Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 79/139 · 4154 thuật ngữ

ROE tối đa hóa hiệu quả vốn

Return on Equity Maximization

Quản lý vốn

Mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu, được cân bằng với yêu cầu an toàn vốn và khẩu vị rủi ro.

ROE vs RAROC

Return on Equity vs RAROC

Quản lý vốn

So sánh lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) với lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (RAROC) trong phân bổ vốn.

ROE vs ROA

ROE vs ROA

Quản lý vốn

ROE đo lường lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu còn ROA đo lường lợi nhuận trên tổng tài sản; chênh lệch giữa hai chỉ tiêu thể hiện mức độ sử dụng đòn bẩy.

ROE vs ROA về hiệu quả vốn

ROE vs ROA on Capital Efficiency

Quản lý vốn

ROE đo lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu, ROA đo lợi nhuận trên tổng tài sản - cùng phản ánh hiệu quả sử dụng vốn.

ROE và mức sinh lời trên vốn

Return on Equity (ROE) and Capital Profitability

Quản lý vốn

ROE đo lường lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu bình quân, là chỉ tiêu quan trọng để cân đối giữa mục tiêu sinh lời và yêu cầu duy trì mức đủ vốn.

ROE và mức đủ vốn

ROE and capital adequacy

Quản lý vốn

Mối quan hệ giữa lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu và yêu cầu mức đủ vốn pháp định, thường có xung đột mục tiêu.

ROE và quản lý vốn

ROE and Capital Management

Quản lý vốn

Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu là chỉ số then chốt trong quản lý vốn, phản ánh khả năng sinh lời của đồng vốn ngân hàng.

ROE và yêu cầu vốn

ROE and Capital Requirements

Quản lý vốn

Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu phản ánh hiệu quả sử dụng vốn và ảnh hưởng đến quyết định tăng vốn.

ROE và đòn bẩy vốn

ROE and Capital Leverage

Quản lý vốn

ROE = Lợi nhuận ròng / Vốn chủ sở hữu, phụ thuộc vào hiệu quả hoạt động và đòn bẩy tài chính, là chỉ tiêu giám sát chất lượng phân bổ vốn.

ROE vốn

Return on Equity

Quản lý vốn

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu, chỉ số quan trọng phản ánh khả năng sinh lời và hiệu quả vốn.

ROE điều chỉnh rủi ro

Risk-adjusted ROE

Quản lý vốn

Chỉ số ROE được điều chỉnh theo mức rủi ro của từng danh mục, phản ánh chính xác hơn lợi nhuận kinh tế thực tế.

ROE điều chỉnh rủi ro vốn

Risk-Adjusted Return on Equity (RAROE)

Quản lý vốn

ROE đã trừ đi chi phí rủi ro kỳ vọng, giúp so sánh hiệu quả sử dụng vốn giữa các ngân hàng có mức độ rủi ro khác nhau.

ROE điều chỉnh theo rủi ro vốn

Risk-Adjusted Return on Equity (ROE)

Quản lý vốn

Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu sau khi điều chỉnh theo mức độ rủi ro, phản ánh hiệu quả thực sự của việc sử dụng vốn.

ROIC và quản lý vốn

ROIC and Capital Management

Quản lý vốn

Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư dùng đánh giá chất lượng phân bổ vốn cho các danh mục.

RORAC ngân hàng

Return on Risk-Adjusted Capital (RORAC)

Quản lý vốn

Chỉ số tương tự RAROC, đo lợi nhuận trên vốn đã điều chỉnh rủi ro, dùng để so sánh hiệu quả giữa các sản phẩm và phòng ban.

RORAC phân bổ vốn nội bộ

Return on Risk-Adjusted Capital (RORAC)

Quản lý vốn

Chỉ số tương tự RAROC nhưng tính trên vốn kinh tế thay vì vốn pháp định, giúp phân bổ vốn nội bộ chính xác hơn.

ROTA - Tỷ suất sinh lời trên tài sản hữu hình

Return on Tangible Assets (ROTA)

Quản lý vốn

Chỉ tiêu đo lường lợi nhuận trên phần tài sản hữu hình sau khi loại bỏ tài sản vô hình, thường dùng đánh giá hiệu quả sử dụng vốn thực.

ROTE hiệu quả vốn

Return on Tangible Equity

Quản lý vốn

Chỉ tiêu lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu hữu hình (đã loại bỏ tài sản vô hình), phản ánh hiệu quả thực của vốn cốt lõi.

RWA biên

Marginal RWA

Quản lý vốn

Lượng RWA tăng thêm khi cho vay thêm một đơn vị vốn, dùng để tính chi phí vốn biên và hỗ trợ định giá sản phẩm.

RWA bán lẻ

Retail RWA

Quản lý vốn

Tài sản rủi ro cho vay khách hàng cá nhân với trọng số rủi ro thấp hơn doanh nghiệp.

RWA cho rủi ro hoạt động

RWA for operational risk

Quản lý vốn

Tài sản có rủi ro tính theo phương pháp chỉ báo cơ bản, tiêu chuẩn hoặc đo lường nâng cao dựa trên doanh thu thuần.

RWA cho rủi ro hoạt động theo SMA

SMA operational risk RWA

Quản lý vốn

Tài sản có rủi ro cho rủi ro hoạt động tính theo phương pháp đo lường chuẩn hóa (Standardized Measurement Approach) theo Basel III final.

RWA cho rủi ro hoạt động theo phương pháp tiêu chuẩn

Standardized Operational RWA

Quản lý vốn

RWA cho rủi ro hoạt động tính theo phương pháp chỉ báo cơ bản hoặc phương pháp tiêu chuẩn theo quy định.

RWA cho rủi ro thị trường

RWA for market risk

Quản lý vốn

Tài sản có rủi ro tính cho danh mục kinh doanh ngoại tệ, chứng khoán, phái sinh theo phương pháp tiêu chuẩn hoặc mô hình nội bộ.

RWA cho rủi ro thị trường theo FRTB

FRTB market risk RWA

Quản lý vốn

Tài sản có rủi ro cho rủi ro thị trường được tính theo chuẩn FRTB (Fundamental Review of the Trading Book) của Basel, thay thế cách tiếp cận cũ.

RWA cho rủi ro thị trường theo VaR

VaR-based Market RWA

Quản lý vốn

RWA cho rủi ro thị trường tính theo mô hình giá trị chịu rủi ro VaR theo chuẩn Basel II/III.

RWA cho rủi ro tín dụng đối tác

Counterparty Credit RWA

Quản lý vốn

Phần RWA dành cho rủi ro tín dụng của đối tác trong các giao dịch phái sinh, repo và cho vay chứng khoán.

RWA cho vay mua nhà

Mortgage RWA

Quản lý vốn

RWA áp dụng cho danh mục cho vay mua nhà, có hệ số rủi ro thấp hơn do được bảo đảm bằng bất động sản.

RWA hoạt động

Operational Risk RWA

Quản lý vốn

Tài sản rủi ro cho rủi ro hoạt động tính bằng một trong ba phương pháp BIA, SA hoặc AMA.

RWA phái sinh

Derivative RWA

Quản lý vốn

Tài sản có rủi ro tính cho các vị thế phái sinh, bao gồm rủi ro đối tác và rủi ro thị trường theo phương pháp SA-CCR.