Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 11940 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 164 thuật ngữ trong danh mục Quản trị rủi ro
Giới hạn rủi ro
Risk Limit
Mức tổn thất hoặc mức độ rủi ro tối đa cho phép đối với từng danh mục, giao dịch viên hoặc sản phẩm.
Giới hạn rủi ro hoạt động
Operational Risk Limit
Ngưỡng tổn thất tối đa chấp nhận được từ rủi ro hoạt động cho từng đơn vị kinh doanh hoặc toàn ngân hàng. Khi tổn thất vượt giới hạn, cần báo cáo cấp lãnh đạo và thực hiện biện pháp khắc phục.
Hạn mức rủi ro
Risk Limit
Mức rủi ro tối đa được phép cho từng loại rủi ro, sản phẩm hoặc bộ phận kinh doanh.
Hệ số an toàn vốn CAR
Capital Adequacy Ratio
Tỷ lệ vốn tự có so với tổng tài sản có rủi ro, tối thiểu 8% theo Basel II tại Việt Nam.
Hệ số rủi ro
Risk Weight
Tỷ lệ phần trăm phản ánh mức độ rủi ro của từng loại tài sản, dùng để tính tài sản có rủi ro quy đổi.
Hệ thống xếp hạng nội bộ
Internal Credit Rating System
Hệ thống ngân hàng xây dựng để phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro tín dụng từ cao đến thấp.
Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ
Internal Credit Rating System
Hệ thống ngân hàng tự đánh giá mức độ rủi ro của khách hàng theo thang điểm nội bộ.
Hội đồng quản lý rủi ro
Risk Management Committee
Uỷ ban cấp hội đồng hoặc ban điều hành phụ trách giám sát và phê duyệt chính sách quản trị rủi ro toàn ngân hàng.
Hội đồng quản trị rủi ro
Risk Management Committee
Cơ quan tập thể chịu trách nhiệm giám sát và ban hành chính sách quản trị rủi ro của ngân hàng.
ICAAP
Internal Capital Adequacy Assessment Process (ICAAP)
Quy trình ngân hàng tự đánh giá mức vốn cần thiết để bù đắp tất cả rủi ro trọng yếu, trình NHNN xem xét.
Khung phục hồi và xử lý ngân hàng
Recovery and Resolution Framework
Bộ kế hoạch ứng phó với khủng hoảng tài chính của ngân hàng: kế hoạch phục hồi (recovery plan) do ngân hàng tự lập và kế hoạch xử lý (resolution plan) do cơ quan giám sát lập. Đảm bảo không có ngân hàng 'quá lớn để sụp đổ'.
Khung quản trị rủi ro
Risk Management Framework
Tập hợp chính sách, quy trình, công cụ và tổ chức để nhận diện, đo lường, kiểm soát và báo cáo rủi ro.
Khẩu vị rủi ro
Risk Appetite
Mức độ rủi ro mà ngân hàng sẵn sàng chấp nhận để đạt được mục tiêu kinh doanh.
Kiểm soát rủi ro tập trung
Concentration Risk Control
Quy trình giới hạn và theo dõi mức độ tập trung tín dụng theo ngành, địa lý và khách hàng.
Kiểm tra căng thẳng
Stress Testing
Phương pháp đánh giá tác động của các kịch bản khủng hoảng cực đoan lên vốn, thanh khoản và khả năng sinh lời ngân hàng.
Kiểm tra ngược mô hình
Model Backtesting
Phương pháp đánh giá tính chính xác của mô hình rủi ro bằng cách so sánh dự báo với kết quả thực tế.
Kiểm tra sức chịu đựng
Stress Test
Phương pháp đánh giá khả năng chịu đựng tổn thất của ngân hàng trong các kịch bản bất lợi.
Kiểm tra sức chịu đựng khí hậu
Climate Stress Testing
Đánh giá tác động của các kịch bản biến đổi khí hậu đến danh mục tín dụng và tài sản đầu tư ngân hàng.
Kiểm tra sức chịu đựng lãi suất
Interest Rate Stress Test
Đánh giá tác động lên thu nhập lãi thuần khi lãi suất thị trường thay đổi đột ngột.
Kiểm tra sức chịu đựng ngược
Reverse Stress Testing
Phương pháp xuất phát từ kết quả thất bại (vỡ nợ, mất thanh khoản) rồi xác định ngược lại kịch bản nào có thể dẫn đến kết quả đó. Giúp ngân hàng nhận diện các điểm yếu tiềm ẩn mà stress test truyền thống bỏ sót.
Kiểm tra sức chịu đựng thanh khoản
Liquidity Stress Test
Đánh giá khả năng ngân hàng duy trì thanh khoản trong các kịch bản rút tiền đột biến.
Kiểm tra sức chịu đựng tỷ giá
FX Stress Test
Đánh giá tác động lên vốn và thu nhập khi tỷ giá ngoại tệ biến động mạnh bất thường.
Kiểm tra tính đầy đủ vốn nội bộ
Internal Capital Adequacy Assessment Process (ICAAP)
Quy trình ngân hàng tự đánh giá nhu cầu vốn dựa trên hồ sơ rủi ro tổng thể (trụ cột 2 Basel).
Kiểm định ngược
Backtesting
Kiểm tra độ chính xác của mô hình rủi ro bằng cách so sánh kết quả dự báo với tổn thất thực tế đã xảy ra.
Kế hoạch dự phòng thanh khoản
Contingency Funding Plan (CFP)
Kế hoạch hành động khi ngân hàng gặp khủng hoảng thanh khoản, xác định nguồn vốn dự phòng.
Kế hoạch phục hồi
Recovery Plan
Kế hoạch ngân hàng xây dựng sẵn để khôi phục hoạt động bình thường khi gặp khó khăn tài chính nghiêm trọng.
Kế hoạch phục hồi kinh doanh
Business Continuity Plan (BCP)
Kế hoạch đảm bảo hoạt động ngân hàng tiếp tục khi gặp gián đoạn do thiên tai, sự cố.
Kế hoạch phục hồi ngân hàng
Recovery Plan
Kế hoạch ngân hàng tự phục hồi khi rơi vào tình trạng khó khăn tài chính trước khi cần can thiệp.
Kế hoạch xử lý ngân hàng
Resolution Plan
Kế hoạch cơ quan quản lý xử lý ngân hàng mất khả năng thanh toán nhằm bảo vệ hệ thống.
Kịch bản bất lợi
Adverse Scenario
Kịch bản kinh tế xấu hơn cơ sở, dùng để đánh giá khả năng chịu đựng của ngân hàng.