Thuật ngữ: Thuật ngữ chung

Hiển thị 84 thuật ngữ trong danh mục Thuật ngữ chung.

Tất cả danh mục / Thuật ngữ chung

Trang 1/3 · 84 thuật ngữ

An toàn hệ thống tài chính

Financial System Stability

Thuật ngữ chung

Trạng thái mà hệ thống tài chính có khả năng chống chịu các cú sốc, duy trì chức năng trung gian tài chính và thanh toán. Ngân hàng Nhà nước và Uỷ ban Giám sát chịu trách nhiệm giám sát an toàn hệ thống.

Chiết khấu

Discount

Thuật ngữ chung

Việc mua giấy tờ có giá chưa đến hạn với giá thấp hơn mệnh giá, phần chênh lệch là lợi nhuận.

Chuỗi cung ứng tài chính

Financial Supply Chain

Thuật ngữ chung

Hệ thống dòng tiền và tín dụng kết nối các bên trong chuỗi cung ứng từ nhà cung cấp đến người tiêu dùng.

Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng

Credit Growth Target

Thuật ngữ chung

Mức tăng trưởng tín dụng tối đa mà NHNN ấn định cho từng TCTD hàng năm.

Danh mục đầu tư

Investment Portfolio

Thuật ngữ chung

Tập hợp các tài sản tài chính mà nhà đầu tư nắm giữ nhằm đạt mục tiêu sinh lời và phân tán rủi ro.

Dự trữ thanh khoản

Liquidity Reserve

Thuật ngữ chung

Khối tài sản có tính thanh khoản cao mà ngân hàng nắm giữ để đáp ứng nhu cầu chi trả trong trường hợp bất thường. Bao gồm tiền mặt, tiền gửi tại NHNN và trái phiếu Chính phủ có thể bán hoặc cầm cố nhanh.

ESG

Environmental, Social, and Governance

Thuật ngữ chung

Bộ tiêu chí đánh giá hoạt động doanh nghiệp về môi trường, xã hội và quản trị công ty.

Giá thị trường

Market Price

Thuật ngữ chung

Giá mà tại đó tài sản được mua bán trên thị trường tại một thời điểm cụ thể.

Giấy phép hoạt động ngân hàng số

Digital Banking License

Thuật ngữ chung

Giấy phép do cơ quan quản lý cấp cho tổ chức hoạt động ngân hàng hoàn toàn trên nền tảng số, không cần mạng lưới chi nhánh vật lý. Nhiều quốc gia Đông Nam Á đã cấp loại giấy phép này để thúc đẩy cạnh tranh.

Giấy tờ có giá

Valuable Papers / Negotiable Instruments

Thuật ngữ chung

Chứng chỉ xác nhận quyền tài sản có thể chuyển nhượng, bao gồm séc, hối phiếu, trái phiếu.

Hiệp định thương mại tự do

Free Trade Agreement (FTA)

Thuật ngữ chung

Thoả thuận giữa các quốc gia giảm hoặc xoá bỏ thuế quan và rào cản thương mại.

Hàng hoá công cộng

Public Good

Thuật ngữ chung

Hàng hoá không loại trừ và không cạnh tranh trong tiêu dùng, ví dụ: quốc phòng, đèn hải đăng.

Hạ tầng tài chính

Financial Infrastructure

Thuật ngữ chung

Hệ thống nền tảng hỗ trợ hoạt động tài chính bao gồm hệ thống thanh toán, hệ thống đăng ký giao dịch, trung tâm thông tin tín dụng, hệ thống giám sát. Hạ tầng tài chính vững mạnh là điều kiện tiên quyết cho thị trường tài chính phát triển.

Hệ sinh thái ngân hàng số

Digital Banking Ecosystem

Thuật ngữ chung

Mạng lưới liên kết giữa ngân hàng với các đối tác công nghệ, fintech, thương mại điện tử và dịch vụ tiện ích, tạo nên trải nghiệm tài chính toàn diện cho khách hàng trên nền tảng số.

Hệ số Beta

Beta Coefficient

Thuật ngữ chung

Thước đo mức biến động giá cổ phiếu so với thị trường chung, phản ánh rủi ro hệ thống.

Hệ số Gini

Gini Coefficient

Thuật ngữ chung

Thước đo bất bình đẳng thu nhập, từ 0 (bình đẳng hoàn toàn) đến 1 (bất bình đẳng tuyệt đối).

Hệ thống tài chính quốc gia

National Financial System

Thuật ngữ chung

Tổng thể các tổ chức tài chính, thị trường tài chính, công cụ tài chính và khung pháp lý điều chỉnh hoạt động tài chính của một quốc gia. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đóng vai trò điều hành chính.

Hợp đồng hoán đổi

Swap

Thuật ngữ chung

Hợp đồng phái sinh trao đổi dòng tiền giữa hai bên theo các điều kiện xác định trước.

Hợp đồng hoán đổi lãi suất

Interest Rate Swap

Thuật ngữ chung

Thoả thuận trao đổi dòng tiền lãi giữa lãi suất cố định và lãi suất thả nổi.

Kho bạc Nhà nước

State Treasury

Thuật ngữ chung

Cơ quan quản lý quỹ ngân sách nhà nước, thực hiện thu chi và quản lý nợ công.

Kế hoạch tài chính

Financial Planning

Thuật ngữ chung

Quá trình xác định mục tiêu tài chính và xây dựng chiến lược đạt mục tiêu dài hạn.

Lãi suất

Interest Rate

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ phần trăm mà người vay phải trả thêm trên số tiền gốc cho việc sử dụng vốn.

Lãi suất danh nghĩa

Nominal Interest Rate

Thuật ngữ chung

Mức lãi suất công bố chưa điều chỉnh theo lạm phát.

Lãi suất phi rủi ro

Risk-Free Rate

Thuật ngữ chung

Mức lãi suất của tài sản được coi là không có rủi ro, thường là lãi suất trái phiếu chính phủ.

Lãi suất thực

Real Interest Rate

Thuật ngữ chung

Mức lãi suất sau khi đã trừ đi tỷ lệ lạm phát, phản ánh sức mua thực của tiền lãi.

Lý thuyết danh mục Markowitz

Markowitz Portfolio Theory

Thuật ngữ chung

Lý thuyết tối ưu hoá danh mục đầu tư để đạt tỷ suất sinh lời cao nhất với mức rủi ro nhất định.

Lý thuyết thị trường hiệu quả

Efficient Market Hypothesis (EMH)

Thuật ngữ chung

Lý thuyết cho rằng giá chứng khoán phản ánh đầy đủ tất cả thông tin sẵn có trên thị trường.

Lạm phát kỳ vọng

Expected Inflation

Thuật ngữ chung

Mức lạm phát mà công chúng và thị trường dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai, ảnh hưởng đến lãi suất.

Lợi thế cạnh tranh

Competitive Advantage

Thuật ngữ chung

Yếu tố giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị vượt trội so với đối thủ trong cùng ngành.

Lựa chọn bất lợi

Adverse Selection

Thuật ngữ chung

Hiện tượng bên có ít thông tin hơn thu hút đối tác rủi ro cao trong giao dịch tài chính.