Báo cáo phát hành giấy tờ có giá là gì?

Negotiable Certificates of Deposit Report Báo cáo tài chính ~10 phút đọc

Báo cáo phát hành giấy tờ có giá là gì?

Báo cáo phát hành giấy tờ có giá (tiếng Anh: Negotiable Certificates of Deposit Report) là một dạng báo cáo tài chính – thống kê bắt buộc mà các tổ chức tín dụng phải lập và gửi tới Ngân hàng Nhà nước Việt Nam theo định kỳ. Báo cáo này tổng hợp, thống kê chi tiết toàn bộ tình hình phát hành các loại giấy tờ có giá của ngân hàng trong một kỳ báo cáo nhất định, bao gồm chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, tín phiếu và trái phiếu do ngân hàng phát hành. Đây là công cụ giám sát quan trọng giúp cơ quan quản lý nhà nước nắm bắt được quy mô, cơ cấu và xu hướng huy động vốn thông qua kênh giấy tờ có giá của toàn hệ thống ngân hàng.

Về bản chất, báo cáo phát hành giấy tờ có giá phản ánh cơ cấu huy động vốn trung và dài hạn của ngân hàng thông qua các công cụ nợ. Các chỉ tiêu chính trong báo cáo thường bao gồm: tổng giá trị giấy tờ có giá đã phát hành trong kỳ, giá trị giấy tờ có giá đang lưu hành, giá trị đến hạn thanh toán, lãi suất huy động tương ứng với từng kỳ hạn, đối tượng phát hành (cá nhân hay tổ chức), mệnh giá, kỳ hạn, ngày phát hành, ngày đáo hạn và tình trạng thanh toán. Báo cáo được phân loại theo từng loại giấy tờ có giá, theo kỳ hạn (ngắn hạn dưới 12 tháng, trung hạn từ 12 tháng đến dưới 5 năm, dài hạn từ 5 năm trở lên) và theo đối tượng mua, giúp cơ quan quản lý đánh giá mức độ tuân thủ các quy định về trần lãi suất huy động và điều kiện phát hành.

Trong thực tế, báo cáo này còn là cơ sở để Ngân hàng Nhà nước đánh giá tính thanh khoản, cơ cấu nguồn vốn và mức độ rủi ro lãi suất của từng tổ chức tín dụng cũng như toàn hệ thống. Ví dụ, khi một ngân hàng phát hành 5.000 tỷ đồng chứng chỉ tiền gửi kỳ hạn 12 tháng với lãi suất 6,5%/năm cho khách hàng cá nhân, hoặc phát hành 2.000 tỷ đồng trái phiếu kỳ hạn 3 năm với lãi suất 7,2%/năm cho các tổ chức đầu tư, toàn bộ giao dịch này phải được tổng hợp vào báo cáo phát hành gửi về Ngân hàng Nhà nước chi nhánh tỉnh, thành phố và Trụ sở chính theo mẫu biểu thống nhất trong hệ thống ngân hàng.

Thuật ngữ tiếng Anh: Negotiable Certificates of Deposit Report (NCD Report) Lĩnh vực: Báo cáo tài chính – Thống kê ngân hàng

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm chính của báo cáo

Đặc điểm Mô tả chi tiết
Tính bắt buộc Là báo cáo thống kê bắt buộc theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, không phải báo cáo tài chính cho kiểm toán
Tần suất lập Thường lập theo tháng, quý và năm tùy theo quy định cụ thể từng thời kỳ
Đối tượng lập Tất cả tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đang hoạt động tại Việt Nam
Nơi nhận báo cáo Ngân hàng Nhà nước chi nhánh tỉnh/thành phố và Trụ sở chính
Mục đích Giám sát hoạt động huy động vốn, tuân thủ trần lãi suất, đánh giá rủi ro thanh khoản
Cơ sở pháp lý Nghị định 153/1998/NĐ-CP, Nghị định 163/2018/NĐ-CP, các Thông tư hướng dẫn của NHNN

Phân loại giấy tờ có giá trong báo cáo

Loại giấy tờ có giá Đặc điểm Kỳ hạn phổ biến Đối tượng phát hành
Chứng chỉ tiền gửi (Certificate of Deposit) Có thể chuyển nhượng, ghi tên hoặc vô danh 3 – 24 tháng Cá nhân, tổ chức
Kỳ phiếu (Promissory Note) Không chuyển nhượng, do ngân hàng phát hành 3 – 12 tháng Cá nhân
Tín phiếu (Treasury Bill – loại ngân hàng) Ngắn hạn, tính thanh khoản cao Dưới 12 tháng Tổ chức, doanh nghiệp
Trái phiếu ngân hàng (Bank Bond) Trung – dài hạn, có thể chuyển nhượng 2 – 10 năm Tổ chức, nhà đầu tư chuyên nghiệp

Các chỉ tiêu quan trọng trong báo cáo

  • Tổng giá trị phát hành trong kỳ: Phản ánh quy mô huy động vốn qua giấy tờ có giá
  • Giá trị đang lưu hành: Tổng giá trị giấy tờ có giá chưa đến hạn thanh toán
  • Giá trị đến hạn trong kỳ: Khối lượng cần thanh toán, ảnh hưởng đến thanh khoản
  • Lãi suất phát hành: Theo từng kỳ hạn, đối tượng mua
  • Cơ cấu kỳ hạn: Tỷ trọng ngắn hạn – trung hạn – dài hạn
  • Cơ cấu đối tượng: Tỷ trọng cá nhân – tổ chức
  • Tỷ lệ vốn huy động qua giấy tờ có giá/Tổng huy động: Đánh giá vai trò của kênh này

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Ngân hàng A phát hành chứng chỉ tiền gửi cho khách hàng cá nhân

Trong quý I/2024, Ngân hàng TMCP A phát hành 3.500 tỷ đồng chứng chỉ tiền gửi (Negotiable Certificate of Deposit) với các thông tin cụ thể như sau:

  • Kỳ hạn 6 tháng: 1.200 tỷ đồng, lãi suất 5,5%/năm, bán cho 8.500 khách hàng cá nhân
  • Kỳ hạn 12 tháng: 1.800 tỷ đồng, lãi suất 6,5%/năm, bán cho 5.200 khách hàng cá nhân
  • Kỳ hạn 24 tháng: 500 tỷ đồng, lãi suất 7,0%/năm, bán cho 1.200 khách hàng cá nhân

Toàn bộ 3.500 tỷ đồng này được tổng hợp vào báo cáo phát hành giấy tờ có giá quý I/2024, đồng thời Ngân hàng A phải đảm bảo lãi suất phát hành không vượt trần lãi suất huy động 6 tháng, 12 tháng và 24 tháng do Ngân hàng Nhà nước quy định tại thời điểm phát hành (theo Quyết định số 1813/QĐ-NHNN ngày 16/12/2022 và các văn bản sửa đổi).

Ví dụ 2: Ngân hàng B phát hành trái phiếu cho tổ chức đầu tư

Ngân hàng TMCP B thực hiện đợt phát hành trái phiếu ngân hàng (Bank Bond) trong năm 2023 với quy mô 5.000 tỷ đồng, chia thành 2 đợt:

  • Đợt 1: 3.000 tỷ đồng, kỳ hạn 3 năm, lãi suất 8,5%/năm, phát hành riêng lẻ cho 4 quỹ đầu tư
  • Đợt 2: 2.000 tỷ đồng, kỳ hạn 5 năm, lãi suất 9,2%/năm, phát hành cho 2 công ty bảo hiểm

Đợt phát hành này phải tuân thủ Nghị định 163/2018/NĐ-CP về phát hành trái phiếu doanh nghiệp, đồng thời được tổng hợp vào báo cáo phát hành giấy tờ có giá năm 2023 của Ngân hàng B. Báo cáo chi tiết ghi rõ: ngày phát hành, ngày đáo hạn, mệnh giá 100 triệu đồng/trái phiếu, phương thức trả lãi (định kỳ 6 tháng/lần), tài sản đảm bảo (nếu có), và danh sách nhà đầu tư mua trái phiếu.

Ví dụ 3: Tổng hợp báo cáo phát hành toàn hệ thống

Theo số liệu thống kê của Ngân hàng Nhà nước, tính đến cuối năm 2023, tổng giá trị giấy tờ có giá đang lưu hành của toàn hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đạt khoảng 1,85 triệu tỷ đồng, trong đó:

  • Chứng chỉ tiền gửi chiếm khoảng 45% (832.500 tỷ đồng)
  • Trái phiếu ngân hàng chiếm khoảng 38% (703.000 tỷ đồng)
  • Kỳ phiếu và tín phiếu chiếm khoảng 17% (314.500 tỷ đồng)

Cơ cấu kỳ hạn: ngắn hạn (dưới 12 tháng) chiếm 28%, trung hạn (1-5 năm) chiếm 52%, dài hạn (trên 5 năm) chiếm 20%. Các số liệu này được tổng hợp từ báo cáo phát hành giấy tờ có giá của hơn 30 ngân hàng thương mại và chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.

Báo cáo phát hành giấy tờ có giá trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Negotiable Certificates of Deposit Report /ˈnɛɡəʃiəbəl sərˈtɪfɪkəts əv dɪˈpɑzɪt rɪˈpɔrt/
Tiếng Nhật 譲渡可能預金証書報告書 Jōto kanō yokin shōsho hōkokusho
Tiếng Hàn 양도성 예금증서 보고서 Yangdoseong yegeum jeungseo bogoseo
Tiếng Trung 可转让存款证报告 Kě zhuǎnràng cúnkuǎn zhèng bàogào
Tiếng Tây Ban Nha Informe de Certificados de Depósito Negociables /inˈfɔrme ðe sɛrtifiˈkaðos ðe deˈpɔsito neɡoˈθjables/

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo phát hành giấy tờ có giá khác gì Báo cáo tài chính năm?

Báo cáo phát hành giấy tờ có giá là báo cáo thống kê – quản trị, tập trung vào hoạt động huy động vốn qua kênh giấy tờ có giá, phục vụ công tác giám sát của Ngân hàng Nhà nước. Trong khi đó, Báo cáo tài chính năm (Annual Financial Report) là báo cáo tổng hợp toàn diện tình hình tài chính của ngân hàng (bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, lưu chuyển tiền tệ), phục vụ cho kiểm toán, cổ đông và công bố thông tin. Nói cách khác, báo cáo phát hành giấy tờ có giá là một báo cáo chuyên đề về một kênh huy động vốn cụ thể, còn báo cáo tài chính năm phản ánh toàn bộ hoạt động của ngân hàng.

Khi nào cần biết về Báo cáo phát hành giấy tờ có giá?

Kiến thức về Báo cáo phát hành giấy tờ có giá đặc biệt cần thiết trong các trường hợp sau: (1) Khi làm việc tại phòng Kế toán – Ngân quỹ, phòng Tài chính, phòng Kinh doanh vốn của ngân hàng thương mại; (2) Khi ôn thi tuyển dụng vào vị trí Ngân hàng Nhà nước, chuyên viên tín dụng, giao dịch viên, kiểm toán nội bộ; (3) Khi tham gia các chương trình đào tạo chứng chỉ CFA, FRM hoặc chứng chỉ hành nghề chứng khoán; (4) Khi cần phân tích cơ cấu nguồn vốn, rủi ro lãi suất và thanh khoản của ngân hàng trong hoạt động phân tích đầu tư, xếp hạng tín nhiệm.

Báo cáo phát hành giấy tờ có giá ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng, Báo cáo phát hành giấy tờ có giá ảnh hưởng gián tiếp nhưng sâu sắc: (1) Phản ánh mức lãi suất huy động mà khách hàng có thể được hưởng khi mua chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu; (2) Giúp khách hàng đánh giá uy tín và sức khỏe tài chính của ngân hàng phát hành thông qua tỷ lệ giấy tờ có giá/tổng huy động; (3) Là cơ sở để Ngân hàng Nhà nước điều chỉnh chính sách lãi suất, qua đó tác động đến lãi suất tiền gửi tiết kiệm và lãi suất cho vay mà khách hàng đang sử dụng; (4) Đảm bảo minh bạch thông tin, giúp khách hàng yên tâm khi mua các sản phẩm giấy tờ có giá của ngân hàng.

Tổng kết

Báo cáo phát hành giấy tờ có giá là một trong những báo cáo thống kê quan trọng nhất trong hệ thống ngân hàng Việt Nam, đóng vai trò then chốt trong công tác quản lý, giám sát hoạt động huy động vốn của các tổ chức tín dụng. Đối với người ôn thi ngân hàng, việc nắm vững nội dung, cấu trúc, cơ sở pháp lý và cách phân loại các loại giấy tờ có giá trong báo cáo là yếu tố quyết định để đạt điểm cao trong các phần thi liên quan đến nghiệp vụ ngân hàng và báo cáo tài chính – thống kê. Đặc biệt, cần ghi nhớ rằng đây là báo cáo quản trị nội bộ phục vụ giám sát, khác với báo cáo tài chính dùng cho kiểm toán, và phải tuân thủ chặt chẽ các quy định về trần lãi suất, kỳ hạn, tỷ lệ vốn huy động theo từng thời kỳ do Ngân hàng Nhà nước ban hành.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8