Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 13252 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 53 thuật ngữ trong danh mục Thống kê & Mô hình tài chính
Biến động lịch sử
Historical Volatility
Mức biến động thực tế của giá tài sản tính từ dữ liệu lịch sử trong khoảng thời gian nhất định.
Biến động ngụ ý
Implied Volatility
Mức biến động giá tài sản được suy ra từ giá quyền chọn trên thị trường, phản ánh kỳ vọng thị trường.
Bề mặt biến động
Volatility Surface
Đồ thị 3D biến động ngụ ý theo giá thực hiện và kỳ hạn quyền chọn.
Chuỗi Markov
Markov Chain
Mô hình xác suất trong đó trạng thái tương lai chỉ phụ thuộc vào trạng thái hiện tại.
Chuỗi thời gian tài chính
Financial Time Series
Dữ liệu tài chính (giá, lợi suất) thu thập theo trình tự thời gian, cần phương pháp phân tích chuyên biệt.
Chỉ số Greek Delta
Delta (Options Greek)
Đạo hàm giá quyền chọn theo giá tài sản cơ sở, đo độ nhạy giá quyền chọn.
Chỉ số Greek Gamma
Gamma (Options Greek)
Đạo hàm bậc hai giá quyền chọn theo giá tài sản cơ sở, đo tốc độ thay đổi Delta.
Chỉ số Greek Rho
Rho (Options Greek)
Đạo hàm giá quyền chọn theo lãi suất phi rủi ro, đo độ nhạy với lãi suất.
Chỉ số Greek Theta
Theta (Options Greek)
Đạo hàm giá quyền chọn theo thời gian, đo tốc độ mất giá trị thời gian.
Chỉ số Greek Vega
Vega (Options Greek)
Đạo hàm giá quyền chọn theo biến động ngụ ý, đo độ nhạy với biến động.
Chỉ số Herfindahl-Hirschman
Herfindahl-Hirschman Index (HHI)
Chỉ số đo lường mức độ tập trung thị trường hoặc danh mục, tổng bình phương thị phần.
Copula trong quản lý rủi ro
Copula Models
Hàm toán học mô tả cấu trúc phụ thuộc giữa các biến ngẫu nhiên, dùng đo lường rủi ro danh mục.
Cây quyết định tín dụng
Credit Decision Tree
Mô hình phân loại rủi ro tín dụng bằng cách tách nhánh tuần tự theo các biến quan trọng nhất.
Giá trị p
P-Value
Xác suất quan sát kết quả cực đoan bằng hoặc hơn nếu giả thuyết không đúng, p < 0.05 thường có ý nghĩa.
Hệ số tương quan
Correlation Coefficient
Chỉ số đo lường mức độ và chiều hướng quan hệ tuyến tính giữa hai biến, từ -1 đến +1.
Hệ số xác định
R-Squared (R²)
Tỷ lệ phần trăm biến thiên của biến phụ thuộc được giải thích bởi mô hình hồi quy.
Khoảng tin cậy
Confidence Interval
Khoảng giá trị có khả năng chứa tham số thực với mức độ tin cậy cho trước (thường 95%).
Kiểm tra sức chịu đựng theo kịch bản
Scenario Stress Testing
Mô phỏng tác động của kịch bản bất lợi giả định lên danh mục hoặc bảng cân đối ngân hàng.
Kiểm định Kolmogorov-Smirnov
Kolmogorov-Smirnov Test
Kiểm định so sánh phân phối mẫu với phân phối lý thuyết hoặc hai mẫu với nhau.
Kiểm định giả thuyết
Hypothesis Testing
Phương pháp thống kê đánh giá bằng chứng từ dữ liệu mẫu để chấp nhận hoặc bác bỏ giả thuyết.
Lý thuyết giá trị cực trị
Extreme Value Theory (EVT)
Lý thuyết thống kê mô hình hoá xác suất và quy mô của sự kiện cực đoan trong tài chính.
Ma trận chuyển hạng tín dụng
Credit Rating Transition Matrix
Bảng thể hiện xác suất chuyển đổi xếp hạng tín dụng giữa các nhóm trong một khoảng thời gian.
Mô hình ARIMA
Autoregressive Integrated Moving Average
Mô hình kết hợp AR, sai phân và MA cho chuỗi thời gian không dừng, phổ biến trong dự báo.
Mô hình Black-Scholes
Black-Scholes Model
Công thức định giá quyền chọn châu Âu dựa trên giá tài sản cơ sở, lãi suất, biến động và thời gian.
Mô hình Cox-Ingersoll-Ross
Cox-Ingersoll-Ross (CIR) Model
Mô hình lãi suất ngắn hạn đảm bảo lãi suất luôn dương, cải tiến mô hình Vasicek.
Mô hình Credit Risk+
CreditRisk+ Model
Mô hình đo lường rủi ro tín dụng danh mục sử dụng phân phối Poisson cho sự kiện vỡ nợ.
Mô hình CreditMetrics
CreditMetrics Model
Mô hình đo lường rủi ro tín dụng danh mục dựa trên ma trận chuyển hạng và tương quan vỡ nợ.
Mô hình GARCH
Generalized Autoregressive Conditional Heteroskedasticity
Mô hình dự báo biến động giá tài sản theo cụm, phản ánh biến động thay đổi theo thời gian.
Mô hình Hull-White
Hull-White Model
Mô hình lãi suất mở rộng Vasicek cho phép tham số thay đổi theo thời gian, khớp đường cong lợi suất.
Mô hình VAR
Vector Autoregression (VAR)
Mô hình chuỗi thời gian đa biến, mỗi biến hồi quy trên giá trị quá khứ của chính nó và các biến khác.