Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 2601 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 9/87 · 2601 thuật ngữ

Công thức tính tài sản rủi ro RWA

Risk-Weighted Assets Formula

Quản lý vốn

Công thức tính tổng tài sản có rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động, làm cơ sở tính các tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu.

Công thức tính tỷ lệ CAR theo Basel

CAR Formula per Basel

Quản lý vốn

Là công thức tính tỷ lệ an toàn vốn bằng vốn tự có chia cho tài sản có rủi ro (RWA), là chỉ tiêu giám sát vốn cốt lõi của ngân hàng thương mại Việt Nam theo chuẩn Basel.

Công thức tính tỷ lệ CET1

CET1 Ratio Formula

Quản lý vốn

Được tính bằng Vốn cốt lõi CET1 chia cho Tổng tài sản rủi ro RWA, là chỉ số quan trọng nhất phản ánh năng lực hấp thụ tổn thất của ngân hàng theo Basel III.

Công thức tính tỷ lệ đòn bẩy

Leverage Ratio Formula

Quản lý vốn

Tỷ lệ đòn bẩy = Vốn cấp 1 / Tổng phơi nhiễm (bao gồm cả tài sản ngoại bảng), tối thiểu 3% theo Basel III.

Công thức tính tỷ lệ đòn bẩy Basel III

Basel III Leverage Ratio Formula

Quản lý vốn

Công thức tính tỷ lệ đòn bẩy Basel III = Vốn cấp 1 / Tổng tài sản (gồm tài sản ngoại bảng quy đổi), phải đạt tối thiểu 3% theo quy định.

Công thức tính vốn CET1

CET1 Capital Formula

Quản lý vốn

Công thức: Vốn cổ phần phổ thông + Lợi nhuận giữ lại + Quỹ dự trữ - Khấu trừ tài sản vô hình, lợi thế thương mại và đầu tư vượt ngưỡng.

Công thức tính vốn cấp 1 ròng

Net Tier 1 Capital Formula

Quản lý vốn

Công thức tính vốn cấp 1 ròng: Vốn cấp 1 ròng = Vốn cấp 1 - Các khoản giảm trừ (tài sản vô hình, lỗ lũy kế, chứng khoán chưa niêm yết trong TCTD).

Công thức tính vốn cấp 2 ròng

Net Tier 2 Capital Formula

Quản lý vốn

Công thức tính vốn cấp 2 ròng: Vốn cấp 2 ròng = Vốn cấp 2 hợp lệ - Các khoản giảm trừ, trong đó vốn cấp 2 bao gồm trái phiếu dài hạn và quỹ dự trữ.

Công thức tính vốn kinh tế

Economic Capital Formula

Quản lý vốn

Công thức ước lượng vốn cần thiết để hấp thụ tổn thất bất ngờ theo một xác suất nhất định, thường dựa trên phân phối VaR hoặc phân phối tổn thất.

Công thức tính vốn kinh tế theo RAROC

Economic Capital Formula via RAROC

Quản lý vốn

Được tính bằng Lợi nhuận rủi ro điều chỉnh chia cho Vốn kinh tế phân bổ, trong đó Vốn kinh tế được ấn định sao cho RAROC đạt mức ngưỡng mục tiêu của ngân hàng.

Công thức tính vốn pháp định theo Basel

Regulatory Capital Formula under Basel

Quản lý vốn

Vốn pháp định được tính bằng tổng vốn cấp 1 (gồm CET1 và AT1) cộng vốn cấp 2, trừ đi các khoản khấu trừ theo quy định của Basel và Thông tư 41/2016/TT-NHNN.

Công thức tính vốn yêu cầu nội bộ

Internal Capital Requirement Formula

Quản lý vốn

Công thức tổng hợp vốn yêu cầu nội bộ từ rủi ro tín dụng, thị trường, hoạt động và rủi ro tập trung.

Công thức tính đòn bẩy

Leverage Ratio Formula

Quản lý vốn

Tỷ lệ đòn bẩy = Vốn cấp 1 / Tổng tài sản (không tính trọng số rủi ro) × 100%, bổ sung cho hạn chế của CAR.

Công thức tính đòn bẩy theo Basel III

Basel III leverage ratio formula

Quản lý vốn

Hệ số đòn bẩy = Vốn cấp 1 ÷ Tổng mức phơi nhiễm (bao gồm cả ngoại bảng), ngưỡng tối thiểu 3% áp dụng cho tất cả ngân hàng.

Cơ chế chuyển đổi công cụ vốn phụ thuộc

Contingent Capital Conversion Mechanism

Quản lý vốn

Cơ chế tự động chuyển đổi trái phiếu hoặc cổ phiếu ưu đãi thành cổ phiếu phổ thông khi CAR xuống dưới ngưỡng nhất định.

Cơ chế ghi giảm vốn khi nhận lỗ

Write-down mechanism upon loss absorption

Quản lý vốn

Cơ chế ghi giảm mệnh giá trái phiếu vốn để bù đắp lỗ của ngân hàng mà không cần phát hành thêm cổ phiếu, kích hoạt khi đạt ngưỡng quy định.

Cơ chế giá chuyển vốn nội bộ FTP

FTP Capital Transfer Pricing

Quản lý vốn

Cơ chế tính giá chuyển vốn nội bộ giữa các khối kinh doanh, phản ánh chi phí cơ hội của vốn trong từng hoạt động huy động và sử dụng.

Cơ chế giải cứu ngân hàng bằng bail-in

Bank Bail-in Mechanism

Quản lý vốn

Cơ chế chuyển đổi nợ thành vốn hoặc giảm nợ để tái cơ cấu ngân hàng gặp khó khăn, hạn chế dùng tiền ngân sách nhà nước.

Cơ chế giảm ghi sổ vốn

Write-down Mechanism

Quản lý vốn

Cơ chế giảm mệnh giá hoặc giá trị ghi sổ của công cụ vốn khi xảy ra sự kiện kích hoạt (trigger event), giúp hấp thụ lỗ.

Cơ chế giảm vốn tự động

Automatic Capital Write-Down Mechanism

Quản lý vốn

Cơ chế tự động giảm giá trị công cụ vốn khi ngân hàng đạt ngưỡng kích hoạt, không cần quyết định từ cơ quan quản lý.

Cơ chế gánh chịu lỗ nội bộ (Bail-in)

Bail-in Mechanism

Quản lý vốn

Cơ chế buộc chủ nợ và cổ đông gánh chịu lỗ thay vì dùng ngân sách nhà nước, áp dụng trong phục hồi có trật tự ngân hàng.

Cơ chế luân chuyển vốn giữa chi nhánh

Inter-branch Capital Circulation Mechanism

Quản lý vốn

Quy chế cho phép vốn được chuyển qua lại giữa các chi nhánh trong cùng hệ thống để tối ưu sử dụng vốn.

Cơ chế luân chuyển vốn nội bộ

Internal Capital Transfer Mechanism

Quản lý vốn

Quy chế luân chuyển vốn giữa chi nhánh với trụ sở chính và giữa các công ty con trong tập đoàn ngân hàng, có tính phí hoặc lãi suất.

Cơ chế mua lại cổ phiếu quỹ để giảm vốn

Treasury Share Buyback Mechanism

Quản lý vốn

Phương pháp giảm vốn điều lệ bằng cách ngân hàng mua lại cổ phiếu quỹ sau khi được NHNN chấp thuận.

Cơ chế ngừng trả lãi coupon

Coupon stopper mechanism

Quản lý vốn

Cơ chế tự động ngừng trả lãi cho trái phiếu AT1 khi ngân hàng không chi trả cổ tức, củng cố kỷ luật vốn.

Cơ chế phân bổ vốn theo đóng góp lợi nhuận

Capital Allocation by Profit Contribution

Quản lý vốn

Mô hình phân bổ vốn nội bộ dựa trên tỷ lệ đóng góp lợi nhuận rủi ro điều chỉnh của từng đơn vị kinh doanh và chi nhánh.

Cơ chế trigger giảm chi trả cổ tức

Dividend Stopper Mechanism

Quản lý vốn

Điều khoản tự động hạn chế hoặc dừng chi trả cổ tức khi vốn tự có rơi xuống dưới ngưỡng quy định, nhằm bảo vệ năng lực hấp thụ tổn thất.

Cơ chế truyền vốn giữa công ty con

Intra-Group Capital Transfer Mechanism

Quản lý vốn

Quy trình và điều kiện để chuyển vốn giữa ngân hàng mẹ và công ty con, phải tuân thủ quy định của NHNN về giám sát hợp nhất.

Cơ chế trích lập quỹ tăng vốn

Capital Reserve Appropriation Mechanism

Quản lý vốn

Là quy định nội bộ về tỷ lệ trích lợi nhuận sau thuế vào các quỹ dự trữ để chuẩn bị cho kế hoạch tăng vốn tương lai.

Cơ chế trích quỹ dự trữ bổ sung vốn

Reserve Fund for Capital Addition Mechanism

Quản lý vốn

Là cơ chế trích một phần lợi nhuận sau thuế vào quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ theo tỷ lệ quy định của NHNN Việt Nam.