Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 12578 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Tất cả danh mục / Tín dụng nông nghiệp

Hiển thị 50 thuật ngữ trong danh mục Tín dụng nông nghiệp

Bảo hiểm cây trồng

Crop Insurance

Tín dụng nông nghiệp

Loại bảo hiểm bồi thường thiệt hại cho nông dân khi cây trồng bị tổn thất do thiên tai, sâu bệnh.

Bảo hiểm nông nghiệp

Agricultural Insurance

Tín dụng nông nghiệp

Loại bảo hiểm bồi thường tổn thất cho nông dân khi gặp thiên tai, dịch bệnh ảnh hưởng mùa màng.

Bảo hiểm thiên tai nông nghiệp

Agricultural Disaster Insurance

Tín dụng nông nghiệp

Loại bảo hiểm bồi thường thiệt hại nông nghiệp do bão, lũ, hạn hán và các thiên tai khác.

Bảo hiểm tôm nuôi

Shrimp Farming Insurance

Tín dụng nông nghiệp

Loại bảo hiểm bồi thường thiệt hại cho người nuôi tôm khi gặp dịch bệnh hoặc thời tiết bất lợi.

Bảo hiểm vật nuôi

Livestock Insurance

Tín dụng nông nghiệp

Loại bảo hiểm bồi thường khi gia súc, gia cầm bị chết do dịch bệnh hoặc thiên tai.

Bảo lãnh tín dụng nông nghiệp

Agricultural Credit Guarantee

Tín dụng nông nghiệp

Cơ chế bảo lãnh giúp nông dân, hộ kinh doanh nông nghiệp tiếp cận vốn vay ngân hàng.

Cho vay chế biến nông sản

Agricultural Processing Loan

Tín dụng nông nghiệp

Khoản vay hỗ trợ đầu tư dây chuyền chế biến, bảo quản sau thu hoạch để nâng cao giá trị.

Cho vay công nghệ cao trong nông nghiệp

High-Tech Agriculture Lending

Tín dụng nông nghiệp

Khoản vay ưu đãi cho dự án nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao: nhà kính, tưới tự động, IoT.

Cho vay cơ giới hoá nông nghiệp

Agricultural Mechanization Loan

Tín dụng nông nghiệp

Khoản vay mua máy nông nghiệp: máy cày, máy gặt, máy sấy để hiện đại hoá sản xuất.

Cho vay hộ gia đình

Household Lending

Tín dụng nông nghiệp

Khoản vay cấp cho hộ gia đình sản xuất kinh doanh nhỏ, thường không yêu cầu tài sản bảo đảm lớn.

Cho vay hộ nghèo

Lending to Poor Households

Tín dụng nông nghiệp

Khoản vay ưu đãi cấp cho hộ nghèo, hộ cận nghèo theo tiêu chuẩn phân loại của Nhà nước.

Cho vay hợp tác xã nông nghiệp

Agricultural Cooperative Lending

Tín dụng nông nghiệp

Khoản vay cấp cho hợp tác xã nông nghiệp để mua vật tư, máy móc và phát triển sản xuất.

Cho vay kinh tế trang trại

Farm Economy Lending

Tín dụng nông nghiệp

Khoản vay hỗ trợ phát triển mô hình trang trại chăn nuôi, trồng trọt quy mô lớn.

Cho vay liên kết

Linked Lending

Tín dụng nông nghiệp

Phương thức cho vay kết hợp doanh nghiệp thu mua với nông dân sản xuất trong mô hình liên kết.

Cho vay làng nghề

Craft Village Lending

Tín dụng nông nghiệp

Khoản vay hỗ trợ hộ sản xuất, kinh doanh tại các làng nghề truyền thống.

Cho vay lãi suất bằng 0

Zero-Interest Lending

Tín dụng nông nghiệp

Chương trình tín dụng đặc biệt không tính lãi, thường áp dụng cho hộ đặc biệt khó khăn.

Cho vay nông nghiệp hữu cơ

Organic Agriculture Lending

Tín dụng nông nghiệp

Khoản vay hỗ trợ chuyển đổi và phát triển nông nghiệp hữu cơ, không sử dụng hoá chất.

Cho vay nước sạch vệ sinh môi trường

Clean Water and Sanitation Lending

Tín dụng nông nghiệp

Khoản vay ưu đãi hỗ trợ hộ gia đình nông thôn xây dựng công trình nước sạch và vệ sinh.

Cho vay phát triển OCOP

OCOP Development Lending

Tín dụng nông nghiệp

Khoản vay hỗ trợ chương trình Mỗi xã một sản phẩm, phát triển sản phẩm đặc trưng địa phương.

Cho vay phát triển chăn nuôi

Livestock Development Lending

Tín dụng nông nghiệp

Khoản vay phục vụ mua giống, thức ăn, xây dựng chuồng trại và phát triển chăn nuôi.

Cho vay phát triển thuỷ sản

Aquaculture Development Lending

Tín dụng nông nghiệp

Khoản vay phục vụ nuôi trồng, đánh bắt thuỷ sản và đóng mới tàu thuyền.

Cho vay phát triển vùng nguyên liệu

Raw Material Zone Development Loan

Tín dụng nông nghiệp

Khoản vay hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng vùng nguyên liệu nông sản tập trung.

Cho vay tam nông

Three-Agriculture Lending

Tín dụng nông nghiệp

Chương trình tín dụng phục vụ nông nghiệp, nông thôn và nông dân theo chính sách ưu đãi của Nhà nước.

Cho vay theo chuỗi giá trị

Value Chain Financing

Tín dụng nông nghiệp

Phương thức cấp tín dụng cho các mắt xích trong chuỗi giá trị nông nghiệp từ sản xuất đến tiêu thụ.

Cho vay theo mô hình liên kết 4 nhà

Four-Stakeholder Linked Lending

Tín dụng nông nghiệp

Phương thức tín dụng liên kết Nhà nước — Nhà khoa học — Nhà doanh nghiệp — Nhà nông.

Cho vay theo mùa vụ

Seasonal Lending

Tín dụng nông nghiệp

Khoản vay ngắn hạn phù hợp chu kỳ sản xuất nông nghiệp, giải ngân đầu vụ và thu hồi cuối vụ.

Cho vay theo nhóm

Group Lending

Tín dụng nông nghiệp

Phương thức cho vay trong đó nhóm thành viên cùng liên đới chịu trách nhiệm trả nợ lẫn nhau.

Cho vay thu mua tạm trữ

Temporary Stockpiling Loan

Tín dụng nông nghiệp

Khoản vay hỗ trợ doanh nghiệp thu mua nông sản tạm trữ khi giá thấp để bình ổn giá cho nông dân.

Cho vay trồng rừng

Forestry Lending

Tín dụng nông nghiệp

Khoản vay dài hạn hỗ trợ hộ gia đình, doanh nghiệp trồng rừng kinh tế và bảo vệ rừng.

Cho vay tái canh cây công nghiệp

Industrial Crop Replanting Loan

Tín dụng nông nghiệp

Khoản vay ưu đãi hỗ trợ nông dân tái canh cây cà phê, cao su, hồ tiêu già cỗi.