Bản cam kết bảo lãnh cá nhân là gì?

Personal guarantee commitment letter Pháp lý ~12 phút đọc

Bản cam kết bảo lãnh cá nhân là gì?

Bản cam kết bảo lãnh cá nhân (tiếng Anh: Personal Guarantee Commitment Letter) là văn bản pháp lý do một cá nhân lập, trong đó người bảo lãnh cam kết với ngân hàng về việc sẽ chịu trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ trả nợ thay hoặc cùng với người được bảo lãnh khi người này không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ tài chính đã cam kết. Đây là một trong những hình thức bảo đảm bằng nghĩa vụ cá nhân rất phổ biến trong hoạt động cấp tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, đặc biệt đối với các khoản vay của doanh nghiệp nhỏ và vừa hoặc khách hàng cá nhân.

Khi cá nhân ký bản cam kết bảo lãnh, người đó chính thức trở thành bên bảo lãnh và chịu trách nhiệm trước ngân hàng về khoản nợ của người được bảo lãnh theo các điều khoản đã thỏa thuận. Căn cứ vào nội dung cam kết, bảo lãnh cá nhân có thể là bảo lãnh liên đới (ngân hàng có quyền đòi trực tiếp người bảo lãnh mà không cần đòi người được bảo lãnh trước) hoặc bảo lãnh phụ thuộc (ngân hàng phải đòi người được bảo lãnh trước khi yêu cầu người bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ). Bản cam kết thường phải được lập bằng văn bản, có chữ ký xác nhận của người bảo lãnh và tùy trường hợp có thể phải công chứng hoặc chứng thực theo quy định pháp luật. Phạm vi bảo lãnh có thể giới hạn theo số tiền cụ thể, theo thời hạn xác định hoặc bao trùm toàn bộ nghĩa vụ nợ bao gồm cả gốc, lãi và các chi phí phát sinh. Khi kích hoạt điều kiện bảo lãnh, ngân hàng hoàn toàn có quyền khởi kiện trực tiếp người bảo lãnh để thu hồi nợ theo đúng thỏa thuận đã ký kết.

Về cơ sở pháp lý, bản cam kết bảo lãnh cá nhân được điều chỉnh chủ yếu bởi Bộ luật Dân sự 2015, từ Điều 335 đến Điều 343 quy định chi tiết về hợp đồng bảo lãnh, nghĩa vụ bảo lãnh, phạm vi bảo lãnh, quyền và nghĩa vụ của các bên. Bên cạnh đó, Nghị định 21/2021/NĐ-CP ngày 19/03/2021 của Chính phủ quy định về bảo đảm trong hoạt động của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài cũng có các quy định hướng dẫn cụ thể áp dụng cho hệ thống ngân hàng. Các Thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam như Thông tư 17/2022/TT-NHNN quy định về hồ sơ pháp lý trong cấp tín dụng cũng yêu cầu cụ thể về hình thức và nội dung của bản cam kết bảo lãnh. Điều này đảm bảo tính thống nhất trong toàn hệ thống ngân hàng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả ngân hàng lẫn người bảo lãnh khi phát sinh tranh chấp.

Thuật ngữ tiếng Anh: Personal Guarantee Commitment Letter Lĩnh vực: Pháp lý

Đặc điểm và phân loại

Bản cam kết bảo lãnh cá nhân có nhiều đặc điểm pháp lý riêng biệt mà người học cần nắm rõ. Dưới đây là bảng phân loại chi tiết:

Tiêu chí phân loại Loại hình Đặc điểm nhận biết
Theo tính chất trách nhiệm Bảo lãnh liên đới (Joint and several guarantee) Ngân hàng có quyền yêu cầu người bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ ngay khi người được bảo lãnh vi phạm, không cần qua thủ tục đòi hỏi người được bảo lãnh trước
Bảo lãnh phụ thuộc (Subsidiary guarantee) Ngân hàng phải thực hiện yêu cầu đòi nợ từ người được bảo lãnh trước, sau đó mới yêu cầu người bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ
Theo phạm vi số tiền Bảo lãnh có giới hạn Người bảo lãnh chỉ chịu trách nhiệm đến một số tiền cụ thể được ghi rõ trong bản cam kết
Bảo lãnh không giới hạn Người bảo lãnh chịu trách nhiệm toàn bộ khoản nợ bao gồm gốc, lãi, phí và chi phí phát sinh
Theo thời hạn Bảo lãnh có thời hạn Trách nhiệm bảo lãnh chấm dứt theo thời hạn xác định trong hợp đồng
Bảo lãnh vô thời hạn Trách nhiệm bảo lãnh kéo dài cho đến khi nghĩa vụ được thực hiện xong
Theo hình thức bảo đảm Bảo lãnh bằng tài sản riêng Người bảo lãnh cam kết bằng một tài sản cụ thể thuộc sở hữu của mình
Bảo lãnh bằng toàn bộ tài sản Người bảo lãnh cam kết bằng tất cả tài sản hiện có và tài sản phát sinh trong tương lai
Theo mối quan hệ Bảo lãnh giữa cá nhân với cá nhân Người bảo lãnh là cá nhân, đồng thời người được bảo lãnh cũng là cá nhân
Bảo lãnh cá nhân cho doanh nghiệp Cá nhân bảo lãnh cho khoản vay của một pháp nhân/doanh nghiệp

Đặc điểm pháp lý quan trọng:

  1. Tính chất phụ thuộc của nghĩa vụ: Nghĩa vụ bảo lãnh chỉ phát sinh khi người được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ trả nợ. Trước thời điểm đó, người bảo lãnh chưa có nghĩa vụ thực tế.

  2. Tính chất bổ sung hoặc liên đới: Tùy thuộc vào thỏa thuận trong bản cam kết, mối quan hệ giữa nghĩa vụ chính và nghĩa vụ bảo lãnh có thể là bổ sung (phụ thuộc) hoặc song song (liên đới).

  3. Yêu cầu về hình thức: Theo Điều 337 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng bảo lãnh phải được lập bằng văn bản. Đối với bảo lãnh có giới hạn số tiền hoặc bảo lãnh bằng tài sản, có thể phải công chứng, chứng thực.

  4. Quyền yêu cầu của ngân hàng: Trong trường hợp bảo lãnh liên đới, ngân hàng có quyền yêu cầu bất kỳ bên nào (người được bảo lãnh hoặc người bảo lãnh) thực hiện toàn bộ nghĩa vụ.

  5. Quyền truy đòi của người bảo lãnh: Sau khi thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh, người bảo lãnh có quyền truy đòi người được bảo lãnh theo quy định tại Điều 342 Bộ luật Dân sự 2015.

  6. Các trường hợp chấm dứt bảo lãnh: Nghĩa vụ bảo lãnh chấm dứt khi người được bảo lãnh đã thực hiện xong nghĩa vụ, khi hết thời hạn bảo lãnh, hoặc theo thỏa thuận của các bên.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Bảo lãnh cá nhân trong cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa

Bà Nguyễn Thị B là chủ một doanh nghiệp sản xuất nhỏ chuyên về may mặc xuất khẩu tại Bình Dương, đứng ra vay 5 tỷ đồng tại Ngân hàng A để mở rộng nhà xưởng và nhập nguyên liệu. Sau khi thẩm định, Ngân hàng A đánh giá năng lực tài chính của doanh nghiệp chưa đủ mạnh để đảm bảo cho khoản vay 5 tỷ đồng này, do đó yêu cầu chồng bà B (ông Trần Văn C) phải ký bản cam kết bảo lãnh cá nhân toàn bộ khoản vay. Theo bản cam kết, ông C cam kết bảo lãnh liên đới với số tiền tối đa là 5 tỷ đồng cộng lãi suất và các chi phí phát sinh. Sau 18 tháng, doanh nghiệp của bà B gặp khó khăn về đơn hàng và không trả được nợ đến hạn số tiền 1,2 tỷ đồng. Ngân hàng A ngay lập tức gửi thông báo yêu cầu ông C thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh. Nhờ có bản cam kết bảo lãnh liên đới, ngân hàng không cần phải thực hiện đầy đủ thủ tục đòi nợ doanh nghiệp trước mà có quyền khởi kiện trực tiếp ông C để thu hồi khoản nợ.

Ví dụ 2: Bảo lãnh cá nhân trong cho vay mua bất động sản

Anh Lê Văn D muốn vay 2,5 tỷ đồng tại Ngân hàng B để mua căn hộ chung cư tại TP. Hồ Chí Minh. Do thu nhập hàng tháng của anh D chỉ đạt 25 triệu đồng và chưa đủ điều kiện vay một mình, Ngân hàng B yêu cầu bố anh D là ông Lê Văn E ký bản cam kết bảo lãnh cá nhân với vai trò là người đồng trả nợ. Ông E đồng ý bảo lãnh phụ thuộc với mức giới hạn 1,5 tỷ đồng (tương đương 60% khoản vay). Sau 2 năm trả nợ đều đặn, anh D mất việc và không thể tiếp tục thanh toán. Ngân hàng B đã gửi thông báo nhắc nợ đến anh D nhiều lần nhưng không có kết quả, sau đó mới chính thức yêu cầu ông E thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh với số tiền còn lại là 1,3 tỷ đồng. Đây là minh chứng rõ ràng cho cơ chế "bảo lãnh phụ thuộc" - ngân hàng phải đòi người được bảo lãnh trước.

Ví dụ 3: Bảo lãnh cá nhân trong cho vay tiêu dùng

Chị Phạm Thị F (sinh viên năm cuối) muốn vay 200 triệu đồng tại Ngân hàng A để trang trải chi phí du học tại Úc. Do chị F chưa có thu nhập ổn định, Ngân hàng A yêu cầu mẹ chị F là bà Phạm Thị G ký bản cam kết bảo lãnh cá nhân với vai trò người bảo lãnh. Bà G cam kết bảo lãnh toàn bộ khoản vay 200 triệu đồng trong thời hạn 5 năm. Trong trường hợp chị F hoàn thành chương trình học và có việc làm, khoản vay sẽ được chị F tiếp tục trả. Tuy nhiên, nếu chị F không kiếm được việc làm và không trả được nợ, Ngân hàng A có quyền yêu cầu bà G thanh toán toàn bộ số tiền còn lại theo đúng cam kết. Ví dụ này cho thấy bản cam kết bảo lãnh cá nhân là công cụ hữu hiệu giúp ngân hàng mở rộng khả năng tiếp cận tín dụng cho các đối tượng có năng lực tài chính hạn chế nhưng có tiềm năng phát triển.

Bản cam kết bảo lãnh cá nhân trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Personal guarantee commitment letter /ˈpɜːrsənəl ˌɡærənˈtiː kəmˈpɪtmənt ˈlɛtər/
Tiếng Nhật 個人保証コミットメントレター Kojin hoshō komittomento retā
Tiếng Hàn 개인 보증 각서 Gaein bojeum gakseo
Tiếng Trung 个人担保承诺书 Gèrén dānbǎo chéngnuò shū
Tiếng Tây Ban Nha Carta de compromiso de garantía personal /ˈkaɾta ðe kompɾoˈmiso ðe ɡaˈɾantja persoˈnal/

Câu hỏi thường gặp

Bản cam kết bảo lãnh cá nhân khác gì hợp đồng bảo lãnh ngân hàng?

Hợp đồng bảo lãnh ngân hàng là thuật ngữ chỉ chung cho mọi hợp đồng bảo lãnh do ngân hàng phát hành (ví dụ: bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh thực hiện hợp đồng), trong đó ngân hàng đứng ra cam kết với bên thứ ba. Trong khi đó, bản cam kết bảo lãnh cá nhân là văn bản do một cá nhân cam kết chịu trách nhiệm trả nợ cho người khác đối với ngân hàng. Nói cách khác, hợp đồng bảo lãnh ngân hàng thể hiện nghĩa vụ từ phía ngân hàng, còn bản cam kết bảo lãnh cá nhân thể hiện nghĩa vụ từ phía khách hàng.

Khi nào cần biết về Bản cam kết bảo lãnh cá nhân?

Người làm việc trong lĩnh vực ngân hàng cần nắm vững kiến thức về bản cam kết bảo lãnh cá nhân khi: (1) Thẩm định hồ sơ tín dụng cho khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa, nơi chủ sở hữu thường phải ký bảo lãnh; (2) Xử lý các khoản nợ quá hạn cần kích hoạt trách nhiệm bảo lãnh; (3) Tư vấn cho khách hàng về nghĩa vụ pháp lý trước khi ký cam kết; (4) Ôn thi chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng, đặc biệt các môn pháp lý ngân hàng và tín dụng.

Bản cam kết bảo lãnh cá nhân ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Bản cam kết bảo lãnh cá nhân mang lại nhiều tác động quan trọng đối với khách hàng. Về mặt tích cực, nó giúp khách hàng tiếp cận được các khoản vay mà bản thân chưa đủ điều kiện, đồng thời giúp doanh nghiệp nhỏ mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh. Về mặt tiêu cực, người ký bảo lãnh phải chịu trách nhiệm tài chính rất lớn, có thể ảnh hưởng đến tài sản cá nhân và các mối quan hệ gia đình nếu người được bảo lãnh không trả được nợ. Do đó, khách hàng cần cân nhắc kỹ lưỡng và hiểu rõ nội dung trước khi ký kết.

Tổng kết

Bản cam kết bảo lãnh cá nhân đóng vai trò then chốt trong hoạt động cấp tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam hiện nay. Đây không chỉ đơn thuần là một công cụ pháp lý bảo vệ quyền lợi của ngân hàng mà còn là phương tiện quan trọng giúp mở rộng khả năng tiếp cận tín dụng cho các đối tượng khách hàng có năng lực tài chính hạn chế. Để vận dụng hiệu quả công cụ này, người học cần nắm vững các quy định pháp luật tại Bộ luật Dân sự 2015, các văn bản hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước, đồng thời phân biệt rõ các loại hình bảo lãnh khác nhau. Việc hiểu rõ bản chất pháp lý và thực tiễn áp dụng bản cam kết bảo lãnh cá nhân sẽ giúp nhân viên ngân hàng xử lý đúng đắn các tình huống phát sinh trong hoạt động tín dụng, đồng thời tư vấn chính xác cho khách hàng về quyền và nghĩa vụ khi tham gia vào quan hệ bảo lãnh. Đây là một trong những nội dung quan trọng trong bộ đề thi chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng mà người ôn thi cần đặc biệt lưu ý.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8