Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 12945 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Tất cả danh mục / Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Hiển thị 69 thuật ngữ trong danh mục Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Bù trừ đa phương

Multilateral Netting

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Quy trình bù trừ các khoản phải thu và phải trả giữa nhiều công ty trong tập đoàn, giảm số lượng và giá trị thanh toán thực tế.

Bổ sung vốn điều lệ

Capital Augmentation

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Tăng vốn điều lệ ngân hàng qua phát hành thêm cổ phiếu, chia cổ tức bằng cổ phiếu.

Bộ đệm bảo toàn vốn

Capital Conservation Buffer

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Lớp vốn bổ sung (2.5% RWA) yêu cầu ngân hàng duy trì trên mức tối thiểu theo Basel III.

Bộ đệm vốn phản chu kỳ

Countercyclical Capital Buffer

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Vốn bổ sung yêu cầu trong giai đoạn tăng trưởng tín dụng nóng để hấp thụ rủi ro chu kỳ.

Cam kết vốn

Capital Commitment

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Cam kết cung cấp vốn cho dự án hoặc quỹ đầu tư trong tương lai khi được gọi vốn.

Cash visibility

Cash Visibility

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Khả năng doanh nghiệp theo dõi và nắm bắt số dư tiền mặt thực tế trên tất cả tài khoản ngân hàng theo thời gian thực.

Chi phí cơ hội vốn

Opportunity Cost of Capital

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Lợi nhuận bị bỏ qua khi sử dụng vốn cho mục đích này thay vì đầu tư vào phương án khác.

Cho vay nội bộ tập đoàn

Intercompany Lending

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Giao dịch cho vay giữa các công ty trong cùng tập đoàn, giúp tối ưu hoá chi phí vốn và quản lý thanh khoản nội bộ.

Cross-currency pooling

Cross-Currency Pooling

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Cơ chế tập trung tiền mặt nhiều loại tiền tệ khác nhau vào một tài khoản ảo, tối ưu hoá thanh khoản toàn tập đoàn.

Cân bằng số dư tài khoản

Zero Balancing

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Kỹ thuật tự động chuyển số dư từ tài khoản con về tài khoản mẹ hoặc ngược lại để duy trì số dư mục tiêu.

Cơ cấu nguồn vốn

Capital Structure

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Tỷ lệ giữa vốn nợ và vốn chủ sở hữu trong tổng nguồn vốn của doanh nghiệp hoặc ngân hàng.

Dynamic discounting

Dynamic Discounting

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Cơ chế cho phép người mua thanh toán sớm cho nhà cung cấp với mức chiết khấu linh hoạt theo thời gian thanh toán.

Dự báo dòng tiền

Cash Forecasting

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Quá trình dự báo dòng tiền vào và ra trong tương lai để đảm bảo thanh khoản và tối ưu hoá đầu tư ngắn hạn.

Giá chuyển vốn nội bộ FTP

Funds Transfer Pricing

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Cơ chế định giá nội bộ nguồn vốn giữa các đơn vị trong ngân hàng để đo hiệu quả từng bộ phận.

Giá trị kinh tế gia tăng EVA

Economic Value Added

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Lợi nhuận ròng sau khi trừ chi phí cơ hội của vốn, đo giá trị thực sự tạo ra cho cổ đông.

Giải ngân vốn đầu tư công

Public Investment Disbursement

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Chuyển tiền từ ngân sách nhà nước cho các dự án đầu tư công theo tiến độ thi công.

Giới hạn sử dụng vốn

Capital Usage Limit

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Hạn mức vốn tối đa mỗi đơn vị kinh doanh được sử dụng, kiểm soát rủi ro tập trung.

Hiệu quả sử dụng vốn

Capital Efficiency

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Mức độ sinh lời và tạo giá trị từ mỗi đồng vốn đầu tư vào hoạt động kinh doanh.

Hạn mức tín dụng biến đổi

Swing Line

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Hạn mức tín dụng ngắn hạn linh hoạt cho phép doanh nghiệp rút vốn và trả ngay trong ngày, hỗ trợ quản lý thanh khoản tức thời.

Hạn mức tín dụng cam kết

Committed Credit Line

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Hạn mức tín dụng ngân hàng cam kết cung cấp khi cần, kể cả trong điều kiện thị trường khó khăn, có phí cam kết.

Khe hở lãi suất

Interest Rate Gap

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Chênh lệch giữa tài sản nhạy cảm lãi suất và nguồn vốn nhạy cảm lãi suất trong mỗi kỳ hạn.

Khe hở thanh khoản

Liquidity Gap

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Chênh lệch giữa dòng tiền vào và dòng tiền ra trong từng khoảng thời gian.

Kiểm tra sức chịu đựng vốn

Capital Stress Testing

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Mô phỏng kịch bản bất lợi để đánh giá khả năng duy trì đủ vốn của ngân hàng.

Kế hoạch tài trợ dự phòng

Contingency Funding Plan

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Kế hoạch xác định các nguồn tài trợ thay thế khi nguồn vốn thông thường bị gián đoạn trong tình huống căng thẳng.

Kế hoạch vốn nội bộ

Internal Capital Plan

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Kế hoạch đảm bảo ngân hàng duy trì vốn đầy đủ cho tăng trưởng và rủi ro dự kiến.

Liquidity centralization

Liquidity Centralization

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Chiến lược tập trung toàn bộ thanh khoản của tập đoàn về một đầu mối để quản lý và điều phối hiệu quả hơn.

Lợi nhuận trên vốn điều chỉnh rủi ro RAROC

Risk-Adjusted Return on Capital

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Tỷ suất sinh lời sau khi điều chỉnh theo mức rủi ro, đo hiệu quả sử dụng vốn thực sự.

Nguồn vốn hỗn hợp

Hybrid Capital

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Công cụ tài chính kết hợp đặc tính nợ và vốn chủ sở hữu, như trái phiếu chuyển đổi.

Ngân hàng nội bộ

In-House Bank

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Đơn vị tài chính nội bộ của tập đoàn cung cấp dịch vụ ngân hàng cho các công ty thành viên, tối ưu hoá chi phí tài chính.

Ngân sách vốn

Capital Budget

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Kế hoạch phân bổ vốn đầu tư cho các dự án và hoạt động trong kỳ kế hoạch.