Thuật ngữ: Thuế & Tài chính công

Hiển thị 671 thuật ngữ trong danh mục Thuế & Tài chính công.

Tất cả danh mục / Thuế & Tài chính công

Trang 9/23 · 671 thuật ngữ

Lệ phí hành chính nhà nước

Administrative Fee

Thuế & Tài chính công

Khoản phí thu khi công dân, tổ chức sử dụng dịch vụ hành chính công như cấp giấy phép, chứng nhận do cơ quan nhà nước thu.

Lệ phí môn bài

Business License Fee

Thuế & Tài chính công

Lệ phí hằng năm do doanh nghiệp, hộ kinh doanh nộp dựa trên vốn đăng ký hoặc doanh thu, khai một lần cho cả năm tài chính.

Lệ phí trước bạ ô tô

Vehicle Registration Fee

Thuế & Tài chính công

Khoản lệ phí bắt buộc khi đăng ký ô tô, áp dụng theo tỷ lệ khác nhau tùy loại xe và địa phương đăng ký.

Lệnh chi tiền

Payment Order

Thuế & Tài chính công

Chứng từ do Kho bạc Nhà nước lập để rút tiền từ tài khoản ngân sách chi trả cho đơn vị thụ hưởng theo ủy nhiệm chi.

Lỗ chuyển lùi

Loss Carryback

Thuế & Tài chính công

Chuyển khoản lỗ phát sinh trong năm về các năm trước để bù trừ vào thu nhập chịu thuế và được hoàn thuế nếu có phát sinh.

Lỗ chuyển tiếp

Loss Carryforward

Thuế & Tài chính công

Việc chuyển khoản lỗ phát sinh trong năm kinh doanh này sang các năm tiếp theo để bù trừ vào thu nhập chịu thuế, thời gian chuyển lỗ tối đa là 5 năm theo quy định.

Lỗ hổng thuế

Tax Gap

Thuế & Tài chính công

Khoảng cách giữa số thuế lý thuyết phải thu và số thuế thực tế thu được, phản ánh mức độ tuân thủ thuế và hiệu quả quản lý của cơ quan thuế.

Minh bạch ngân sách

Budget Transparency

Thuế & Tài chính công

Nguyên tắc công khai, rõ ràng trong việc lập, thẩm tra, thực hiện và quyết toán ngân sách để người dân giám sát, đánh giá.

Minh bạch tài chính công

Public Finance Transparency

Thuế & Tài chính công

Nguyên tắc công khai, minh bạch thông tin về ngân sách, đầu tư công, nợ công và hoạt động quản lý tài chính của Chính phủ trước công luận và Quốc hội.

Miễn giảm thuế TNDN

CIT Exemption and Reduction

Thuế & Tài chính công

Ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp cho doanh nghiệp mới thành lập, đầu tư vào lĩnh vực công nghệ cao, nông nghiệp, giáo dục.

Miễn thuế

Tax Exemption

Thuế & Tài chính công

Chế độ người nộp thuế được miễn toàn bộ hoặc một phần số thuế phải nộp theo quy định, thường áp dụng cho đối tượng chính sách, ngành nghề ưu đãi hoặc vùng kinh tế đặc biệt.

Miễn thuế có điều kiện

Conditional Tax Exemption

Thuế & Tài chính công

Miễn thuế áp dụng khi người nộp đáp ứng các điều kiện cụ thể về lĩnh vực ưu đãi, địa bàn ưu đãi hoặc thời gian ưu đãi đầu tư theo quy định pháp luật.

Miễn thuế nhập khẩu

Import Duty Exemption

Thuế & Tài chính công

Được áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu phục vụ dự án ưu tiên, đầu tư công hoặc các trường hợp đặc biệt theo quy định pháp luật.

Mua lại trái phiếu

Bond Buyback

Thuế & Tài chính công

Chính phủ mua lại trái phiếu đã phát hành trước thời hạn để tái cơ cấu nợ, giảm chi phí lãi vay. Phổ biến trong chính sách tài khóa các nước phát triển.

Mua sắm công

Public Procurement

Thuế & Tài chính công

Hoạt động mua sắm hàng hóa, dịch vụ, thuê mua thiết bị bằng vốn ngân sách nhà nước phải tuân thủ nguyên tắc cạnh tranh, công khai, minh bạch theo Luật Đấu thầu.

Mua sắm tập trung

Centralized Procurement

Thuế & Tài chính công

Mô hình tổ chức mua sắm hàng hóa, dịch vụ cho nhiều đơn vị thông qua một đầu mối nhằm tiết kiệm chi phí và đảm bảo chất lượng.

Mã HS

HS Code (Harmonized System Code)

Thuế & Tài chính công

Mã số phân loại hàng hóa theo Hệ thống hài hòa quốc tế, làm căn cứ khai báo hải quan và tính thuế nhập khẩu.

Mã số HS

Harmonized System Code (HS Code)

Thuế & Tài chính công

Mã số 8 chữ số phân loại hàng hóa theo danh mục Hệ thống Hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa quốc tế, là cơ sở áp thuế suất nhập khẩu.

Mã số thuế

Tax Identification Number (TIN)

Thuế & Tài chính công

Dãy số gồm 10 hoặc 13 chữ số do cơ quan thuế cấp cho người nộp thuế để quản lý việc khai, nộp thuế và thực hiện nghĩa vụ thuế với Nhà nước.

Mục lục ngân sách nhà nước

State Budget Classification

Thuế & Tài chính công

Hệ thống phân loại các khoản thu và chi ngân sách do Bộ Tài chính ban hành, làm căn cứ để lập, chấp hành và quyết toán ngân sách.

Mức thuế suất

Tax rate

Thuế & Tài chính công

Là tỷ lệ phần trăm hoặc số tuyệt đối dùng để tính thuế trên một đơn vị cơ sở tính thuế, là yếu tố cốt lõi của chính sách thuế.

Nghiệm thu công trình

Construction acceptance

Thuế & Tài chính công

Là quá trình kiểm tra, đánh giá chất lượng, khối lượng công trình xây dựng sau khi hoàn thành. Nghiệm thu công trình là cơ sở để thanh toán, quyết toán và đưa công trình vào sử dụng.

Nghĩa vụ trả nợ

Debt Service Obligation

Thuế & Tài chính công

Các khoản phải trả gồm gốc, lãi và phí của khoản vay. Nghĩa vụ trả nợ được dự tính trong kế hoạch tài chính trung hạn và ngân sách hàng năm.

Nghĩa vụ trả nợ công

Public Debt Service

Thuế & Tài chính công

Tổng số tiền Chính phủ phải thanh toán gồm gốc, lãi và phí liên quan đến các khoản vay trong nước và quốc tế, được bố trí trong chi ngân sách hàng năm.

Nghĩa vụ tài chính

Financial Obligation

Thuế & Tài chính công

Các khoản phải nộp, phải trả theo quy định pháp luật tài chính, thuế, ngân sách mà tổ chức và cá nhân phải thực hiện đối với Nhà nước.

Nghị quyết ngân sách

Budget Resolution

Thuế & Tài chính công

Văn bản do Quốc hội ban hành hàng năm thông qua dự toán ngân sách, phân bổ ngân sách và là cơ sở pháp lý cho thu, chi ngân sách.

Nghị quyết về ngân sách

Budget Resolution

Thuế & Tài chính công

Văn bản do Quốc hội ban hành hằng năm quyết định dự toán ngân sách nhà nước và phân bổ nguồn thu, chi.

Nghị định thuế

Tax decree

Thuế & Tài chính công

Là văn bản quy phạm pháp luật do Chính phủ ban hành quy định chi tiết thi hành luật thuế. Nghị định thuế có giá trị pháp lý bắt buộc áp dụng đối với mọi đối tượng có liên quan.

Nguyên tắc cân đối ngân sách

Budget Balance Principle

Thuế & Tài chính công

Nguyên tắc đảm bảo thu ngân sách phải đủ để bù đắp chi ngân sách, không bội chi vượt giới hạn luật định hoặc phải được bù đắp nguồn hợp pháp.

Nguyên tắc giao dịch độc lập

Arm's length principle

Thuế & Tài chính công

Nguyên tắc xác định giá giao dịch liên kết phải tương đương giá thị trường giữa các bên độc lập.