Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 13660 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Tất cả danh mục / Thanh toán quốc tế

Hiển thị 67 thuật ngữ trong danh mục Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code) là mã định danh ngân hàng quốc tế, được sử dụng rộng rãi trong hệ thống thanh toán và chuyển tiền quốc tế.

Bao thanh toán (Factoring)

Thanh toán quốc tế

Bao thanh toán (Factoring) là một hình thức cấp tín dụng trong đó đơn vị bao thanh toán, thường là ngân hàng hoặc công ty tài chính, thực hiện việc mua lại các khoản phải thu chưa đến hạn thanh toán từ bên bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ.

Beneficiary Bank — Ngân hàng thụ hưởng

Thanh toán quốc tế

Beneficiary Bank (Ngân hàng thụ hưởng / Ngân hàng người nhận) là ngân hàng nơi người thụ hưởng mở tài khoản và nhận tiền trong giao dịch chuyển tiền quốc tế.

Beneficiary's Certificate

Thanh toán quốc tế

Giấy chứng nhận của người thụ hưởng (Beneficiary's Certificate) là một loại chứng từ do người xuất khẩu (beneficiary) tự khai và ký xác nhận trong bộ chứng từ xuất trình khi thực hiện thanh toán bằng L/C.

Bill of Exchange (Hối phiếu)

Thanh toán quốc tế

Hối phiếu (Bill of Exchange) là một giấy tờ có giá trị pháp lý, trong đó người ký phát (drawer) yêu cầu một cách vô điều kiện người bị ký phát (drawee) trả một số tiền nhất định cho người thụ hưởng (payee) vào một thời điểm xác định hoặc khi xuất trình chứng từ.

CBL (Cross-Border Lending)

Thanh toán quốc tế

CBL (Cross-Border Lending) là hoạt động cho vay xuyên biên giới, trong đó tổ chức tín dụng hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại một quốc gia cấp tín dụng cho khách hàng là cá nhân hoặc doanh nghiệp có trụ sở tại quốc gia khác.

CDCS (Certified Documentary Credit Specialist)

Thanh toán quốc tế

CDCS (Certified Documentary Credit Specialist) là chứng chỉ chuyên gia tín dụng chứng từ quốc tế được cấp bởi ICC Academy (Phòng Thương mại Quốc tế) kết hợp với ifs University College (Anh Quốc).

CPT (Carriage Paid To) — Incoterm

Thanh toán quốc tế

CPT (Carriage Paid To) là điều kiện thương mại quốc tế thuộc bộ Incoterms 2020, theo đó người bán chịu trách nhiệm thuê phương tiện vận chuyển, trả cước phí và giao hàng cho người vận chuyển đầu tiên tại địa điểm thỏa thuận.

Chuyên viên thanh toán quốc tế vietcombank

Thanh toán quốc tế

Chuyên viên thanh toán quốc tế Vietcombank là nhân viên ngân hàng được đào tạo chuyên sâu về các nghiệp vụ thanh toán và chuyển tiền xuyên biên giới, làm việc tại các chi nhánh hoặc phòng ban chuyên biệt của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank).

Chứng chỉ thanh toán quốc tế

Thanh toán quốc tế

Chứng chỉ thanh toán quốc tế là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

Các loại hối phiếu

Thanh toán quốc tế

Hối phiếu là một giấy tờ có giá trị pháp lý trong thương mại quốc tế, trong đó người ký phát (drawer) lệnh cho một người khác (drawee) trả một số tiền nhất định cho người thụ hưởng hoặc theo lệnh của người thụ hưởng.

DAP và DDP — So sánh

Thanh toán quốc tế

DAP (Delivered at Place - Giao hàng tại điểm đến) và DDP (Delivered Duty Paid - Giao hàng, đã nộp thuế) là hai điều kiện Incoterms 2020 thuộc nhóm điều kiện đến, trong đó người bán chịu trách nhiệm giao hàng tại điểm đích của người mua.

DDI — Incoterm DDP (Delivered Duty Paid — Giao hàng đã nộp thuế)

Thanh toán quốc tế

DDP (Delivered Duty Paid — Giao hàng đã nộp thuế) là điều kiện giao hàng trong Incoterms 2020 mà người bán chịu toàn bộ chi phí và rủi ro cho đến khi hàng hoá được giao tại địa điểm đích quy định ở nước người mua, bao gồm cả thuế nhập khẩu, thuế VAT và phí hải quan.

De thi agribank có đáp an

Thanh toán quốc tế

Đề thi Agribank có đáp án là bộ câu hỏi thi tuyển dụng hoặc thi nâng ngạch được Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) sử dụng trong các kỳ thi tuyển chọn nhân sự, kèm theo phần đáp án chính thức hoặc đáp án tham khảo nhằm phục vụ việc ôn tập và kiểm tra năng lực ứng viên.

Hoàn trả LCC trong ngân hàng

Thanh toán quốc tế

Hoàn trả phí xác nhận L/C (Refund of Confirmed L/C Commission - LCC) là nghiệp vụ kế toán ngân hàng thực hiện hoàn lại một phần hoặc toàn bộ số phí xác nhận thư tín dụng (L/C) đã thu trước của khách hàng trong trường hợp L/C bị hủy bỏ, sửa đổi giảm giá trị, hoặc đã hết hạn hiệu lực mà không được sử dụng.

Hợp đồng ngoại thương (Foreign Trade Contract / International Sales Contract)

Thanh toán quốc tế

Hợp đồng ngoại thương (Foreign Trade Contract) là văn bản pháp lý ràng buộc giữa người mua và người bán thuộc hai quốc gia khác nhau về việc mua bán hàng hoá hoặc dịch vụ quốc tế.

IBAN (International Bank Account Number)

Thanh toán quốc tế

IBAN (International Bank Account Number) là số tài khoản ngân hàng quốc tế, được thiết lập theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 13616 nhằm tạo ra một mã định danh duy nhất và chuẩn hóa cho tài khoản ngân hàng trên phạm vi toàn cầu.

Incoterm 2010

Thanh toán quốc tế

Incoterm 2010 là bộ quy tắc thương mại quốc tế do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, quy định trách nhiệm của người bán và người mua trong việc giao nhận hàng hóa theo hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.

Incoterms 2010

Thanh toán quốc tế

Incoterms 2010 là bộ quy tắc thương mại quốc tế do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2011.

Intermediary Bank — Ngân hàng trung gian

Thanh toán quốc tế

Intermediary Bank (Ngân hàng trung gian / Correspondent Bank trung chuyển) là ngân hàng đóng vai trò cầu nối trong chuỗi chuyển tiền quốc tế khi ngân hàng gửi và ngân hàng nhận không có quan hệ tài khoản trực tiếp (nostro/vostro).

Kỳ phiếu (Promissory Note)

Thanh toán quốc tế

Kỳ phiếu (Promissory Note) — giấy cam kết trả tiền vô điều kiện do người phát hành lập, cam kết trả một số tiền nhất định cho người thụ hưởng vào ngày xác định hoặc khi xuất trình.

LC xuất khẩu và LC nhập khẩu

Thanh toán quốc tế

LC xuất khẩu (Export L/C) là thư tín dụng trong đó doanh nghiệp Việt Nam đóng vai trò là người thụ hưởng, được nhận thanh toán từ nước ngoài khi xuất khẩu hàng hóa theo đúng các điều kiện quy định trong L/C.

LCC (Letter of Credit Confirmed)

Thanh toán quốc tế

Thư tín dụng xác nhận (Letter of Credit Confirmed - LCC) là loại thư tín dụng trong đó ngoài cam kết thanh toán của ngân hàng phát hành, còn có thêm cam kết thanh toán độc lập của một ngân hàng xác nhận, thường là ngân hàng đặt tại quốc gia của người thụ hưởng.

LCN (Lệnh chuyển nợ)

Thanh toán quốc tế

LCN (Lệnh chuyển nợ / Ủy nhiệm thu) — phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt, trong đó bên thụ hưởng lập lệnh yêu cầu ngân hàng trích tài khoản bên chi trả để thanh toán.

Lệnh chuyển tiền

Thanh toán quốc tế

Lệnh chuyển tiền là một chỉ thị thanh toán do khách hàng (cá nhân hoặc doanh nghiệp) lập và gửi đến ngân hàng, yêu cầu ngân hàng thực hiện việc chuyển một khoản tiền từ tài khoản của mình sang tài khoản của người thụ hưởng trong nước hoặc nước ngoài theo các điều kiện và quy định đã thỏa thuận.

Lệnh chuyển tiền tiếng Anh (Payment Order)

Thanh toán quốc tế

Lệnh chuyển tiền (Payment Order / Remittance Order / Wire Transfer Instruction) là chỉ thị bằng văn bản hoặc điện tử do người chuyển tiền phát hành yêu cầu ngân hàng thực hiện chuyển một khoản tiền xác định đến người thụ hưởng theo đúng nội dung đã được chỉ định.

MT202 (SWIFT Interbank Transfer)

Thanh toán quốc tế

MT202 là mã điện trong hệ thống SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication) được sử dụng để thực hiện chuyển tiền liên ngân hàng (bank-to-bank transfer), tức là giao dịch thanh toán giữa các tổ chức tín dụng mà không có sự tham gia của khách hàng cá nhân hay doanh nghiệp trực tiếp.

MT700 (SWIFT Message Type 700)

Thanh toán quốc tế

MT700 là mã điện SWIFT dùng để phát hành Thư tín dụng (Letter of Credit – L/C), trong đó Ngân hàng phát hành (Issuing Bank) gửi thông điệp này đến Ngân hàng thông báo (Advising Bank) nhằm thông báo việc mở L/C cho người hưởng lợi.

MT700 (SWIFT — Phát hành L/C)

Thanh toán quốc tế

MT700 là mã thông điệp SWIFT chuẩn quốc tế được sử dụng để phát hành Thư tín dụng (Letter of Credit - L/C).

Nhân viên thanh toán quốc tế

Thanh toán quốc tế

Nhân viên thanh toán quốc tế là người phụ trách thực hiện các nghiệp vụ thanh toán xuyên biên giới, bao gồm chuyển tiền quốc tế, thanh toán tín dụng chứng từ (L/C), thu hộ xuất nhập khẩu và các giao dịch liên quan đến thương mại quốc tế tại ngân hàng thương mại.