Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 13077 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Tất cả danh mục / Tín dụng nông nghiệp

Hiển thị 50 thuật ngữ trong danh mục Tín dụng nông nghiệp

Cho vay vùng khó khăn

Lending in Disadvantaged Areas

Tín dụng nông nghiệp

Khoản vay ưu đãi đặc biệt cho cư dân vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo.

Cho vay xoá đói giảm nghèo

Poverty Reduction Lending

Tín dụng nông nghiệp

Chương trình tín dụng chính sách nhằm giúp hộ nghèo thoát nghèo bền vững.

Cho vay xuất khẩu nông sản

Agricultural Export Financing

Tín dụng nông nghiệp

Khoản vay hỗ trợ doanh nghiệp thu mua, chế biến và xuất khẩu nông sản.

Cho vay đóng tàu cá

Fishing Vessel Construction Loan

Tín dụng nông nghiệp

Khoản vay ưu đãi hỗ trợ ngư dân đóng mới, nâng cấp tàu cá vỏ thép khai thác xa bờ.

Cho vay đầu tư cơ sở hạ tầng nông thôn

Rural Infrastructure Investment Lending

Tín dụng nông nghiệp

Khoản vay cho xây dựng đường, cầu, kênh mương, điện khí hoá tại vùng nông thôn.

Chương trình tín dụng nông thôn mới

New Rural Credit Program

Tín dụng nông nghiệp

Chương trình tín dụng ưu đãi gắn với mục tiêu xây dựng nông thôn mới của Nhà nước.

Micro-insurance nông nghiệp

Agricultural Micro-Insurance

Tín dụng nông nghiệp

Bảo hiểm nông nghiệp giá rẻ, phí thấp, phù hợp với thu nhập nông dân quy mô nhỏ.

Ngân hàng lưu động

Mobile Banking Unit

Tín dụng nông nghiệp

Dịch vụ ngân hàng di động đến vùng nông thôn xa xôi, phục vụ bà con không có chi nhánh gần.

Quỹ Bảo lãnh tín dụng doanh nghiệp nhỏ

SME Credit Guarantee Fund

Tín dụng nông nghiệp

Quỹ cung cấp bảo lãnh giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận vốn vay ngân hàng.

Quỹ hỗ trợ nông dân

Farmers' Support Fund

Tín dụng nông nghiệp

Quỹ tài chính hỗ trợ nông dân vay vốn sản xuất, đào tạo nghề và chuyển giao công nghệ.

Quỹ tín dụng nhân dân cơ sở

Grassroots People's Credit Fund

Tín dụng nông nghiệp

TCTD hợp tác xã hoạt động tại cấp xã, phường phục vụ nhu cầu vốn của hội viên tại địa phương.

Tài chính nông thôn

Rural Finance

Tín dụng nông nghiệp

Hệ thống dịch vụ tài chính phục vụ cư dân và doanh nghiệp tại khu vực nông thôn.

Tín dụng chính sách xã hội

Social Policy Credit

Tín dụng nông nghiệp

Tín dụng ưu đãi do Ngân hàng Chính sách Xã hội cấp cho đối tượng chính sách.

Tín dụng hợp tác xã

Cooperative Credit

Tín dụng nông nghiệp

Hình thức tín dụng do hợp tác xã huy động từ thành viên và cho thành viên vay để sản xuất.

Tín dụng nông nghiệp

Agricultural Credit

Tín dụng nông nghiệp

Các khoản vay phục vụ hoạt động sản xuất nông nghiệp, chăn nuôi, trồng trọt và nuôi trồng thuỷ sản.

Tín dụng tuần hoàn nông nghiệp

Agricultural Revolving Credit

Tín dụng nông nghiệp

Hạn mức tín dụng cho nông dân rút vốn và trả nợ linh hoạt theo mùa vụ sản xuất.

Tín dụng vi mô

Microcredit

Tín dụng nông nghiệp

Khoản vay nhỏ cấp cho người nghèo, hộ gia đình thu nhập thấp không đủ điều kiện vay ngân hàng thông thường.

Tín dụng xanh nông nghiệp

Green Agricultural Credit

Tín dụng nông nghiệp

Khoản tín dụng ưu đãi cho dự án nông nghiệp bền vững, thân thiện với môi trường.

Tín dụng đen

Informal Credit / Loan Sharking

Tín dụng nông nghiệp

Hoạt động cho vay ngoài hệ thống tín dụng chính thức, lãi suất cao, không được pháp luật bảo vệ.

Tín dụng ưu đãi

Preferential Credit

Tín dụng nông nghiệp

Khoản vay với lãi suất thấp hơn thị trường, thường được Nhà nước hỗ trợ cho đối tượng chính sách.