Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 2601 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 79/87 · 2601 thuật ngữ
Vốn từ phát hành trái phiếu kỳ hạn 5 năm trở lên
Tier 2 Capital from Long-term Subordinated Bonds
Huy động vốn qua phát hành trái phiếu có kỳ hạn ban đầu từ 5 năm, đáp ứng tiêu chuẩn vốn cấp 2 theo quy định.
Vốn từ quỹ dự trữ bổ sung vốn
Capital from Supplementary Capital Reserve Fund
Quỹ được trích từ lợi nhuận sau thuế theo tỷ lệ quy định của pháp luật, nhằm bổ sung vốn điều lệ và nâng cao năng lực tài chính.
Vốn từ thặng dư vốn cổ phần
Capital from Share Premium
Phần chênh lệch giữa giá phát hành và mệnh giá cổ phiếu được ghi nhận vào vốn chủ sở hữu, là nguồn tăng vốn quan trọng qua phát hành cổ phiếu.
Vốn tự có cho ngân hàng mới thành lập
Initial Capital for Newly Established Banks
Mức vốn tối thiểu mà NHNN yêu cầu đối với ngân hàng thương mại khi đăng ký thành lập, phân biệt theo loại hình ngân hàng và phạm vi hoạt động.
Vốn tự có của ngân hàng
Bank's Own Capital
Là nguồn vốn thuộc sở hữu của ngân hàng, bao gồm vốn cổ phần, quỹ dự trữ và lợi nhuận giữ lại, dùng để hấp thụ rủi ro và bảo đảm hoạt động.
Vốn tự có của tổ chức tín dụng
Own Funds of Credit Institutions
Tổng vốn được ngân hàng sử dụng để hấp thụ rủi ro, bao gồm vốn cấp 1 và vốn cấp 2 theo Thông tư hướng dẫn của NHNN.
Vốn tự có dài hạn
Long-term Own Funds
Thành phần vốn tự có có kỳ hạn dài, dùng để đáp ứng yêu cầu thanh khoản và bộ đệm vốn dài hạn.
Vốn tự có hợp nhất toàn hệ thống
Consolidated Capital
Là tổng vốn tự có của tập đoàn ngân hàng sau khi hợp nhất báo cáo tài chính của công ty mẹ và các công ty con theo chuẩn kế toán hiện hành.
Vốn tự có hữu hình vs vô hình
Tangible vs intangible own funds
Phân biệt vốn tự có sau khi loại trừ tài sản vô hình như lợi thế thương mại, phần mềm và các khoản trừ khác theo Basel.
Vốn tự có ngân hàng theo Basel III
Bank equity capital under Basel III
Tổng hợp CET1, AT1 và vốn bổ sung cấp 1, là thành phần lõi dùng để đáp ứng yêu cầu vốn pháp định và hấp thụ tổn thất theo Basel III.
Vốn tự có riêng lẻ
Solo Capital
Là vốn tự có của riêng từng ngân hàng thành viên, được tính trên báo cáo tài chính độc lập không bao gồm các công ty con và công ty liên kết.
Vốn tự có ròng
Net Own Funds
Tổng vốn tự có sau khi loại bỏ các khoản giảm trừ theo quy định của NHNN và chuẩn Basel.
Vốn tự có so với vốn điều lệ đã góp
Equity Capital vs Paid-in Charter Capital
Phân biệt giữa tổng vốn chủ sở hữu trên bảng cân đối với vốn điều lệ thực góp, trong đó vốn tự có có thể lớn hơn do lợi nhuận giữ lại và các quỹ.
Vốn tự có thực tế vs Vốn tự có yêu cầu
Actual capital vs Required capital
So sánh mức vốn ngân hàng đang nắm giữ với mức vốn tối thiểu theo quy định để đánh giá khoảng cách an toàn vốn và định hướng bổ sung.
Vốn tự có vs Vốn huy động
Equity Capital vs Mobilized Capital
Phân biệt nguồn vốn chủ sở hữu do cổ đông góp với vốn huy động từ tiền gửi khách hàng và phát hành giấy tờ có giá.
Vốn tự do
Free Capital
Phần vốn vượt trên mức yêu cầu vốn tối thiểu và các bộ đệm bắt buộc, có thể sử dụng linh hoạt cho tăng trưởng hoặc phân phối lợi nhuận.
Vốn tự do chưa phân bổ
Unallocated Free Capital
Phần vốn chưa được phân bổ cho các đơn vị kinh doanh hoặc sản phẩm cụ thể, được dùng làm đệm rủi ro. Vốn tự do giúp ngân hàng chủ động ứng phó với các tình huống bất ngờ.
Vốn vay chuyển đổi thành cổ phần
Convertible loan capital
Khoản vay có điều khoản chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông khi xảy ra sự kiện kích hoạt, là công cụ bổ sung vốn Tier 2 phổ biến.
Vốn vay chuyển đổi điều kiện
Contingent Convertible Capital (CoCo)
Công cụ vay nợ tự động chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông khi tỷ lệ vốn chạm ngưỡng kích hoạt theo hợp đồng.
Vốn vay thứ cấp
Subordinated Debt
Khoản vay có thứ tự thanh toán sau các khoản nợ thông thường, được tính một phần vào vốn cấp 2.
Vốn vay đồng cấp
Pari Passu Loan Capital
Khoản vay có thứ tự ưu tiên thanh toán ngang bằng với các khoản vay đồng cấp khác, đủ điều kiện tính vào vốn theo quy định.
Vốn vượt mức yêu cầu tối thiểu
Excess Capital over Minimum Requirement
Phần vốn tự có vượt quá yêu cầu vốn tối thiểu theo NHNN, là 'bộ đệm' cho tăng trưởng và phân phối vốn.
Vốn vẫn còn hoạt động
Going Concern Capital
Vốn giúp ngân hàng tiếp tục hoạt động bình thường và hấp thụ tổn thất trong khi kinh doanh, bao gồm CET1 và AT1.
Vốn xanh cho danh mục tín dụng xanh
Green Capital for Green Loan Portfolio
Lượng vốn phân bổ riêng cho các khoản vay dự án bền vững, thân thiện môi trường, đang được Basel khuyến khích hỗ trợ.
Vốn xanh trong ngân hàng
Green Capital in Banking
Nguồn vốn dành cho các dự án thân thiện môi trường, được hỗ trợ bởi các ưu đãi về trọng số rủi ro và phân bổ vốn trong chiến lược ESG.
Vốn xanh và quản lý vốn
Green Capital and Capital Management
Nguồn vốn huy động thông qua trái phiếu xanh, tín dụng xanh, gắn liền với chiến lược ESG và tiêu chuẩn phát triển bền vững.
Vốn xử lý khi phá sản
Gone-concern capital
Vốn được sử dụng khi ngân hàng giải thể hoặc tái cơ cấu, ví dụ như Tier 2 hoặc TLAC theo quy định FSB.
Vốn xử lý nợ xấu
NPL Resolution Capital
Phần vốn ngân hàng phải trích lập dự phòng để xử lý các khoản nợ xấu, ảnh hưởng trực tiếp đến vốn tự có.
Vốn yêu cầu
Required Capital
Mức vốn tối thiểu mà ngân hàng phải duy trì theo quy định pháp luật và yêu cầu nội bộ về an toàn vốn.
Vốn yêu cầu Pillar 2
Pillar 2 capital requirement
Là yêu cầu vốn bổ sung ngoài mức tối thiểu Pillar 1, do cơ quan quản lý đặt ra dựa trên kết quả SREP. Mức này phản ánh rủi ro chưa được đo lường đầy đủ trong Pillar 1.