Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 12211 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 153 thuật ngữ trong danh mục Tài chính doanh nghiệp
Tái cấu trúc doanh nghiệp
Corporate Restructuring
Quá trình thay đổi cơ cấu tổ chức, tài chính hoặc hoạt động để nâng cao hiệu quả.
Tín chỉ carbon
Carbon Credit
Chứng chỉ đại diện quyền phát thải 1 tấn CO₂, có thể giao dịch trên thị trường carbon để đạt mục tiêu giảm phát thải.
Tỷ lệ chi trả cổ tức
Dividend Payout Ratio
Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận sau thuế được dùng để trả cổ tức cho cổ đông.
Tỷ suất chiết khấu
Discount Rate
Tỷ lệ dùng để quy đổi giá trị tương lai về giá trị hiện tại, phản ánh chi phí cơ hội của vốn.
Tỷ suất hoàn vốn nội bộ
Internal Rate of Return (IRR)
Mức chiết khấu làm cho NPV của dự án bằng 0, dùng để so sánh hiệu quả đầu tư.
Tỷ suất lợi nhuận gộp
Gross Profit Margin
Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận gộp trên doanh thu thuần, phản ánh hiệu quả quản lý giá vốn.
Tỷ suất lợi nhuận ròng
Net Profit Margin
Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận sau thuế trên doanh thu thuần.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản
Return on Assets (ROA)
Chỉ số đo lường khả năng sinh lời so với tổng tài sản, tính bằng lợi nhuận sau thuế chia tổng tài sản.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
Return on Equity (ROE)
Chỉ số đo lường hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu, tính bằng lợi nhuận sau thuế chia vốn chủ sở hữu.
Tỷ suất sinh lời điều chỉnh rủi ro
Risk-Adjusted Return
Tỷ suất sinh lời đã tính đến mức độ rủi ro, cho phép so sánh công bằng giữa các khoản đầu tư.
Tỷ số Tobin Q
Tobin's Q Ratio
Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị thay thế tài sản, đánh giá doanh nghiệp được định giá cao hay thấp.
Tỷ số giá trên giá trị sổ sách
Price-to-Book Ratio (P/B)
Tỷ số giữa giá thị trường cổ phiếu và giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu.
Tỷ số giá trên thu nhập
Price-to-Earnings Ratio (P/E)
Tỷ số giữa giá thị trường cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu, đánh giá mức định giá.
Tỷ số nợ
Debt Ratio
Tỷ lệ giữa tổng nợ phải trả và tổng tài sản, phản ánh mức độ phụ thuộc vào nợ.
Tỷ số thanh toán hiện hành
Current Ratio
Tỷ số giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn, đánh giá khả năng thanh toán nghĩa vụ ngắn hạn.
Tỷ số thanh toán nhanh
Quick Ratio
Tỷ số thanh khoản loại trừ hàng tồn kho, phản ánh khả năng thanh toán nhanh.
Vòng quay hàng tồn kho
Inventory Turnover Ratio
Số lần hàng tồn kho được bán ra và thay thế trong một kỳ kế toán.
Vòng quay khoản phải thu
Receivables Turnover Ratio
Số lần khoản phải thu khách hàng được thu hồi trong một kỳ.
Vòng quay tài sản
Asset Turnover Ratio
Chỉ số đo lường hiệu quả sử dụng tài sản để tạo ra doanh thu.
Vốn cố định
Fixed Capital
Vốn đầu tư vào tài sản cố định phục vụ sản xuất kinh doanh dài hạn: nhà xưởng, máy móc.
Vốn giai đoạn A
Series A Funding
Vòng gọi vốn đầu tiên từ quỹ đầu tư mạo hiểm sau khi startup chứng minh sản phẩm khả thi và có doanh thu ban đầu.
Vốn giai đoạn B
Series B Funding
Vòng gọi vốn tiếp theo sau Series A, nhằm mở rộng quy mô kinh doanh khi mô hình đã được kiểm chứng thị trường.
Vốn góp
Contributed Capital
Số tiền hoặc tài sản mà thành viên, cổ đông thực tế đã góp vào doanh nghiệp.
Vốn hoạt động thuần
Net Working Capital
Chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn, phản ánh khả năng thanh toán ngắn hạn.
Vốn tiền IPO
Pre-IPO Capital
Vốn huy động trong giai đoạn ngay trước khi công ty niêm yết, thường từ nhà đầu tư chiến lược với giá ưu đãi.
Vốn tư nhân
Private Equity
Quỹ đầu tư mua lại hoặc đầu tư vào doanh nghiệp chưa niêm yết để tái cấu trúc và thoái vốn.
Xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp
Corporate Credit Rating
Đánh giá khả năng thanh toán nợ của doanh nghiệp bởi tổ chức xếp hạng độc lập.
Điểm số ESG
ESG Score
Điểm số đánh giá hiệu suất doanh nghiệp theo ba tiêu chí Môi trường, Xã hội và Quản trị, được nhà đầu tư sử dụng.
Đòn bẩy hoạt động
Operating Leverage
Mức độ sử dụng chi phí cố định trong cơ cấu chi phí, ảnh hưởng đến biến động lợi nhuận.
Đòn bẩy tài chính
Financial Leverage
Mức độ sử dụng nợ vay trong cơ cấu vốn, đòn bẩy cao tăng lợi nhuận nhưng cũng tăng rủi ro.