Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 81/139 · 4154 thuật ngữ
Rút vốn đầu tư khỏi công ty con
Divestment of Subsidiary Capital
Quyết định rút toàn bộ hoặc một phần vốn đầu tư tại công ty con, phải tuân thủ quy định của NHNN và pháp luật doanh nghiệp.
Rủi ro không đủ vốn thanh khoản
Inadequate Liquidity Capital Risk
Ngân hàng có đủ vốn pháp định nhưng không có đủ vốn khả dụng để chi trả. Phân biệt với rủi ro thiếu vốn CAR, cần quản lý qua bộ đệm thanh khoản.
Rủi ro mô hình tính vốn
Capital Model Risk
Rủi ro phát sinh từ sai sót trong mô hình tính vốn kinh tế hoặc các giả định không phù hợp, gây ra phân bổ vốn không chính xác.
Rủi ro pha loãng vốn cổ phần
Share Dilution Risk
Rủi ro giá trị vốn cổ phần hiện hữu bị pha loãng khi phát hành thêm cổ phiếu mới hoặc chuyển đổi trái phiếu.
Rủi ro suy giảm vốn
Capital Erosion Risk
Rủi ro vốn tự có bị suy giảm do lỗ hoạt động, trích lập dự phòng lớn hoặc phân phối cổ tức quá mức.
Rủi ro thiếu hụt vốn
Capital Shortfall Risk
Rủi ro ngân hàng không duy trì được hệ số CAR tối thiểu do tăng trưởng RWA nhanh hơn tốc độ tăng vốn.
Rủi ro tái cấu trúc vốn
Refinancing Risk on Capital
Rủi ro không gia hạn được vốn vay đến hạn hoặc phải gia hạn với chi phí cao hơn. Ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì mức vốn ổn định.
Rủi ro tập trung danh mục đầu tư vốn
Equity Investment Concentration Risk
Rủi ro khi danh mục đầu tư bằng vốn tự có tập trung quá nhiều vào một ngành, một đối tác hoặc một loại tài sản.
Rủi ro tập trung nguồn vốn huy động
Funding Source Concentration Risk
Rủi ro khi cơ cấu huy động phụ thuộc vào một số ít nguồn, ảnh hưởng đến tính bền vững của vốn.
Rủi ro tập trung trong phân bổ vốn
Concentration Risk in Capital Allocation
Rủi ro khi vốn phân bổ quá tập trung vào một ngành, một đối tượng khách hàng hoặc một sản phẩm, làm tăng tổn thất tiềm ẩn.
Rủi ro tập trung vốn
Capital Concentration Risk
Rủi ro khi vốn ngân hàng phụ thuộc quá nhiều vào một nguồn thu, một khách hàng lớn hoặc một nhóm ngành.
Rủi ro tỷ giá ảnh hưởng vốn
FX Risk Impacting Capital
Rủi ro biến động tỷ giá làm thay đổi giá trị khoản đầu tư bằng ngoại tệ vào công ty con, ảnh hưởng đến vốn hợp nhất.
Rủi ro vốn
Capital risk
Rủi ro ngân hàng không duy trì đủ vốn theo yêu cầu pháp định hoặc mục tiêu nội bộ, dẫn đến hạn chế hoạt động.
Rủi ro vốn không đủ cho tăng trưởng
Capital Adequacy Risk for Growth
Rủi ro khi kế hoạch tăng trưởng tín dụng vượt quá khả năng hấp thụ vốn pháp định hiện có.
Rủi ro vốn vs Rủi ro thanh khoản
Capital Risk vs Liquidity Risk
Phân biệt rủi ro vốn (không đủ vốn đáp ứng quy định) với rủi ro thanh khoản (không đủ tiền đáp ứng nghĩa vụ đến hạn).
SA so với IRB
Standardized Approach vs Internal Ratings-Based Approach
So sánh hai phương pháp tính RWA tín dụng theo Basel: SA dùng trọng số chuẩn, IRB dùng mô hình xếp hạng nội bộ.
SVA - Giá trị gia tăng cho cổ đông
Shareholder Value Added
Chỉ tiêu đo lường mức tăng giá trị ròng cho cổ đông, là mục tiêu cuối cùng của quản lý vốn ngân hàng.
SVA - Giá trị gia tăng cổ đông
Shareholder Value Added (SVA)
Chỉ số đo lường mức tăng giá trị ròng cho cổ đông sau khi trừ chi phí vốn và khấu hao vốn đầu tư.
SVA ngân hàng
Shareholder Value Added
Giá trị gia tăng cho cổ đông, được tính bằng lợi nhuận điều chỉnh rủi ro trừ đi chi phí vốn nhân với vốn phân bổ.
SVaR cho vốn
Stressed VaR for Capital
VaR tính trên dữ liệu giai đoạn khủng hoảng 12 tháng liên tục, dùng tính RWA thị trường bổ sung cho vốn pháp định.
Sai số mô hình vốn
Capital Model Margin of Conservatism
Biên độ an toàn cộng thêm vào ước lượng vốn của mô hình nhằm bù đắp cho sai số ước lượng và hạn chế của dữ liệu.
Sinh vốn nội bộ của ngân hàng
Internal Capital Generation (ICG)
Khả năng ngân hàng tự tạo vốn từ lợi nhuận giữ lại sau khi trừ cổ tức, là chỉ báo tăng trưởng vốn hữu cơ dài hạn.
So sánh Basel II và Basel III về yêu cầu vốn
Basel II vs Basel III Capital Requirements
Basel III yêu cầu vốn chặt chẽ hơn Basel II với CAR tối thiểu 8%, CET1 4,5%, đệm bảo toàn 2,5% và đệm D-SIB bổ sung từ 1% đến 3,5%.
So sánh CAR ngân hàng Việt Nam vs ASEAN
Vietnam vs ASEAN CAR Comparison
So sánh tỷ lệ CAR bình quân và biên độ an toàn của hệ thống ngân hàng Việt Nam so với các nước ASEAN-5, cho thấy xu hướng và khoảng cách quản trị vốn.
So sánh CAR và hệ số đòn bẩy
CAR vs Leverage Ratio
So sánh hai chỉ số đo lường mức độ an toàn vốn với phạm vi điều chỉnh rủi ro và cách tính khác nhau.
So sánh CAR và đòn bẩy
CAR vs Leverage Ratio
Là phép so sánh giữa tỷ lệ an toàn vốn dựa trên RWA và tỷ lệ đòn bẩy dựa trên tổng tài sản phơi nhiễm, giúp đánh giá toàn diện mức độ an toàn vốn của ngân hàng.
So sánh CET1 và Tier 1
Comparison of CET1 and Tier 1 Capital
CET1 là cấu trúc con của Tier 1, chỉ bao gồm cổ phần thường trong khi Tier 1 cộng thêm cổ phiếu ưu đãi không tích lũy và các công cụ vốn lai ghép.
So sánh IRB và Standardised trong tính vốn
IRB vs Standardised Approach Comparison
Phương pháp IRB giúp giảm vốn yêu cầu nhưng đòi hỏi hệ thống xếp hạng nội bộ phức tạp, trong khi Standardised dễ áp dụng nhưng có thể yêu cầu vốn cao hơn.
So sánh IRB và Standardized
IRB vs Standardized Approach
IRB cho phép ngân hàng dùng mô hình nội bộ tính vốn yêu cầu với độ nhạy rủi ro cao hơn, trong khi Standardized dùng hệ số cố định của cơ quan quản lý.
So sánh MREL và TLAC
Comparison of MREL and TLAC
TLAC áp dụng cho G-SIB toàn cầu với tiêu chuẩn do FSB ban hành, trong khi MREL áp dụng cho các ngân hàng EU theo quy định BRRD/SRMR.