Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 11940 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Tất cả danh mục / Thuế & Tài chính công

Hiển thị 371 thuật ngữ trong danh mục Thuế & Tài chính công

Kỳ kê khai thuế

Tax Filing Period

Thuế & Tài chính công

Kỳ hạn người nộp thuế phải nộp tờ khai thuế theo tháng, quý hoặc năm tùy theo quy định đối với từng sắc thuế cụ thể.

Kỳ tính thuế

Tax Period

Thuế & Tài chính công

Khoảng thời gian quy định để xác định cơ sở tính thuế và số thuế phải nộp, có thể là theo tháng, quý, năm tùy theo từng sắc thuế và loại hình kinh doanh.

Luật Ngân sách nhà nước

State Budget Law

Thuế & Tài chính công

Văn bản pháp lý cao nhất quy định về lập, chấp hành, quyết toán và kiểm toán ngân sách nhà nước. Luật hiện hành năm 2015 và các văn bản hướng dẫn tạo khung pháp lý cho hoạt động tài chính công.

Luật Quản lý thuế

Law on Tax Administration

Thuế & Tài chính công

Văn bản pháp lý cao nhất điều chỉnh toàn bộ hoạt động quản lý thuế tại Việt Nam, có hiệu lực từ 01/07/2020 và nhiều lần sửa đổi, bổ sung.

Luật thuế GTGT

VAT Law

Thuế & Tài chính công

Văn bản pháp lý cao nhất điều chỉnh các quan hệ về thuế giá trị gia tăng, đối tượng chịu thuế, phương pháp tính và khấu trừ thuế.

Luật thuế TNCN

Personal Income Tax Law

Thuế & Tài chính công

Văn bản pháp lý cao nhất quy định về đối tượng nộp thuế, thu nhập chịu thuế, thuế suất và các nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân tại Việt Nam.

Luật thuế TNDN

Corporate Income Tax Law

Thuế & Tài chính công

Văn bản pháp lý quy định cụ thể về thuế thu nhập doanh nghiệp, bao gồm thu nhập chịu thuế, chi phí được trừ, thuế suất và ưu đãi.

Luật Đầu tư công

Law on Public Investment

Thuế & Tài chính công

Văn bản pháp lý quy định quản lý, sử dụng vốn đầu tư công từ ngân sách nhà nước và các nguồn vốn khác cho phát triển kinh tế xã hội.

Lãi vay vượt trần

Thin Capitalization Rule

Thuế & Tài chính công

Quy định giới hạn chi phí lãi vay được trừ khi tính thuế TNDN nhằm chống chuyển lợi nhuận và xói mòn cơ sở thuế.

Lệ phí

Fee/Charge

Thuế & Tài chính công

Khoản thu ngân sách nhà nước đối với các đối tượng sử dụng dịch vụ công hoặc thực hiện thủ tục hành chính, do cơ quan có thẩm quyền quy định.

Lệ phí môn bài

Business License Fee

Thuế & Tài chính công

Lệ phí hằng năm do doanh nghiệp, hộ kinh doanh nộp dựa trên vốn đăng ký hoặc doanh thu, khai một lần cho cả năm tài chính.

Lỗ chuyển lùi

Loss Carryback

Thuế & Tài chính công

Chuyển khoản lỗ phát sinh trong năm về các năm trước để bù trừ vào thu nhập chịu thuế và được hoàn thuế nếu có phát sinh.

Lỗ chuyển tiếp

Loss Carryforward

Thuế & Tài chính công

Việc chuyển khoản lỗ phát sinh trong năm kinh doanh này sang các năm tiếp theo để bù trừ vào thu nhập chịu thuế, thời gian chuyển lỗ tối đa là 5 năm theo quy định.

Minh bạch ngân sách

Budget Transparency

Thuế & Tài chính công

Nguyên tắc công khai, rõ ràng trong việc lập, thẩm tra, thực hiện và quyết toán ngân sách để người dân giám sát, đánh giá.

Miễn thuế

Tax Exemption

Thuế & Tài chính công

Chế độ người nộp thuế được miễn toàn bộ hoặc một phần số thuế phải nộp theo quy định, thường áp dụng cho đối tượng chính sách, ngành nghề ưu đãi hoặc vùng kinh tế đặc biệt.

Miễn thuế nhập khẩu

Import Duty Exemption

Thuế & Tài chính công

Được áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu phục vụ dự án ưu tiên, đầu tư công hoặc các trường hợp đặc biệt theo quy định pháp luật.

Mua lại trái phiếu

Bond Buyback

Thuế & Tài chính công

Chính phủ mua lại trái phiếu đã phát hành trước thời hạn để tái cơ cấu nợ, giảm chi phí lãi vay. Phổ biến trong chính sách tài khóa các nước phát triển.

Mua sắm công

Public Procurement

Thuế & Tài chính công

Hoạt động mua sắm hàng hóa, dịch vụ, thuê mua thiết bị bằng vốn ngân sách nhà nước phải tuân thủ nguyên tắc cạnh tranh, công khai, minh bạch theo Luật Đấu thầu.

Mua sắm tập trung

Centralized Procurement

Thuế & Tài chính công

Mô hình tổ chức mua sắm hàng hóa, dịch vụ cho nhiều đơn vị thông qua một đầu mối nhằm tiết kiệm chi phí và đảm bảo chất lượng.

Mã HS

HS Code (Harmonized System Code)

Thuế & Tài chính công

Mã số phân loại hàng hóa theo Hệ thống hài hòa quốc tế, làm căn cứ khai báo hải quan và tính thuế nhập khẩu.

Mã số thuế

Tax Identification Number (TIN)

Thuế & Tài chính công

Dãy số gồm 10 hoặc 13 chữ số do cơ quan thuế cấp cho người nộp thuế để quản lý việc khai, nộp thuế và thực hiện nghĩa vụ thuế với Nhà nước.

Mục lục ngân sách nhà nước

State Budget Classification

Thuế & Tài chính công

Hệ thống phân loại các khoản thu và chi ngân sách do Bộ Tài chính ban hành, làm căn cứ để lập, chấp hành và quyết toán ngân sách.

Nghiệm thu công trình

Construction acceptance

Thuế & Tài chính công

Là quá trình kiểm tra, đánh giá chất lượng, khối lượng công trình xây dựng sau khi hoàn thành. Nghiệm thu công trình là cơ sở để thanh toán, quyết toán và đưa công trình vào sử dụng.

Nghĩa vụ trả nợ

Debt Service Obligation

Thuế & Tài chính công

Các khoản phải trả gồm gốc, lãi và phí của khoản vay. Nghĩa vụ trả nợ được dự tính trong kế hoạch tài chính trung hạn và ngân sách hàng năm.

Nghị quyết ngân sách

Budget Resolution

Thuế & Tài chính công

Văn bản do Quốc hội ban hành hàng năm thông qua dự toán ngân sách, phân bổ ngân sách và là cơ sở pháp lý cho thu, chi ngân sách.

Nghị định thuế

Tax decree

Thuế & Tài chính công

Là văn bản quy phạm pháp luật do Chính phủ ban hành quy định chi tiết thi hành luật thuế. Nghị định thuế có giá trị pháp lý bắt buộc áp dụng đối với mọi đối tượng có liên quan.

Nguyên tắc cân đối ngân sách

Budget Balance Principle

Thuế & Tài chính công

Nguyên tắc đảm bảo thu ngân sách phải đủ để bù đắp chi ngân sách, không bội chi vượt giới hạn luật định hoặc phải được bù đắp nguồn hợp pháp.

Nguyên tắc giao dịch độc lập

Arm's length principle

Thuế & Tài chính công

Nguyên tắc xác định giá giao dịch liên kết phải tương đương giá thị trường giữa các bên độc lập.

Nguyên tắc thuế

Tax Principles

Thuế & Tài chính công

Các nguyên tắc cơ bản như công bằng, trung lập, đơn giản, hiệu quả, minh bạch làm cơ sở xây dựng hệ thống thuế tối ưu.

Nguyên tắc thường trú thuế

Tax Residency Principle

Thuế & Tài chính công

Cá nhân được coi là cư trú thuế khi có mặt tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên hoặc có nơi ở thường xuyên trong năm tính thuế.