Thuật ngữ: Tín dụng & Cho vay

Hiển thị 35 thuật ngữ trong danh mục Tín dụng & Cho vay.

Tất cả danh mục / Tín dụng & Cho vay

Trang 2/2 · 35 thuật ngữ

vay hạn mức

Tín dụng & Cho vay

Vay hạn mức là hình thức cấp tín dụng mà trong đó ngân hàng thiết lập một hạn mức tín dụng tối đa cho khách hàng, cho phép khách hàng rút tiền, chuyển tiền hoặc sử dụng dịch vụ trong phạm vi hạn mức đó và hoàn trả linh hoạt theo nhu cầu.

vay vốn cho cá nhân kinh doanh online

Tín dụng & Cho vay

Vay vốn cho cá nhân kinh doanh online là hình thức cấp tín dụng mà các tổ chức tín dụng Việt Nam triển khai nhằm đáp ứng nhu cầu vốn lưu động hoặc vốn đầu tư cho cá nhân và hộ kinh doanh có hoạt động kinh doanh trên các sàn thương mại điện tử hoặc các nền tảng trực tuyến khác.

vay vốn để mua thiết bị máy móc

Tín dụng & Cho vay

Vay vốn để mua thiết bị máy móc là một hình thức cho vay trung hạn và dài hạn của các tổ chức tín dụng nhằm tài trợ cho doanh nghiệp hoặc cá nhân trong việc đầu tư mua sắm máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Đảo nợ (Debt Rollover / Loan Rollover)

Tín dụng & Cho vay

Đảo nợ (Debt Rollover) là hành vi vay khoản mới để trả khoản vay cũ đã đến hạn, nhằm che giấu tình trạng mất khả năng thanh toán thực sự.

điều khoản hợp đồng vay vốn

Tín dụng & Cho vay

Điều khoản hợp đồng vay vốn là toàn bộ các quy định, thỏa thuận giữa bên cho vay và bên vay được ghi nhận trong hợp đồng tín dụng, xác định rõ quyền lợi, nghĩa vụ và trách nhiệm của mỗi bên trong quá trình thực hiện giao dịch vay vốn.