Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 99/139 · 4154 thuật ngữ
Tỷ lệ phân bổ vốn cho chi nhánh
Branch Capital Allocation Ratio
Tỷ lệ phân bổ vốn cho chi nhánh xác định phần vốn được giao dựa trên quy mô hoạt động, danh mục tín dụng và mức độ rủi ro của từng chi nhánh.
Tỷ lệ phân bổ vốn theo RAROC
Risk-Adjusted Return on Capital allocation
Phương pháp phân bổ vốn kinh tế dựa trên rủi ro, đảm bảo mỗi đơn vị kinh doanh được giao mức vốn tương ứng với rủi ro sinh ra.
Tỷ lệ phân bổ vốn trên RWA
Capital Allocation to RWA Ratio
Tỷ lệ vốn kinh tế phân bổ cho một đơn vị tài sản có rủi ro, phản ánh mật độ vốn yêu cầu theo từng danh mục ngành nghề.
Tỷ lệ sinh lời trên tổng tài sản
Return on Assets (ROA)
Chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời của ngân hàng trên mỗi đồng tài sản, liên quan chặt chẽ với hiệu quả sử dụng vốn.
Tỷ lệ sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE ngân hàng
Return on Equity for banks
ROE = Lợi nhuận sau thuế ÷ Vốn chủ sở hữu bình quân, chỉ số quan trọng phản ánh khả năng sinh lời và sử dụng hiệu quả vốn tự có.
Tỷ lệ sinh lời trên vốn phân bổ RAROC
Risk-Adjusted Return on Capital Ratio
RAROC = (Lợi nhuận rủi ro điều chỉnh) / (Vốn kinh tế phân bổ). Là thước đo chuẩn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.
Tỷ lệ sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE)
Return on Equity (ROE)
Chỉ số đánh giá khả năng sinh lời của vốn tự có, là thước đo quan trọng trong quản trị vốn ngân hàng.
Tỷ lệ sinh lợi trên vốn điều chỉnh rủi ro
Risk-adjusted return on capital (RAROR)
Chỉ số đánh giá hiệu quả sinh lời của vốn sau khi đã trừ đi chi phí rủi ro, giúp so sánh hiệu quả giữa các đơn vị kinh doanh.
Tỷ lệ sở hữu cổ đông nước ngoài
Foreign Shareholding Ratio
Giới hạn phần trăm vốn cổ phần mà nhà đầu tư nước ngoài được nắm giữ tại ngân hàng Việt Nam theo quy định pháp luật.
Tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn
Major Shareholder Ownership Ratio
Giới hạn pháp lý về tỷ lệ sở hữu tối đa của một cổ đông lớn trong ngân hàng, giúp ngăn ngừa tập trung quyền lực và bảo vệ an toàn vốn.
Tỷ lệ sử dụng vốn
Capital Utilization Ratio
Chỉ số đo lường mức độ vốn pháp định đang được sử dụng so với tổng vốn khả dụng, phản ánh hiệu quả phân bổ vốn.
Tỷ lệ sử dụng vốn khả dụng
Available Capital Utilization Ratio
Chỉ số đo lường mức độ sử dụng vốn so với giới hạn đã phân bổ, giúp phát hiện sớm đơn vị vượt hạn mức rủi ro.
Tỷ lệ sử dụng vốn pháp lý
Regulatory Capital Utilization Ratio
Tỷ lệ giữa vốn pháp lý đang sử dụng so với tổng vốn pháp lý có, phản ánh mức độ hấp thụ rủi ro của ngân hàng.
Tỷ lệ sử dụng vốn phân bổ
Allocated Capital Utilization Ratio
Chỉ số đo lường mức độ sử dụng hạn mức vốn đã phân bổ cho từng đơn vị kinh doanh so với hạn mức được cấp, giúp phát hiện tình trạng vốn sử dụng chưa hiệu quả.
Tỷ lệ trả cổ tức
Dividend Payout Ratio
Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận được chi trả dưới dạng cổ tức, ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ tăng trưởng vốn hữu cơ của ngân hàng.
Tỷ lệ trả cổ tức ảnh hưởng đến tỷ lệ vốn
Dividend payout ratio impact on capital
Tỷ lệ trả cổ tức càng cao thì lợi nhuận giữ lại càng thấp, ảnh hưởng tiêu cực đến tốc độ tăng trưởng vốn tự có. NHNN thường khuyến khích giữ cổ tức vừa phải trong giai đoạn ngân hàng cần củng cố vốn.
Tỷ lệ tái đầu tư lợi nhuận giữ lại
Retention Ratio of Earnings
Tỷ lệ = Lợi nhuận giữ lại/Tổng lợi nhuận, quyết định tốc độ tăng vốn hữu cơ mà không cần phát hành mới.
Tỷ lệ tái đầu tư vốn
Capital Reinvestment Ratio
Là tỷ lệ phần trăm lợi nhuận sau thuế được giữ lại để bổ sung vốn tự có thay vì chia cổ tức.
Tỷ lệ tăng trưởng vốn tự nhiên
Organic Capital Growth Rate
Tốc độ tăng vốn đến từ hoạt động kinh doanh nội tại như lợi nhuận giữ lại và phát hành cổ phiếu mới, không tính từ các thương vụ M&A.
Tỷ lệ vòng quay vốn
Capital Turnover Ratio
Chỉ tiêu đo lường hiệu quả sử dụng vốn, tính bằng doanh thu hoặc tài sản sinh lời chia cho vốn chủ sở hữu bình quân.
Tỷ lệ vốn an toàn tối thiểu
Minimum Capital Adequacy Ratio
Mức CAR tối thiểu 8% theo Basel và 9% đối với ngân hàng Việt Nam theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN, chưa bao gồm các bộ đệm.
Tỷ lệ vốn an toàn tối thiểu nội bộ
Internal Minimum Capital Ratio
Ngưỡng vốn tối thiểu do ngân hàng tự đặt, thường cao hơn yêu cầu pháp định của NHNN.
Tỷ lệ vốn an toàn tối thiểu theo Basel
Basel Minimum Capital Ratio
Mức 8% CAR tối thiểu theo Basel I, II, III và hiện vẫn được áp dụng làm ngưỡng pháp định tại nhiều quốc gia.
Tỷ lệ vốn cho giao dịch phái sinh
Capital Ratio for Derivatives Transactions
Mức vốn tối thiểu phải duy trì cho hoạt động kinh doanh ngoại tệ, phái sinh lãi suất và các công cụ tài chính phức tạp theo Thông tư hướng dẫn.
Tỷ lệ vốn cho rủi ro hoạt động
Operational Risk Capital Charge
Vốn phân bổ để bù đắp tổn thất từ rủi ro hoạt động, tính theo phương pháp chỉ báo cơ bản, phương pháp chuẩn hóa hoặc phương pháp đo lường nâng cao.
Tỷ lệ vốn cho rủi ro thị trường
Market Risk Capital Charge
Mức vốn tối thiểu phải trích để đối ứng rủi ro thị trường phát sinh từ danh mục thương mại, tính theo VaR hoặc phương pháp chuẩn hóa.
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu hữu hình
Tangible Common Equity (TCE) Ratio
Tỷ lệ vốn CET1 trừ đi tài sản vô hình và lợi thế thương mại trên tổng tài sản, phản ánh chất lượng vốn thực sự có khả năng hấp thụ lỗ.
Tỷ lệ vốn có thể sử dụng
Usable Capital Ratio
Phần vốn còn lại sau khi trừ các khoản đã cam kết, phong tỏa hoặc hạn chế sử dụng, phản ánh vốn thực sự khả dụng cho hoạt động.
Tỷ lệ vốn cảnh báo sớm nội bộ
Internal Early Warning Capital Ratio
Ngưỡng CAR nội bộ mà khi chạm tới, hệ thống cảnh báo tự động kích hoạt biện pháp tăng vốn hoặc giảm rủi ro.
Tỷ lệ vốn cấp 1
Tier 1 Capital Ratio
Tỷ lệ giữa vốn cấp 1 và tài sản rủi ro, phản ánh năng lực chịu lỗ cốt lõi của ngân hàng theo chuẩn Basel III.