Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 50/139 · 4154 thuật ngữ

Mất quyền ghi nhận vốn

Loss of Capital Recognition

Quản lý vốn

Là việc cơ quan quản lý hoặc tổ chức tín dụng loại bỏ một công cụ vốn khỏi vốn tự có khi vi phạm điều kiện ghi nhận hoặc phát sinh sự kiện kích hoạt.

Mật độ RWA

RWA density

Quản lý vốn

Tỷ lệ RWA trên tổng tài sản, phản ánh mức độ rủi ro trung bình của danh mục; mật độ cao đồng nghĩa với yêu cầu vốn cao hơn.

Mật độ RWA trên tổng tài sản

RWA density on total assets

Quản lý vốn

Tỷ lệ giữa tổng tài sản có rủi ro trên tổng tài sản, phản ánh mức độ rủi ro trong cơ cấu tài sản của ngân hàng.

Mật độ vốn

Capital density

Quản lý vốn

Là tỷ lệ vốn trên tổng tài sản, cho thấy mức độ đầu tư vốn vào hoạt động ngân hàng. Mật độ vốn càng cao đồng nghĩa với việc sử dụng vốn dày đặc hơn cho mỗi đồng tài sản.

Mệnh giá cổ phiếu trong đợt tăng vốn

Par Value In Capital Increase

Quản lý vốn

Giá trị danh nghĩa của cổ phiếu dùng để ghi nhận phần vốn điều lệ tăng thêm khi ngân hàng phát hành cổ phiếu mới.

Mệnh giá cổ phiếu và vốn điều lệ

Par Value and Charter Capital

Quản lý vốn

Mệnh giá cổ phiếu nhân với số lượng cổ phiếu đã phát hành tạo thành vốn điều lệ, là cơ sở pháp lý cho việc tăng vốn.

Mệnh giá vốn cổ phần

Par Value of Equity Capital

Quản lý vốn

Giá trị danh nghĩa của mỗi cổ phiếu phổ thông do điều lệ công ty quy định, dùng để tính vốn điều lệ và tổng CET1.

Mệnh giá vốn góp

Par value of capital contribution

Quản lý vốn

Giá trị danh nghĩa của mỗi cổ phần khi cổ đông góp vốn vào ngân hàng, làm cơ sở tính vốn cổ phần phổ thông.

Mục tiêu cấu trúc vốn ngân hàng

Bank Capital Structure Target

Quản lý vốn

Tỷ lệ vốn mục tiêu ngân hàng hướng tới (CAR 12-14%, CET1 10-12%) để có buffer an toàn và linh hoạt trong tăng trưởng.

Mục tiêu duy trì hệ số CET1 tối thiểu

Minimum CET1 ratio target

Quản lý vốn

Mục tiêu CET1 thường được đặt ở 8,5–11% bao gồm bộ đệm bảo tồn và chống chu kỳ. Đây là hệ số vốn chất lượng cao quan trọng nhất trong đánh giá sức mạnh ngân hàng.

Mục tiêu hệ số CAR trung hạn 3 năm

Three-year medium-term CAR target

Quản lý vốn

Mục tiêu CAR trung hạn được xây dựng trong ICAAP, phản ánh kế hoạch tăng trưởng tín dụng và chiến lược vốn. Chỉ tiêu này thường cao hơn ngưỡng pháp định 200–400 bps.

Mục tiêu tỷ lệ đòn bẩy

Leverage ratio target

Quản lý vốn

Mức tỷ lệ đòn bẩy mà ngân hàng cam kết duy trì, thường ≥ 4% theo Basel III và ≥ 3% theo yêu cầu NHNN Việt Nam.

Mục tiêu vốn dài hạn

Long-term capital target

Quản lý vốn

Ngưỡng CAR mục tiêu mà ngân hàng đặt ra cho 3-5 năm, thường cao hơn mức pháp định để có biên độ đệm an toàn.

Mục tiêu vốn nội bộ

Internal Capital Target

Quản lý vốn

Là mức vốn mục tiêu do Hội đồng quản trị đặt ra, thường cao hơn yêu cầu pháp định để tạo dư địa an toàn.

Mục tiêu vốn nội bộ ICAAP

Internal Capital Target

Quản lý vốn

Mức vốn mà ngân hàng tự đặt ra cao hơn yêu cầu pháp định để đảm bảo an toàn trong cả kịch bản bất lợi, được HĐQT phê duyệt.

Mục tiêu vốn theo xếp hạng tín nhiệm

Capital Target by Credit Rating

Quản lý vốn

Mức vốn mục tiêu cần duy trì để đạt được xếp hạng tín nhiệm nhất định (ví dụ: BBB, A), giúp cân đối giữa chi phí và lợi ích.

Mục tiêu vốn trung hạn

Medium-term capital target

Quản lý vốn

Tỷ lệ CAR hoặc CET1 mục tiêu ngân hàng đặt ra trong 3-5 năm, là cơ sở để xây dựng kế hoạch tăng vốn và phân bổ vốn.

Mức can thiệp khi vốn yếu kém

Capital Intervention Trigger

Quản lý vốn

Ngưỡng tỷ lệ vốn mà khi vi phạm sẽ kích hoạt hành động can thiệp của HĐQT, bao gồm cắt giảm cổ tức, hạn chế tăng trưởng hoặc phát hành vốn mới.

Mức cảnh báo sớm vốn CET1

Early Warning CET1 Threshold

Quản lý vốn

Ngưỡng tỷ lệ CET1 mà khi chạm tới sẽ kích hoạt quy trình cảnh báo nội bộ và rà soát các biện pháp bảo vệ vốn.

Mức hấp thụ lỗ tối thiểu (LAC)

Minimum Loss Absorption Capacity

Quản lý vốn

Khả năng hấp thụ lỗ tối thiểu của công cụ vốn, đảm bảo ngân hàng có thể chịu lỗ mà không ảnh hưởng đến chủ nợ thông thường.

Mức khấu hao vốn Tier 2

Tier 2 Capital Amortization Schedule

Quản lý vốn

Mức khấu hao vốn Tier 2 áp dụng theo phương pháp đường thẳng trong 5 năm cuối trước khi đáo hạn để giảm dần giá trị vốn được tính.

Mức khấu trừ chậm trễ đối với vốn phase-in

Capital Phase-in Deductions

Quản lý vốn

Một số khoản khấu trừ vốn được áp dụng theo lộ trình tăng dần qua các năm theo lịch trình chuyển đổi của Basel III và Thông tư NHNN.

Mức khấu trừ vốn

Capital Deduction Level

Quản lý vốn

Giá trị cụ thể phải trừ ra khỏi vốn CET1 đối với các khoản đầu tư tài chính, tài sản vô hình, hoặc công ty con.

Mức kích hoạt chuyển đổi vốn

Conversion Trigger Level

Quản lý vốn

Ngưỡng tỷ lệ CAR mà tại đó công cụ vốn lai tự động được chuyển đổi thành cổ phiếu thường.

Mức lợi nhuận kinh tế yêu cầu

Hurdle Rate

Quản lý vốn

Suất sinh lợi tối thiểu trên vốn kinh tế mà một dự án hoặc đơn vị kinh doanh phải đạt được để được phê duyệt phân bổ vốn.

Mức phạt vi phạm tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu

Penalty for breaching minimum capital ratio

Quản lý vốn

Vi phạm tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu bị phạt hành chính và giám sát đặc biệt theo Nghị định 86/2019. Trường hợp nghiêm trọng NHNN có thể áp dụng biện pháp can thiệp sớm, kiểm soát đặc biệt.

Mức sinh lời yêu cầu trên vốn

Required return on capital hurdle

Quản lý vốn

Mức sinh lời tối thiểu mà một nghiệp vụ/danh mục phải đạt được để được phê duyệt sử dụng vốn (thường ≥ WACC + bù đắp rủi ro).

Mức sàn vốn nội bộ

Internal Capital Floor

Quản lý vốn

Ngưỡng vốn tối thiểu do HĐQT hoặc ALCO đặt ra, thường cao hơn mức pháp định để tạo thêm biên an toàn cho hoạt động.

Mức trần phân bổ vốn nội bộ

Internal Capital Allocation Ceiling

Quản lý vốn

Giới hạn trên của vốn được phép phân bổ cho một danh mục/đơn vị, do ALCO đặt ra nhằm kiểm soát tập trung rủi ro vốn.

Mức trần vốn huy động

Capital Raising Ceiling

Quản lý vốn

Giới hạn tối đa vốn được phép huy động trong một giai đoạn do HĐQT hoặc NHNN quy định.