Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 96/139 · 4154 thuật ngữ

Tương tác giữa yêu cầu thanh khoản và vốn

Liquidity and Capital Requirements Interaction

Quản lý vốn

Phân tích mối quan hệ giữa tỷ lệ LCR, NSFR và yêu cầu CAR, trong đó thiếu hụt thanh khoản có thể buộc ngân hàng phải huy động thêm vốn đắt đỏ.

Tạm dừng chi trả cổ tức

Dividend Suspension

Quản lý vốn

Quyết định của HĐQT hoặc NHNN yêu cầu tạm dừng chi trả cổ tức tiền mặt và cổ tức cổ phiếu trong giai đoạn khó khăn về vốn.

Tạm dừng chia cổ tức

Dividend Suspension

Quản lý vốn

Quyết định của HĐQT ngân hàng tạm không chi trả cổ tức để bảo toàn vốn khi CAR xuống thấp hoặc dự kiến gia tăng rủi ro trong ngắn hạn.

Tạm hoãn chi trả cổ tức

Dividend Deferral

Quản lý vốn

Quyết định tạm thời không chia cổ tức để giữ lại lợi nhuận nhằm tăng cường vốn, thường áp dụng khi ngân hàng dưới áp lực CAR hoặc cảnh báo sớm.

Tạm ứng cổ tức

Interim dividend

Quản lý vốn

Chi trả cổ tức giữa kỳ dựa trên kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm, phải đảm bảo không ảnh hưởng đến yêu cầu vốn an toàn.

Tần suất báo cáo vốn theo quy định

Capital Reporting Frequency

Quản lý vốn

Kỳ hạn ngân hàng phải nộp báo cáo vốn cho NHNN, thường là hàng tháng đối với tỷ lệ CAR nội bộ và định kỳ theo quy định pháp luật.

Tần suất điều chỉnh phân bổ vốn

Capital allocation rebalancing frequency

Quản lý vốn

Mức độ thường xuyên tái phân bổ vốn giữa các đơn vị, thường theo quý hoặc năm tùy theo biến động kinh doanh và chiến lược.

Tần suất đánh giá lại kế hoạch vốn

Capital Plan Reassessment Frequency

Quản lý vốn

Chu kỳ rà soát và cập nhật kế hoạch vốn trung hạn, thường là 3 tháng hoặc khi có biến động lớn về thị trường và quy định.

Tần suất đánh giá vốn nội bộ

Frequency of Internal Capital Assessment

Quản lý vốn

Quy định về chu kỳ đánh giá vốn nội bộ, thường được thực hiện hàng quý hoặc khi có biến động lớn về rủi ro và môi trường kinh doanh.

Tốc độ tiêu hao vốn

Capital Depletion Rate

Quản lý vốn

Tốc độ vốn chủ sở hữu bị suy giảm do lỗ lũy kế hoặc trích lập dự phòng, dùng để cảnh báo sớm về sức khỏe vốn.

Tốc độ tăng trưởng RWA

RWA Growth Rate

Quản lý vốn

Tỷ lệ tăng tài sản có trọng số rủi ro theo thời gian, là chỉ báo quan trọng để dự báo nhu cầu vốn và điều chỉnh chính sách tăng trưởng tín dụng.

Tốc độ tăng trưởng vốn

Capital Growth Rate

Quản lý vốn

Chỉ tiêu phản ánh mức tăng vốn chủ sở hữu trong một kỳ, thường được so sánh với tốc độ tăng trưởng tín dụng để đánh giá mức đủ vốn.

Tốc độ tăng trưởng vốn kép

Compound capital growth rate

Quản lý vốn

Tốc độ tăng trưởng vốn chủ sở hữu tính theo lãi kép hàng năm, phản ánh khả năng tích lũy vốn nội sinh của ngân hàng.

Tốc độ tăng trưởng vốn nội sinh

Internal capital generation rate

Quản lý vốn

Chỉ tiêu đo lường khả năng tạo vốn mới từ lợi nhuận giữ lại, là căn cứ để so sánh với tốc độ tăng trưởng RWA.

Tối ưu RWA

RWA Optimization

Quản lý vốn

Quy trình giảm tài sản có rủi ro tính theo Basel thông qua bảo lãnh, bù trừ và chuyển rủi ro nhưng vẫn duy trì sinh lợi.

Tối ưu hoá bảng cân đối

Balance Sheet Optimization

Quản lý vốn

Chiến lược quản lý tài sản — nợ nhằm tối đa hoá lợi nhuận trong khi tuân thủ các giới hạn an toàn vốn, thanh khoản và rủi ro. Bao gồm tái cấu trúc danh mục cho vay, đầu tư và huy động.

Tối ưu hoá danh mục vốn

Capital Portfolio Optimization

Quản lý vốn

Quy trình phân bổ vốn cho các đơn vị kinh doanh sao cho tổng lợi nhuận điều chỉnh rủi ro tối đa trong giới hạn CAR và ngân sách rủi ro.

Tối ưu hóa RWA

RWA Optimization

Quản lý vốn

Quá trình tái cơ cấu danh mục tín dụng, tài sản và hoạt động ngoại bảng nhằm giảm tài sản rủi ro mà vẫn duy trì lợi nhuận.

Tối ưu hóa RWA danh mục tín dụng

RWA optimization of credit portfolio

Quản lý vốn

Quy trình tái cơ cấu danh mục cho vay nhằm giảm tài sản có rủi ro tín dụng, bao gồm bảo lãnh, chuyển rủi ro qua phái sinh tín dụng.

Tối ưu hóa RWA qua kỹ thuật giảm thiểu CRM

RWA Optimization through Credit Risk Mitigation

Quản lý vốn

Tối ưu hóa RWA bằng kỹ thuật CRM như tài sản bảo đảm, bảo lãnh và phái sinh tín dụng giúp giảm vốn pháp định mà vẫn duy trì lợi nhuận.

Tối ưu hóa RWA theo danh mục

RWA Optimization by Portfolio

Quản lý vốn

Chiến lược điều chỉnh tài sản có rủi ro tín dụng nhằm giảm tổng RWA và cải thiện CAR mà vẫn duy trì lợi nhuận.

Tối ưu hóa RWA thông qua chứng khoán hóa

RWA Optimization through Securitization

Quản lý vốn

Sử dụng giao dịch chứng khoán hóa (true sale hoặc synthetic) để chuyển rủi ro tín dụng ra khỏi bảng cân đối, qua đó giảm RWA và tối ưu tỷ lệ CAR.

Tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn

Cost of Capital Optimization

Quản lý vốn

Giảm thiểu WACC bằng cách cân bằng giữa vốn cổ phần, vốn vay và lợi nhuận giữ lại trong cơ cấu nguồn vốn.

Tối ưu hóa cơ cấu vốn

Capital structure optimization

Quản lý vốn

Xác định tỷ lệ tối ưu giữa vốn chủ sở hữu và nợ để cân bằng giữa chi phí vốn thấp, rủi ro phá sản và yêu cầu pháp lý về an toàn vốn.

Tối ưu hóa cơ cấu vốn bậc thang

Tiered Capital Structure Optimization

Quản lý vốn

Cân bằng tỷ trọng giữa CET1, AT1 và Tier 2 để đạt chi phí vốn thấp nhất trong khi vẫn đáp ứng yêu cầu pháp định và MREL/TLAC.

Tối ưu hóa cơ cấu vốn ngân hàng

Bank Capital Structure Optimisation

Quản lý vốn

Quá trình lựa chọn tỷ lệ giữa CET1, AT1, Tier 2 và nợ để giảm chi phí vốn với rủi ro vỡ nợ mục tiêu.

Tối ưu hóa cấu trúc vốn

Capital Structure Optimization

Quản lý vốn

Cân đối giữa vốn cấp 1, vốn cấp 2 và nợ dài hạn nhằm giảm chi phí vốn trong khi đáp ứng yêu cầu pháp định.

Tối ưu hóa danh mục RWA

RWA Portfolio Optimization

Quản lý vốn

Quy trình điều chỉnh cơ cấu tài sản có rủi ro nhằm giảm thiểu vốn yêu cầu trong khi vẫn đạt mục tiêu lợi nhuận.

Tối ưu hóa danh mục tài sản có rủi ro

Risk-weighted Asset Portfolio Optimization

Quản lý vốn

Quy trình tái cấu trúc danh mục tín dụng nhằm giảm tổng RWA trong khi vẫn đạt mục tiêu lợi nhuận và khẩu vị rủi ro.

Tối ưu hóa tài sản có rủi ro

RWA optimization

Quản lý vốn

Giải pháp giảm tổng RWA thông qua điều chỉnh cơ cấu tài sản, sử dụng bảo lãnh, kỹ thuật giảm thiểu rủi ro tín dụng và bán nợ xấu.