Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 2601 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 80/87 · 2601 thuật ngữ

Vốn yêu cầu bổ sung từ Pillar 2

Pillar 2 additional capital requirement

Quản lý vốn

Mức vốn phụ trội do cơ quan giám sát yêu cầu ngoài Pillar 1, phản ánh rủi ro chưa được đề cập đầy đủ trong tiêu chuẩn tối thiểu.

Vốn yêu cầu cho CVA

Capital Charge for Credit Valuation Adjustment (CVA)

Quản lý vốn

Vốn bắt buộc dự phòng cho tổn thất do biến động giá trị đối tác tín dụng trong danh mục phái sinh, áp dụng theo Basel III final.

Vốn yêu cầu cho danh mục phái sinh

Capital Requirement for Derivatives Portfolio

Quản lý vốn

Mức vốn tối thiểu phải duy trì cho các giao dịch phái sinh theo phương pháp tính EAD, SA-CCR hoặc mô hình nội bộ.

Vốn yêu cầu cho giao dịch phái sinh

Capital requirements for derivatives

Quản lý vốn

Mức vốn tính trên phơi nhiễm phái sinh theo phương pháp SA-CCR hoặc phương pháp nội bộ theo Basel.

Vốn yêu cầu cho khoản vay đồng tài trợ

Capital Charge for Syndicated Loans

Quản lý vốn

Vốn mỗi ngân hàng tham gia phải trích tương ứng với phần cam kết của mình trong các khoản vay syndicate, dựa trên phân loại rủi ro tín dụng.

Vốn yêu cầu cho rủi ro CVA

Capital Requirement for CVA Risk

Quản lý vốn

Là vốn bù đắp rủi ro điều chỉnh giá trị tín dụng CVA phát sinh từ các giao dịch phái sinh khi đối tác có thể vỡ nợ, là yêu cầu bắt buộc trong Basel III.

Vốn yêu cầu cho rủi ro giá cổ phiếu

Capital Requirement for Equity Risk

Quản lý vốn

Vốn phân bổ cho rủi ro biến động giá các cổ phiếu nắm giữ trong danh mục kinh doanh hoặc danh mục đầu tư của ngân hàng.

Vốn yêu cầu cho rủi ro hoạt động

Capital Requirement for Operational Risk

Quản lý vốn

Là vốn dự phòng cho các tổn thất do lỗi hệ thống, gian lận, sai sót con người hoặc sự kiện bên ngoài gây gián đoạn hoạt động ngân hàng.

Vốn yêu cầu cho rủi ro hàng hóa

Capital Requirement for Commodity Risk

Quản lý vốn

Vốn phân bổ để bù đắp rủi ro biến động giá hàng hóa mà ngân hàng nắm giữ hoặc giao dịch trên thị trường tài chính.

Vốn yêu cầu cho rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng

IRRBB Capital Requirement

Quản lý vốn

Vốn yêu cầu cho rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng (IRRBB) phản ánh tác động của biến động lãi suất đến giá trị kinh tế và thu nhập lãi ròng.

Vốn yêu cầu cho rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng IRRBB

Capital Requirement for IRRBB

Quản lý vốn

Mức vốn tối thiểu ngân hàng phải trích để bù đắp rủi ro lãi suất phát sinh từ hoạt động cho vay và huy động vốn trên bảng cân đối kế toán.

Vốn yêu cầu cho rủi ro ngoại hối toàn diện

Capital Requirement for FX Risk

Quản lý vốn

Vốn trích cho toàn bộ rủi ro tỷ giá phát sinh từ các giao dịch ngoại tệ, bao gồm cả giao dịch ngoại bảng và danh mục đầu tư ngoại tệ.

Vốn yêu cầu cho rủi ro thanh khoản

Liquidity Risk Capital Buffer

Quản lý vốn

Phần vốn bổ sung ngân hàng cần dự trữ để chống chịu các cú sốc thanh khoản, liên quan chặt chẽ với LCR và NSFR.

Vốn yêu cầu cho rủi ro thị trường

Capital Requirement for Market Risk

Quản lý vốn

Là vốn phải trích cho các rủi ro biến động giá trên thị trường tài chính như lãi suất, tỷ giá, giá cổ phiếu và giá hàng hóa trong sổ kinh doanh.

Vốn yêu cầu cho rủi ro tín dụng

Capital Requirement for Credit Risk

Quản lý vốn

Là phần vốn tối thiểu mà ngân hàng phải duy trì để bù đắp tổn thất tiềm ẩn từ rủi ro tín dụng, thường chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng vốn yêu cầu.

Vốn yêu cầu cho rủi ro tập trung tín dụng

Credit Concentration Risk Capital

Quản lý vốn

Vốn yêu cầu cho rủi ro tập trung tín dụng phản ánh phần vốn bổ sung khi ngân hàng có tỷ trọng cho vay cao vào một ngành, một khách hàng hoặc một khu vực địa lý.

Vốn yêu cầu cho rủi ro vận hành

Capital Requirement for Operational Risk

Quản lý vốn

Vốn để bù đắp tổn thất do lỗi vận hành, gian lận, sự cố hệ thống hoặc yếu tố con người, tính theo phương pháp BIA, SA hoặc AMA.

Vốn yêu cầu cho rủi ro đối tác

Capital Charge for Counterparty Credit Risk

Quản lý vốn

Phần vốn phải trích để bù đắp rủi ro đối tác trong các giao dịch phái sinh, repo và cho vay chứng khoán theo phương pháp SA-CCR hoặc IMM.

Vốn yêu cầu cho sản phẩm mới

Capital Requirement for New Products

Quản lý vốn

Vốn cần thiết khi triển khai sản phẩm mới, được tính toán trong khung quản lý thay đổi và phê duyệt sản phẩm.

Vốn yêu cầu cho trung gian thanh toán

Capital for Payment Intermediation

Quản lý vốn

Vốn phân bổ cho hoạt động thanh toán, chuyển tiền, liên quan đến rủi ro thanh khoản và rủi ro hệ thống.

Vốn yêu cầu cho từng sản phẩm

Product-Level Capital Requirement

Quản lý vốn

Mức vốn tối thiểu phải phân bổ cho mỗi sản phẩm ngân hàng như cho vay mua nhà, thẻ tín dụng, bảo lãnh, dựa trên hệ số rủi ro và thời hạn.

Vốn yêu cầu kinh tế

Economic capital requirement

Quản lý vốn

Là lượng vốn cần thiết để hấp thụ các tổn thất bất ngờ từ các rủi ro với mức độ tin cậy nhất định (thường 99,9%). Vốn kinh tế là cơ sở cho phân bổ vốn và đo lường hiệu quả RAROC.

Vốn yêu cầu nội bộ

Internal capital requirement

Quản lý vốn

Là mức vốn mà ngân hàng tự đặt ra, thường cao hơn mức vốn yêu cầu pháp định để có biên an toàn. Mức này được xác định thông qua quy trình ICAAP và phải được NHNN chấp thuận.

Vốn yêu cầu tối thiểu (MRC)

Minimum Required Capital

Quản lý vốn

Mức vốn thấp nhất mà ngân hàng phải duy trì theo quy định pháp luật và cam kết nội bộ, bao gồm cả yêu cầu SREP.

Vốn điều chuyển của ngân hàng

Quản lý vốn

Vốn điều chuyển là cơ chế phân bổ và chuyển giao nguồn vốn giữa Hội sở chính và các chi nhánh trong hệ thống ngân hàng thương mại, thông qua đó nguồn vốn thừa tại chi nhánh huy động nhiều được điều chuyển về Hội sở hoặc Hội sở cấp vốn cho chi nhánh cho vay nhiều nhằm đảm bảo cân đối thanh khoản toàn hệ thống.

Vốn điều chuyển giữa các chi nhánh

Capital Transfer Between Branches

Quản lý vốn

Quy trình chuyển vốn nội bộ giữa các chi nhánh nhằm tối ưu hóa sử dụng vốn và đáp ứng yêu cầu vốn tại từng địa bàn.

Vốn điều lệ ban đầu

Initial Charter Capital

Quản lý vốn

Mức vốn mà các cổ đông sáng lập cam kết góp khi thành lập ngân hàng, phải đáp ứng yêu cầu tối thiểu theo loại hình tổ chức tín dụng.

Vốn điều lệ bổ sung

Additional Charter Capital

Quản lý vốn

Phần vốn điều lệ được tăng thêm sau khi ngân hàng đi vào hoạt động thông qua phát hành cổ phiếu mới hoặc các hình thức hợp pháp khác.

Vốn điều lệ của ngân hàng thương mại

Charter Capital of Commercial Bank

Quản lý vốn

Mức vốn tối thiểu 3.000 tỷ đồng đối với ngân hàng thương mại cổ phần và tối thiểu 5.000 tỷ đồng đối với ngân hàng TMCP tại Việt Nam theo quy định hiện hành.

Vốn điều lệ ngân hàng thương mại

Charter Capital of Commercial Banks

Quản lý vốn

Mức vốn tối thiểu do cổ đông góp theo quy định của Luật các TCTD và Thông tư hướng dẫn của NHNN, là cơ sở pháp lý cho hoạt động.