Thuật ngữ: Thanh toán quốc tế
Hiển thị 67 thuật ngữ trong danh mục Thanh toán quốc tế.
Trang 3/3 · 67 thuật ngữ
Wire Transfer — Chuyển tiền điện tử
Wire Transfer (Chuyển tiền điện tử / Điện chuyển tiền) là phương thức chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác thông qua mạng điện tử giữa các ngân hàng.
bank routing number
Bank Routing Number, còn gọi là ABA Routing Transit Number (ABA RTN), là mã số gồm 9 chữ số được sử dụng trong hệ thống thanh toán của Hoa Kỳ để nhận diện và xác định duy nhất một ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.
Ôn thi agribank
Ôn thi Agribank là quá trình tự học và chuẩn bị kiến thức của các ứng viên nhằm tham gia kỳ thi tuyển dụng vào Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank).
Điều kiện Incoterms 2020
Incoterms 2020 (International Commercial Terms 2020) là bộ quy tắc thương mại quốc tế do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, quy định trách nhiệm của người bán và người mua về việc giao hàng, chuyển giao rủi ro và phân chia chi phí trong các giao dịch mua bán hàng hóa quốc tế.
Điều kiện incoterm 2010
Điều kiện Incoterms 2010 (International Commercial Terms 2010) là bộ quy tắc thương mại quốc tế do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, quy định rõ trách nhiệm của người bán và người mua trong việc giao nhận hàng hóa, phân chia rủi ro, chi phí vận chuyển và nghĩa vụ cung cấp chứng từ.
Điện SWIFT (SWIFT Message / MT Message)
Điện SWIFT (SWIFT Message) là thông điệp tiêu chuẩn hoá được gửi qua mạng SWIFT giữa các ngân hàng để thực hiện giao dịch tài chính quốc tế.
Đặc điểm của hối phiếu
Hối phiếu là một loại giấy tờ có giá trị pháp lý trong thanh toán quốc tế, trong đó người ký phát yêu cầu người bị ký nợ trả một số tiền nhất định cho người thụ hưởng hoặc theo lệnh của người thụ hưởng.