Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 12945 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 86 thuật ngữ trong danh mục Thị trường vốn & Chứng khoán
Sàn giá
Floor Price
Mức giá tối thiểu một cổ phiếu được phép giảm trong một phiên giao dịch theo quy định biên độ dao động.
Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội
Hanoi Stock Exchange (HNX)
Sàn chứng khoán Hà Nội niêm yết doanh nghiệp vừa và nhỏ, cũng là nơi giao dịch trái phiếu và phái sinh.
Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM
Ho Chi Minh Stock Exchange (HOSE)
Sàn chứng khoán chính của Việt Nam, niêm yết các doanh nghiệp lớn, giao dịch hệ thống khớp lệnh điện tử.
Thanh toán T+2
T+2 Settlement
Quy định thanh toán chứng khoán hoàn tất sau 2 ngày làm việc kể từ ngày giao dịch.
Thuế chuyển nhượng chứng khoán
Securities Transfer Tax
Thuế đánh trên doanh thu từ bán chứng khoán, hiện áp dụng mức 0,1% trên giá trị giao dịch.
Thị giá
Market Price
Giá cổ phiếu được xác định bởi cung cầu trên thị trường tại một thời điểm, phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư.
Thị trường giảm giá bear
Bear Market
Giai đoạn thị trường chứng khoán sụt giảm kéo dài, thường xác định khi chỉ số giảm trên 20%.
Thị trường tăng giá bull
Bull Market
Giai đoạn thị trường chứng khoán tăng trưởng kéo dài, thường xác định khi chỉ số tăng trên 20%.
Trái phiếu kho bạc
Treasury Bond
Trái phiếu do Kho bạc Nhà nước phát hành kỳ hạn từ 2 đến 30 năm, lãi suất cố định, thanh toán định kỳ.
Trần giá
Ceiling Price
Mức giá tối đa một cổ phiếu được phép tăng trong một phiên giao dịch theo quy định biên độ dao động.
Tài khoản chứng khoán
Securities Account
Tài khoản mở tại công ty chứng khoán để lưu trữ chứng khoán và thực hiện giao dịch mua bán.
Tài khoản tự doanh
Proprietary Trading Account
Tài khoản công ty chứng khoán dùng để giao dịch cho chính mình, không phải cho khách hàng.
Tạm ngừng giao dịch
Trading Halt
Đình chỉ tạm thời giao dịch một cổ phiếu hoặc toàn thị trường khi có sự kiện bất thường cần xác minh thông tin.
Tổng giám đốc đầu tư
Chief Investment Officer (CIO)
Người điều hành cấp cao phụ trách quản lý danh mục đầu tư và chiến lược phân bổ tài sản của tổ chức tài chính.
Tỷ lệ sở hữu nước ngoài
Foreign Ownership Limit (FOL)
Tỷ lệ tối đa cổ phần mà nhà đầu tư nước ngoài được phép sở hữu tại một công ty theo quy định pháp luật.
Tỷ lệ sở hữu nước ngoài room ngoại
Foreign Ownership Limit
Giới hạn tỷ lệ cổ phần mà nhà đầu tư nước ngoài được phép nắm giữ tại một công ty niêm yết.
Tỷ số Sharpe
Sharpe Ratio
Chỉ số đo hiệu quả danh mục đầu tư bằng cách chia lợi suất vượt trội trên lãi suất phi rủi ro cho độ lệch chuẩn lợi suất.
UPCoM
Unlisted Public Company Market (UPCoM)
Thị trường giao dịch cổ phiếu của công ty đại chúng chưa đủ điều kiện niêm yết trên HOSE hoặc HNX.
VN-Index
VN-Index
Chỉ số tổng hợp phản ánh biến động giá của toàn bộ cổ phiếu niêm yết trên HOSE, chỉ số đại diện thị trường chứng khoán Việt Nam.
VN30
VN30 Index
Chỉ số gồm 30 cổ phiếu vốn hoá lớn nhất và thanh khoản cao nhất trên HOSE, dùng làm tài sản cơ sở cho hợp đồng tương lai.
VSD
Vietnam Securities Depository (VSD)
Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam, tổ chức lưu giữ, thanh toán bù trừ giao dịch chứng khoán trên cả 2 sàn.
Variation margin
Variation Margin
Khoản thanh toán hàng ngày phát sinh từ lãi hoặc lỗ do biến động giá hợp đồng phái sinh, điều chỉnh tài khoản ký quỹ theo mark-to-market.
Định giá sổ sách
Book Building
Phương pháp xác định giá phát hành IPO bằng cách thu thập đơn đặt mua từ nhà đầu tư tổ chức trước khi ấn định giá.
Đối tác trung tâm
Central Counterparty (CCP)
Tổ chức đứng giữa bên mua và bán trong giao dịch chứng khoán, đảm bảo thanh toán kể cả khi một bên vỡ nợ.
Độ sâu thị trường
Market Depth
Khối lượng lệnh mua và bán đang chờ khớp ở các mức giá khác nhau, phản ánh sức mạnh cung cầu thị trường.
Ủy ban Chứng khoán Nhà nước
State Securities Commission (SSC)
Cơ quan quản lý nhà nước về chứng khoán và thị trường chứng khoán Việt Nam, trực thuộc Bộ Tài chính.