Báo cáo doanh thu phí dịch vụ ngân hàng là gì?

Fee and Commission Income Report Báo cáo tài chính ~13 phút đọc

Báo cáo doanh thu phí dịch vụ ngân hàng là gì?

Báo cáo doanh thu phí dịch vụ ngân hàng (tiếng Anh: Fee and Commission Income Report) là một báo cáo tài chính tổng hợp và chi tiết, phản ánh toàn bộ các khoản thu nhập mà ngân hàng thu được từ việc cung cấp các dịch vụ ngân hàng cho khách hàng trong một kỳ báo cáo nhất định. Đây là một trong những báo cáo quan trọng nằm trong hệ thống báo cáo tài chính của ngân hàng thương mại, giúp nhà quản trị, cổ đông, nhà đầu tư và các cơ quan quản lý nhà nước đánh giá được cơ cấu thu nhập ngoài lãi của ngân hàng. Trong bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam ngày càng đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ, báo cáo này càng có vai trò then chốt trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động phi tín dụng.

Trong thực tế, báo cáo này được xây dựng dựa trên nguyên tắc ghi nhận doanh thu theo chuẩn mực kế toán Việt Nam và các thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước (NHNN). Doanh thu phí dịch vụ được phân loại theo từng nhóm nghiệp vụ cụ thể như phí thanh toán, phí thẻ, phí bảo lãnh, phí tư vấn tài chính, phí quản lý tài sản, phí ngân quỹ, phí dịch vụ chuyển tiền, phí bảo hiểm liên kết ngân hàng (bancassurance) và phí từ các dịch vụ ngân hàng số. Phương pháp ghi nhận thường tuân theo cơ sở dồn tích (Accrual Basis), tức là ghi nhận khi dịch vụ được cung cấp hoàn thành, không phụ thuộc vào thời điểm thu tiền thực tế. Báo cáo cũng thường được đối chiếu với số liệu trên sổ sách kế toán tổng hợp nhằm đảm bảo tính chính xác và minh bạch của thông tin tài chính.

Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại lớn như Ngân hàng A, Ngân hàng B, Ngân hàng C hay Ngân hàng D đều xây dựng báo cáo doanh thu phí dịch vụ theo tháng, quý và năm để phục vụ công tác quản trị nội bộ và công bố thông tin. Chẳng hạn, doanh thu phí từ hoạt động bancassurance từng là nguồn thu quan trọng của nhiều ngân hàng trong giai đoạn 2018 – 2022, hay phí dịch vụ thẻ và thanh toán quốc tế đang tăng trưởng mạnh nhờ sự phát triển của thanh toán không dùng tiền mặt. Báo cáo này còn là cơ sở để tính toán các chỉ tiêu quan trọng như tỷ lệ thu nhập phi lãi (Non-Interest Income Ratio) trong Báo cáo tỷ lệ an toàn vốn theo Basel II, III mà NHNN đang triển khai áp dụng.

Về quy định pháp lý, báo cáo doanh thu phí dịch vụ được xây dựng tuân thủ theo Hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VASVietnam Accounting Standards) do Bộ Tài chính ban hành, đặc biệt là Chuẩn mực VAS 14 về Doanh thu và thu nhập khác, cùng các thông tư hướng dẫn của NHNN về chế độ báo cáo tài chính đối với các tổ chức tín dụng. Ngoài ra, Thông tư số 49/2014/TT-NHNN và các thông tư sửa đổi bổ sung cũng quy định chi tiết về nội dung, biểu mẫu và thời hạn nộp báo cáo tài chính của ngân hàng thương mại cho cơ quan quản lý.

Thuật ngữ tiếng Anh: Fee and Commission Income Report Lĩnh vực: Báo cáo tài chính (Financial Reporting)

Đặc điểm và phân loại

Báo cáo doanh thu phí dịch vụ ngân hàng có những đặc điểm và cách phân loại cụ thể như sau:

Đặc điểm chính

  • Tính đa dạng: Phản ánh nhiều loại phí từ nhiều nhóm nghiệp vụ khác nhau, từ phí thanh toán nhỏ đến phí tư vấn tài chính giá trị cao.
  • Tính định kỳ: Được lập theo tháng, quý, năm tùy theo mục đích sử dụng (quản trị nội bộ hoặc báo cáo cho NHNN).
  • Tính so sánh: Cho phép so sánh giữa các kỳ, giữa các chi nhánh, giữa các ngân hàng trong ngành.
  • Tuân thủ chuẩn mực: Được xây dựng dựa trên VAS 14 và các thông tư hướng dẫn của NHNN.
  • Ghi nhận theo cơ sở dồn tích: Doanh thu được ghi nhận khi dịch vụ hoàn thành, không đợi thu tiền.
  • Là thành phần của thu nhập hoạt động: Nằm trong nhóm thu nhập ngoài lãi (Non-Interest Income), góp phần quan trọng vào tổng thu nhập hoạt động của ngân hàng.

Phân loại doanh thu phí dịch vụ

STT Nhóm phí dịch vụ Mô tả chi tiết Ví dụ
1 Phí thanh toán Phí phát sinh từ các giao dịch thanh toán trong nước và quốc tế Phí chuyển tiền, phí thanh toán hóa đơn, phí nộp thuế online
2 Phí thẻ Phí liên quan đến phát hành và sử dụng thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ Phí phát hành thẻ, phí thường niên, phí rút tiền ATM
3 Phí bảo lãnh Phí từ hoạt động bảo lãnh ngân hàng cho khách hàng Bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh thanh toán
4 Phí tư vấn tài chính Phí từ dịch vụ tư vấn cho doanh nghiệp và cá nhân Tư vấn M&A, tư vấn cơ cấu lại nợ, tư vấn phát hành cổ phiếu
5 Phí quản lý tài sản Phí từ dịch vụ quản lý tài sản, ủy thác đầu tư Phí quản lý quỹ, phí ủy thác đầu tư
6 Phí ngân quỹ Phí vận chuyển, bảo quản tiền mặt, vàng Vận chuyển tiền cho doanh nghiệp, thuê két sắt
7 Phí bancassurance Phí hoa hồng từ phân phối sản phẩm bảo hiểm qua ngân hàng Hoa hồng bán bảo hiểm nhân thọ, phi nhân thọ
8 Phí ngân hàng số Phí từ các dịch vụ trên nền tảng số Phí dịch vụ Mobile Banking, Internet Banking, Open Banking

Phân loại theo tần suất báo cáo

Tần suất Mục đích Đối tượng sử dụng
Theo ngày Theo dõi biến động phí giao dịch thẻ, thanh toán Bộ phận vận hành, bộ phận thẻ
Theo tháng Quản trị nội bộ, đánh giá hiệu quả chi nhánh Ban Giám đốc, Giám đốc chi nhánh
Theo quý Báo cáo cho Hội đồng quản trị, cổ đông HĐQT, Ban Kiểm soát, nhà đầu tư
Theo năm Báo cáo tài chính hợp nhất, công bố thông tin NHNN, UBCKNN, công chúng đầu tư

Các chỉ tiêu quan trọng trong báo cáo

  • Tổng doanh thu phí dịch vụ: Tổng giá trị tất cả các khoản phí thu được trong kỳ.
  • Tỷ trọng từng nhóm phí: Cho biết cơ cấu nguồn thu phí.
  • Tốc độ tăng trưởng: So với cùng kỳ năm trước.
  • Doanh thu phí/khách hàng (ARPU phí): Doanh thu phí trung bình trên mỗi khách hàng.
  • Tỷ lệ phí dịch vụ/Tổng thu nhập hoạt động: Đánh giá mức độ đa dạng hóa nguồn thu.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Phân tích cơ cấu doanh thu phí của Ngân hàng A

Ngân hàng A là một ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam, có tổng tài sản đạt khoảng 850.000 tỷ đồng vào cuối năm 2023. Trong Báo cáo doanh thu phí dịch vụ năm 2023, ngân hàng ghi nhận tổng doanh thu phí đạt 12.500 tỷ đồng, tăng 18% so với năm 2022. Cơ cấu doanh thu phí cụ thể như sau:

Nhóm phí Doanh thu (tỷ đồng) Tỷ trọng (%)
Phí thanh toán 3.200 25,6%
Phí thẻ 2.800 22,4%
Phí bancassurance 2.500 20,0%
Phí bảo lãnh 1.500 12,0%
Phí tư vấn tài chính 1.200 9,6%
Phí ngân hàng số 800 6,4%
Phí quản lý tài sản 350 2,8%
Phí ngân quỹ 150 1,2%

Qua bảng số liệu trên, có thể thấy phí thanh toán và phí thẻ là hai nguồn thu lớn nhất, phản ánh xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt đang phát triển mạnh tại Việt Nam. Phí bancassurance chiếm 20% cho thấy ngân hàng này vẫn phụ thuộc đáng kể vào kênh phân phối bảo hiểm, dù tỷ trọng này đã giảm so với mức 35% của năm 2020.

Ví dụ 2: Tác động của phí bancassurance đến Ngân hàng B

Ngân hàng B là một ngân hàng có mạng lưới chi nhánh rộng khắp cả nước, tập trung mạnh vào phân khúc khách hàng cá nhân. Trong giai đoạn 2019 – 2021, doanh thu phí bancassurance của ngân hàng này đạt mức tăng trưởng ấn tượng 45%/năm, đóng góp tới 40% tổng doanh thu phí dịch vụ. Cụ thể:

  • Năm 2019: 2.000 tỷ đồng (chiếm 30% tổng doanh thu phí)
  • Năm 2020: 3.000 tỷ đồng (chiếm 35% tổng doanh thu phí)
  • Năm 2021: 4.200 tỷ đồng (chiếm 40% tổng doanh thu phí)

Tuy nhiên, sau khi NHNN ban hành Thông tư 17/2020/TT-NHNN quy định về việc giảm doanh thu bancassurance trên tổng thu nhập hoạt động xuống tối đa 30%, Ngân hàng B đã phải điều chỉnh chiến lược. Đến năm 2023, doanh thu bancassurance giảm xuống còn 25% tổng doanh thu phí, đồng thời ngân hàng đẩy mạnh phát triển phí từ ngân hàng số và phí tư vấn đầu tư để bù đắp. Đây là một ví dụ điển hình cho thấy báo cáo doanh thu phí phản ánh rõ ràng tác động của chính sách quản lý đến cơ cấu thu nhập ngân hàng.

Ví dụ 3: Tính toán tỷ lệ Non-Interest Income Ratio cho Khách hàng B

Một khách hàng tổ chức là Khách hàng B (một công ty chứng khoán) đang phân tích Báo cáo tỷ lệ an toàn vốn của Ngân hàng C. Theo công thức Basel II/III, tỷ lệ thu nhập phi lãi được tính như sau:

Công thức: Non-Interest Income Ratio = (Thu nhập phi lãi / Tổng thu nhập hoạt động) × 100%

Với số liệu giả định của Ngân hàng C trong năm 2023:

  • Tổng thu nhập hoạt động: 35.000 tỷ đồng
  • Thu nhập lãi thuần: 24.500 tỷ đồng
  • Thu nhập phi lãi: 10.500 tỷ đồng
    • Trong đó: Doanh thu phí dịch vụ: 7.500 tỷ đồng
    • Lãi từ hoạt động kinh doanh ngoại tệ: 2.000 tỷ đồng
    • Thu nhập khác: 1.000 tỷ đồng

Tính toán: Non-Interest Income Ratio = (10.500 / 35.000) × 100% = 30%

Tỷ lệ 30% này cho thấy Ngân hàng C đã đạt được mức đa dạng hóa nguồn thu khá tốt, không phụ thuộc quá nhiều vào hoạt động tín dụng. Qua phân tích chi tiết, Khách hàng B nhận thấy doanh thu phí dịch vụ đóng góp 21,4% tổng thu nhập hoạt động (7.500/35.000), là thành phần chính của thu nhập phi lãi. Điều này giúp Khách hàng B đánh giá Ngân hàng C có nền tảng thu nhập ổn định và ít rủi ro hơn so với các ngân hàng phụ thuộc chủ yếu vào tín dụng.

Báo cáo doanh thu phí dịch vụ ngân hàng trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Fee and Commission Income Report /fiː ənd kəˈmɪʃən ˈɪnkʌm rɪˈpɔːt/
Tiếng Nhật 手数料およびコミッション収入報告書 tesūryō oyobi komisshon shūnyū hōkokusho
Tiếng Hàn 수수료 및 커미션 수입 보고서 susuryo mit keomisyon suip bogoseo
Tiếng Trung 手续费及佣金收入报告 shǒuxùfèi jí yòngjīn shōurù bàogào
Tiếng Tây Ban Nha Informe de Ingresos por Comisiones y Honorarios /inˈfɔɾme ðe inˈɡɾesos poɾ koˈmisiones i onoˈɾaɾjos/

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo doanh thu phí dịch vụ ngân hàng khác gì Báo cáo thu nhập lãi thuần?

Báo cáo doanh thu phí dịch vụ ngân hàng tập trung vào các khoản thu nhập ngoài lãi (Non-Interest Income), chủ yếu từ phí thanh toán, phí thẻ, phí bảo lãnh, phí tư vấn và các dịch vụ phi tín dụng khác. Trong khi đó, Báo cáo thu nhập lãi thuần (Net Interest Income Report) phản ánh phần chênh lệch giữa thu nhập từ cho vay, đầu tư và chi phí trả lãi huy động. Hai báo cáo này bổ sung cho nhau để tạo nên bức tranh toàn diện về tổng thu nhập hoạt động của ngân hàng, đồng thời giúp đánh giá mức độ đa dạng hóa nguồn thu.

Khi nào cần biết về Báo cáo doanh thu phí dịch vụ ngân hàng?

Bạn cần nắm vững kiến thức về Báo cáo doanh thu phí dịch vụ khi tham gia kỳ thi tuyển dụng vào ngân hàng (đặc biệt vị trí kế toán, kiểm toán nội bộ, phân tích tài chính, quan hệ khách hàng doanh nghiệp) hoặc khi làm việc tại các phòng ban như Phòng Tài chính Kế toán, Phòng Kế hoạch Tổng hợp, Phòng Quản trị rủi ro. Ngoài ra, nhà đầu tư, cổ đông và các chuyên viên phân tích chứng khoán cũng cần đọc hiểu báo cáo này để đánh giá chất lượng thu nhập của ngân hàng trước khi ra quyết định đầu tư.

Báo cáo doanh thu phí dịch vụ ngân hàng ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng cá nhân và doanh nghiệp, báo cáo doanh thu phí phản ánh chi phí dịch vụ mà họ phải trả cho ngân hàng (ví dụ: phí chuyển tiền, phí rút tiền ATM, phí phát hành thẻ). Khi doanh thu phí của ngân hàng tăng, có thể đồng nghĩa với việc ngân hàng đang nâng cao chất lượng dịch vụ, mở rộng tiện ích số, hoặc ngược lại là tăng biểu phí. Khách hàng thông minh nên theo dõi báo cáo này để so sánh mức phí giữa các ngân hàng, lựa chọn ngân hàng có biểu phí hợp lý và dịch vụ phù hợp với nhu cầu. Ngoài ra, tỷ lệ thu nhập phi lãi cao cũng cho thấy ngân hàng hoạt động ổn định, ít phụ thuộc vào tín dụng, giúp giảm rủi ro gián đoạn dịch vụ cho khách hàng.

Tổng kết

Báo cáo doanh thu phí dịch vụ ngân hàng là một công cụ quản trị tài chính không thể thiếu đối với mọi ngân hàng thương mại. Báo cáo này không chỉ giúp nhà quản trị nắm bắt được cơ cấu nguồn thu ngoài lãi, đánh giá hiệu quả hoạt động của từng nhóm dịch vụ mà còn là cơ sở quan trọng để xây dựng chiến lược kinh doanh, hoạch định nguồn lực và tuân thủ các quy định của Ngân hàng Nhà nước theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và chuẩn mực quốc tế (Basel II, III). Đối với người học và ôn thi ngân hàng, việc nắm vững cách đọc, cách lập và cách phân tích Báo cáo doanh thu phí dịch vụ là một kỹ năng nền tảng, giúp bạn tự tin hơn khi làm việc tại phòng Tài chính Kế toán, phòng Quản trị Rủi ro hay phòng Kế hoạch Tổng hợp của bất kỳ ngân hàng nào. Hãy nhớ rằng, trong bối cảnh ngân hàng số và thanh toán không tiền mặt đang bùng nổ, doanh thu phí dịch vụ sẽ ngày càng chiếm tỷ trọng lớn hơn trong tổng thu nhập của các ngân hàng Việt Nam.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Báo cáo tỷ lệ an toàn vốn

Kế toán nâng cao

Báo cáo tỷ lệ an toàn vốn là loại báo cáo tài chính định kỳ mà các tổ chức tín dụng, ngân hàng thươn...

B

Bảo hiểm liên kết ngân hàng

Bảo hiểm

Mô hình phân phối sản phẩm bảo hiểm thông qua hệ thống kênh ngân hàng, giúp khách hàng tiếp cận bảo ...

C

Chuẩn mực kế toán Việt Nam

Kế toán ngân hàng

Chuẩn mực kế toán Việt Nam (Vietnamese Accounting Standards - VAS) là hệ thống các quy định và hướng...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

T

Thanh toán không dùng tiền mặt

Thanh toán

Thanh toán không dùng tiền mặt là hình thức thanh toán trong đó các bên không sử dụng tiền giấy, tiề...

T

Thu nhập lãi thuần

Kế toán ngân hàng

Thu nhập lãi thuần (Net Interest Income) là phần chênh lệch giữa thu nhập từ lãi cho vay, đầu tư và ...

T

Thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước

Pháp lý

Văn bản do Thống đốc NHNN ban hành để hướng dẫn thi hành các luật và nghị định về ngân hàng. Thông t...

T

Trích lập dự phòng

Kế toán ngân hàng

Trích lập dự phòng là việc ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng tính toán, ghi nhận vào chi phí hoạt động...