Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 12211 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 164 thuật ngữ trong danh mục Quản trị rủi ro
Tỷ lệ đòn bẩy
Leverage Ratio
Tỷ lệ giữa vốn cấp 1 và tổng tài sản (không quy đổi rủi ro), bổ sung cho tỷ lệ CAR.
Tỷ lệ đảm bảo thanh khoản
Liquidity Coverage Ratio (LCR)
Tỷ lệ tài sản có tính thanh khoản cao trên dòng tiền ra ròng 30 ngày căng thẳng, tối thiểu 100% theo Basel III.
Vốn cấp 1 Tier 1
Tier 1 Capital
Vốn lõi chất lượng cao nhất của ngân hàng gồm vốn điều lệ và lợi nhuận giữ lại.
Vốn cấp 2 Tier 2
Tier 2 Capital
Vốn bổ sung gồm dự phòng chung và công cụ nợ thứ cấp đủ điều kiện tính vào vốn tự có.
Xác suất vỡ nợ
Probability of Default (PD)
Xác suất khách hàng không thể thực hiện nghĩa vụ trả nợ trong một khoảng thời gian nhất định.
Yêu cầu vốn tối thiểu rủi ro thị trường
Market Risk Capital Requirement
Mức vốn tối thiểu ngân hàng phải duy trì để bù đắp tổn thất từ biến động giá thị trường.
Yêu cầu vốn tối thiểu rủi ro tín dụng
Credit Risk Capital Requirement
Mức vốn tối thiểu ngân hàng phải duy trì để bù đắp tổn thất tiềm tàng từ rủi ro tín dụng.
Yêu cầu vốn tối thiểu rủi ro vận hành
Operational Risk Capital Requirement
Mức vốn tối thiểu ngân hàng phải duy trì để bù đắp tổn thất từ sự cố quy trình và hệ thống.
Đo lường rủi ro
Risk Measurement
Lượng hoá mức độ rủi ro đã nhận diện bằng các phương pháp thống kê, mô hình và chỉ số để hỗ trợ quyết định quản lý.
Đánh giá rủi ro khí hậu cho danh mục
Climate Risk Assessment for Portfolio
Phân tích tác động của biến đổi khí hậu lên danh mục cho vay và đầu tư: rủi ro vật lý (thiên tai, nước biển dâng) và rủi ro chuyển đổi (thay đổi chính sách carbon, công nghệ mới). Theo khuyến nghị TCFD.
Đòn bẩy vốn
Leverage Ratio
Tỷ lệ vốn cấp 1 trên tổng tài sản rủi ro (kể cả ngoại bảng), tối thiểu 3% theo Basel III.
Đệm bảo toàn vốn
Capital Conservation Buffer
Vốn đệm bổ sung 2,5% trên CAR tối thiểu để ngân hàng dự phòng trong giai đoạn căng thẳng.
Đệm thanh khoản
Liquidity Buffer
Danh mục tài sản thanh khoản cao dự phòng cho tình huống căng thẳng thanh khoản.
Đệm vốn ngược chu kỳ
Countercyclical Capital Buffer
Vốn đệm bổ sung khi tín dụng tăng trưởng quá nóng, giảm về 0 khi kinh tế suy thoái.