Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 11631 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 153 thuật ngữ trong danh mục Tài chính doanh nghiệp
AUM — Tổng tài sản quản lý (Assets Under Management)
AUM (Assets Under Management — Tổng tài sản quản lý) là tổng giá trị thị trường của tất cả tài sản tài chính mà một tổ chức (quỹ đầu tư, ngân hàng private banking, công ty quản lý tài sản) đang quản lý thay mặt cho khách hàng.
Bao thanh toán ngược
Reverse Factoring
Hình thức tài trợ trong đó ngân hàng thanh toán sớm cho nhà cung cấp dựa trên tín nhiệm bên mua.
Biên lãi ròng
Net Interest Margin (NIM)
Chênh lệch giữa thu nhập lãi và chi phí lãi chia cho tài sản có sinh lời bình quân.
Báo cáo bền vững
Sustainability Report
Báo cáo công bố thông tin về hoạt động môi trường, trách nhiệm xã hội và quản trị doanh nghiệp cho các bên liên quan.
Báo cáo tài chính doanh nghiệp
Báo cáo tài chính doanh nghiệp là hệ thống báo cáo tổng hợp phản ánh tình hình tài chính, kết quả hoạt động kinh doanh và các luồng tiền ra vào của một doanh nghiệp trong một kỳ kế toán xác định.
Carve-out doanh nghiệp
Corporate Carve-out
Hình thức IPO một phần của công ty con trong khi công ty mẹ vẫn giữ quyền kiểm soát đa số.
Cash-for-stock merger
Cash-for-Stock Merger
Hình thức mua lại doanh nghiệp bằng tiền mặt, công ty mua thanh toán trực tiếp cho cổ đông công ty mục tiêu.
Chi phí biến đổi
Variable Costs
Chi phí thay đổi tỷ lệ thuận với mức sản lượng hoặc doanh thu.
Chi phí cơ hội
Opportunity Cost
Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua khi lựa chọn một phương án đầu tư.
Chi phí cố định
Fixed Costs
Chi phí không thay đổi theo mức sản lượng trong phạm vi hoạt động bình thường.
Chi phí nợ vay
Cost of Debt
Mức lãi suất hiệu quả mà doanh nghiệp phải trả cho các khoản vay sau khi tính thuế.
Chi phí phá sản
Bankruptcy Cost
Chi phí trực tiếp và gián tiếp phát sinh khi doanh nghiệp lâm vào tình trạng phá sản.
Chi phí vốn bình quân gia quyền
Weighted Average Cost of Capital (WACC)
Chi phí vốn trung bình tính theo tỷ trọng của nợ và vốn chủ sở hữu trong cơ cấu vốn.
Chi phí vốn cổ phần
Cost of Equity
Tỷ suất sinh lời mà cổ đông kỳ vọng nhận được khi đầu tư vào cổ phiếu doanh nghiệp.
Chiết khấu dòng tiền
Cash Flow Discounting
Quá trình tính giá trị hiện tại của một khoản tiền sẽ nhận được trong tương lai.
Cho thuê tài chính
Financial Leasing
Hình thức tín dụng trung dài hạn thông qua cho thuê máy móc thiết bị với quyền mua cuối hợp đồng.
Cho thuê vận hành
Operating Lease
Hợp đồng thuê tài sản ngắn hơn đời sống kinh tế, không chuyển giao rủi ro sở hữu.
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt
Cash Conversion Cycle
Số ngày cần thiết để chuyển đổi từ tiền mặt đầu tư vào nguyên vật liệu thành tiền thu từ bán hàng.
Chu kỳ vốn lưu động
Working Capital Cycle
Thời gian từ khi chi tiền mua nguyên vật liệu đến khi thu tiền bán hàng.
Chào bán token chứng khoán
Security Token Offering
Hình thức huy động vốn phát hành token kỹ thuật số đại diện quyền sở hữu hoặc quyền lợi tài chính, chịu sự quản lý pháp lý.
Chính sách cổ tức
Dividend Policy
Chính sách quyết định tỷ lệ lợi nhuận chia cổ tức so với phần giữ lại tái đầu tư.
Chương trình tăng tốc khởi nghiệp
Startup Accelerator
Chương trình hỗ trợ chuyên sâu có thời hạn ngắn giúp startup phát triển nhanh qua đào tạo, cố vấn và kết nối nguồn vốn.
Chỉ tiêu tài chính
Chỉ tiêu tài chính là các chỉ số định lượng được tính toán từ số liệu trên báo cáo tài chính của doanh nghiệp, dùng để đánh giá tình hình tài chính, hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của tổ chức trong một kỳ kế toán nhất định.
Các chỉ tiêu tài chính
Các chỉ tiêu tài chính là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.
Các chỉ tiêu tài chính cơ bản
Các chỉ tiêu tài chính cơ bản là nhóm các chỉ số định lượng được sử dụng rộng rãi trong việc đánh giá sức khỏe tài chính, hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của một doanh nghiệp.
Cách tính nhu cầu vốn lưu động
Cách tính nhu cầu vốn lưu động là phương pháp xác định lượng vốn ngắn hạn cần thiết để đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp diễn ra liên tục và ổn định.
Công thức tính nhu cầu vốn lưu động
Nhu cầu vốn lưu động là số vốn tối thiểu mà doanh nghiệp cần để đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh diễn ra liên tục và ổn định, phản ánh khoảng chênh lệch giữa tài sản lưu động ngắn hạn và nợ ngắn hạn phi vay.
Cơ cấu vốn
Capital Structure
Tỷ trọng giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu trong tổng nguồn vốn tài trợ cho doanh nghiệp.
Cấu trúc vốn tối ưu
Optimal Capital Structure
Tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu tối ưu giúp tối thiểu chi phí vốn và tối đa giá trị doanh nghiệp.
Cổ phiếu ESOP
Employee Stock Ownership Plan
Chương trình phát hành cổ phiếu ưu đãi cho nhân viên nhằm gắn kết lợi ích lâu dài.