Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 3193 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 47/107 · 3193 thuật ngữ
Phân cấp quyết định vốn tại ngân hàng
Capital Decision Authority Delegation
Phân cấp quyết định vốn quy định mức phê duyệt theo giá trị giao dịch, từ Tổng Giám đốc, ALCO đến HĐQT và ĐHCĐ tùy quy mô tăng vốn.
Phân loại D-SIB trong nước theo NHNN
Domestic D-SIB Classification by SBV
Quy trình NHNN đánh giá và phân loại các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống trong nước (D-SIB) để áp dụng mức yêu cầu vốn cao hơn bình thường.
Phân loại chất lượng vốn
Capital Quality Classification
Hệ thống phân loại vốn thành các nhóm (Tier 1, Tier 2, CET1, AT1) dựa trên mức độ hấp thụ lỗ và đặc điểm công cụ.
Phân loại chất lượng vốn theo Basel
Capital Quality Classification under Basel
Phân loại vốn tự có thành CET1, AT1 và Tier 2 dựa trên khả năng hấp thụ lỗ, mức độ vĩnh viễn và chi phí thanh toán khi ngân hàng gặp khó khăn.
Phân loại mức đủ vốn 5 bậc theo PCA
5-bucket capital classification under PCA
Phân loại ngân hàng theo 5 mức: đủ vốn mạnh, đủ vốn, thiếu vốn, thiếu vốn nghiêm trọng, thiếu vốn nguy cấp theo quy định PCA.
Phân loại tài sản theo nhóm rủi ro tín dụng
Asset Classification by Credit Risk Bucket
Quy trình gom nhóm các khoản mục tài sản có rủi ro theo 5 nhóm (từ Nhóm 1 đến Nhóm 5) theo Thông tư 02/2023/TT-NHNN.
Phân nhóm D-SIB của Ngân hàng Nhà nước
NHNN D-SIB Bucketing
Cách NHNN phân loại ngân hàng có ý nghĩa hệ thống nội địa thành 5 nhóm theo quy mô và mức độ liên kết, áp dụng phụ phí vốn từ 0.25% đến 1.5% RWA.
Phân phối cổ tức và CAR
Dividend Distribution and CAR
Mối quan hệ giữa tỷ lệ chi trả cổ tức và mức đủ vốn; chi trả cổ tức cao làm giảm vốn cấp 1 và ảnh hưởng đến CAR.
Phân phối lỗ vào các cấu phần vốn
Loss Attribution to Capital Components
Quy tắc phân bổ lỗ lần lượt vào các cấu phần vốn theo thứ tự: vốn cổ phần phổ thông, AT1, Tier 2 theo cơ chế waterfall.
Phân tách vốn sổ kinh doanh và sổ ngân hàng
Trading And Banking Book Capital Separation
Nguyên tắc quản lý vốn yêu cầu tách biệt cách tính toán và phân bổ vốn cho hai sổ do đặc thù rủi ro và cơ chế quản trị khác nhau.
Phân tích DuPont và vốn
DuPont Analysis And Capital
Mô hình phân tích ROE thành tích của biên lợi nhuận ròng, vòng quay tài sản và đòn bẩy tài chính, giúp hiểu cơ chế tạo lợi nhuận trên vốn.
Phân tích DuPont vốn
DuPont capital analysis
Là phương pháp phân tích ROE thành ba yếu tố: biên lợi nhuận ròng, vòng quay tổng tài sản và đòn bẩy tài chính. Phân tích giúp xác định nguồn tạo ra lợi nhuận trên vốn.
Phân tích biến động vốn
Capital Variance Analysis
Quy trình so sánh mức vốn thực tế với kế hoạch, xác định nguyên nhân lệch và đề xuất điều chỉnh kịp thời.
Phân tích biến động vốn theo tháng
Monthly Capital Variance Analysis
Báo cáo phân tích nguyên nhân làm tăng/giảm vốn chủ sở hữu theo từng tháng, giúp nhận diện xu hướng và đưa ra hành động quản lý phù hợp.
Phân tích cơ cấu vốn
Capital Structure Analysis
Đánh giá tỷ trọng các thành phần vốn (CET1, AT1, Tier 2) so với tổng nguồn vốn để tối ưu chi phí và đảm bảo an toàn.
Phân tích gap vốn pháp lý
Regulatory Capital Gap Analysis
So sánh vốn pháp lý hiện có với yêu cầu theo từng kịch bản, làm cơ sở cho quyết định tăng vốn hoặc điều chỉnh tăng trưởng.
Phân tích hiệu quả phân bổ vốn
Capital Allocation Efficiency Analysis
Đánh giá mức sinh lợi của vốn phân bổ cho từng đơn vị, sản phẩm, phân khúc để tối ưu hóa danh mục và điều chỉnh chiến lược vốn.
Phân tích hiệu quả sử dụng vốn
Capital Efficiency Analysis
Đánh giá mức sinh lời trên mỗi đồng vốn tự có sử dụng, hỗ trợ quyết định tối ưu hóa danh mục.
Phân tích khoảng cách vốn
Capital Gap Analysis
So sánh giữa vốn khả dụng và nhu cầu vốn dự kiến trong tương lai, giúp xác định sớm thời điểm và quy mô tăng vốn cần thiết.
Phân tích khoảng cách vốn nội bộ
Internal Capital Gap Analysis
Phân tích khoảng cách giữa vốn kinh tế cần thiết và vốn pháp định tối thiểu, giúp xác định mức vốn dự phòng cần duy trì.
Phân tích khoảng cách vốn theo kịch bản stress
Capital Gap Analysis under Stress Scenarios
Phân tích khoảng cách vốn xác định chênh lệch giữa vốn dự kiến và vốn cần thiết trong các kịch bản suy thoái, khủng hoảng để lập kế hoạch tăng vốn kịp thời.
Phân tích khoảng cách vốn theo kỳ hạn
Capital Maturity Gap Analysis
Đánh giá sự chênh lệch giữa nhu cầu vốn và nguồn vốn theo từng mốc thời gian, giúp ngân hàng chủ động lập kế hoạch phát hành trái phiếu vốn.
Phân tích khoảng cách vốn trong quy trình ICAAP
Capital Gap Analysis within ICAAP Process
Bước phân tích so sánh giữa nhu cầu vốn kinh tế tổng thể với nguồn vốn khả dụng để xác định khoảng thiếu hụt cần bổ sung theo Pillar 2.
Phân tích kịch bản tổn thất cực đoan cho vốn
Tail Loss Scenario Analysis for Capital Adequacy
Mô phỏng các kịch bản suy thoái nghiêm trọng có xác suất xảy ra dưới 1% để kiểm tra khả năng chịu đựng của vốn ngân hàng trong điều kiện cận biên.
Phân tích kịch bản vốn
Capital scenario analysis
Đánh giá tác động của các kịch bản kinh tế vĩ mô và rủi ro lên tỷ lệ CAR, giúp ngân hàng lập kế hoạch vốn phù hợp theo từng tình huống.
Phân tích nguyên nhân suy giảm vốn
Root Cause Analysis of Capital Decline
Quy trình phân tích chuyên sâu để xác định các nguyên nhân chính dẫn đến suy giảm vốn, từ đó đề xuất biện pháp khắc phục và phòng ngừa.
Phân tích ngược về vốn
Capital Reverse Stress Test
Phân tích ngược về vốn xác định các kịch bản khắc nghiệt nhất có thể dẫn đến ngân hàng vỡ trận về vốn, từ đó nâng cao nhận thức rủi ro cho HĐQT.
Phân tích tác động vốn khi thực hiện M&A ngân hàng
Capital Impact Analysis for Bank M&A
Phân tích ảnh hưởng đến CET1, Tier 1 và CAR khi ngân hàng thực hiện mua lại hoặc hợp nhất, bao gồm goodwill phát sinh, chi phí tích hợp và RWA hợp nhất.
Phân tích độ nhạy CAR theo kịch bản
CAR Sensitivity Analysis by Scenario
Đánh giá mức độ thay đổi của tỷ lệ CAR khi các biến số như tăng trưởng tín dụng, tỷ giá, lãi suất hoặc tỷ lệ nợ xấu biến động.
Phân tích độ nhạy của hệ số CAR
CAR Sensitivity Analysis
Phân tích độ nhạy của hệ số CAR giúp đo lường mức độ thay đổi của CAR khi các biến số rủi ro tín dụng, thị trường hoặc hoạt động dịch chuyển.