạt kịch bản tổn thất để ước tính phân phối lỗ và vốn kinh tế ở mức tin cậy mục tiêu.

Mô hình Monte Carlo dự báo vốn

Monte Carlo Simulation for Capital Forecasting

Quản lý vốn

Phương pháp mô phỏng ngẫu nhiên hàng ngàn kịch bản rủi ro để dự báo phân phối vốn tương lai, hỗ trợ quyết định phân bổ và lập kế hoạch vốn.

Mô hình Monte Carlo dự báo vốn dài hạn

Monte Carlo Simulation for Long-Term Capital Forecasting

Quản lý vốn

Mô hình mô phỏng ngẫu nhiên nhiều lần để dự báo phân phối xác suất của tỷ lệ CAR trong 3-5 năm tới, hỗ trợ lập kế hoạch vốn theo ICAAP và SREP.

Mô hình Monte Carlo tính vốn

Monte Carlo Capital Model

Quản lý vốn

Phương pháp mô phỏng ngẫu nhiên nhiều lần để ước lượng phân phối tổn thất và tính vốn kinh tế theo VaR.

Mô hình Monte Carlo tính vốn kinh tế

Monte Carlo Economic Capital Model

Quản lý vốn

Phương pháp mô phỏng ngẫu nhiên hàng loạt kịch bản để ước tính phân phối lỗ và tính vốn kinh tế yêu cầu.

Mô hình Monte Carlo vốn kinh tế

Monte Carlo Economic Capital Model

Quản lý vốn

Mô hình mô phỏng ngẫu nhiên hàng ngàn kịch bản để ước tính phân phối tổn thất và tính vốn kinh tế.

Mô hình PD

Probability of Default Model

Quản lý vốn

Mô hình ước lượng xác suất khách hàng vỡ nợ trong vòng 12 tháng, là tham số đầu vào quan trọng cho tính vốn theo phương pháp IRB.

Mô hình RAROC

Risk-Adjusted Return on Capital

Quản lý vốn

Mô hình tính tỷ suất sinh lợi trên vốn có điều chỉnh rủi ro, giúp so sánh hiệu quả giữa các sản phẩm và danh mục kinh doanh.

Mô hình RAROC phân bổ vốn

RAROC Capital Allocation Model

Quản lý vốn

RAROC = (Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro) / (Vốn kinh tế phân bổ). Mô hình giúp so sánh hiệu quả giữa các đơn vị và hỗ trợ quyết định phân bổ vốn tối ưu.

Mô hình RAROC vốn

Risk-Adjusted Return on Capital Model

Quản lý vốn

Mô hình đo lường lợi nhuận sau khi điều chỉnh rủi ro trên vốn phân bổ, giúp ngân hàng so sánh hiệu quả giữa các đơn vị kinh doanh và danh mục.

Mô hình VaR trong quản lý vốn

Value at Risk Model in Capital Management

Quản lý vốn

Mô hình ước lượng tổn thất cực đại với xác suất và thời hạn nhất định, dùng tính vốn kinh tế cho rủi ro thị trường và làm đầu vào cho phân bổ vốn.

Mô hình Value at Risk cho vốn

VaR Model for Capital

Quản lý vốn

Sử dụng mô hình VaR để tính vốn yêu cầu cho rủi ro thị trường theo phương pháp nội bộ của Basel.

Mô hình Vasicek tính vốn tín dụng

Vasicek Model for Credit Capital

Quản lý vốn

Mô hình phân tích phân phối tổn thất tín dụng dựa trên giả định tài sản có phân phối chuẩn, làm nền tảng cho công thức IRB của Basel II.

Mô hình chuẩn vs mô hình nội bộ

Standardized Approach vs Internal Model

Quản lý vốn

So sánh hai phương pháp tính vốn cho rủi ro tín dụng theo Basel, trong đó mô hình nội bộ thường cho kết quả RWA thấp hơn nhưng yêu cầu phê duyệt nghiêm ngặt.