Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 2601 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 64/87 · 2601 thuật ngữ
VaR và yêu cầu vốn
VaR and Capital Requirement
Value at Risk được sử dụng để tính toán vốn yêu cầu cho rủi ro thị trường theo phương pháp nội bộ. VaR phản ánh mức tổn thất tối đa với xác suất và thời gian cho trước.
Vai trò ALCO trong quản lý vốn
ALCO Role in Capital Management
Asset Liability Committee đóng vai trò tham mưu cho HĐQT về cân bằng giữa tăng trưởng tài sản, cơ cấu vốn và rủi ro lãi suất.
Vai trò ALCO về vốn
ALCO Role in Capital Management
Ủy ban ALCO chịu trách nhiệm quản lý vốn, tài sản nợ, thanh khoản và lãi suất trong ngân hàng. ALCO đóng vai trò trung tâm trong việc điều phối các quyết định về vốn hàng ngày.
Vai trò Hội đồng ALCO trong quản lý vốn
ALCO Role in Capital Management
Hội đồng ALCO chịu trách nhiệm giám sát cấu trúc vốn, phê duyệt phương án phát hành và đánh giá tuân thủ giới hạn vốn nội bộ hàng tháng.
Vai trò của ALCO trong quản trị vốn
ALCO Role in Capital Governance
ALCO (Asset Liability Committee) là diễn đàn điều phối quản lý vốn, tài sản nợ - có và thanh khoản theo chiến lược đã duyệt.
Vai trò của Ủy ban ALCO về vốn
Role of ALCO in Capital Management
Ủy ban Tài sản - Nợ phải trả (ALCO) chịu trách nhiệm giám sát cơ cấu vốn, phân bổ vốn nội bộ và đề xuất chiến lược vốn lên HĐQT.
Vay bù đắp thiếu hụt vốn
Vay bù đắp thiếu hụt vốn là khoản vay mà tổ chức tín dụng (TCTD) vay tại Ngân hàng Nhà nước (NHNN) hoặc trên thị trường liên ngân hàng nhằm bù đắp tình trạng thiếu hụt vốn, đặc biệt là thiếu hụt trong dự trữ bắt buộc hoặc thiếu hụt thanh khoản tạm thời.
Vi phạm yêu cầu vốn
Capital Requirement Breach
Trạng thái ngân hàng không duy trì được các tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu theo quy định, có thể bị NHNN xử phạt và áp biện pháp khắc phục.
Vòng quay danh mục vốn
Capital Portfolio Turnover
Tốc độ thay đổi cơ cấu phân bổ vốn giữa các danh mục nghiệp vụ trong một kỳ, phản ánh tính linh hoạt trong tái cơ cấu.
Vòng quay vốn
Capital Turnover
Số lần vốn được sử dụng và luân chuyển trong một kỳ kế toán nhất định.
Vòng quay vốn chủ sở hữu
Equity Turnover
Chỉ tiêu đo lường mức độ hiệu quả trong việc sử dụng vốn chủ sở hữu để tạo ra doanh thu hoạt động.
Vòng quay vốn chủ sở hữu ngân hàng
Bank Equity Turnover Ratio
Tỷ số giữa doanh thu và vốn chủ sở hữu bình quân, phản ánh hiệu quả sử dụng vốn trong hoạt động kinh doanh ngân hàng.
Vòng quay vốn huy động
Capital Turnover
Số lần vốn huy động được sử dụng để tạo doanh thu và lợi nhuận trong một kỳ báo cáo, phản ánh hiệu quả sử dụng vốn.
Vòng quay vốn ngân hàng
Bank Capital Turnover
Vòng quay vốn ngân hàng đo lường hiệu quả sử dụng vốn bằng tỷ lệ giữa tổng tài sản sinh lợi và vốn chủ sở hữu, thường dao động từ 10 đến 15 lần.
Vòng quay vốn trong ngân hàng
Capital Turnover in Banking
Số lần vốn tự có được sử dụng luân chuyển trong một kỳ, liên quan đến hiệu quả phân bổ vốn và tốc độ thu hồi từ hoạt động kinh doanh.
Vòng quay vốn trên tài sản
Asset Capital Turnover
Chỉ tiêu phản ánh mức độ vốn quay vòng trong tài sản, giúp đánh giá hiệu quả phân bổ vốn theo thời gian.
Vòng quay vốn tự có
Equity Capital Turnover
Chỉ tiêu đo lường hiệu quả sử dụng vốn tự có, được tính bằng doanh thu hoặc tài sản sinh lợi chia cho vốn chủ sở hữu bình quân.
Vòng đời quản lý vốn
Capital Management Lifecycle
Chu trình liên tục gồm lập kế hoạch, phân bổ, giám sát, điều chỉnh và báo cáo vốn, giúp ngân hàng duy trì đủ vốn trong mọi giai đoạn hoạt động.
Văn bản chấp thuận tăng vốn
Capital Increase Approval Letter
Văn bản do NHNN cấp chấp thuận cho ngân hàng thực hiện tăng vốn điều lệ theo phương án đã đăng ký.
Vốn AT1
Additional Tier 1 Capital
Vốn cấp 1 bổ sung dưới dạng trái phiếu vốn có khả năng chuyển đổi hoặc khấu hao khi ngân hàng gặp khó khăn về tài chính.
Vốn CET1
Common Equity Tier 1 Capital
Vốn cổ phần phổ thông và thặng dư vốn, là thành phần chất lượng cao nhất trong cơ cấu vốn ngân hàng.
Vốn CET1 rủi ro đầy đủ
Fully Loaded CET1
Mức vốn cốt lõi (CET1) tính toán sau khi áp dụng toàn bộ các điều chỉnh theo Basel III final, không có giai đoạn chuyển tiếp.
Vốn CET1 vs AT1 trong cấu trúc vốn
CET1 vs AT1 in Capital Structure
CET1 là vốn cấp 1 sáng có chất lượng cao nhất từ cổ phiếu phổ thông và lợi nhuận giữ lại, trong khi AT1 là vốn cấp 1 bổ sung từ công cụ vốn lai.
Vốn ESG
ESG Capital Framework
Khung quản lý vốn tích hợp yếu tố môi trường, xã hội và quản trị trong phân bổ vốn và đánh giá rủi ro tín dụng.
Vốn FDI trong ngân hàng thương mại
FDI Capital in Commercial Banks
Phần vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài góp vào ngân hàng Việt Nam, phải đáp ứng quy định về tỷ lệ sở hữu và chuyển đổi vốn của Ngân hàng Nhà nước.
Vốn ODA cho vay lại
On-Lent ODA Capital
Nguồn vốn ODA do Chính phủ vay rồi ủy thác qua ngân hàng để cho vay lại các dự án phát triển cơ sở hạ tầng, xóa đói giảm nghèo.
Vốn Pillar 2 yêu cầu
Pillar 2 Capital Requirement
Lượng vốn bổ sung ngoài yêu cầu tối thiểu Pillar 1 mà ngân hàng phải duy trì theo đánh giá của NHNN về các rủi ro chưa được đề cập đầy đủ trong Pillar 1.
Vốn Tier 1 vs Tier 2
Tier 1 vs Tier 2 Capital
Vốn cấp 1 (Tier 1) gồm CET1 và AT1 có khả năng hấp thụ lỗ tốt nhất, trong khi vốn cấp 2 (Tier 2) là vốn bổ sung bậc hai, chất lượng thấp hơn.
Vốn Tier 2 của ngân hàng
Tier 2 Capital
Thành phần vốn bổ sung gồm trái phiếu vốn phụ thuộc có kỳ hạn, dự phòng chung và một số khoản vay phụ thuộc, được cộng vào tổng vốn hợp đồng (CAR).
Vốn Tier 2 hợp lý
Eligible Tier 2 Capital
Phần vốn cấp 2 đáp ứng đầy đủ tiêu chí về thứ hạ, thời hạn và khả năng hấp thụ tổn thất theo Basel.