Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 13077 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Tất cả danh mục / Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Hiển thị 69 thuật ngữ trong danh mục Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Nhu cầu vốn lưu động

Working Capital Requirement

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Lượng vốn cần thiết để duy trì hoạt động kinh doanh hàng ngày: tồn kho, phải thu, phải trả.

Nhà máy thanh toán

Payment Factory

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Trung tâm tập trung xử lý tất cả giao dịch thanh toán của tập đoàn, đạt hiệu quả quy mô và kiểm soát rủi ro tốt hơn.

Nợ cao cấp

Senior Debt

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Khoản nợ có thứ tự ưu tiên thanh toán cao nhất trong cấu trúc vốn, được trả trước tất cả các khoản nợ khác khi thanh lý.

Nợ cấp thấp

Subordinated Debt

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Khoản nợ có thứ tự ưu tiên thanh toán thấp hơn nợ cao cấp khi doanh nghiệp thanh lý, thường có lãi suất cao hơn.

Overlay structure

Overlay Structure

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Cấu trúc quản lý tiền mặt đặt ở cấp độ tập đoàn, vận hành song song với cơ cấu ngân hàng địa phương của các công ty con.

Phát hành cổ phiếu tăng vốn

Capital Increase via Share Issuance

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Phát hành cổ phiếu mới để tăng vốn điều lệ và vốn tự có của ngân hàng.

Phát hành trái phiếu tăng vốn cấp 2

Tier 2 Bond Issuance

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Phát hành trái phiếu thứ cấp đáp ứng điều kiện Basel để tính vào vốn tự có cấp 2.

Phân bổ chi phí vốn

Cost of Capital Allocation

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Phân bổ chi phí vốn cho từng đơn vị kinh doanh dựa trên lượng vốn sử dụng và rủi ro.

Phân bổ vốn

Capital Allocation

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Quy trình phân chia nguồn vốn vào các lĩnh vực, dự án, đơn vị kinh doanh để tối ưu hiệu quả.

Quy trình đánh giá đủ vốn nội bộ ICAAP

Internal Capital Adequacy Assessment Process

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Quy trình ngân hàng tự đánh giá nhu cầu vốn dựa trên hồ sơ rủi ro và chiến lược kinh doanh.

Quét tự động tài khoản

Account Sweeping

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Quy trình tự động chuyển số dư thặng dư hoặc bù đắp thâm hụt giữa các tài khoản theo quy tắc được thiết lập sẵn.

Quản lý danh mục vốn đầu tư

Investment Portfolio Management

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Quản lý phân bổ vốn vào các khoản đầu tư để tối ưu sinh lời và kiểm soát rủi ro.

Quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ

Capital Supplementary Reserve Fund

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Quỹ trích từ lợi nhuận sau thuế để bổ sung vốn điều lệ khi cần thiết.

Supply chain financing platform

Supply Chain Financing Platform

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Nền tảng kỹ thuật số kết nối nhà mua, nhà cung cấp và ngân hàng để tối ưu hoá tài trợ chuỗi cung ứng.

Suất sinh lời trên vốn đầu tư

Return on Invested Capital (ROIC)

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Tỷ suất lợi nhuận trên tổng vốn đầu tư (nợ + vốn chủ), đo hiệu quả toàn diện.

Suất đầu tư

Investment Rate / Unit Cost

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Chi phí đầu tư trên mỗi đơn vị sản phẩm, công suất hoặc diện tích, dùng so sánh hiệu quả.

Target balancing

Target Balancing

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Phương thức quản lý tiền mặt tự động điều chuyển vốn giữa các tài khoản để duy trì số dư mục tiêu đã định sẵn.

Thoái vốn đầu tư

Capital Divestment

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Rút vốn đã đầu tư bằng cách bán cổ phần, thanh lý tài sản hoặc chuyển nhượng.

Thu hồi vốn đầu tư

Capital Recovery

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Thu lại vốn đã đầu tư thông qua doanh thu, lợi nhuận hoặc thanh lý tài sản.

Tài khoản ảo doanh nghiệp

Virtual Account for Corporates

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Tài khoản kỹ thuật số không có số tài khoản riêng vật lý, dùng để phân loại và theo dõi dòng tiền theo từng mục đích.

Tài sản có rủi ro RWA

Risk-Weighted Assets

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Tổng tài sản của ngân hàng đã điều chỉnh theo hệ số rủi ro, dùng tính CAR.

Tài trợ trung gian

Mezzanine Finance

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Hình thức tài trợ kết hợp đặc điểm nợ và vốn cổ phần, ưu tiên thấp hơn nợ cao cấp nhưng cao hơn vốn cổ phần.

Tái cơ cấu vốn

Capital Restructuring

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Thay đổi cơ cấu vốn hiện tại: phát hành thêm cổ phiếu, trả bớt nợ, chuyển đổi nợ thành vốn.

Tái cấp vốn ngân hàng

Bank Recapitalization

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Bổ sung vốn cho ngân hàng thông qua phát hành cổ phiếu, trái phiếu hoặc hỗ trợ Nhà nước.

Tập trung tiền mặt

Cash Pooling

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Kỹ thuật quản lý thanh khoản tập trung số dư tiền mặt từ nhiều tài khoản công ty con về tài khoản mẹ để tối ưu hóa lãi suất.

Tập trung ảo

Notional Pooling

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Phương pháp bù trừ số dư giữa các tài khoản trong tập đoàn để tính lãi mà không thực sự chuyển tiền giữa các tài khoản.

Tối ưu cơ cấu vốn

Capital Structure Optimization

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Điều chỉnh tỷ lệ nợ và vốn chủ để đạt chi phí vốn thấp nhất và giá trị cao nhất.

Tỷ lệ an toàn vốn CAR

Capital Adequacy Ratio

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Tỷ lệ vốn tự có trên tổng tài sản có rủi ro, đo khả năng chống đỡ rủi ro của ngân hàng.

Vòng quay tổng tài sản

Total Asset Turnover

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Số lần doanh thu quay vòng so với tổng tài sản, đo hiệu quả sử dụng tài sản tổng thể.

Vòng quay vốn lưu động

Working Capital Turnover

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Số lần vốn lưu động quay vòng trong kỳ, đo hiệu quả sử dụng vốn ngắn hạn.