Báo cáo nghiên cứu khả thi là gì?
Báo cáo nghiên cứu khả thi (Feasibility Study Report – FS) là tài liệu kỹ thuật – tài chính quan trọng bậc nhất trong hồ sơ đầu tư công, trình bày toàn diện và có hệ thống các nội dung phân tích về sự cần thiết, quy mô, giải pháp kỹ thuật – công nghệ, phương án tài chính, hiệu quả kinh tế – xã hội cũng như tác động môi trường của một dự án đầu tư. Đây là hồ sơ bắt buộc đối với dự án đầu tư công nhóm A (tổng mức đầu tư từ 2.000 tỷ đồng trở lên hoặc từ 1.500 tỷ đồng với dự án quan trọng quốc gia) và nhóm B (từ 80 tỷ đến dưới 2.000 tỷ đồng) theo quy định tại Luật Đầu tư công năm 2019 (Luật số 39/2019/QH14).
Về bản chất, báo cáo nghiên cứu khả thi là cơ sở pháp lý và khoa học để cấp có thẩm quyền ra quyết định chủ trương đầu tư và quyết định đầu tư. Báo cáo này được lập sau khi dự án được chấp thuận chủ trương (đối với nhóm A) hoặc đồng thời với bước đề xuất dự án (đối với một số trường hợp nhóm B). Nội dung báo cáo phải đáp ứng đầy đủ 11 mục theo Phụ lục I của Thông tư số 02/2021/TT-BKHĐT do Bộ Kế hoạch và Đầu tư ban hành, trong đó đặc biệt nhấn mạnh các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả tài chính gồm NPV (Net Present Value – Giá trị hiện tại ròng), IRR (Internal Rate of Return – Tỷ suất hoàn vốn nội bộ), BCR (Benefit-Cost Ratio – Tỷ số lợi ích – chi phí), thời gian hoàn vốn PP (Payback Period) và chỉ tiêu hiệu quả kinh tế EIRR (Economic Internal Rate of Return).
Thuật ngữ tiếng Anh: Feasibility Study Report (FS) Lĩnh vực: Thuế & Tài chính công
Đặc điểm và phân loại
Báo cáo nghiên cứu khả thi có những đặc điểm nhận biết rất rõ ràng về cả nội dung, phạm vi áp dụng lẫn giá trị pháp lý. Có thể phân loại theo các tiêu chí sau:
Phân loại theo nhóm dự án đầu tư công
| Nhóm dự án | Tổng mức đầu tư | Yêu cầu hồ sơ | Thẩm quyền quyết định chủ trương | Thẩm quyền quyết định đầu tư |
|---|---|---|---|---|
| Nhóm A | ≥ 2.000 tỷ đồng (≥ 1.500 tỷ với dự án QG) | FS đầy đủ 11 mục | Quốc hội | Thủ tướng Chính phủ |
| Nhóm B | Từ 80 tỷ đến dưới 2.000 tỷ đồng | FS rút gọn (8 mục) | Thủ tướng (vốn TƯ) / HĐND cấp tỉnh (vốn địa phương) | Chủ tịch UBND cấp tỉnh hoặc người đứng đầu cơ quan TƯ |
| Nhóm C | Dưới 80 tỷ đồng | Báo cáo kinh tế – kỹ thuật (BCKT) | Không áp dụng | Người đứng đầu cơ quan quản lý |
Phân loại theo nguồn vốn
- Dự án sử dụng vốn ngân sách nhà nước: Bắt buộc lập FS theo quy trình đầu tư công, tuân thủ nghiêm ngặt Nghị định 40/2020/NĐ-CP.
- Dự án sử dụng vốn nhà nước ngoài ngân sách (ví dụ: vốn vay ODA, vốn của doanh nghiệp nhà nước): Vẫn phải lập FS nhưng có một số điều chỉnh về quy trình thẩm định.
- Dự án PPP (đối tác công – tư): FS được lập theo Nghị định 35/2021/NĐ-CP về đầu tư theo phương thức PPP.
11 mục nội dung bắt buộc của FS theo Phụ lục I – Thông tư 02/2021/TT-BKHĐT
- Thông tin chung về dự án: tên dự án, chủ đầu tư, địa điểm, quy mô, mục tiêu, thời gian thực hiện.
- Sự cần thiết phải đầu tư, đánh giá nhu cầu thị trường.
- Lựa chọn hình thức đầu tư, quy mô, công suất, công nghệ.
- Địa điểm thực hiện và nhu cầu sử dụng đất.
- Phương án thiết kế sơ bộ, giải pháp kỹ thuật – công nghệ.
- Tổng mức đầu tư, cơ cấu nguồn vốn.
- Phương án huy động vốn và khả năng cân đối vốn.
- Phân tích hiệu quả tài chính (NPV, IRR, BCR, PP).
- Phân tích hiệu quả kinh tế – xã hội (EIRR, ENPV, số lao động tạo việc làm).
- Đánh giá tác động môi trường, xã hội và giải pháp phòng ngừa.
- Phân tích rủi ro, đề xuất biện pháp quản lý và kiến nghị.
Các chỉ tiêu tài chính trọng yếu
- NPV ≥ 0: Dự án khả thi về mặt tài chính.
- IRR ≥ chi phí cơ hội của vốn (thường lấy lãi suất trái phiếu chính phủ 10 năm + 2–3%).
- BCR ≥ 1: Lợi ích lớn hơn chi phí.
- EIRR ≥ 12% theo hướng dẫn của Bộ Kế hoạch và Đầu tư: Dự án có ý nghĩa kinh tế.
Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng
Ví dụ 1: Dự án xây dựng hệ thống Core Banking của Ngân hàng A
Ngân hàng A là ngân hàng thương mại cổ phần nhà nước có tổng tài sản trên 1,8 triệu tỷ đồng, năm 2023 đề xuất đầu tư dự án nâng cấp hệ thống Core Banking (hệ thống ngân hàng lõi) với tổng mức đầu tư 2.450 tỷ đồng. Dự án thuộc nhóm A nên Ngân hàng A phải lập FS đầy đủ 11 mục, trong đó:
- NPV ước tính 1.230 tỷ đồng (chiết khấu 10%).
- IRR dự kiến 18,5%, cao hơn chi phí cơ hội vốn (12%).
- BCR = 1,42; thời gian hoàn vốn PP = 6 năm 8 tháng.
- EIRR đạt 16,2% nhờ tạo ra hiệu ứng lan tỏa cho toàn hệ thống ngân hàng.
Hồ sơ FS được Ngân hàng Nhà nước thẩm định, sau đó trình Thủ tướng Chính phủ quyết định đầu tư. Đây là dự án điển hình cho thấy FS không chỉ là thủ tục hành chính mà còn là công cụ đánh giá hiệu quả sử dụng vốn nhà nước.
Ví dụ 2: Dự án Trung tâm Dữ liệu dự phòng của Ngân hàng B
Ngân hàng B (ngân hàng chính sách) đề xuất xây dựng Trung tâm Dữ liệu dự phòng (Disaster Recovery Center) tại tỉnh C với tổng mức đầu tư 380 tỷ đồng (thuộc nhóm B, sử dụng vốn ngân sách trung ương). FS trong trường hợp này có một số đặc thù:
- Sự cần thiết đầu tư: Tuân thủ Thông tư 13/2018/TT-NHNN về an toàn, bảo mật trong hoạt động ngân hàng điện tử, đảm bảo RTO (Recovery Time Objective) dưới 4 giờ và RPO (Recovery Point Objective) dưới 15 phút.
- Phương án tài chính: 70% vốn ngân sách, 30% vốn tự có của ngân hàng.
- Hiệu quả xã hội: Tạo việc làm cho 85 lao động kỹ thuật cao, giảm thiểu rủi ro gián đoạn dịch vụ cho 12 triệu khách hàng.
FS được Hội đồng thẩm định nhà nước thẩm tra và Thủ tướng Chính phủ chấp thuận chủ trương đầu tư.
Ví dụ 3: Dự án chuyển đổi số quốc gia về thanh toán
Khi Chính phủ phê duyệt Đề án "Thanh toán không dùng tiền mặt giai đoạn 2021–2025", Ngân hàng Nhà nước được giao chủ trì dự án xây dựng Cổng thanh toán quốc gia với tổng vốn 1.650 tỷ đồng (nhóm B). FS của dự án phải chứng minh:
- NPV = 920 tỷ đồng.
- Tỷ lệ thanh toán không dùng tiền mặt tăng từ 14% (2020) lên 50% (2025).
- EIRR = 22%, phản ánh hiệu quả kinh tế lớn nhờ giảm chi phí xã hội, chống thất thu thuế và minh bạch hóa giao dịch.
Báo cáo nghiên cứu khả thi trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Feasibility Study Report (FS) | /ˌfiːzɪˈbɪlɪti ˈstʌdi rɪˈpɔːt/ |
| Tiếng Nhật | 実現可能性調査報告書 (jitsugen kanōsei chōsa hōkokusho) | jitsugen kanōsei chōsa hōkokusho |
| Tiếng Hàn | 타당성 조사 보고서 (Taseongseong josa bogoseo) | Tadangseong Josa Bogoseo |
| Tiếng Trung | 可行性研究报告 (kěxíngxìng yánjiū bàogào) | kě-xíng-xìng yán-jiū bào-gào |
| Tiếng Tây Ban Nha | Estudio de Factibilidad | /esˈtuðjo ðe faktibiˈliðað/ |
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo nghiên cứu khả thi (FS) khác gì Báo cáo kinh tế – kỹ thuật (BCKT)?
FS và BCKT đều là hồ sơ đầu tư nhưng khác nhau về phạm vi và giá trị pháp lý. FS áp dụng cho dự án nhóm A và nhóm B, có 11 mục nội dung toàn diện, bao gồm cả phân tích hiệu quả kinh tế – xã hội (EIRR) và đánh giá tác động môi trường chiến lược (ĐTM) ở cấp độ sâu. Trong khi đó, BCKT chỉ áp dụng cho dự án nhóm C (dưới 80 tỷ đồng), nội dung đơn giản hơn, tập trung chủ yếu vào giải pháp kỹ thuật và tổng mức đầu tư. Nói cách khác, FS là phiên bản "đầy đủ – chuyên sâu" còn BCKT là phiên bản "rút gọn" phù hợp với quy mô dự án nhỏ.
Khi nào cần biết về Báo cáo nghiên cứu khả thi?
Người ôn thi ngân hàng và cán bộ tín dụng cần nắm vững kiến thức về FS trong các trường hợp: (i) Làm việc tại phòng/ban đầu tư, kế hoạch của các ngân hàng thương mại cổ phần nhà nước khi triển khai dự án xây dựng trụ sở, hệ thống IT, Data Center; (ii) Tham gia thẩm định dự án đầu tư công có sử dụng vốn vay thương mại từ ngân hàng; (iii) Thi tuyển vào các vị trí chuyên viên phân tích tín dụng doanh nghiệp, chuyên viên quản lý rủi ro, chuyên viên pháp chế; (iv) Làm việc tại NHNN khi thẩm định các dự án đầu tư của tổ chức tín dụng nhà nước.
Báo cáo nghiên cứu khả thi ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?
FS ảnh hưởng gián tiếp nhưng sâu rộng đến khách hàng ngân hàng. Khi FS được phê duyệt chặt chẽ, dự án đầu tư công (như đường cao tốc, bệnh viện, trường học) được triển khai đúng tiến độ, giúp nâng cao chất lượng hạ tầng phục vụ doanh nghiệp. Đối với dự án nội bộ ngân hàng (như Core Banking, App Mobile Banking), FS đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, an toàn, mang lại trải nghiệm giao dịch mượt mà và bảo mật tốt hơn cho khách hàng. Ngược lại, nếu FS yếu kém, dự án dễ bị đội vốn, chậm tiến độ, gây lãng phí nguồn lực và ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường kinh doanh của khách hàng doanh nghiệp.
Tổng kết
Báo cáo nghiên cứu khả thi (Feasibility Study Report – FS) là xương sống của quy trình đầu tư công, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả và khả thi của các dự án sử dụng vốn nhà nước. Đối với người làm ngân hàng, việc nắm vững nội dung FS không chỉ giúp hoàn thành tốt bài thi tuyển dụng mà còn là nền tảng để đánh giá các dự án đầu tư có quy mô lớn, từ đó đưa ra quyết định tín dụng hoặc quản lý rủi ro chính xác. Trong bối cảnh Chính phủ đẩy mạnh chuyển đổi số và đầu tư công giai đoạn 2025–2030, tầm quan trọng của FS sẽ ngày càng tăng, đặc biệt với các dự án công nghệ tài chính, trung tâm dữ liệu và hạ tầng thanh toán số.