Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 11631 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Tất cả danh mục / Quản trị rủi ro

Hiển thị 164 thuật ngữ trong danh mục Quản trị rủi ro

ALM trong ngân hàng (Asset Liability Management)

Quản trị rủi ro

ALM (Asset Liability Management) là quản lý tài sản nợ - tài sản có, là một chiến lược toàn diện nhằm cân đối kỳ hạn, quy mô và cơ cấu lãi suất giữa tài sản có (đầu tư, cho vay) và tài sản nợ (huy động vốn, vay vốn) của ngân hàng.

An ninh mạng ngân hàng

Banking Cybersecurity

Quản trị rủi ro

Hệ thống biện pháp bảo vệ mạng lưới, dữ liệu và giao dịch điện tử của ngân hàng.

Ba tuyến phòng thủ

Three Lines of Defence

Quản trị rủi ro

Mô hình quản trị rủi ro gồm: bộ phận kinh doanh (tuyến 1), quản lý rủi ro/tuân thủ (tuyến 2), kiểm toán nội bộ (tuyến 3).

Ba tuyến phòng vệ

Three Lines of Defense

Quản trị rủi ro

Mô hình quản trị rủi ro gồm bộ phận kinh doanh, bộ phận quản lý rủi ro và kiểm toán nội bộ.

Báo cáo rủi ro

Risk Report

Quản trị rủi ro

Báo cáo định kỳ trình bày tình hình rủi ro, các chỉ số theo dõi và biện pháp kiểm soát.

Báo cáo rủi ro nội bộ ICAAP

Internal Capital Adequacy Assessment Process

Quản trị rủi ro

Quy trình ngân hàng tự đánh giá mức vốn cần thiết để bù đắp tất cả rủi ro trọng yếu.

Báo cáo rủi ro định kỳ

Periodic Risk Report

Quản trị rủi ro

Báo cáo hàng ngày, hàng tuần hoặc hàng tháng về tình hình rủi ro gửi đến ban lãnh đạo và hội đồng quản trị.

Bảo hiểm rủi ro hoạt động

Operational Risk Insurance

Quản trị rủi ro

Sản phẩm bảo hiểm bảo vệ ngân hàng trước các tổn thất từ rủi ro vận hành như gian lận nội bộ, lỗi hệ thống, thiên tai.

Bộ đệm vốn dự phòng

Capital Conservation Buffer

Quản trị rủi ro

Vốn bổ sung 2,5% RWA theo Basel III, ngăn ngân hàng phân phối toàn bộ lợi nhuận khi vốn gần giới hạn tối thiểu.

Bộ đệm vốn nghịch chu kỳ

Countercyclical Capital Buffer

Quản trị rủi ro

Vốn bổ sung (0–2,5% RWA) yêu cầu khi tín dụng tăng trưởng quá nóng, được giải phóng khi chu kỳ suy giảm.

Chiến lược quản lý rủi ro

Risk Management Strategy

Quản trị rủi ro

Định hướng tổng thể về cách thức nhận diện, đo lường và kiểm soát rủi ro trong toàn ngân hàng.

Chuyển giao rủi ro

Risk Transfer

Quản trị rủi ro

Biện pháp chuyển rủi ro sang bên thứ ba thông qua bảo hiểm, bảo lãnh hoặc chứng khoán hoá.

Chính sách quản lý rủi ro tín dụng

Credit Risk Policy

Quản trị rủi ro

Văn bản quy định tiêu chí cấp tín dụng, giới hạn rủi ro và quy trình phê duyệt tín dụng.

Chấm điểm tín dụng cá nhân

Retail Credit Scoring

Quản trị rủi ro

Quy trình đánh giá rủi ro khách hàng cá nhân dựa trên thu nhập, lịch sử tín dụng và tài sản.

Chấm điểm tín dụng doanh nghiệp

Corporate Credit Scoring

Quản trị rủi ro

Quy trình lượng hoá mức độ rủi ro của doanh nghiệp dựa trên tài chính và phi tài chính.

Chỉ số rủi ro chính

Key Risk Indicator (KRI)

Quản trị rủi ro

Chỉ số cảnh báo sớm phản ánh mức độ rủi ro đang gia tăng trong hoạt động ngân hàng.

Chỉ số rủi ro chính KRI

Key Risk Indicator

Quản trị rủi ro

Chỉ số cảnh báo sớm giúp ngân hàng phát hiện rủi ro tiềm ẩn trước khi xảy ra tổn thất.

Chỉ số rủi ro chính KRI báo cáo

Key Risk Indicator (KRI) Reporting

Quản trị rủi ro

Hệ thống chỉ số cảnh báo sớm về mức độ rủi ro, được theo dõi và báo cáo định kỳ. Ví dụ: tỷ lệ nợ xấu, số lượng lỗi vận hành, tỷ lệ khiếu nại. Mỗi KRI có ngưỡng xanh — vàng — đỏ để phân loại.

Cơ sở dữ liệu tổn thất

Loss Database

Quản trị rủi ro

Hệ thống lưu trữ thông tin chi tiết về các sự kiện tổn thất hoạt động đã xảy ra.

Cảnh báo sớm khách hàng

Early Warning System

Quản trị rủi ro

Hệ thống phát hiện sớm dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng vay vốn.

Duration gap

Duration Gap Analysis

Quản trị rủi ro

Phương pháp đo lường rủi ro lãi suất dựa trên chênh lệch thời gian đáo hạn bình quân tài sản có và nợ.

Dư nợ tại thời điểm vỡ nợ EAD

Exposure at Default

Quản trị rủi ro

Tổng dư nợ ngân hàng dự kiến bị tổn thất tại thời điểm khách hàng xảy ra vỡ nợ.

FCC (Financial Crime Compliance)

Quản trị rủi ro

FCC (Financial Crime Compliance) là bộ phận chuyên trách trong các tổ chức tài chính, ngân hàng có chức năng đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật và chính sách nội bộ nhằm phòng ngừa, phát hiện và ngăn chặn các hoạt động liên quan đến tội phạm tài chính.

Giá trị rủi ro

Value at Risk (VaR)

Quản trị rủi ro

Mức tổn thất tối đa có thể xảy ra trong một khoảng thời gian với mức độ tin cậy xác định.

Giá trị rủi ro điều kiện

Conditional Value at Risk (CVaR)

Quản trị rủi ro

Tổn thất kỳ vọng trung bình trong trường hợp xấu nhất vượt quá ngưỡng VaR, đo lường rủi ro đuôi phân phối.

Giá trị điều chỉnh tín dụng

Credit Valuation Adjustment (CVA)

Quản trị rủi ro

Khoản điều chỉnh giá trị danh mục phái sinh do rủi ro vỡ nợ của đối tác.

Giá trị điểm cơ sở

Basis Point Value (BPV)

Quản trị rủi ro

Biến động giá trị danh mục khi lãi suất thay đổi 1 điểm cơ sở (0,01%), dùng để đo và kiểm soát rủi ro lãi suất.

Giám sát danh mục tín dụng

Credit Portfolio Monitoring

Quản trị rủi ro

Quy trình theo dõi thường xuyên chất lượng và cơ cấu danh mục tín dụng của ngân hàng.

Giám sát rủi ro liên tục

Continuous Risk Monitoring

Quản trị rủi ro

Theo dõi thường xuyên các chỉ số rủi ro và cảnh báo sớm để phát hiện và xử lý kịp thời các vấn đề mới nảy sinh.

Giám sát từ xa ngân hàng

Off-Site Supervision

Quản trị rủi ro

Hoạt động thanh tra giám sát ngân hàng thông qua phân tích báo cáo định kỳ gửi về NHNN.